wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PART 6 - TEST 4 PMP ACTUAL TEST

Total questions: 34

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

'beverage' nghĩa là _______

a)

hàng rào

b)

thức uống

c)

biển báo

d)

thông tin

2.

'optional' nghĩa là ______

a)

bắt buộc

b)

quan trọng

c)

tùy chọn

d)

hiện đại

3.

'note that' nghĩa là ______

a)

ghi chú lại

b)

c)

lưu ý rằng

d)

tuy nhiên

4.

'mug' nghĩa là _____

a)

cốc/ly

b)

tấm thảm

c)

cái bàn

d)

cái ghế

5.

'take...off the heat' nghĩa là _______

a)

mang đi nấu

b)

tăng nhiệt độ

c)

giảm nhiệt độ

d)

nhấc ra khỏi bếp

6.

'desire' nghĩa là ____

a)

muốn

b)

hỏi

c)

yêu cầu

d)

thảo luận

7.

'mixture' nghĩa là _____

a)

khuấy

b)

trộn

c)

hỗn hợp

d)

gói

8.

'stir' nghĩa là _____

a)

kéo

b)

đẩy

c)

sắp xếp

d)

khuấy

9.

'saucepan' nghĩa là _____

a)

chảo

b)

ấm nước

c)

d)

bếp

10.

'kettle' nghĩa là _____

a)

chảo

b)

ấm nước

c)

d)

bếp

11.

'packet' nghĩa là _____

a)

kiện hàng

b)

sản phẩm

c)

túi/gói

d)

va li

12.

'along with' nghĩa là _____

a)

dọc theo

b)

đi cùng

c)

bên cạnh

d)

cùng với

13.

'sachet' nghĩa là _____

a)

hộp

b)

túi/gói

c)

ly/cốc

d)

hỗn hợp

14.

'recommend' nghĩa là ____

a)

đề xuất/đề nghị

b)

khen

c)

đánh giá

d)

tổ chức

15.

'in order to' nghĩa là _____

a)

b)

tuy nhiên

c)

hơn nữa

d)

để

16.

'instruction' nghĩa là ______

a)

hướng dẫn

b)

xây dựng

c)

đóng góp

d)

hoạt động

17.

'supply' là ____

a)

nguồn cung/đồ dùng

b)

yêu cầu

c)

đề xuất

d)

hàng hóa

18.

'refund' là ____

a)

cải tạo

b)

cải tiến

c)

tổ chức

d)

hoàn tiền

19.

'guarantee' là ____

a)

nhân viên

b)

đảm bảo

c)

giấy bảo hành

d)

bảo vệ

20.

'proceed' là ____

a)

quá trình

b)

tiến bộ

c)

tiến hành

d)

thủ tục

21.

'it's up to you' là ____

a)

tùy bạn

b)

nó hơn bạn

c)

bạn hãy nhớ

d)

xin lỗi

22.

'meanwhile' là _____

a)

nghĩa là

b)

trong lúc đó

c)

ngược lại

d)

cũng như

23.

'nevertheless' là ____

a)

b)

cũng như

c)

mặc dù

d)

tuy nhiên

24.

'gift certificate' là ____

a)

chứng chỉ

b)

phiếu quà tặng

c)

phiếu giảm giá

d)

25.

'otherwise' là ____

a)

nếu không thì

b)

bởi vì

c)

tuy nhiên

d)

cũng như

26.

'shipment' là _____

a)

vận chuyển

b)

lô hàng

c)

chất hàng

d)

chuyển nhượng

27.

'warehouse' là ____

a)

nhà kho

b)

cửa hàng phần cứng

c)

công ty

d)

đồ gia dụng

28.

'commitment' là _____

a)

tham gia

b)

đề nghị

c)

hợp đồng

d)

cam kết

29.

'fulfill' là ____

a)

hoàn thành

b)

đầy ắp

c)

rót

d)

điền

30.

'outstrip' là _____

a)

bên ngoài

b)

vượt quá

c)

bảo hành

d)

bảo trì

31.

'regret' là ____

a)

hoàn thành

b)

nộp

c)

lấy làm tiếc

d)

hứa

32.

'lawnmower' là _____

a)

máy cắt cỏ

b)

máy hút bụi

c)

máy giặt

d)

máy rửa chén

33.

'on behalf of' là _____

a)

trên cùng

b)

bên cạnh đó

c)

mặc dù

d)

thay mặt cho

34.

'pride oneself on' là ______

a)

tự hào

b)

tự mình

c)

tự động

d)

tự hỏi