Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Địa lí 7

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Đô thị lớn nào sau đây không thuộc Trung và Nam Mỹ?

a)

Ri-ô-đê Gia-nê-rô

b)

Xao Pao-lô.

c)

Mê-hi-cô Xi-ti.

d)

Xan-ti-a-gô.

2.

Tốc độ đô thị hóa của Trung và Nam Mỹ diễn ra như thế nào?

a)

Chậm hơn so với thế giới.

b)

Tốc độ đô thị hóa cao.

c)

Nhanh hơn tốc độ trung bình thế giới.

d)

Bằng mức trung bình thế giới.

3.

Tỉ lệ dân thành thị năm 2020 của Trung và Nam Mỹ là?

a)

90%.

b)

80%.

c)

70%.

d)

60%.

4.

Quá Trình cải cách ruộng đất không triệt để, khiến cho dân nghèo không có ruộng đất phải di dân từ nông thôn ra các thành phố lớn để tìm việc làm là nguyên nhân thúc đẩy quá trình gì ở Trung và Nam Mỹ?

a)

Quá trình đô thị hóa tự phát.

b)

Nạn đói xảy ra.

c)

Ô nhiễm môi trường.

d)

Công nghiệp chưa phát triển.

5.

Dân số Trung và Nam Mỹ năm 2020 là?

a)

Gần 654 triệu người.

b)

Gần 644 triệu người.

c)

Gần 645 triệu người.

d)

Gần 656 triệu người.

6.

Dân cư Trung và Nam Mỹ bao gồm?

a)

Người Anh-điêng, người Âu, người Phi.

b)

Người bản địa, người nhập cư, người lai.

c)

Người Anh-điêng, người Âu.

d)

Người Anh-điêng.

7.

Người bản địa ở Trung và Nam Mỹ chủ yếu là người?

a)

Người Anh-điêng.

b)

Người Âu.

c)

Người Phi.

d)

Người lai.

8.

Sự hợp huyết giữa người gốc Âu, người gốc Phi và người Anh-điêng bản địa tạo nên đặc điểm gì trong nguồn gốc dân cư của Trung và Nam Mỹ?

a)

Dân số đông.

b)

Đa dân tộc.

c)

Dân số trẻ.

d)

Sự đa dạng

9.

 Trung và Nam Mỹ có nền văn hóa Mỹ Latinh đặc sắc, phong phú là do?

a)

Có nhiều thổ dân da đỏ sinh sống.

b)

Kết hợp văn hóa Á và Âu.

c)

Kết hợp các nền văn hóa trên thế giới với nền văn hóa bản địa.

d)

Kết hợp văn hóa Phi và Âu.

10.

 Các đô thị lớn ở Trung và Nam Mỹ phân bố chủ yếu ở?

a)

Khu vực đồng bằng A-ma-dôn.

b)

Ven Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.

c)

Trên cao nguyên Pa-ta-gô-ni.

d)

Trên cao nguyên Pa-ta-gô-ni.

11.

Lễ hội Ca-ni-van là lễ hội đặc sắc của nền văn hóa nào?

a)

May-a.

b)

Mỹ Latinh.

c)

In-ca.

d)

A-dơ-tếch.

12.

 Năm 2020, khu vực rừng A-ma-dôn có mật độ dân số trung bình là?

a)

36 người/km2

b)

34 người/km2.

c)

33 người/km2.

d)

31 người/km2.

13.

Tỉ suất tăng dân số tự nhiên của Trung và Nam Mỹ năm 2020 là?

a)

0,9%.

b)

1%.

c)

1,1%.

d)

1,2%.

14.

 Ngôn ngữ được người dân Trung và Nam Mỹ sử dụng thuộc ngữ hệ?

a)

Bồ Đào Nha.

b)

Anh-điêng.

c)

Latinh.

d)

Bra-xin.

15.

Vì sao dân cư Trung và Nam Mỹ tập trung chủ yếu ở khu vực đồng bằng ven biển?

a)

Do dễ dàng định cư.

b)

Do có điều kiện tự nhiên thuận lợi.

c)

Do dễ di chuyển, đi lại.

d)

Do thuận lợi cho sản xuất.

16.

Châu Đại dương nằm giữa hai đại dương nào?

a)

Thái Bình Dương – Ấn Độ Dương     

b)

Ấn Độ Dương – Đại Tây Dương

c)

Đại Tây Dương – Bắc Băng Dương  

d)

Bắc Băng Dương – Thái Bình Dương.

17.

Xét về diện tích, châu Đại Dương xếp thứ mấy thế giới?

a)

Thứ sáu.

b)

Thứ năm     

c)

Thứ tư

d)

Thứ ba

18.

Nguyên nhân cơ bản để khí hậu châu Đại Dương ôn hòa là:

a)

Nằm ở đới ôn hòa

b)

Nhiều thực vật

c)

Mưa nhiều

d)

Được biển bao quanh

19.

Tổng diện tích của châu Đại Dương là:

a)

7,7 triệu km2.

b)

8,5 triệu km2. 

c)

9 triệu km2.       

d)

9,5 triệu km2

20.

Châu Đại Dương nằm trong vành đai nhiệt nào?

a)

 Vành đai nóng.  

b)

Cả vành đai nóng và vành đai lạnh.   

c)

Vành đai lạnh.

d)

Vành đai ôn hòa.

21.

Trong các hòn đảo của châu Đại Dương dưới đây, hòn đảo nào có diện tích lớn nhất?

a)

Ta-xma-ni-a.   

b)

Ma-ria-na.

c)

Niu Ghi-nê.   

d)

Niu Di-len.      

22.

Trong số các loài vật dưới đây, loài nào là biểu tượng cho châu lục Ô-xtrây-li-a?

a)

Gấu.  

b)

 Kanguru.

c)

Chim bồ câu. 

d)

Thú mỏ vịt

23.

 Lục địa Oxtrâylia trải dài từ vĩ tuyến nào?

a)

10o N đến 390 N     

b)

10o B đến 390 N       

c)

10o B đến 390B      

d)

10o N đến 390 B   

24.

Ở châu Đại Dương có những loại đảo nào?

a)

Đảo san hô và đảo nhân tạo. 

b)

Đảo núi lửa và đảo động đất.

c)

Đảo núi lửa và đảo san hô.   

d)

Đảo nhân tạo và đảo sóng thần

25.

Diện tích của châu Nam Cực là bao nhiêu?

a)

10 triệu km2

b)

11 triệu km2

c)

14,1 triệu km2

d)

15 triệu km2.

26.

Các đô thị lớn ở Trung và Nam Mỹ phân bố chủ yếu ở?

a)

Khu vực đồng bằng A-ma-dôn.

b)

Trên cao nguyên Pa-ta-gô-ni.

c)

Sâu trong nội địa.

d)

Ven Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.

27.

Ý nào dưới đây thể hiện vị trí địa lí, phạm vi lãnh thổ của châu Nam Cực?

a)

Kéo dài từ vĩ độ 60oN trở về cực Nam.

b)

Nằm gần như trọn vẹn trong Vòng cực Nam.

c)

Kéo dài từ vĩ độ 70oN trở về cực Nam.

d)

Kéo dài từ vĩ độ 50oN trở về cực Nam.

28.

 Châu Nam Cực, được phân thành 2 bộ phận có đặc điểm

a)

Phần phía đông chủ yếu các đảo và bán đảo.

b)

Phần phía đông châu lục có diện tích bằng phần phía tây.

c)

Phần phía đông châu lục có diện tích rộng hơn phần phía tây.

d)

Phần phía tây châu lục có diện tích rộng hơn phần phía đông.

29.

 Ranh giới để phân chia Châu Nam Cực thành 2 bộ phận là gì?

a)

Kinh tuyến gốc

b)

Kinh tuyến 180o

c)

Vĩ tuyến gốc.

d)

Kinh tuyến gốc 0o và kinh tuyến 180o.

30.

Châu Nam Cực được bao bọc xung quanh bởi?

a)

Các biển và đại dương.

b)

Các dãy núi.

c)

Các lục địa.

d)

Các sơn nguyên băng.

31.

Châu Nam Cực không tiếp giáp với đại dương nào?

a)

Thái Bình Dương.

b)

Bắc Băng Dương.

c)

Ấn Độ Dương.

d)

Đại Tây Dương.

32.

 Châu Nam Cực bao gồm

a)

Lục địa Nam

b)

Châu Nam Cực và các đảo ven bờ.

c)

Một khối băng khổng lồ thống nhất.

d)

Lục địa Nam Cực và các đảo, quần đảo ven lục địa.

33.

Bán đảo Nam Cực nằm ở phần nào của lục địa Nam Cực?

a)

Phía tây.

b)

Phía bắc.

c)

Phía nam.

d)

Phía đông.

34.

Châu Nam Cực có diện tích bao nhiêu lần so với châu Đại Dương

a)

bé hơn.

b)

bằng nhau

c)

gấp đôi.

d)

gấp 1,5 lần.

35.

Vị trí địa lí ảnh hưởng thế nào đến khí hậu của châu Nam Cực?

a)

Khí hậu khô nóng

b)

Nhận được nhiều ánh sáng

c)

Có đầy đủ 4 mùa trong năm

d)

Khí hậu lạnh giá