wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

rèn kĩ năng làm bài trắc nghiệm sinh học

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Cơ thể người được phân chia thành mấy phần? Đó là những phần nào?

a)

3 phần: đầu, thân và chân

b)

2 phần: đầu và thân

c)

3 phần: đầu, cổ và thân

d)

3 phần: đầu, thân và các chi

2.

Câu 2. Hệ cơ quan nào dưới đây phân bố ở hầu hết mọi nơi trong cơ thể người?

a)

Hệ hô hấp

b)

Hệ tuần hoàn

c)

Hệ tiêu hóa

d)

Hệ bài tiết

3.

Câu 3. Da là nơi đi đến của hệ cơ quan nào dưới đây?

a)

Hệ tuần hoàn

b)

Hệ thần kinh

c)

Hệ bài tiết

d)

Tất cả đều đúng

4.

Câu 4. Dạ dày là một bộ phận của hệ nào?

a)

Hệ tiêu hóa

b)

Hệ hô hấp

c)

Hệ bài tiết

d)

Hệ sinh dục

5.

Chức năng của màng sinh chất là gì?

a)

Giúp tế bào thực hiện trao đổi chất

b)

Thực hiện các hoạt động sống của tế bào

c)

Giúp tổng hợp prôtêin

d)

Điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào

6.

Bào quan nào có vai trò điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào?

a)

Bộ máy Gôngi

b)

Trung thể

c)

Nhân

d)

Lục lạp

7.

Nhân tế bào có chức năng gì?

a)

Tham gia hoạt động hô hấp

b)

Điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào

c)

Tổng hợp vận chuyển các chất

d)

Giúp tế bào trao đổi chất

8.

Trong cơ thể người, loại tế bào nào có kích thước dài nhất?

a)

Tế bào thần kinh

b)

Tế bào cơ vân

c)

Tế bào xương

d)

Tế bào da

9.

Trong cơ thể người, loại mô nào có chức năng nâng đỡ và là cầu nối giữa các cơ quan?

a)

Mô cơ

b)

Mô thần kinh

c)

Mô biểu bì

d)

Mô liên kết

10.

Nơron là tên gọi khác của

a)

Tế bào cơ vân

b)

Tế bào thần kinh

c)

Tế bào máu

d)

Tế bào xương

11.

Máu thuộc loại mô gì?

a)

Mô liên kết

b)

Mô biểu bì

c)

Mô thần kinh

d)

Mô cơ

12.

Các mô biểu bì có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

a)

Gồm những tế bào trong suốt, có vai trò xử lý thông tin

b)

Gồm các tế bào chết, hóa sừng, có vai trò chống thấm nước

c)

Gồm các tế bào xếp sít nhau, có vai trò bảo vệ, hấp thụ hoặc tiết

d)

Gồm các tế bào nằm rời rạc với nhau, có vai trò dinh dưỡng

13.

Một cung phản xạ được xây dựng từ bao nhiêu yếu tố?

a)

5 yếu tố: cơ quan thụ cảm, nơron hướng tâm, nơron trung gian, nơron ly tâm và cơ quan phản ứng

b)

4 yếu tố: cơ quan thụ cảm, nơron hướng tâm, nơron trung gian, nơron ly tâm

c)

3 yếu tố: cơ quan thụ cảm, nơron hướng tâm, nơron trung gian

d)

2 yếu tố: nơron ly tâm và cơ quan phản ứng

14.

Nơron có hai chức năng cơ bản, đó là gì?

a)

Cảm ứng và phân tích các thông tin

b)

Dẫn truyền xung thần kinh và xử lý thông tin

c)

Cảm ứng và dẫn truyền xung thần kinh

d)

Tiếp nhận và trả lời kích thích

15.

Để bảo vệ các tế bào thần kinh cũng như não bộ em cần làm gì?

a)

Ngủ đủ giấc

b)

Không sử dụng thuốc lá và rượu bia

c)

Tránh căng thẳng lo âu

d)

Tất cả đều đúng

16.

Hiện tượng uốn cong hình chữ S của xương cột sống ở người có ý nghĩa thích nghi như thế nào?

a)

Giúp giảm xóc

b)

Giúp phân tán lực đi các hướng

c)

Giúp giảm sang chấn vùng đầu

d)

Tất cả đều đúng

17.

Loại khớp nào dưới đây không có khả năng cử động?

a)

Khớp giữa xương đùi và xương cẳng chân

b)

Khớp giữa các xương hộp sọ

c)

Khớp giữa các đốt sống

d)

Khớp giữa các đốt ngón tay

18.

Bao hoạt dịch có ở loại khớp nào dưới đây?

a)

Khớp động

b)

Khớp bất động

c)

Khớp bán động

d)

Khớp bất động và khớp bán động

19.

Bộ xương người được phân chia thành mấy phần? Đó là những phần nào?

a)

3 phần: Xương đầu, xương thân và xương chân

b)

2 phần: Xương đầu và xương thân

c)

3 phần: Xương đầu, xương thân và xương chi

d)

3 phần: Xương đầu, xương cổ và xương thân

20.

Ở người già, trong khoang xương có chứa gì?

a)

Máu

b)

Mỡ

c)

Tủy đỏ

d)

Nước mô

21.

Ở trẻ em, tủy đỏ là nơi sản sinh:

a)

Tiểu cầu

b)

Hồng cầu

c)

Bạch cầu limphô

d)

Đại thực bào

22.

Chất khoáng chủ yếu cấu tạo nên xương người là gì?

a)

Sắt

b)

Canxi

c)

Phôtpho

d)

Magiê

23.

Để tăng cường khả năng sinh công của cơ và giúp cơ làm việc dẻo dai, chúng ta cần lưu ý điều gì?

a)

ắm nóng, tắm lạnh theo lộ trình phù hợp để tăng cường sức chịu đựng của cơ

b)

Thường xuyên luyện tập thể dục thể thao

c)

Lao động vừa sức

d)

Tất cả đều đúng

24.

Khi bị mỏi cơ, chúng ta cần làm gì?

a)

Nghỉ ngơi hoặc thay đổi trạng thái cơ thể

b)

Xoa bóp tại vùng cơ bị mỏi để tăng cường lưu thông máu

c)

Thở sâu

d)

Tất cả đều đúng

25.

Hai tính chất cơ bản của cơ là gì?

a)

Co và dãn

b)

Gấp và duỗi

c)

Phồng và xẹp

d)

Kéo và đẩy

26.

Để cơ và xương phát triển cân đối, chúng ta cần lưu ý điều gì?

a)

Khi đi, đứng hay ngồi học, làm việc cần giữ đúng tư thế, tránh cong vẹo cột sống

b)

Lao động vừa sức

c)

Rèn luyện thân thể thường xuyên

d)

Tất cả đều đúng

27.

Cơ sẽ bị duỗi tối đa trong trường hợp nào dưới đây?

a)

Mỏi cơ

b)

Liệt cơ

c)

Viêm cơ

d)

Xơ cơ

28.

Nguyên nhân gây nên bệnh cong vẹo cột sống là gì?

a)

Ngồi sai tư thế vì bàn ghế không phù hợp với chiều cao

b)

Mang cặp sách quá nặng về một bên

c)

Cường độ lao động không thích hợp với lứa tuổi

d)

Tất cả đều đúng

29.

Trong bàn tay người, ngón nào có khả năng cử động linh hoạt nhất?

a)

Ngón út

b)

Ngón giữa

c)

Ngón cái

d)

Ngón trỏ

30.

Khả năng vận chuyển khí của hồng cầu có được là nhờ loại sắc tố nào?

a)

Hêmôerythrin

b)

Hêmôxianin

c)

Hêmôglôbin (Hb)

d)

Miôglôbin

31.

Khi hồng cầu kết hợp với chất khí nào thì máu sẽ có màu đỏ tươi?

a)

N2

b)

CO2

c)

O2

d)

CO

32.

Nhóm máu nào dưới đây có thể chuyền cho tất cả các nhóm máu còn lại?

a)

Nhóm máu O

b)

Nhóm máu A

c)

Nhóm máu B

d)

Nhóm máu AB

33.

Người mang nhóm máu AB có thể truyền máu cho người mang nhóm máu nào mà không xảy ra sự kết dính hồng cầu?

a)

Nhóm máu O

b)

Nhóm máu AB

c)

Nhóm máu A

d)

Nhóm máu B

34.

Khi chúng ta bị ong chích thì nọc độc của ong được xem là gì?

a)

Chất kháng sinh

b)

Kháng thể

c)

Kháng nguyên

d)

Prôtêin độc

35.

Khi được tiêm phòng vacxin thuỷ đậu, chúng ta sẽ không bị mắc căn bệnh này trong tương lai. Đây là dạng miễn dịch nào?

a)

Miễn dịch tự nhiên

b)

Miễn dịch nhân tạo

c)

Miễn dịch tập nhiễm

d)

Miễn dịch bẩm sinh

36.

Hoạt động nào dưới đây góp phần bảo vệ đường hô hấp của bạn?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Trồng nhiều cây xanh

c)

Xả rác đúng nơi quy định

d)

Đeo khẩu trang trong môi trường có nhiều khói bụi

37.

Tim người gồm mấy ngăn? Đó là những ngăn nào?

a)

4 ngăn: tâm thất trái, tâm thất phải, tâm nhĩ phải, tâm nhĩ trái

b)

3 ngăn: tâm thất trái, tâm thất phải, tâm nhĩ phải

c)

2 ngăn: tâm thất trái, tâm thất phải

d)

2 ngăn: tâm thất trái, tâm nhĩ trái

38.

Trong quá trình hô hấp, con người sử dụng khí gì và loại thải ra khí gì?

a)

Sử dụng khí nitơ và loại thải khí cacbônic

b)

Sử dụng khí cacbônic và loại thải khí ôxi

c)

Sử dụng khí ôxi và loại thải khí cacbônic

d)

Sử dụng khí ôxi và loại thải khí nitơ

39.

Hệ hô hấp gồm hai thành phần chính là gì?

a)

Đường dẫn khí và phế quản

b)

Đường dẫn khí và hai lá phổi

c)

Khí quản và phế quản

d)

Mũi và hai lá phổi

40.

Chức năng của đường dẫn khí là gì?

a)

Dẫn khí vào ra​

b)

Làm ấm và làm ẩm không khí​

c)

Bảo vệ phổi​

d)

Tất cả đều đúng

41.

Ở người, một cử động hô hấp được tính bằng:

a)

Hai lần hít vào và một lần thở ra

b)

Một lần hít vào và một lần thở ra

c)

Một lần hít vào hoặc một lần thở ra

d)

Một lần hít vào và hai lần thở ra

42.

Quá trình trao đổi khí ở người diễn ra theo cơ chế nào?

a)

Bổ sung

b)

Chủ động

c)

Thẩm thấu

d)

Khuếch tán

43.

Để bảo vệ phổi và tăng hiệu quả hô hấp, chúng ta cần lưu ý điều nào sau đây?

a)

Đeo khẩu trang khi tiếp xúc với khói bụi hay môi trường có nhiều hoá chất độc hại

b)

Thường xuyên luyện tập thể dục thể thao, bao gồm cả luyện thở

c)

Nói không với thuốc lá

d)

Tất cả đều đúng

44.

Hoạt động nào dưới đây góp phần bảo vệ đường hô hấp của bạn?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Trồng nhiều cây xanh

c)

Xả rác đúng nơi quy định

d)

Đeo khẩu trang trong môi trường có nhiều khói bụi

45.

Trong ống tiêu hoá ở người, vai trò hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu thuộc về cơ quan nào?

a)

Ruột thừa

b)

Ruột già

c)

Ruột non

d)

Dạ dày

46.

Cơ quan nào dưới đây không phải là một bộ phận của hệ tiêu hoá?

a)

Dạ dày

b)

Thận

c)

Ruột non

d)

Ruột già

47.

Cách phòng chống bệnh viêm ruột thừa hiệu quả?

a)

Bổ sung nhiều rau để tăng cường lượng dịch nhầy

b)

Mỗi ngày uống nhiều nước để làm sạch đường ruột

c)

Tăng cường ăn tỏi góp phần kháng viêm, tốt cho hệ tiêu hóa

d)

Tất cả đều đúng

48.

Cơ quan nào dưới đây không phải là một bộ phận của hệ tiêu hoá?

a)

Tim

b)

Miệng

c)

Ruột non

d)

Ruột già

49.

Sự kiện nào dưới đây xảy ra khi chúng ta nuốt thức ăn?

a)

Lưỡi nâng lên

b)

Khẩu cái mềm nâng lên đóng kín 2 lỗ thông lên mũi

c)

Nắp thanh quản đóng kín lỗ khí quản

d)

Tất cả đều đúng

50.

Trong nước bọt có chứa loại enzim nào?

a)

Lipaza

b)

. Mantaza

c)

Amilaza

d)

Prôtêaza

51.

Khi thức ăn đưa vào miệng sẽ diễn ra các hoạt động gì?

a)

Tiết nước bọt

b)

Nhai và đảo trộn thức ăn

c)

Hoạt động của enzim amilaza

d)

Tất cả đều đúng

52.

Chất nhày trong dịch vị có tác dụng gì?

a)

Bảo vệ dạ dày khỏi sự xâm lấn của virut gây hại

b)

Dự trữ nước cho hoạt động co bóp của dạ dày

c)

Chứa một số enzim giúp tăng hiệu quả tiêu hoá thức ăn

d)

Bao phủ bề mặt niêm mạc, giúp ngăn cách các tế bào niêm mạc với pepsin và HCl

53.

Tại sao dịch vị không phá hủy chính các tế bào dạ dày?

a)

Vì các tế bào dạ dày rất bền nên không thể bị phá hủy

b)

. Vì trong dạ dày luôn dự trữ một lượng nước

c)

Vì dạ dày chứa một số enzim giúp chống lại các tác nhân phá hủy

d)

Niêm mạc dạ dày được bảo vệ bởi lớp chất nhầy, ngăn cản pepsin không tiếp xúc được với các tế bảo ở niêm mạc dạ dày, do đó không bị tiêu hóa

54.

Trong dạ dày hầu như chỉ xảy ra quá trình tiêu hoá chất nào?

a)

Prôtêin

b)

Gluxit

c)

Lipit

d)

Axit nuclêic

55.

Dịch ruột và dịch mật đổ vào bộ phận nào của ống tiêu hoá?

a)

Hỗng tràng

b)

Manh tràng

c)

Tá tràng

d)

Hồi tràng

56.

Chức năng của gan là gì?

a)

Điều hòa nồng độ các chất dinh dưỡng trong máu được ổn định

b)

Khử các chất độc

c)

Tiết mật

d)

Tất cả đều đúng

57.

Nếu qua hệ tiêu hoá, chất độc bị hấp thụ vào con đường máu thì chúng sẽ bị khử tại đâu?

a)

Thận

b)

Dạ dày

c)

Gan

d)

Tim

58.

Sự trao đổi chất ở cấp độ cơ thể được thể hiện

a)

Cơ thể thu nhận thức ăn, ôxi, nước, muối khoáng từ môi trường ngoài qua hệ tiêu hóa, hô hấp

b)

Cơ thể trao đổi chất với môi trường

c)

Cơ thể thải loại những chất cặn bã, khí cacbonic ra ngoài môi trường ngoài qua hệ tiêu hóa, hô hấp, bài tiết

d)

Tất cả đều đúng

59.

Đồng hoá và dị hoá là hai quá trình

a)

Đều xảy ra sự tổng hợp các chất

b)

Đều xảy ra sự tích luỹ năng lượng

c)

Đối lập nhau

d)

Mâu thuẫn nhau

60.

Khi quá trình đồng hóa lớn hơn rất nhiều so với dị hóa sẽ dẫn đến hiện tượng gì?

a)

Béo phì

b)

Suy dinh dưỡng

c)

Thiếu máu

d)

Thiếu chất

61.

Vào mùa hè, để chống nóng thì chúng ta cần lưu ý điều nào sau đây?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Sử dụng áo chống nắng, đội mũ và đeo khẩu trang khi ra đường

c)

Mặc quần áo thoáng mát, tạo điều kiện cho da toả nhiệt

d)

Bôi kem chống nắng khi đi bơi, tắm biển

62.

Tại sao vào mùa hè da chúng ta lại hồng hào?

a)

Vì trời nắng mao mạch máu dãn, lưu lượng máu qua da nhiều giúp tỏa nhiệt ra môi trường nhiều nên da chúng ta hồng hào

b)

Vì trời nắng mao mạch máu co, lưu lượng máu qua da ít làm tỏa nhiệt ra môi trường ít nên da chúng ta hồng hào

c)

Vì trời nắng mồ hôi thoát ra không bay hơi được nên da hồng hào

d)

Vì trời nắng các cơ co giãn liên tục làm thân nhiệt hạ xuống nên da chúng ta hồng hào

63.

Để chống rét, chúng ta phải làm gì?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Giữ ấm vào mùa đông, đặc biệt là vùng cổ, ngực, mũi và bàn chân

c)

Làm nóng cơ thể trước khi đi ngủ hoặc sau khi thức dậy bằng cách mát xa lòng bàn tay, gan bàn chân

d)

Bổ sung các thảo dược giúp làm ấm phủ tạng như trà gừng, trà sâm…

64.

. Biện pháp nào dưới đây vừa giúp chúng ta chống nóng, lại vừa giúp chúng ta chống lạnh?

a)

Ăn nhiều tinh bột

b)

Uống nhiều nước

c)

Rèn luyện thân thể

d)

Giữ ấm vùng cổ

65.

Ở người bình thường, nhiệt độ cơ thể luôn ổn định ở mức

a)

38oC

b)

39,5oC

c)

37oC

d)

35,5oC