Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_읽기 60회 (1~20번)

Total questions: 164

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.
영양소
a)
chất dinh dưỡng
b)
sự mệt mỏi
c)
nguyên nhân
d)
thiếu
e)
bị tiếp diễn
2.
신선함
a)
sự tươi mới
b)
chất dinh dưỡng
c)
sự mệt mỏi
d)
nguyên nhân
e)
thiếu
3.
세탁하다
a)
giặt giũ
b)
sự tươi mới
c)
chất dinh dưỡng
d)
sự mệt mỏi
e)
nguyên nhân
4.
건조
a)
làm khô
b)
giặt giũ
c)
sự tươi mới
d)
chất dinh dưỡng
e)
sự mệt mỏi
5.
해결
a)
giải quyết
b)
làm khô
c)
giặt giũ
d)
sự tươi mới
e)
chất dinh dưỡng
6.
라이터
a)
bật lửa
b)
giải quyết
c)
làm khô
d)
giặt giũ
e)
sự tươi mới
7.
실천
a)
việc thực hiện
b)
bật lửa
c)
giải quyết
d)
làm khô
e)
giặt giũ
8.
지키다
a)
giữ gìn
b)
việc thực hiện
c)
bật lửa
d)
giải quyết
e)
làm khô
9.
건강 관리
a)
quản lý sức khỏe
b)
giữ gìn
c)
việc thực hiện
d)
bật lửa
e)
giải quyết
10.
전기 절약
a)
tiết kiệm điện
b)
quản lý sức khỏe
c)
giữ gìn
d)
việc thực hiện
e)
bật lửa
11.
화재 예방
a)
phòng ngừa hỏa hoạn
b)
tiết kiệm điện
c)
quản lý sức khỏe
d)
giữ gìn
e)
việc thực hiện
12.
교통 안전
a)
an toàn giao thông
b)
phòng ngừa hỏa hoạn
c)
tiết kiệm điện
d)
quản lý sức khỏe
e)
giữ gìn
13.
검사
a)
kiểm tra
b)
an toàn giao thông
c)
phòng ngừa hỏa hoạn
d)
tiết kiệm điện
e)
quản lý sức khỏe
14.
정확하다
a)
chính xác
b)
kiểm tra
c)
an toàn giao thông
d)
phòng ngừa hỏa hoạn
e)
tiết kiệm điện
15.
음주
a)
uống rượu
b)
chính xác
c)
kiểm tra
d)
an toàn giao thông
e)
phòng ngừa hỏa hoạn
16.
상품 안내
a)
giải thích sản phẩm
b)
uống rượu
c)
chính xác
d)
kiểm tra
e)
an toàn giao thông
17.
주의 사항
a)
điều chú ý
b)
giải thích sản phẩm
c)
uống rượu
d)
chính xác
e)
kiểm tra
18.
사용 순서
a)
thứ tự sử dụng
b)
điều chú ý
c)
giải thích sản phẩm
d)
uống rượu
e)
chính xác
19.
장소 문의
a)
hỏi địa điểm
b)
thứ tự sử dụng
c)
điều chú ý
d)
giải thích sản phẩm
e)
uống rượu
20.
캠핑장
a)
khu cắm trại (camping)
b)
hỏi địa điểm
c)
thứ tự sử dụng
d)
điều chú ý
e)
giải thích sản phẩm
21.
포함
a)
sự bao gồm
b)
khu cắm trại (camping)
c)
hỏi địa điểm
d)
thứ tự sử dụng
e)
điều chú ý
22.
문의
a)
câu hỏi
b)
sự bao gồm
c)
khu cắm trại (camping)
d)
hỏi địa điểm
e)
thứ tự sử dụng
23.
홈페이지
a)
trang chủ (home page)
b)
câu hỏi
c)
sự bao gồm
d)
khu cắm trại (camping)
e)
hỏi địa điểm
24.
예약하다
a)
đặt trước
b)
trang chủ (home page)
c)
câu hỏi
d)
sự bao gồm
e)
khu cắm trại (camping)
25.
당일
a)
ngày đó (ngày xảy ra sự kiện)
b)
đặt trước
c)
trang chủ (home page)
d)
câu hỏi
e)
sự bao gồm
26.
이용 요금
a)
phí sử dụng
b)
ngày đó (ngày xảy ra sự kiện)
c)
đặt trước
d)
trang chủ (home page)
e)
câu hỏi
27.
기준
a)
tiêu chuẩn
b)
phí sử dụng
c)
ngày đó (ngày xảy ra sự kiện)
d)
đặt trước
e)
trang chủ (home page)
28.
관리사무소
a)
phòng quản lý
b)
tiêu chuẩn
c)
phí sử dụng
d)
ngày đó (ngày xảy ra sự kiện)
e)
đặt trước
29.
따로
a)
riêng rẽ
b)
phòng quản lý
c)
tiêu chuẩn
d)
phí sử dụng
e)
ngày đó (ngày xảy ra sự kiện)
30.
노후
a)
khi về già
b)
riêng rẽ
c)
phòng quản lý
d)
tiêu chuẩn
e)
phí sử dụng
31.
조사 대상
a)
đối tượng điều tra
b)
khi về già
c)
riêng rẽ
d)
phòng quản lý
e)
tiêu chuẩn
32.
여성
a)
nữ giới
b)
đối tượng điều tra
c)
khi về già
d)
riêng rẽ
e)
phòng quản lý
33.
봉사 활동
a)
hoạt động tình nguyện
b)
nữ giới
c)
đối tượng điều tra
d)
khi về già
e)
riêng rẽ
34.
취미 활동
a)
hoạt động sở thích
b)
hoạt động tình nguyện
c)
nữ giới
d)
đối tượng điều tra
e)
khi về già
35.
경제 활동
a)
hoạt động kinh tế
b)
hoạt động sở thích
c)
hoạt động tình nguyện
d)
nữ giới
e)
đối tượng điều tra
36.
종교 활동
a)
hoạt động tôn giáo
b)
hoạt động kinh tế
c)
hoạt động sở thích
d)
hoạt động tình nguyện
e)
nữ giới
37.
비율
a)
tỷ lệ
b)
hoạt động tôn giáo
c)
hoạt động kinh tế
d)
hoạt động sở thích
e)
hoạt động tình nguyện
38.
응답
a)
trả lời, ứng đáp
b)
tỷ lệ
c)
hoạt động tôn giáo
d)
hoạt động kinh tế
e)
hoạt động sở thích
39.
절반을 넘다
a)
hơn một nửa
b)
trả lời, ứng đáp
c)
tỷ lệ
d)
hoạt động tôn giáo
e)
hoạt động kinh tế
40.
교복
a)
đồng phục học sinh
b)
hơn một nửa
c)
trả lời, ứng đáp
d)
tỷ lệ
e)
hoạt động tôn giáo
41.
기존
a)
vốn có, sẵn có
b)
đồng phục học sinh
c)
hơn một nửa
d)
trả lời, ứng đáp
e)
tỷ lệ
42.
의견
a)
ý kiến
b)
vốn có, sẵn có
c)
đồng phục học sinh
d)
hơn một nửa
e)
trả lời, ứng đáp
43.
적극적으로
a)
một cách tích cực
b)
ý kiến
c)
vốn có, sẵn có
d)
đồng phục học sinh
e)
hơn một nửa
44.
집중하다
a)
tập trung
b)
một cách tích cực
c)
ý kiến
d)
vốn có, sẵn có
e)
đồng phục học sinh
45.
학습
a)
sự học tập
b)
tập trung
c)
một cách tích cực
d)
ý kiến
e)
vốn có, sẵn có
46.
효율
a)
hiệu quả
b)
sự học tập
c)
tập trung
d)
một cách tích cực
e)
ý kiến
47.
올라가다
a)
tăng lên
b)
hiệu quả
c)
sự học tập
d)
tập trung
e)
một cách tích cực
48.
저렴하다
a)
phải chăng, rẻ
b)
tăng lên
c)
hiệu quả
d)
sự học tập
e)
tập trung
49.
학부모
a)
phụ huynh học sinh
b)
phải chăng, rẻ
c)
tăng lên
d)
hiệu quả
e)
sự học tập
50.
받아들이다
a)
tiếp nhận, tiếp thu
b)
phụ huynh học sinh
c)
phải chăng, rẻ
d)
tăng lên
e)
hiệu quả
51.
택배 기사
a)
nhân viên giao hàng
b)
tiếp nhận, tiếp thu
c)
phụ huynh học sinh
d)
phải chăng, rẻ
e)
tăng lên
52.
청소원
a)
nhân viên vệ sinh
b)
nhân viên giao hàng
c)
tiếp nhận, tiếp thu
d)
phụ huynh học sinh
e)
phải chăng, rẻ
53.
화제가 되다
a)
trở thành đề tài bàn tán
b)
nhân viên vệ sinh
c)
nhân viên giao hàng
d)
tiếp nhận, tiếp thu
e)
phụ huynh học sinh
54.
부담 없이
a)
không áp lực, không gánh nặng
b)
trở thành đề tài bàn tán
c)
nhân viên vệ sinh
d)
nhân viên giao hàng
e)
tiếp nhận, tiếp thu
55.
이용자
a)
người sử dụng
b)
không áp lực, không gánh nặng
c)
trở thành đề tài bàn tán
d)
nhân viên vệ sinh
e)
nhân viên giao hàng
56.
만족하다
a)
thỏa mãn, hài lòng
b)
người sử dụng
c)
không áp lực, không gánh nặng
d)
trở thành đề tài bàn tán
e)
nhân viên vệ sinh
57.
간식
a)
bữa phụ, quà vặt, đồ ăn nhẹ
b)
thỏa mãn, hài lòng
c)
người sử dụng
d)
không áp lực, không gánh nặng
e)
trở thành đề tài bàn tán
58.
제공하다
a)
cung cấp
b)
bữa phụ, quà vặt, đồ ăn nhẹ
c)
thỏa mãn, hài lòng
d)
người sử dụng
e)
không áp lực, không gánh nặng
59.
도움을 주다
a)
giúp đỡ
b)
cung cấp
c)
bữa phụ, quà vặt, đồ ăn nhẹ
d)
thỏa mãn, hài lòng
e)
người sử dụng
60.
운영하다
a)
vận hành, điều hành
b)
giúp đỡ
c)
cung cấp
d)
bữa phụ, quà vặt, đồ ăn nhẹ
e)
thỏa mãn, hài lòng
61.
돈을 벌다
a)
kiếm tiền
b)
vận hành, điều hành
c)
giúp đỡ
d)
cung cấp
e)
bữa phụ, quà vặt, đồ ăn nhẹ
62.
환경 보호
a)
bảo vệ môi trường
b)
kiếm tiền
c)
vận hành, điều hành
d)
giúp đỡ
e)
cung cấp
63.
포장
a)
đóng gói
b)
bảo vệ môi trường
c)
kiếm tiền
d)
vận hành, điều hành
e)
giúp đỡ
64.
내용물
a)
thứ bên trong
b)
đóng gói
c)
bảo vệ môi trường
d)
kiếm tiền
e)
vận hành, điều hành
65.
판매하다
a)
bán
b)
thứ bên trong
c)
đóng gói
d)
bảo vệ môi trường
e)
kiếm tiền
66.
용기
a)
đồ đựng
b)
bán
c)
thứ bên trong
d)
đóng gói
e)
bảo vệ môi trường
67.
물품
a)
vật phẩm, hàng hóa
b)
đồ đựng
c)
bán
d)
thứ bên trong
e)
đóng gói
68.
대여하다
a)
cho vay, cho mượn
b)
vật phẩm, hàng hóa
c)
đồ đựng
d)
bán
e)
thứ bên trong
69.
밀가루
a)
bột mì
b)
cho vay, cho mượn
c)
vật phẩm, hàng hóa
d)
đồ đựng
e)
bán
70.
샴푸
a)
dầu gội
b)
bột mì
c)
cho vay, cho mượn
d)
vật phẩm, hàng hóa
e)
đồ đựng
71.
커다란
a)
to lớn
b)
dầu gội
c)
bột mì
d)
cho vay, cho mượn
e)
vật phẩm, hàng hóa
72.
담다
a)
chứa đựng
b)
to lớn
c)
dầu gội
d)
bột mì
e)
cho vay, cho mượn
73.
요금을 내리다
a)
trả phí
b)
chứa đựng
c)
to lớn
d)
dầu gội
e)
bột mì
74.
전하다
a)
chuyển
b)
trả phí
c)
chứa đựng
d)
to lớn
e)
dầu gội
75.
환하게
a)
một cách tươi sáng, rạng rỡ
b)
chuyển
c)
trả phí
d)
chứa đựng
e)
to lớn
76.
지각하다
a)
đi muộn
b)
một cách tươi sáng, rạng rỡ
c)
chuyển
d)
trả phí
e)
chứa đựng
77.
뛰어가다
a)
chạy
b)
đi muộn
c)
một cách tươi sáng, rạng rỡ
d)
chuyển
e)
trả phí
78.
떨림
a)
sự run rẩy, giần giật
b)
chạy
c)
đi muộn
d)
một cách tươi sáng, rạng rỡ
e)
chuyển
79.
계속되다
a)
bị tiếp diễn
b)
sự run rẩy, giần giật
c)
chạy
d)
đi muộn
e)
một cách tươi sáng, rạng rỡ
80.
부족하다
a)
thiếu
b)
bị tiếp diễn
c)
sự run rẩy, giần giật
d)
chạy
e)
đi muộn
81.
원인
a)
nguyên nhân
b)
thiếu
c)
bị tiếp diễn
d)
sự run rẩy, giần giật
e)
chạy
82.
피로
a)
sự mệt mỏi
b)
nguyên nhân
c)
thiếu
d)
bị tiếp diễn
e)
sự run rẩy, giần giật
83.

nghỉ ngơi hoàn toàn

(a)  

84.

triệu chứng

(a)  

85.

được thuyên giảm

(a)  

86.

phong phú

(a)  

87.

các loại hạt khô

(a)  

88.

vốn dĩ, nguyên gốc

(a)  

89.

bắt tay

(a)  

90.

làm cho an tâm

(a)  

91.

thời trung cổ

(a)  

92.

kị sĩ

(a)  

93.

vũ khí

(a)  

94.

kẻ thù

(a)  

95.

đánh nhau

(a)  

96.

lấy ra

(a)  

97.

an toàn

(a)  

98.

cho xác nhận

(a)  

99.

sự vui mừng

(a)  

100.

sự tôn trọng

(a)  

101.

biểu thị, thể hiện

(a)  

102.

cách chào hỏi

(a)  

103.

sai lầm

(a)  

104.

nhận sự giúp đỡ

(a)  

105.

xin lỗi

(a)  

106.

tìm kiếm

(a)  

107.

đặc biệt

(a)  

108.

sự kiện

(a)  

109.

nhân vật chính

(a)  

110.

đơn thuần, đơn giản

(a)  

111.

mang tính lặp lại

(a)  

112.

cuộc sống thường nhật

(a)  

113.

xử lý

(a)  

114.

lôi kéo sự quan tâm

(a)  

115.

bình thường

(a)  

116.

khác biệt, khác thường

(a)  

117.

khán giả

(a)  

118.

chìm đắm vào, chìm sâu vào

(a)  

119.

quên

(a)  

120.

mới lạ, mới mẻ

(a)  

121.

nhận ra, hiểu ra

(a)  

122.

to lớn, khổng lồ

(a)  

123.

phát hiện

(a)  

124.

công nhận, thừa nhận

(a)  

125.

hiện thực, thực tế

(a)  

126.

tầm thường, nhỏ nhặt, vặt vãnh

(a)  

127.

hạt giống

(a)  

128.

kho lưu trữ

(a)  

129.

lương thực

(a)  

130.

dự phòng

(a)  

131.

thực vật

(a)  

132.

tài nguyên

(a)  

133.

mang tính vĩnh cửu

(a)  

134.

bảo vệ

(a)  

135.

trang thiết bị, cơ sở vật chất

(a)  

136.

nhà nghiên cứu

(a)  

137.

bảo quản

(a)  

138.

toàn quốc

(a)  

139.

giá trị

(a)  

140.

quảng bá

(a)  

141.

thu thập

(a)  

142.

quản lý

(a)  

143.

người khiếm thị

(a)  

144.

chó dẫn đường

(a)  

145.

chủ nhân

(a)  

146.

người đi đường

(a)  

147.

quan tâm, để ý

(a)  

148.

đến gần, lại gần

(a)  

149.

đối mặt với nguy hiểm

(a)  

150.

phát sinh

(a)  

151.

đi thẳng

(a)  

152.

chạy nhanh, chạy vù đi

(a)  

153.

yêu cầu sự giúp đỡ

(a)  

154.

được huấn luyện

(a)  

155.

trạng thái, tình trạng

(a)  

156.

xác nhận, kiểm tra

(a)  

157.

trung tâm cứu trợ

(a)  

158.

cho dù, mặc dù

(a)  

159.

tất nhiên, đương nhiên

(a)  

160.

giả sử, nếu

(a)  

161.

quả nhiên / thực sự

(a)  

162.

trường hợp

(a)  

163.

nguy cấp

(a)  

164.

quan tâm

(a)