wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

かんじ 日本語

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

脱ぎ (thoát)

a)

ぬぎ

b)

ねぎ

2.

脱字(だつじ)

a)

từ ngữ bị bỏ sót

b)

từ ngữ thêm vào

3.

誤脱

a)

ngộ thoát

lỗi viết chữ sai hay thiếu nét

b)

ngữ thoát

lỗi viết chữ sai hay thiếu nét

c)

chế thoát

lỗi viết chữ sai hay thiếu nét

4.

a)

vĩ (お、び)

b)

(お、び)mao

c)

(お、び)sinh

5.

逮捕 (đãi bộ)

a)

bắt bỏ tù

たいや

b)

bắt bỏ tù

たいほ

6.

気迫 KHÍ BÁCH

a)

きはく

Tinh thần

b)

きほく

Tinh thần

7.

a)

KHIỂN (PHÂN PHÁT)

b)

TRÌ (CHẬM TRỄ)

c)

TƯỚC (TƯỚC ĐOẠT)

d)

GIẢM (GIẢM THIỂU)

8.

a)

KHẨN (KHẨN CẤP)

b)

TRÌ (TRÌ HOÃN)

c)

HÌNH (HÌNH DẠNG)

d)

TUYÊN (TUYÊN BỐ)

9.

a)

KHÍ (VỨT BỎ)

b)

TRÌ (CHẬM TRỄ)

c)

HÌNH (HÌNH DẠNG)

d)

KHẨN (KHẨN THIẾT)

10.

a)

TUYÊN (TUYÊN BỐ)

b)

KHÍ (VỨT BỎ)

c)

CÁO (CÁO BUỘC)

d)

TRUYỀN

11.

a)

TRỨ (TÁC GIẢ)

b)

TUYÊN (TUYÊN BỐ)

c)

PHÒNG

d)

HÌNH

12.

a)

TỊ ( DI TẢN)

b)

TUYÊN (TUYÊN BỐ)

c)

TƯỚC (TƯỚC BỎ)

d)

ĐẤU

13.

a)

LÂM ( LÂM SÀNG)

b)

TUYÊN

c)

TRỨ

d)

PHẨM

14.

a)

HOẶC ( BỐI RỐI)

b)

SÀNG (LÂM SÀNG)

c)

LÂM

d)

NGHỊ

15.

a)

XUNG

b)

LÂM (LÂM SÀNG)

c)

PHÒNG

d)

TRỨ (TÁC GIẢ)

16.

a)

MẠC

b)

ĐÁO

c)

XUNG

d)

HOẶC

17.

a)

HẠ (NĂM MỚI)

b)

LÂM (LÂM SÀNG)

c)

VI

d)

XUNG

18.

a)

TẢI (VIẾT, GHI)

b)

HẠ (NĂM MỚI)

c)

XUNG

d)

VI

19.

a)

SÁNG (SÁNG TÁC)

b)

TẢI (VIẾT)

c)

VI

d)

XUNG

20.

a)

TRẬN (TRẬN ĐỊA)

b)

SÁNG

c)

BĂNG

d)

BẢN

21.

a)

BẠO ( NỔI GIẬN)

b)

ĐẢO (ĐỔ)

c)

TRẬN (TRẬN ĐỊA)

d)

SÁNG

22.

a)

bang

b)

bái

c)

mạc

d)

đức

23.

a)

thường

b)

nghi

c)

thưởng

d)

viên

24.

a)

ức (ức chế)

b)

nghênh (nghênh đón)

c)

đón

d)

25.

a)

thố

b)

ức

c)

tác

26.

a)

bộc

b)

bạo

c)

thố

d)

ức

27.

a)

sào

b)

bộc

c)

thố

d)

ức

28.

a)

quý·

b)

c)

phú

d)

sào

29.

患 (かん)

a)

hoạn

b)

ức··

c)

thố

d)

sào

30.

郵 (ゆう)

a)

bưu

b)

tiện

c)

hoạn

d)

tuần

31.

旬 (じゅん)

a)

tuần

b)

hoạn

c)

bưu

d)

quý

32.

齢(れい)

a)

linh

b)

tuần

c)

bưu

d)

ức

33.

隆 (りゅう)

a)

long

b)

lạc

c)

lộ

d)

tuần

34.

択 (たく)

a)

trạch

b)

bưu

c)

long

d)

xích

35.

傷 (しょう)

a)

thương

b)

phương

c)

trường

d)

tráng

36.

併 (へい)

a)

tính

b)

thương

c)

tỉnh

d)

bình

37.

需 (じゅ)

a)

nhu

b)

tính

c)

thương

d)

38.

抱 

a)

bão

b)

nhu

c)

trạch

d)