wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kính ngữ

Total questions: 22

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Cơm

(a)  

2.

Lời nói

(a)  

3.

Rượu

(a)  

4.

Nhà

(a)  

5.

Bệnh

(a)  

6.

Tên

(a)  

7.

Tuổi

(a)  

8.

Sn

(a)  

9.

Người già

(a)  

10.

Cho biếu

(a)  

11.

Đau ốm

(a)  

12.

Đau ốm

(a)  

13.

Chết

(a)  

14.

Hỏi

(a)  

15.

Ngủ

(a)  

16.

Mang đi, dẫn theo

(a)  

17.

Ăn

(a)  

18.



(a)  

19.

Không có

(a)  

20.

Xem

(a)  

21.

Gửi cho

(a)  

22.

dạy

(a)