Worksheetstừ mới
Total questions: 80
Worksheet time: 1hrs 20mins
Name
Class
Date
1.
화가
a)
họa sĩ
b)
tia nắng
c)
con dâu
d)
xuất phát
2.
가구
a)
đồ gia dụng
b)
họa sĩ
c)
tia nắng
d)
con dâu
3.
찰흙
a)
đất sét
b)
đồ gia dụng
c)
họa sĩ
d)
tia nắng
4.
샤워
a)
Tắm, tắm vòi sen
b)
đất sét
c)
đồ gia dụng
d)
họa sĩ
5.
오리
a)
con vịt
b)
Tắm, tắm vòi sen
c)
đất sét
d)
đồ gia dụng
6.
밝다
a)
sáng sủa
b)
con vịt
c)
Tắm, tắm vòi sen
d)
đất sét
7.
꾀꼬리
a)
chim sơn ca, chim vàng anh
b)
sáng sủa
c)
con vịt
d)
Tắm, tắm vòi sen
8.
애기
a)
nói chuyện, em bé
b)
chim sơn ca, chim vàng anh
c)
sáng sủa
d)
con vịt
9.
구두
a)
đôi giày
b)
nói chuyện, em bé
c)
chim sơn ca, chim vàng anh
d)
sáng sủa
10.
맑다
a)
trong lành, trong xanh
b)
đôi giày
c)
nói chuyện, em bé
d)
chim sơn ca, chim vàng anh
11.
예의
a)
Lễ nghĩa, phép lịch sự
b)
trong lành, trong xanh
c)
đôi giày
d)
nói chuyện, em bé
12.
기다리다
a)
chờ, chờ đợi
b)
Lễ nghĩa, phép lịch sự
c)
trong lành, trong xanh
d)
đôi giày
13.
긁다
a)
gãi
b)
chờ, chờ đợi
c)
Lễ nghĩa, phép lịch sự
d)
trong lành, trong xanh
14.
기와
a)
ngói
b)
gãi
c)
chờ, chờ đợi
d)
Lễ nghĩa, phép lịch sự
15.
코트
a)
áo khoác
b)
ngói
c)
gãi
d)
chờ, chờ đợi
16.
닭장
a)
chuồng gà
b)
áo khoác
c)
ngói
d)
gãi
17.
여우
a)
con cáo
b)
chuồng gà
c)
áo khoác
d)
ngói
18.
토마토
a)
cà chua
b)
con cáo
c)
chuồng gà
d)
áo khoác
19.
수탉
a)
gà trống
b)
cà chua
c)
con cáo
d)
chuồng gà
20.
요가
a)
môn yoga
b)
gà trống
c)
cà chua
d)
con cáo
21.
호수
a)
hồ
b)
môn yoga
c)
gà trống
d)
cà chua
22.
암탉
a)
gà mái
b)
hồ
c)
môn yoga
d)
gà trống
23.
야구
a)
bóng chày
b)
gà mái
c)
hồ
d)
môn yoga
24.
허리
a)
Eo,hông
b)
bóng chày
c)
gà mái
d)
hồ
25.
회
a)
Gỏi
b)
Eo,hông
c)
bóng chày
d)
gà mái
26.
꼬리
a)
đuôi
b)
Gỏi
c)
Eo,hông
d)
bóng chày
27.
얇다
a)
mỏng
b)
đuôi
c)
Gỏi
d)
Eo,hông
28.
후추
a)
hạt tiêu
b)
mỏng
c)
đuôi
d)
Gỏi
29.
오페라
a)
nhạc opera
b)
hạt tiêu
c)
mỏng
d)
đuôi
30.
뽀뽀
a)
hôn, thơm
b)
nhạc opera
c)
hạt tiêu
d)
mỏng
31.
뚫다
a)
khoan, đục, khoét
b)
hôn, thơm
c)
nhạc opera
d)
hạt tiêu
32.
호주
a)
Úc
b)
khoan, đục, khoét
c)
hôn, thơm
d)
nhạc opera
33.
아저씨
a)
Chú, bác, cậu
b)
Úc
c)
khoan, đục, khoét
d)
hôn, thơm
34.
삶다
a)
luộc
b)
Chú, bác, cậu
c)
Úc
d)
khoan, đục, khoét
35.
외투
a)
áo khoác ngoài
b)
luộc
c)
Chú, bác, cậu
d)
Úc
36.
단추
a)
cúc áo
b)
áo khoác ngoài
c)
luộc
d)
Chú, bác, cậu
37.
닮다
a)
giống nhau
b)
cúc áo
c)
áo khoác ngoài
d)
luộc
38.
호두
a)
quả óc chó
b)
giống nhau
c)
cúc áo
d)
áo khoác ngoài
39.
리본
a)
dây nơ
b)
quả óc chó
c)
giống nhau
d)
cúc áo
40.
않다
a)
ngồi
b)
dây nơ
c)
quả óc chó
d)
giống nhau
41.
코
a)
cái mũi
b)
ngồi
c)
dây nơ
d)
quả óc chó
42.
만두
a)
bánh bao, há cảo
b)
cái mũi
c)
ngồi
d)
dây nơ
43.
옷값
a)
giá quần áo
b)
bánh bao, há cảo
c)
cái mũi
d)
ngồi
44.
부츠
a)
giày bốt
b)
giá quần áo
c)
bánh bao, há cảo
d)
cái mũi
45.
거울
a)
gương
b)
giày bốt
c)
giá quần áo
d)
bánh bao, há cảo
46.
끓다
a)
đun sôi
b)
gương
c)
giày bốt
d)
giá quần áo
47.
고추
a)
quả ớt
b)
đun sôi
c)
gương
d)
giày bốt
48.
나팔
a)
kèn trumpet
b)
quả ớt
c)
đun sôi
d)
gương
49.
짧다
a)
ngắn
b)
kèn trumpet
c)
quả ớt
d)
đun sôi
50.
피부
a)
da, làn da
b)
ngắn
c)
kèn trumpet
d)
quả ớt
51.
나팔꽃
a)
hoa loa kèn
b)
da, làn da
c)
ngắn
d)
kèn trumpet
52.
조카
a)
cháu
b)
hoa loa kèn
c)
da, làn da
d)
ngắn
53.
물개
a)
hải cẩu
b)
cháu
c)
hoa loa kèn
d)
da, làn da
54.
채소
a)
rau củ quả, rau quả
b)
hải cẩu
c)
cháu
d)
hoa loa kèn
55.
칫솔
a)
bàn chải đánh răng
b)
rau củ quả, rau quả
c)
hải cẩu
d)
cháu
56.
배
a)
Bụng, quả lê, thuyền
b)
bàn chải đánh răng
c)
rau củ quả, rau quả
d)
hải cẩu
57.
베개
a)
cái gối
b)
Bụng, quả lê, thuyền
c)
bàn chải đánh răng
d)
rau củ quả, rau quả
58.
깨다
a)
làm vỡ, tỉnh dậy
b)
cái gối
c)
Bụng, quả lê, thuyền
d)
bàn chải đánh răng
59.
떼다
a)
bóc ra, xé ra
b)
làm vỡ, tỉnh dậy
c)
cái gối
d)
Bụng, quả lê, thuyền
60.
새다
a)
rò, rỉ, dột
b)
bóc ra, xé ra
c)
làm vỡ, tỉnh dậy
d)
cái gối
61.
쬐다
a)
phơi nắng
b)
rò, rỉ, dột
c)
bóc ra, xé ra
d)
làm vỡ, tỉnh dậy
62.
편의점
a)
cửa hàng tiện lợi
b)
phơi nắng
c)
rò, rỉ, dột
d)
bóc ra, xé ra
63.
짐
a)
Hành lý, đồ đạc
b)
cửa hàng tiện lợi
c)
phơi nắng
d)
rò, rỉ, dột
64.
씻다
a)
rửa
b)
Hành lý, đồ đạc
c)
cửa hàng tiện lợi
d)
phơi nắng
65.
차다
a)
Lạnh lùng, đá
b)
rửa
c)
Hành lý, đồ đạc
d)
cửa hàng tiện lợi
66.
휴식
a)
nghỉ ngơi, nghỉ giải lao
b)
Lạnh lùng, đá
c)
rửa
d)
Hành lý, đồ đạc
67.
솟다
a)
mọc lên, vọt lên, bắn lên
b)
nghỉ ngơi, nghỉ giải lao
c)
Lạnh lùng, đá
d)
rửa
68.
켜다
a)
bật
b)
mọc lên, vọt lên, bắn lên
c)
nghỉ ngơi, nghỉ giải lao
d)
Lạnh lùng, đá
69.
도시락
a)
cơm hộp
b)
bật
c)
mọc lên, vọt lên, bắn lên
d)
nghỉ ngơi, nghỉ giải lao
70.
가장
a)
nhất
b)
cơm hộp
c)
bật
d)
mọc lên, vọt lên, bắn lên
71.
찾다
a)
tìm kiếm
b)
nhất
c)
cơm hộp
d)
bật
72.
나가
a)
đi ra
b)
tìm kiếm
c)
nhất
d)
cơm hộp
73.
쉽다
a)
dễ
b)
đi ra
c)
tìm kiếm
d)
nhất
74.
아파
a)
đau
b)
dễ
c)
đi ra
d)
tìm kiếm
75.
춤추다
a)
nhảy múa
b)
đau
c)
dễ
d)
đi ra
76.
사위
a)
con rể
b)
nhảy múa
c)
đau
d)
dễ
77.
대위
a)
Đại uý
b)
con rể
c)
nhảy múa
d)
đau
78.
출발
a)
xuất phát
b)
Đại uý
c)
con rể
d)
nhảy múa
79.
며느리
a)
con dâu
b)
xuất phát
c)
Đại uý
d)
con rể
80.
햇별
a)
tia nắng
b)
con dâu
c)
xuất phát
d)
Đại uý
100 %
