wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hệ tiêu hóa

Total questions: 63

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Trong hệ tiêu hoá ở người, vai trò hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu thuộc về cơ quan nào ?

a)

Ruột thừa

b)

Ruột già

c)

Ruột non

d)

Dạ dày

2.

Tại ruột già xảy ra hoạt động nào dưới đây?

a)

Hấp thụ lại nước

b)

Tiêu hoá thức ăn

c)

Hấp thụ chất dinh dưỡng

d)

Nghiền nát thức ăn

3.

Biện pháp nào dưới đây giúp cải thiện tình trạng táo bón:

a)

Ăn nhiều rau xanh

b)

Hạn chế thức ăn chứa nhiều tinh bột và prôtêin

c)

Uống nhiều nước

d)

Uống chè (trà) đặc

4.

Cơ quan đảm nhiệm chức năng trong hệ tiêu hoá ở khoang miệng là:

a)

Răng, lưỡi, tuyến nước bọt

b)

Răng, nướu, lưỡi

c)

Răng, tuyến nước bọt, lợi

d)

Răng, Amidam, tuyến nước bọt

5.

Tiêu hóa thức ăn là:

a)

Biến đổi thức ăn thành các chất dinh dưỡng

b)

Cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng qua thành ruột

c)

Thải bỏ các chất thừa không hấp thụ được

d)

Hấp thụ máu và một số chất khoáng

6.

Các hoạt động xảy ra trong quá trình tiêu hóa là:

a)

Hấp thụ chất dinh dưỡng

b)

Ăn và uống

c)

Thải phân

d)

Đổ mồ hôi qua da

7.

Cơ quan nào dưới đây không phải là một bộ phận của hệ tiêu hoá ?

a)

Dạ dày

b)

Thực quản

c)

Khí quản

d)

Mật

8.

Trong hệ tiêu hoá ở người, bộ phận nào nằm liền dưới dạ dày ?

a)

Ruột non

b)

Thực quản

c)

Hậu môn

d)

Ruột già

9.

Dạ dày và ruột thuộc hệ cơ quan nào?

a)

Hệ tuần hoàn

b)

Hệ hô hấp

c)

Hệ tiêu hóa

d)

Hệ bài tiết

10.

Vai trò của dạ dày là gì?

a)

Trộn thức ăn với dịch vị

b)

Dẫn thức ăn vào ruột

c)

Đẩy chất cặn bã ra ngoài

d)

Phân giải thức ăn

11.

Vai trò của thực quản là gì?

a)

Trộn thức ăn với dịch vị

b)

Dẫn thức ăn vào ruột

c)

Đẩy chất cặn bã ra ngoài

d)

Phân giải thức ăn

12.

Sơ đồ nào miêu tả đúng với quá trình tiêu hóa?

a)

Miệng \rightarrow Dạ dày  \rightarrow Ruột   \rightarrow  Thực quản

b)

Miệng \rightarrow Thực quản  \rightarrow Dạ dày   \rightarrow Ruột

c)

Miệng \rightarrow Thực quản  \rightarrow Ruột   \rightarrow  Dạ dày

d)

Thực quản \rightarrow Miệng  \rightarrow Ruột   \rightarrow  Thực quản

13.

Hệ tiêu hóa bao gồm những cơ quan nào?

a)

Miệng

b)

Thực quản

c)

Ruột

d)

Dạ dày

e)

Hậu môn

14.

Quá trình chuyển đổi thức ăn bằng cách nghiền nát thức ăn thành các hạt nhỏ được gọi là:

a)

tiêu hóa

b)

trao đổi chất

c)

tổng hợp chất dinh dưỡng

d)

quá trình lưu thông

15.

Chức năng của thực quản là:

a)

nhai thức ăn và bắt đầu quá trình tiêu hóa thức ăn

b)

phân hủy thức ăn thành những hạt rất nhỏ

c)

trộn thức ăn với dịch tiêu hóa

d)

đẩy thức ăn vào trong cơ thể

16.

Phân hủy thức ăn thành những hạt rất nhỏ là chức năng của:

a)

miệng

b)

thực quản

c)

dạ dày

d)

ruột non

17.

Quá trình tiêu hóa bắt đầu từ đâu?

a)
b)
c)
d)
18.

Nếu bạn muốn tìm các tuyến sản xuất nước bọt, bạn sẽ tìm ở đâu?

a)

Miệng

b)

Cổ họng

c)

Ruột

d)

Bụng

19.

Sử dụng các từ chỉ các cơ quan cho sẵn để hoàn thành sơ đồ minh họa hệ tiêu hóa theo các vị trí được đánh thứ tự A, B, C, D, E, F.

(hậu môn, dạ dày, thực quản, ruột non, khoang miệng, ruột già)

(a)  

20.

Phần ống nối từ khoang miệng đến dạ dày được gọi là gì?

a)

thực quản

b)

khí quản

c)

dạ dày

d)

ruột

21.

Vai trò của nước bọt?

a)

Tiêu hóa thức ăn

b)

Bảo vệ răng, miệng

c)

Tiêu hóa Prôtêin

d)

Tieu hóa lipit

22.

Tại khoang miệng loại thức ăn nào bị biến đổi về mặt hóa học?

a)

Gluxit

b)

Lipit

c)

Prôtêin

d)

Vitamin

23.

Bộ phận hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu cho cơ thể là:

a)

Khoang miệng

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Ruột già

24.

Những chất nào đường hấp thụ qua con đường máu?

a)

Gluxit

b)

VTM tan trong dầu và 70% lipit

c)

Gluxit, prôtêin, 30% lipit, VTM tan trong nước, muối khoáng

d)

prôtêin

25.

Ruột già có vai trò gì?

a)

Tiêu hóa thức ăn

b)

Thải chất độc

c)

Thải phân

d)

hấp thụ lại nước và thải phân

26.

Gan có vai trò gì?

a)

Điều hòa nồng độ các chất ổn định.

b)

Khử độc

c)

Lọc máu

d)

Điều hòa nồng độ các chất ổn định và khở độc

27.

Theo em, do đâu răng của chúng ta có thể hư hại?

a)

Vi khuẩn

b)

Ăn đồ chua nhiều

c)

Virut

d)

Khẩu phần ăn uống không hợp lý

28.

Loại thức ăn nào bị biến đổi về mặt hóa học tại dạ dày?

a)

Gluxit

b)

Prôtêin

c)

Lipit

d)

Vitamin

29.

Vai trò của dịch mật?

a)

Tiêu hóa thức ăn

b)

Khử độc

c)

Nhũ tương hóa lipit

d)

Tieu hóa lipit

30.

Bộ phận nào sau đây thuộc hệ tiêu hóa người?

a)

Mắt

b)

Mũi

c)

Khoang miệng

d)

Phổi

31.

Enzim Amilaza có ở cơ quan tiêu hóa nào?

a)

Khoang miệng

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Gan

32.

Tại ruột già xảy ra hoạt động nào dưới đây ?

a)

A. Hấp thụ chất dinh dưỡng.

b)

B. Tiêu hoá thức ăn.

c)

C. Hấp thụ lại nước.

d)

D. Nghiền nát thức ăn.

33.

Trong nước bọt có chứa loại enzim nào?

a)

Lipaza.

b)

Mantaza.

c)

Amilaza.

d)

Prôtêaza.

34.

Chất hữu cơ nào sau đây có sự biến đổi về mặt hóa học trong dạ dày?

a)

Prôtêin.

b)

Vitamin.

c)

Lipit.

d)

Axit nuclêic.

35.

Trong ống tiêu hoá của người, vai trò hấp thụ chất dinh dưỡng thuộc về bộ phận nào?

a)

Dạ dày.

b)

Ruột non.

c)

Ruột già.

d)

Thực quản.

36.

Loại răng nào có vai trò chính là nghiền nát thức ăn ?

a)

Răng hàm.

b)

Răng cửa.

c)

Răng nanh.

d)

Răng khôn.

37.

Thành phần chất hữu cơ nào dưới đây của thức ăn không bị biến đổi hóa học trong khoang miệng?

a)

Tinh bột chín.

b)

Lipit.

c)

Vitamin.

d)

Nước.

38.

Loại thức uống nào dưới đây gây hại cho gan ?

a)

Rượu.

b)

Nước lọc.

c)

Nước khoáng.

d)

Nước ép trái cây.

39.

Chất nhày trong dịch vị có tác dụng gì?

a)

Bảo vệ dạ dày khỏi sự xâm lấn của virut gây hại.

b)

Dự trữ nước cho hoạt động co bóp của dạ dày.

c)

Bao phủ bề mặt niêm mạc, giúp ngăn cách các tế bào niêm mạc với pepsin và HCl.

d)

Chứa một số enzim giúp tăng hiệu quả tiêu hoá thức ăn.

40.

Qua tiêu hoá, lipit sẽ được biến đổi thành

a)

glixêrin và vitamin.

b)

glixêrin và axit amin.

c)

nuclêôtit và axit amin.

d)

glixêrin và axit béo.

41.

Tuyến tiêu hoá nào dưới đây không nằm trong ống tiêu hoá?

a)

Tuyến tuỵ.

b)

Tuyến vị.

c)

Tuyến ruột.

d)

Tuyến nước bọt.

42.

Vai trò của hoạt động tạo viên thức ăn là

a)

làm ướt, mềm thức ăn.

b)

cắt nhỏ, làm mềm thức ăn

c)

thấm nước bọt.

d)

tạo kích thước vừa phải, dễ nuốt.

43.

Thức ăn được đẩy qua thực quản xuống dạ dày nhờ hoạt động của

a)

các cơ ở thực quản.

b)

sự co bóp của dạ dày.

c)

sụn nắp thanh quản.

d)

sự tiết nước bọt.

44.

Quá trình biến đổi lí học mạnh nhất của thức ăn diễn ra ở bộ phận nào dưới đây?

a)

Khoang miệng.

b)

Dạ dày.

c)

Ruột non.

d)

Ruột già.

45.

Thông thường, thức ăn được lưu giữ ở dạ dày trong thời gian bao lâu?

a)

1 – 2 giờ.

b)

3 – 6 giờ.

c)

6 – 8 giờ.

d)

10 – 12 giờ.

46.

Cơ quan nào đóng vai trò chủ yếu trong cử động nuốt?

a)

Họng.

b)

Thực quản.

c)

Lưỡi.

d)

Khí quản.

47.

Cấu tạo thành dạ dạy gồm mấy lớp:

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

48.

Chất béo được biến đổi về mặt vật lý nhờ:

a)

Acid clohydric

b)

Men tiêu hoá

c)

Mật

d)

Pepsine

49.

Trong hệ tiêu hoá ở người, bộ phận nào nằm liền dưới dạ dày ?

a)

A.Tá tràng

b)

B. Thực quản

c)

C. Hậu môn

d)

D. Kết tràng

50.

Ở người, dịch tiêu hoá từ tuyến tuỵ sẽ đổ vào bộ phận nào ?

a)

A. Thực quản

b)

B. Ruột già

c)

C. Dạ dày

d)

D. Ruột non

51.

Protein sau khi được tiêu hóa hóa học ở dạ dày và ruột non sẽ được hấp thu dưới dạng chất nào?

a)

Peptit

b)

Pesin

c)

Axit amin

d)

Đường đơn

52.

Chất nào dưới đây hầu như không bị biến đổi trong quá trình tiêu hoá thức ăn?

a)

Axit nucleic  

b)

Lipit

c)

Vitamin

d)

Prôtêin

53.

Ở người, dịch tiêu hoá từ tuyến tuỵ sẽ đổ vào bộ phận nào?

a)

Thực quản      

b)

Ruột già    

c)

Dạ dày          

d)

Ruột non

54.

Cơ quan nào dưới đây không phải là một bộ phận của hệ tiêu hoá?

a)

Dạ dày            

b)

Thực quản    

c)

Thanh quản      

d)

Gan

55.

Tuyến vị nằm ở bộ phận nào trong ống tiêu hoá?

a)

Dạ dày            

b)

Ruột non   

c)

Ruột già          

d)

Thực quản

56.

Trong hệ tiêu hoá ở người, bộ phận nào nằm liền dưới dạ dày?

a)

Tá tràng      

b)

Thực quản   

c)

Hậu môn      

d)

Kết tràng

57.

Trong ống tiêu hoá ở người, vai trò hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu thuộc về cơ quan nào?

a)

Ruột thừa      

b)

Ruột già      

c)

Ruột non      

d)

Dạ dày

58.

Qua tiêu hoá, lipit sẽ được biến đổi thành:

a)

glixêrol và vitamin.       

b)

glixêrol và axit amin.

c)

nuclêôtit và axit amin.  

d)

glixêrol và axit béo.

59.

Chất nào dưới đây bị biến đổi thành chất khác qua quá trình tiêu hoá?

a)

Vitamin 

b)

Ion khoáng  

c)

Gluxit

d)

Nước

60.

Trong nước bọt có chứa loại enzim nào ?

a)

Lipaza

b)

 Mantaza     

c)

Amilaza 

d)

Prôtêaza

61.

Loại đường nào dưới đây được hình thành trong khoang miệng khi chúng ta nhai kĩ cơm?

a)

Lactôzơ 

b)

Glucôzơ

c)

Mantôzơ

d)

Saccarôzơ

62.

Cơ quan nào đóng vai trò chủ yếu trong cử động nuốt?

a)

Họng 

b)

Thực quản     

c)

Lưỡi 

d)

Khí quản

63.

Tuyến nước bọt lớn nhất của con người nằm ở đâu?

a)

Hai bên mang tai    

b)

Dưới lưỡi   

c)

Dưới hàm    

d)

Vòm họng