wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习第六课-课文2

Total questions: 20

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 这是什么?

4 lines
2.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 这是我家

4 lines
3.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 这是武老师

4 lines
4.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 爸爸和妈妈

4 lines
5.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 德国人和法国人

4 lines
6.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 星期六和星期日

4 lines
7.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 没有二月三十号

4 lines
8.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 还有三个班

4 lines
9.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 他们班

4 lines
10.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 一班和二班

4 lines
11.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 三个班

4 lines
12.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 多少个女生

4 lines
13.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 多少个同学

4 lines
14.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 多少个俄国朋友

4 lines
15.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 我和这个朋友学中医。

4 lines
16.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 我家有一个妹妹,她很美。

4 lines
17.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 这个朋友学习汉语还是学习英语?

4 lines
18.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 我姐姐有三个大学朋友是俄罗斯人。

4 lines
19.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 我妹妹是中学的学生。

4 lines
20.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 你的妹妹今年几岁?

4 lines