NEW
Font size
Worksheetsかんじ 日本語
Total questions: 38
Worksheet time: 19mins
脱ぎ (thoát)
ぬぎ
ねぎ
脱字(だつじ)
từ ngữ bị bỏ sót
từ ngữ thêm vào
誤脱
ngộ thoát
lỗi viết chữ sai hay thiếu nét
ngữ thoát
lỗi viết chữ sai hay thiếu nét
chế thoát
lỗi viết chữ sai hay thiếu nét
尾
vĩ (お、び)
(お、び)mao
(お、び)sinh
逮捕 (đãi bộ)
bắt bỏ tù
たいや
bắt bỏ tù
たいほ
気迫 KHÍ BÁCH
きはく
Tinh thần
きほく
Tinh thần
遣
KHIỂN (PHÂN PHÁT)
TRÌ (CHẬM TRỄ)
TƯỚC (TƯỚC ĐOẠT)
GIẢM (GIẢM THIỂU)
緊
KHẨN (KHẨN CẤP)
TRÌ (TRÌ HOÃN)
HÌNH (HÌNH DẠNG)
TUYÊN (TUYÊN BỐ)
棄
KHÍ (VỨT BỎ)
TRÌ (CHẬM TRỄ)
HÌNH (HÌNH DẠNG)
KHẨN (KHẨN THIẾT)
宣
TUYÊN (TUYÊN BỐ)
KHÍ (VỨT BỎ)
CÁO (CÁO BUỘC)
TRUYỀN
著
TRỨ (TÁC GIẢ)
TUYÊN (TUYÊN BỐ)
PHÒNG
HÌNH
避
TỊ ( DI TẢN)
TUYÊN (TUYÊN BỐ)
TƯỚC (TƯỚC BỎ)
ĐẤU
臨
LÂM ( LÂM SÀNG)
TUYÊN
TRỨ
PHẨM
惑
HOẶC ( BỐI RỐI)
SÀNG (LÂM SÀNG)
LÂM
NGHỊ
沖
XUNG
LÂM (LÂM SÀNG)
PHÒNG
TRỨ (TÁC GIẢ)
幕
MẠC
ĐÁO
XUNG
HOẶC
賀
HẠ (NĂM MỚI)
LÂM (LÂM SÀNG)
VI
XUNG
載
TẢI (VIẾT, GHI)
HẠ (NĂM MỚI)
XUNG
VI
創
SÁNG (SÁNG TÁC)
TẢI (VIẾT)
VI
XUNG
陣
TRẬN (TRẬN ĐỊA)
SÁNG
BĂNG
BẢN
暴
BẠO ( NỔI GIẬN)
ĐẢO (ĐỔ)
TRẬN (TRẬN ĐỊA)
SÁNG
邦
bang
bái
mạc
đức
償
thường
nghi
thưởng
viên
抑
ức (ức chế)
nghênh (nghênh đón)
đón
vô
措
thố
ức
tác
爆
bộc
bạo
thố
ức
繰
sào
bộc
thố
ức
貴
quý·
sò
phú
sào
患 (かん)
hoạn
ức··
thố
sào
郵 (ゆう)
bưu
tiện
hoạn
tuần
旬 (じゅん)
tuần
hoạn
bưu
quý
齢(れい)
linh
tuần
bưu
ức
隆 (りゅう)
long
lạc
lộ
tuần
択 (たく)
trạch
bưu
long
xích
傷 (しょう)
thương
phương
trường
tráng
併 (へい)
tính
thương
tỉnh
bình
需 (じゅ)
nhu
tính
thương
lí
抱
bão
nhu
trạch
lí
