wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

địa

Total questions: 89

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.
Ranh giới tự nhiên giữa hai châu lục Á-Âu trên lãnh thổ Liên Bang Nga là
a)
sông Ênitxây
b)
sông Ôbi
c)
dãy núi Uran
d)
sông Vonga
2.
Về mặt tự nhiên, ranh giới phân chia địa hình lãnh thổ nước Nga thành hai phần Đông và Tây là
a)
sông Ê – nít – xây
b)
dãy núi Uran
c)
sông Ô bi
d)
sông Lê na
3.
Đặc điểm nào sau đây đúng với phần lãnh thổ phía Tây của Liên Bang Nga?
a)
Đồng bằng và đồi núi thấp
b)
Núi và cao nguyên
c)
Đồi núi thấp và vùng trũng
d)
Đồng bằng và vùng trũng
4.
Có địa hình tương đối cao, xen lẫn các đồi thấp, đất màu mỡ là đặc điểm của
a)
đồng bằng Tây Xi-bia
b)
đồng bằng Đông Âu
c)
cao nguyên trung Xi-bia
d)
dãy núi U-ran
5.
Đại bộ phận (hơn 80%) lãnh thổ nước Nga nằm ở vành đai khí hậu
a)
ôn đới
b)
hàn đới
c)
nhiệt đới
d)
cận nhiệt đới
6.
Đặc điểm nào sau đây thể hiện rõ nhất LB Nga là một đất nước rộng lớn?
a)
Nằm ở cả châu Á và châu Âu
b)
Đất nước trải dài trên 11 múi giờ
c)
Giáp với Bắc Băng Dương và nhiều nước châu Âu
d)
Có nhiều kiểu khí hậu khác nhau
7.
LB Nga giáp với các đại dương nào sau đây?
a)
Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương
b)
Đại Tây Dương và Thái Bình Dương
c)
Bắc Băng Dương và Thái Bình Dương
d)
Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương
8.
Phần lãnh thổ phía đông của Liên Bang Nga không thuận lợi cho phát triển
a)
thủy điện
b)
rừng
c)
nông nghiệp
d)
khai thác khoáng sản
9.
Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên của Liên Bang Nga hiện nay có chỉ số
a)
âm
b)
cao
c)
thấp
d)
trung bình
10.
Người dân Nga có trình độ học vấn
a)
cao
b)
khá cao
c)
rất cao
d)
thấp
11.
Công nghiệp của Liên Bang Nga là
a)
ngành xương sống của nền kinh tế
b)
ngành giữ vai trò thứ yếu
c)
ngành chiếm tỉ trọng nhỏ nhất trong cơ cấu kinh tế
d)
ngành đứng đầu thế giới
12.
Cơ cấu công nghiệp của Liên Bang Nga gồm
a)
ngành công nghiệp truyền thống và ngành công nghiệp nhẹ
b)
ngành công nghiệp truyền thống và ngành công nghiệp nặng
c)
ngành công nghiệp nặng và ngành công nghiệp nhẹ
d)
ngành công nghiệp truyền thống và ngành công nghiệp hiện đại
13.
Vùng U-ran có đặc điểm nổi bật là
a)
Công nghiệp phát triển, nông nghiệp còn hạn chế
b)
Phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản, khai thác gỗ
c)
Các ngành công nghiệp phục vụ nông nghiệp phát triển
d)
Công nghiệp và nông nghiệp đều phát triển mạnh
14.
Vùng Viễn Đông có đặc điểm nổi bật là
a)
Vùng kinh tế có sản lượng lương thực, thực phẩm lớn
b)
Có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi cho phát triển nông nghiệp
c)
Phát triển đóng tàu, cơ khí, đánh bắt và chế biến hải sản
d)
Các ngành luyện kim, cơ khí, khai thác và chế biến dầu khí phát triển
15.
Ý nào sau đây không đúng với quan hệ Nga-Việt trong bối cảnh quốc tế mới?
a)
Quan hệ Nga –Việt là quan hệ truyền thống
b)
Là đối tác chiến lược vì lợi ích cho cả hai bên
c)
Hợp tác toàn diện: kinh tế, chính trị, văn hóa, giáo dục và khoa học kĩ thuật
d)
Đưa kim ngạch buôn bán hai chiều Nga-Việt đạt mức 1 tỉ USD/năm
16.
Ngành công nghiệp nào là mũi nhọn của nền kinh tế Liên Bang Nga?
a)
Công nghiệp khai thác dầu khí
b)
Công nghiệp luyện kim
c)
Công nghiệp năng lượng
d)
Công nghiệp điện tử
17.
Vùng nào có kinh tế lâu đời, phát triển mạnh nhất Liên Bang Nga?
a)
Vùng Trung tâm đất đen
b)
Vùng U – ran
c)
Vùng Viễn Đông
d)
Vùng Trung ương
18.
Vùng kinh tế sẽ hội nhập vào khu vực Châu Á – Thái Bình Dương là
a)
Vùng Trung tâm đất đen
b)
Vùng U – ran
c)
Vùng Viễn Đông
d)
Vùng Trung ương
19.
Trung tâm dịch vụ lớn nhất của Liên Bang Nga là
a)
Vlađivôxtốc, Magadan
b)
Mát-xcơ-va, Xanh Pê -téc-bua
c)
Mát-xcơ-va, Magadan
d)
Vlađivôxtốc, Xanh Pê -téc-bua
20.
Ngành nào là ngành công nghiệp hiện đại của Liên Bang Nga?
a)
Công nghiệp năng lượng
b)
Công nghiệp chế tạo máy
c)
Công nghiệp hàng không
d)
Công nghiệp luyện kim
21.
 Nhật Bản nằm ở khu vực nào dưới đây?
a)
Đông Á
b)
Nam Á
c)
Bắc Á
d)
Tây Á
22.
 Đảo chiếm 61% tổng diện tích đất nước Nhật Bản là
a)
Hô-cai-đô
b)
Hôn-su
c)
Xi-cô-cư
d)
Kiu-xiu
23.
 Đảo nằm ở phía bắc của Nhật Bản là
a)
Hôn-su
b)
Hô-cai-đô
c)
Xi-cô-cư
d)
Kiu-xiu
24.
 Đặc tính cần cù, có tinh thần trách nhiệm rất cao, coi trọng giáo dục, ý thức đổi mới của người lao động
a)
Là nhân tố quan trọng hàng đầu thúc đẩy nền kinh tế Nhật Bản phát triển
b)
Đã tạo nên sự cách biệt của người Nhật với người dân các nước khác
c)
Là trở ngại khi Nhật Bản hợp tác lao động với các nước khác
d)
Có ảnh hưởng ít nhiều đến sự phát triển kinh tế của Nhật Bản
25.
 Một trong những đặc trưng nổi bật của người lao động Nhật Bản là
a)
Không có tinh thần đoàn kết
b)
Ý thức tự giác và tinh thần trách nhiệm rất cao
c)
Trình độ công nghệ thông tin đứng đầu thế giới
d)
Năng động nhưng không cần cù
26.
 Nguyên nhân chủ yếu nào làm cho nền kinh tế Nhật Bản có tốc độ tăng trưởng cao từ năm 1950 đến năm 1973?
a)
Chú trọng đầu tư hiện đại hóa nông nghiệp, hạn chế vốn đầu tư
b)
Tập trung cao độ và phát triển các ngành then chốt, có trọng điểm theo từng giai đoạn và duy trì cơ cấu kinh tế hai tầng
c)
Tập trung phát triển các xí nghiệp lớn, giảm và bỏ hẳn những tổ chức sản xuất nhỏ, thủ công
d)
Ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp nặng, phát triển nhanh các ngành cần đến khoáng sản
27.
 Từ năm 1950 đến năm 2014, dân số Nhật Bản có sự biến động theo hướng
a)
Tỉ lệ người dưới 15 tuổi giảm nhanh
b)
Số dân tăng lên nhanh chóng
c)
Tỉ lệ người từ 15 – 64 không thay đổi
d)
Tỉ lệ người 65 tuổi trở lên giảm chậm
28.
 Ý nào sau đây không đúng về dân cư Nhật Bản?
a)
Là nước đông dân
b)
Phần lớn dân cư tập trung ở các thành phố ven biển
c)
Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên cao
d)
Dân số già
29.
 Biển Nhật Bản có nguồn hải sản phong phú là do
a)
Có nhiều bão, sóng thần
b)
Có diện tích rộng nhất
c)
Nằm ở vùng vĩ độ cao nên có nhiệt độ cao
d)
Có các dòng biển nóng và lạnh gặp nhau
30.

 Cho bảng số liệu:

Tốc độ tăng trưởng GDP của Nhật Bản qua các năm (Đơn vị: %)

Nhận xét nào sau đây là đúng?

a)

Tốc độ tăng GDP của Nhật Bản giảm liên tục

b)

Tốc độ tăng GDP của Nhật Bản cao hàng đầu thế giới

c)

Tốc độ tăng GDP của Nhật Bản không ổn định

d)

Tốc độ tăng GDP của Nhật Bản thấp và hầu như không biến động

31.
 Biểu hiện chứng tỏ Nhật Bản là nước có nền công nghiệp phát triển cao là
a)
Sản phẩm công nghiệp đáp ứng được nhu cầu tiêu dùng trong nước
b)
Hằng năm xuất khẩu nhiều sản phẩm công nghiệp
c)
Giá trị sản lượng công nghiệp đứng thứ hai và nhiều ngành có vị trí cao trên thế giới
d)
Có tới 80% lao động hoạt động trong ngành công nghiệp
32.
 Các ngành chiếm tỉ trọng lớn trong cơ cấu công nghiệp của Nhật Bản hiện nay là:
a)
Công nghiệp chế tạo, sản xuất điện tử, luyện kim đen, dệt
b)
Công nghiệp chế tạo, sản xuất điện tử, xây dựng và công trình công cộng, dệt
c)
Công nghiệp chế tạo, sản xuất điện tử, luyện kim màu, dệt
d)
Công nghiệp chế tạo, sản xuất điện tử, hóa chất, dệt
33.
 Nhật Bản tập trung vào các ngành công nghiệp đòi hỏi kĩ thuật cao là do
a)
Có nguồn lao động dồi dào
b)
Hạn chế sử dụng nhiều nguyên liệu, lợi nhuận cao
c)
Không có khả năng nhập khẩu các sản phẩm chất lượng cao
d)
Có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú
34.
 Nền nông nghiệp của Nhật Bản có đặc trưng nổi bật là
a)
Tự cung, tự cấp
b)
Thâm canh, chú trọng năng suất và sản lượng
c)
Quy mô lớn
d)
Sản xuất chủ yếu phục vụ xuất khẩu
35.
 Vật nuôi chính của Nhật Bản là
a)
Trâu, cừu, ngựa
b)
Bò, dê, lợn
c)
Trâu, bò, lợn
d)
Bò, lợn, gà
36.
 Diện tích trồng lúa của Nhật Bản ngày càng giảm không phải do
a)
Diện tích dành cho trồng chè, thuốc lá, dâu tằm tăng lên
b)
Một phần diện tích trồng lúa dành cho quần cư
c)
Mức tiêu thụ gạo trên đầu người giảm và năng suất lúa ngày càng cao
d)
Nhật Bản có xu hướng nhập khẩu gạo từ bên ngoài
37.
 Sản xuất nông nghiệp ở Nhật Bản hoàn toàn phát triển theo hướng thâm canh vì
a)
Đất nông nghiệp quá ít, không có khả năng mở rộng
b)
Sản xuất thâm canh có chi phí cao
c)
Sản xuất thâm canh mang lại nhiều lợi nhuận mà chi phí lại thấp
d)
Nhật Bản thiếu lao động, sản xuất thâm canh sẽ sử dụng ít lao động hơn quảng canh
38.
 Các hải cảng lớn của Nhật Bản là:
a)
Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Tô-ki-ô, Ha-chi-nô-hê
b)
Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Tô-ki-ô, Na-ga-xa-ki
c)
Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Tô-ki-ô, Ô-xa-ca
d)
Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Tô-ki-ô, Cô-chi
39.
 Ngành vận tải biển của Nhật Bản phát triển mạnh là do
a)
Vị trí địa lí và đặc điểm lãnh thổ
b)
Công nghiệp cơ khí phát triển từ lâu đời
c)
Số dân đông, nhu cầu giao lưu lớn
d)
Ngành đánh bắt hải sản phát triển
40.
 Công nghiệp của Nhật Bản tập trung chủ yếu ở phía nam đảo Hôn-su, ven Thái Bình Dương vì
a)
Ở đây có khí hậu lạnh, dễ bảo quản sản phẩm
b)
Tiện cho việc nhập nguyên liệu và trao đổi sản phẩm với các nước
c)
Tập trung nguồn khoáng sản dồi dào
d)
Thuận lợi cho việc trao đổi sản phẩm với các nước châu Á đất liền
41.
 Diện tích của Trung Quốc đứng sau các quốc gia nào sau đây?
a)
LB Nga, Ca-na-đa, Ấn Độ
b)
LB Nga, Ca-na-đa, Hoa Kì
c)
LB Nga, Ca-na-đa, Bra-xin
d)
LB Nga, Ca-na-đa, Ô-xtrây-li-a
42.
 Biên giới Trung Quốc với các nước chủ yếu là
a)
Núi cao và hoang mạc
b)
Núi thấp và đồng bằng
c)
Đồng bằng và hoang mạc
d)
Núi thấp và hoang mạc
43.
 Đồng bằng nào chịu nhiều lụt lội nhất ở miền Đông Trung Quốc?
a)
Đông Bắc
b)
Hoa Bắc
c)
Hoa Trung
d)
Hoa Nam
44.
 Các kiểu khí hậu nào chiếm ưu thế ở miền Đông Trung Quốc?
a)
Cận nhiệt đới gió mùa và ôn đới gió mùa
b)
Nhiệt đới gió mùa và ôn đới gió mùa
c)
Ôn đới lục địa và ôn đới gió mùa
d)
Cận nhiệt đới gió mùa và ôn đới lục địa
45.
 Miền Tây Trung Quốc hình thành các vùng hoang mạc và bán hoang mạc rộng lớn là do
a)
Ảnh hưởng của núi ở phía đông
b)
Có diện tích quá lớn
c)
Khí hậu ôn đới hải dương ít mưa
d)
Khí hậu ôn đới lục địa khắc nghiệt
46.
 Địa hình miền Tây Trung Quốc
a)
Gồm toàn bộ các dãy núi cao và đồ sộ
b)
Gồm các dãy núi cao, các sơn nguyên đồ sộ xen lẫn các bồn địa
c)
Là các đồng bằng châu thổ rộng lớn, đất đai màu mỡ
d)
Là vùng tương đối thấp với các bồn địa rộng
47.
Nguyên nhân chủ yếu làm cho tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên của Trung Quốc ngày càng giảm là do
a)
Tiến hành chính sách dân số rất triệt để
b)
Sự phát triển nhanh của y tế, giáo dục
c)
Sự phát triển nhanh của nền kinh tế
d)
Tâm lí không muốn sinh nhiều con của người dân
48.
 Dân cư Trung Quốc tập trung chủ yếu ở miền Đông vì miền này
a)
Là nơi sinh sống lâu đời của nhiều dân tộc
b)
Có điều kiện tự nhiên thuận lợi, dễ dàng cho giao lưu
c)
Ít thiên tai
d)
Không có lũ lụt đe dọa hằng năm
49.
 Các dân tộc ít người phân bố chủ yếu ở khu vực nào của Trung Quốc?
a)
Các thành phố lớn
b)
Các đồng bằng châu thổ
c)
Vùng núi và biên giới
d)
Dọc biên giới phía nam
50.
 Dân tộc nào chiếm đa số ở Trung Quốc?
a)
Dân tộc Hán
b)
Dân tộc Choang
c)
Dân tộc Tạng
d)
Dân tộc Hồi
51.
 Các xí nghiệp, nhà máy ở Trung Quốc được chủ động hơn trong việc lập kế hoạch sản xuất và tìm thị trường tiêu thụ sản phẩm là kết quả của
a)
Chính sách mở cửa, tăng cường trao đổi hàng hóa với thị trường
b)
Thị trường xuất khẩu được mở rộng
c)
Quá trình thu hút đầu tư nước ngoài, thành lập các đặc khu kinh tế
d)
Việc cho phép công ti, doanh nghiệp nước ngoài vào Trung Quốc sản xuất
52.
 Để thu hút vốn đầu tư và công nghệ của nước ngoài, Trung Quốc đã
a)
Tiến hành cải cách ruộng đất
b)
Tiến hành tư nhân hóa, thực hiện cơ chế thị trường
c)
Thành lập các đặc khu kinh tế, các khu chế xuất
d)
Xây dựng nhiều thành phố, làng mạc
53.
 Một trong những thế mạnh để phát triển công nghiệp của Trung Quốc là
a)
Khí hậu ổn định
b)
Nguồn lao động dồi dào, giá rẻ
c)
Lao động có trình độ cao
d)
Có nguồn vốn đầu tư lớn
54.
 Chính sách công nghiệp mới của Trung Quốc tập trung chủ yếu vào 5 ngành chính là:
a)
Chế tạo máy, dệt may, hóa chất, sản xuất ô tô và xây dựng
b)
Chế tạo máy, điện tử, hóa chất, sản xuất ô tô và luyện kim
c)
Chế tạo máy, điện tử, hóa dầu, sản xuất ô tô và luyện kim
d)
Chế tạo máy, điện tử, hóa dầu, sản xuất ô tô và xây dựng
55.
 Sự phát triển của các ngành công nghiệp nào sau đây góp phần quyết định việc Trung Quốc chế tạo thành công tàu vũ trụ?
a)
Điện, luyện kim, cơ khí
b)
Điện tử, cơ khí chính xác, sản xuất máy tự động
c)
Điện tử, luyện kim, cơ khí chính xác
d)
Điện, chế tạo máy, cơ khí
56.
 Các loại nông sản chính của đồng bằng Hoa Trung, Hoa Nam là
a)
Lúa mì, khoai tây, củ cải đường
b)
Lúa gạo, mía, chè, bông
c)
Lúa mì, lúa gạo, khoai tây
d)
Lúa gạo, ngô, hướng dương
57.
 Vùng nông nghiệp trù phú của Trung Quốc là
a)
Đồng bằng châu thổ các sông lớn
b)
Đồng bằng Đông Bắc
c)
Đồng bằng Hoa Bắc
d)
Đồng bằng Hoa Nam
58.
 Cây trồng chiếm vị trí quan trọng nhất vầ diện tích và sản lượng ở Trung Quốc là
a)
Cây công nghiệp
b)
Cây lương thực
c)
Cây ăn quả
d)
Cây thực phẩm
59.
 Trung Quốc có điều kiện thuận lợi nào để phát triển công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng?
a)
Thu hút được nhiều vốn đầu tư nước ngoài
b)
Có nhiều làng nghề với truyền thống sản xuất lâu đời
c)
Nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú và đa dạng
d)
Nguồn lao động đông đảo, thị trường tiêu thụ rộng lớn
60.
 Các ngành công nghiệp ở nông thôn phát triển mạnh dựa trên thế mạnh về
a)
Lực lượng lao động dồi dào và nguyên vật liệu sẵn có
b)
Lực lượng lao động có kĩ thuật và nguyên vật liệu sẵn có
c)
Lực lượng lao động dồi dào và công nghệ sản xuất cao
d)
Thị trường tiêu thụ rộng lớn và công nghệ sản xuất cao
61.
 Phần đất liền của khu vực Đông Nam Á mang tên là
a)
Bán đảo Đông Dương
b)
Bán đảo Mã Lai
c)
Bán đảo Trung - Ấn
d)
Bán đảo Tiểu Á
62.
 Quốc gia nào sau đây nằm ở bộ phận Đông Nam Á lục địa?
a)
Ma-lai-xi-a
b)
Bru-nây
c)
Thái Lan
d)
Phi-lip-pin
63.
 Phần lớn Đông Nam Á lục địa có khí hậu
a)
Xích đạo
b)
Cận nhiệt đới
c)
Ôn đới
d)
Nhiệt đới gió mùa
64.
 Đông Nam Á biển đảo có dạng địa hình chủ yếu nào?
a)
Đồng bằng châu thổ rộng lớn
b)
Núi và cao nguyên
c)
Các thung lũng rộng
d)
Đồi, núi và núi lửa
65.
 Đảo lớn nhất trong khu vực Đông Nam Á và lớn thứ ba trên thế giới là
a)
Gia-va
b)
Lu-xôn
c)
Xu-ma-tra
d)
Ca-li-man-tan
66.
 Đông Nam Á có truyền thống văn hóa phong phú, đa dạng là do
a)
Có số dân đông, nhiều quốc gia
b)
Nằm tiếp giáp giữa các đại dương lớn
c)
Vị trí cầu nối giữa lục địa Á – Âu và lục địa Ô-xtrây-li-a
d)
Là nơi giao thoa của nhiều nền văn hóa lớn
67.
 Một trong những hạn chế lớn của lao động các nước Đông Nam Á là
a)
Lao động trẻ, thiếu kinh nghiệm
b)
Thiếu lao động có tay nghề và trình độ chuyên môn cao
c)
Lao động không cần cù, siêng năng
d)
Thiếu sự dẻo dai, năng động
68.
 Dân cư Đông Nam Á phân bố không đều, thể hiện ở
a)
Mật độ dân số cao hơn mức trung bình của toàn thế giới
b)
Dân cư tập trung đông ở Đông Nam Á lục địa, thưa ở Đông Nam Á biển đảo
c)
Dân cư tập trung đông ở đồng bằng châu thổ của các sông lớn, vùng ven biển
d)
Dân cư thưa thớt ở một số vùng đất đỏ badan
69.
 Các nước Đông Nam Á có nhiều loại khoáng sản vì
a)
Nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa
b)
Có nhiều kiểu, dạng địa hình
c)
Nằm trong vành đai sinh khoáng
d)
Nằm kề sát vành đai núi lửa Thái Bình Dương
70.
 Một trong những lợi thế của hầu hết các nước Đông Nam Á là
a)
Phát triển thủy điện
b)
Phát triển lâm nghiệp
c)
Phát triển kinh tế biển
d)
Phát triển chăn nuôi
71.
 Trong những năm gần đây, ngành công nghiệp tăng nhanh và ngày càng trở thành thế mạnh của nhiều nước Đông Nam Á là
a)
Công nghiệp dệt may, da giày
b)
Công nghiệp khai thác than và khoáng sản kim loại
c)
Công nghiệp lắp ráp ô tô, xe máy, thiết bị điện tử
d)
Các ngành tiểu thủ công nghiệp phục vụ xuất khẩu
72.
 Các nước Đông Nam Á có ngành khai thác dầu khí phát triển nhanh trong những năm gần đây
a)
Bru-nây, In-đô-nê-xi-a, Việt Nam
b)
Xin-ga-po, In-đô-nê-xi-a, Cam-pu-chia
c)
Bru-nây, Ma-lai-xi-a, Thái Lan
d)
In-đô-nê-xi-a, Thái Lan, Cam-pu-chia
73.
 Điểm tương đồng về phát triển nông nghiệp giữa các nước Đông Nam Á và Mĩ Latinh là
a)
Thế mạnh về trồng cây lương thực
b)
Thế mạnh về chăn nuôi gia súc lớn
c)
Thế mạnh về trồng cây công nghiệp nhiệt đới
d)
Thế mạnh về trồng cây thực phẩm
74.
 Các nước đứng hàng đầu về xuất khẩu lúa gạo trong khu vực Đông Nam Á là
a)
Lào, Thái Lan
b)
Thái Lan, Việt Nam
c)
Lào, Việt Nam
d)
Thái Lan, Bru-nây
75.
 Cà phê, cao su, hồ tiêu được trồng nhiều nhất ở Đông Nam Á do
a)
Có khí hậu nóng ẩm, đất badan màu mỡ
b)
Truyền thống trồng cây công nghiệp từ lâu đời
c)
Thị trường tiêu thụ sản phẩm luôn ổn định
d)
Quỹ đất dành cho phát triển các cây công nghiệp này lớn
76.

Cho bảng số liệu:

Diện tích cao su của các nước Đông Nam Á và thế giới (Đơn vị: triệu tấn)

Để thể hiện sản lượng cao su của các nước Đông Nam Á và thế giới giai đoạn 1985 – 2013 biểu đồ nào thích hợp nhất?

a)

Biểu đồ cột

b)

Biểu đồ đường

c)

Biểu đồ kết hợp (cột, đường)

d)

Biểu đồ miền

77.
 Nguyên nhân chính làm cho các nước Đông Nam Á chưa phát huy được lợi thế của tài nguyên biển để phát triển ngành khai thác hải sản là
a)
Phương tiện khai thác lạc hậu, chậm đổi mới công nghệ
b)
Thời tiết diễn biến thất thường, nhiều thiên tai đặc biệt là bão
c)
Chưa chú trọng phát triển các ngành kinh tế biển
d)
Môi trường biển bị ô nhiễm nghiêm trọng
78.
 Nguyên nhân quan trọng nhất khiến chăn nuôi chưa trở thành ngành chính trong sản xuất nông nghiệp ở các nước Đông Nam Á là
a)
Công nghiệp chế biến thực phẩm chưa phát triển
b)
Những hạn chế về thị trường tiêu thụ sản phẩm
c)
Thiếu vốn, cơ sở thức ăn chưa đảm bảo
d)
Nhiều thiên tai, dịch bệnh
79.
 Mục đích chủ yếu của việc trồng cây công nghiệp ở các nước Đông Nam Á là
a)
Làm nguyên liệu cho công nghiệp chế biến
b)
Khai thác thế mạnh về đất đai
c)
Thay thế cây lương thực
d)
Xuất khẩu thu ngoại tệ
80.
 Ngành kinh tế truyền thống, đang được chú trọng phát triển ở hầu hết các nước Đông Nam Á là
a)
Đánh bắt và nuôi trồng thủy, hải sản
b)
Chăn nuôi bò
c)
Khai thác và chế biến lâm sản
d)
Nuôi cừu để lấy lông
81.
 Các nước đầu tiên tham gia hành lập ASEAN là:
a)
Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Xin-ga-po
b)
Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Mi-an-ma, Phi-lip-pin, Xin-ga-po
c)
Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Mi-an-ma, Bru-nây, Xin-ga-po
d)
Thái Lan, Xin-ga-po , In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Việt Nam
82.
 Ý nào sau đây không đúng khi nói về những vấn đề xã hội đòi hỏi các nước ASEAN phải giải quyết?
a)
Tôn giáo và sự hòa hợp các dân tộc ở mỗi quốc gia
b)
Thất nghiệp và sự phát triển nguồn nhân lực, đào tạo nhân tài
c)
Sử dụng tài nguyên thiên nhiên, bảo vệ môi trường chưa hợp lí
d)
Sự đa dạng về truyền thống, phong tục và tập quán ở mỗi quốc gia
83.
 Cơ sở vững chắc cho sự phát triển kinh tế – xã hội ở mỗi quốc gia cũng như toàn khu vực Đông Nam Á là
a)
Tạo dựng môi trường hòa bình, ổn định trong khu vực
b)
Thu hút mạnh các nguồn đâu tư nước ngoài
c)
Khai thác triệt để nguồn tài nguyên thiên nhiên
d)
Tăng cường các chuyến thăm lẫn nhau của các nhà lãnh đạo
84.
 Cho đến năm 2015, nước nào trong khu vực Đông Nam Á chưa gia nhập ASEAN?
a)
Đông Ti-mo
b)
Lào
c)
Mi-an-ma
d)
Bru-nây
85.
 Việt Nam chính thức gia nhập ASEAN vào năm
a)
1967
b)
1984
c)
1995
d)
1997
86.
 Ý nào sau đây không đúng khi nói về lí do các nước ASEAN nhấn mạnh đến sự ổn định trong mục tiêu của mình.
a)
Vì mỗi nước tùy từng thời kì đều chịu ảnh hưởng của sự mất ổn định
b)
Vì giữa các nước còn có sự tranh chấp phức tạp về biên giới, vùng biển đảo,…
c)
Vì giữ ổn định khu vực sẽ không tạo lí do để các cường quốc can thiệp
d)
Khu vực đông dân, có nhiều thành phần dân tộc, tôn giáo và ngôn ngữ
87.
 Mục tiêu tổng quát của ASEAN là
a)
Đoàn kết và hợp tác vì một ASEAN hòa bình, ổn định, cùng phát triển
b)
Phát triển kinh tế, văn hóa, giáo dục và tiến bộ xã hội của các nước thành viên
c)
Xây dựng Đông Nam Á thành một khu vực có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao nhất thế giới
d)
Giải quyết những khác biệt trong nội bộ liên quan đến mối quan hệ của ASEAN
88.
 Ý nào sau đây không phải là cơ sở hình thành ASEAN?
a)
Có chung mục tiêu, lợi ích phát triển kinh tế
b)
Sử dụng chung một loại tiền
c)
Do sức ép cạnh tranh giữa các khu vực trên thế giới
d)
Có sự tương đồng về địa lí, văn hóa, xã hội của các nước
89.
 Ý nào sau đây không phải là cơ chế hợp tác của ASEAN?
a)
Thông qua các diễn đàn, hội nghị
b)
Thông qua kí kết các hiệp ước
c)
Thông qua các dự án, chương trình phát triển
d)
Thông qua các chuyến thăm của Nguyên thủ quốc gia