wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_읽기 유형 5 (35~41회)

Total questions: 134

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
재료
a)
nguyên liệu
b)
ý kiến
c)
loại bỏ
d)
vai trò
e)
đèn đường
2.
가격
a)
giá
b)
nguyên liệu
c)
ý kiến
d)
loại bỏ
e)
vai trò
3.
제작
a)
sản xuất
b)
giá
c)
nguyên liệu
d)
ý kiến
e)
loại bỏ
4.
비용
a)
chi phí
b)
sản xuất
c)
giá
d)
nguyên liệu
e)
ý kiến
5.
운동선수
a)
vận động viên thể thao
b)
chi phí
c)
sản xuất
d)
giá
e)
nguyên liệu
6.

유니폼

a)

đồng phục

b)

vận động viên thể thao

c)

chi phí

d)

sản xuất

e)

giá

7.
플라스틱
a)
nhựa
b)
đồng phục
c)
vận động viên thể thao
d)
chi phí
e)
sản xuất
8.
재활용하다
a)
tái sử dụng
b)
nhựa
c)
đồng phục
d)
vận động viên thể thao
e)
chi phí
9.
방법
a)
phương pháp
b)
tái sử dụng
c)
nhựa
d)
đồng phục
e)
vận động viên thể thao
10.
여러 가지
a)
các loại
b)
phương pháp
c)
tái sử dụng
d)
nhựa
e)
đồng phục
11.
소재
a)
chất liệu
b)
các loại
c)
phương pháp
d)
tái sử dụng
e)
nhựa
12.
운동복
a)
quần áo thể thao
b)
chất liệu
c)
các loại
d)
phương pháp
e)
tái sử dụng
13.
가볍다
a)
nhẹ
b)
quần áo thể thao
c)
chất liệu
d)
các loại
e)
phương pháp
14.
그러자
a)
rồi thì
b)
nhẹ
c)
quần áo thể thao
d)
chất liệu
e)
các loại
15.
벗다
a)
cởi, tháo
b)
rồi thì
c)
nhẹ
d)
quần áo thể thao
e)
chất liệu
16.
떨어뜨리다
a)
đánh rơi
b)
cởi, tháo
c)
rồi thì
d)
nhẹ
e)
quần áo thể thao
17.
줍다
a)
nhặt
b)
đánh rơi
c)
cởi, tháo
d)
rồi thì
e)
nhẹ
18.
움직이다
a)
chuyển động
b)
nhặt
c)
đánh rơi
d)
cởi, tháo
e)
rồi thì
19.
a)
một đôi
b)
chuyển động
c)
nhặt
d)
đánh rơi
e)
cởi, tháo
20.
순간
a)
khoảnh khắc
b)
một đôi
c)
chuyển động
d)
nhặt
e)
đánh rơi
21.
벗겨지다
a)
bị tuột ra
b)
khoảnh khắc
c)
một đôi
d)
chuyển động
e)
nhặt
22.
떨어지다
a)
rơi
b)
bị tuột ra
c)
khoảnh khắc
d)
một đôi
e)
chuyển động
23.
지원
a)
sự hỗ trợ
b)
rơi
c)
bị tuột ra
d)
khoảnh khắc
e)
một đôi
24.
사업
a)
dự án
b)
sự hỗ trợ
c)
rơi
d)
bị tuột ra
e)
khoảnh khắc
25.
운행
a)
sự vận hành
b)
dự án
c)
sự hỗ trợ
d)
rơi
e)
bị tuột ra
26.
훨씬
a)
hơn nhiều
b)
sự vận hành
c)
dự án
d)
sự hỗ trợ
e)
rơi
27.
예산
a)
dự toán, ngân sách
b)
hơn nhiều
c)
sự vận hành
d)
dự án
e)
sự hỗ trợ
28.
정부
a)
chính phủ
b)
dự toán, ngân sách
c)
hơn nhiều
d)
sự vận hành
e)
dự án
29.
아끼다
a)
tiết kiệm
b)
chính phủ
c)
dự toán, ngân sách
d)
hơn nhiều
e)
sự vận hành
30.
이용 요금
a)
phí sử dụng
b)
tiết kiệm
c)
chính phủ
d)
dự toán, ngân sách
e)
hơn nhiều
31.
추가
a)
bổ sung
b)
phí sử dụng
c)
tiết kiệm
d)
chính phủ
e)
dự toán, ngân sách
32.
부담하다
a)
đảm tránh, gánh vác
b)
bổ sung
c)
phí sử dụng
d)
tiết kiệm
e)
chính phủ
33.
시골
a)
nông thôn
b)
đảm tránh, gánh vác
c)
bổ sung
d)
phí sử dụng
e)
tiết kiệm
34.
마을
a)
ngôi làng
b)
nông thôn
c)
đảm tránh, gánh vác
d)
bổ sung
e)
phí sử dụng
35.
주민
a)
cư dân
b)
ngôi làng
c)
nông thôn
d)
đảm tránh, gánh vác
e)
bổ sung
36.
등장하다
a)
xuất hiện
b)
cư dân
c)
ngôi làng
d)
nông thôn
e)
đảm tránh, gánh vác
37.
미역국
a)
canh rong biển
b)
xuất hiện
c)
cư dân
d)
ngôi làng
e)
nông thôn
38.
생각이 나다
a)
chợt nghĩ ra
b)
canh rong biển
c)
xuất hiện
d)
cư dân
e)
ngôi làng
39.
낳다
a)
sinh ra
b)
chợt nghĩ ra
c)
canh rong biển
d)
xuất hiện
e)
cư dân
40.
형제
a)
anh em trai
b)
sinh ra
c)
chợt nghĩ ra
d)
canh rong biển
e)
xuất hiện
41.
규칙
a)
quy tắc
b)
anh em trai
c)
sinh ra
d)
chợt nghĩ ra
e)
canh rong biển
42.
위반
a)
sự vi phạm
b)
quy tắc
c)
anh em trai
d)
sinh ra
e)
chợt nghĩ ra
43.
줄이다
a)
làm giảm
b)
sự vi phạm
c)
quy tắc
d)
anh em trai
e)
sinh ra
44.
마일리지
a)
tính theo dặm
b)
làm giảm
c)
sự vi phạm
d)
quy tắc
e)
anh em trai
45.
제도
a)
chế độ
b)
tính theo dặm
c)
làm giảm
d)
sự vi phạm
e)
quy tắc
46.
실시하다
a)
thực hiện
b)
chế độ
c)
tính theo dặm
d)
làm giảm
e)
sự vi phạm
47.
교통
a)
giao thông
b)
thực hiện
c)
chế độ
d)
tính theo dặm
e)
làm giảm
48.
지키다
a)
giữ gìn
b)
giao thông
c)
thực hiện
d)
chế độ
e)
tính theo dặm
49.
운전자
a)
người lái xe
b)
giữ gìn
c)
giao thông
d)
thực hiện
e)
chế độ
50.
벌점
a)
điểm phạt
b)
người lái xe
c)
giữ gìn
d)
giao thông
e)
thực hiện
51.
상점
a)
điểm thưởng
b)
điểm phạt
c)
người lái xe
d)
giữ gìn
e)
giao thông
52.
방식
a)
phương thức
b)
điểm thưởng
c)
điểm phạt
d)
người lái xe
e)
giữ gìn
53.
줄어들다
a)
giảm
b)
phương thức
c)
điểm thưởng
d)
điểm phạt
e)
người lái xe
54.
네온사인
a)
đèn neon quảng cáo
b)
giảm
c)
phương thức
d)
điểm thưởng
e)
điểm phạt
55.
상가
a)
khu thương mại
b)
đèn neon quảng cáo
c)
giảm
d)
phương thức
e)
điểm thưởng
56.
불빛
a)
ánh đèn
b)
khu thương mại
c)
đèn neon quảng cáo
d)
giảm
e)
phương thức
57.
길거리
a)
đường phố
b)
ánh đèn
c)
khu thương mại
d)
đèn neon quảng cáo
e)
giảm
58.
밝다
a)
sáng
b)
đường phố
c)
ánh đèn
d)
khu thương mại
e)
đèn neon quảng cáo
59.
불필요하다
a)
không cần thiết
b)
sáng
c)
đường phố
d)
ánh đèn
e)
khu thương mại
60.
비용을 들이다
a)
bỏ ra chi phí
b)
không cần thiết
c)
sáng
d)
đường phố
e)
ánh đèn
61.
대안
a)
đề án
b)
bỏ ra chi phí
c)
không cần thiết
d)
sáng
e)
đường phố
62.
모색하다
a)
tìm kiếm
b)
đề án
c)
bỏ ra chi phí
d)
không cần thiết
e)
sáng
63.
낫다
a)
tốt hơn
b)
tìm kiếm
c)
đề án
d)
bỏ ra chi phí
e)
không cần thiết
64.
가로등
a)
đèn đường
b)
tốt hơn
c)
tìm kiếm
d)
đề án
e)
bỏ ra chi phí
65.
역할
a)
vai trò
b)
đèn đường
c)
tốt hơn
d)
tìm kiếm
e)
đề án
66.
없애다
a)
loại bỏ
b)
vai trò
c)
đèn đường
d)
tốt hơn
e)
tìm kiếm
67.
의견
a)
ý kiến
b)
loại bỏ
c)
vai trò
d)
đèn đường
e)
tốt hơn
68.

lắp đặt

(a)  

69.

thiết bị công cộng

(a)  

70.

tốt nhất

(a)  

71.

quá trình

(a)  

72.

được lặp lại

(a)  

73.

một cách tự nhiên

(a)  

74.

kĩ thuật

(a)  

75.

được chú ý

(a)  

76.

sản phẩm

(a)  

77.

trực tiếp

(a)  

78.

video

(a)  

79.

sử dụng

(a)  

80.

thân thiết

(a)  

81.

chuyển

(a)  

82.

ánh lửa

(a)  

83.

xung quanh

(a)  

84.

lan ra

(a)  

85.

hỏa hoạn

(a)  

86.

được tiếp diễn

(a)  

87.

chai nhựa

(a)  

88.

được tập trung lại

(a)  

89.

ánh sáng

(a)  

90.

trải qua

(a)  

91.

trong suốt

(a)  

92.

tập trung lại

(a)  

93.

đóng vai trò

(a)  

94.

bỏ đi

(a)  

95.

chai nước suối

(a)  

96.

lửa cháy rừng

(a)  

97.

gây ra

(a)  

98.

mới mẻ

(a)  

99.

chồng chất

(a)  

100.

rộng khắp

(a)  

101.

tri thức

(a)  

102.

đãng trí, đờ đẫn

(a)  

103.

độc đáo

(a)  

104.

đa dạng

(a)  

105.

được kết nối

(a)  

106.

mang tính sáng tạo

(a)  

107.

nghỉ ngơi

(a)  

108.

nảy ra, hiện ra

(a)  

109.

khẳng định

(a)  

110.

mùa hè

(a)  

111.

đặc biệt

(a)  

112.

quả ngũ vị tử

(a)  

113.

được gắn vào

(a)  

114.

mồ hôi

(a)  

115.

rối loạn tiêu hóa

(a)  

116.

có hiệu quả

(a)  

117.

nóng nực, oi bức

(a)  

118.

kiệt sức, mệt mỏi

(a)  

119.

khẩu vị, sự thèm ăn

(a)  

120.

có ích

(a)  

121.

cảm giác

(a)  

122.

đại diện quốc gia

(a)  

123.

vùng văn hóa

(a)  

124.

giao lưu

(a)  

125.

thế gian

(a)  

126.

kiến nghị

(a)  

127.

nội dung

(a)  

128.

vận dụng

(a)  

129.

ngày nay

(a)  

130.

hệ thống tiếp nhận nguyện vọng của dân

(a)  

131.

cái trống

(a)  

132.

nhân dân

(a)  

133.

thời đại

(a)  

134.

được tiếp tục

(a)