Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBÀI 8.2 : 음식 ( THỨC ĂN )
Total questions: 41
Worksheet time: 35mins
Name
Class
Date
1.
가지
(a)
2.
thêm
(a)
3.
đây là trà gì ?
a)
노찰
b)
눅차
c)
녹자
d)
녹차
4.
남편
(a)
5.
항상
(a)
6.
đây là gì ?
a)
반잔
b)
반찬
c)
발찬
d)
반찰
7.
채소
(a)
8.
잠깐만
(a)
9.
đây là gì ?
(a)
10.
기다리다
(a)
11.
đặc biệt
(a)
12.
đây là trà gì ?
a)
일삼차
b)
이산차
c)
인삼차
d)
인삼자
13.
우유
(a)
14.
보통
(a)
15.
đây là gì ?
a)
게이그
b)
케이그
c)
케이크
d)
캐이크
16.
차
(a)
17.
만들다
(a)
18.
đây là ?
(a)
19.
trà sâm
(a)
20.
그래서
a)
nhưng
b)
ngoài ra
c)
tuy nhiên
d)
vì vậy
21.
đây là gì ?
(a)
22.
녹차
(a)
23.
여러
(a)
24.
đây là gì ?
a)
고주
b)
고추
c)
구추
d)
구초
25.
콜라
(a)
26.
여기
(a)
27.
đây là gì ?
a)
소큼
b)
수금
c)
소금
d)
소근
28.
물
(a)
29.
chờ đợi
(a)
30.
đây là
a)
콜라
b)
콘라
c)
콘나
d)
골라
31.
좀
(a)
32.
đây là quả gì ?
(a)
33.
chỉ một lát
a)
잠깐만
b)
참깐만
c)
잔깐만
d)
잠깐망
34.
đây là gì ?
(a)
35.
고추
(a)
36.
đây là gì ?
a)
가지
b)
가치
c)
카지
d)
카치
37.
bình thường
a)
포통
b)
보퉁
c)
부통
d)
보통
38.
đây là gì ?
(a)
39.
vì vậy
(a)
40.
người này đang làm gì ?
a)
안차
b)
안다
c)
앉다
d)
않다
41.
더
(a)
Reset
