wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

U3: Compound Nouns

Total questions: 37

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

safety inspection

a)

sự kiểm tra an toàn

b)

hiệu suất công việc

2.

hiệu suất công việc

a)

safety inspection

b)

Job Performance

3.

business proposal

a)

đề xuất kinh doanh

b)

sự hài lòng khách hàng

4.

sự hài lòng khách hàng

a)

business proposal

b)

customer satisfaction

5.

admission fee

a)

chính sách công ty

b)

phí vào cổng

6.

chính sách công ty

a)

admission fee

b)

company policy

7.

Improvement Project

a)

dự án cải tiến

b)

quy trình an toàn lao động

8.

quy trình an toàn lao động

a)

safety procedure

b)

Improvement Project

9.

fringe benefits

a)

phụ cấp

b)

quy tắc ăn mặc

10.

quy tắc ăn mặc

a)

fringe benefits

b)

dress-code (regulations)

11.

Product Information

a)

thông tin sản phẩm

b)

năng suất lao động

12.

năng suất lao động

a)

Product Information

b)

labor productivity

13.

cost reduction

a)

sự giảm chi phí

b)

tiệc nghỉ hưu

14.

tiệc nghỉ hưu

a)

cost reduction

b)

retirement party

15.

working environment

a)

môi trường làm việc

b)

sự đánh giá nhân viên

16.

sự đánh giá nhân viên

a)

working environment

b)

staff evaluation

17.

retail sales

a)

doanh số bán hàng

b)

Doanh số bán lẻ

18.

doanh số bán hàng

a)

sales figures

b)

retail sales

19.

sales representative

a)

đơn đánh giá

b)

người đại diện bán hàng

20.

đơn đánh giá

a)

evaluation form

b)

sales representative

21.

construction site

a)

công trường xây dựng

b)

đánh giá hiệu suất làm việc

22.

đánh giá hiệu suất làm việc

a)

construction site

b)

performance appraisal

23.

recommendation letter

a)

thư giới thiệu

b)

năng suất lao động của nhân viên

24.

năng suất lao động của nhân viên

a)

recommendation letter

b)

employee productivity

25.

survey result

a)

kết quả khảo sát

b)

ngày hết hạn

26.

ngày hết hạn

a)

expiration date

b)

survey result

27.

application form

a)

đơn ứng tuyển

b)

dây chuyền lắp ráp

28.

dây chuyền lắp ráp

a)

application form

b)

assembly line

29.

information desk

a)

dự án đổi mới

b)

bàn thông tin

30.

renewal project

a)

bàn thông tin

b)

dự án đổi mới

31.

office supplies

a)

văn phòng phẩm

b)

sản phẩm thay thế

32.

sản phẩm thay thế

a)

office supplies

b)

replacement product

33.

interest rate

a)

lãi suất

b)

công việc bảo trì

34.

công việc bảo trì

a)

maintenance work

b)

interest rate

35.

tourist attraction

a)

địa điểm du lịch

b)

vị trí tuyển dụng

36.

vị trí tuyển dụng

a)

tourist attraction

b)

job opening, vacancy

37.

deadline extension

a)

gia hạn thời gian

b)

dự án đổi mới