wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 9.1: 이사

Total questions: 49

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

개인 주택

(a)  

2.

đây là gì ?

(a)  

3.

짐을 정리하다

(a)  

4.

연립주댁

a)

nhà riêng

b)

nhà tập thể

c)

chung cư

d)

nhà vườn

5.

đây là gì ?

(a)  

6.

짐을 싸다

(a)  

7.

다세대주댁

(a)  

8.

đây là gì ?

(a)  

9.

짐을 나가다

a)

chất hàng

b)

đóng hàng

c)

gói hàng

d)

cất hàng

10.

원룸

(a)  

11.

đây là gì ?

(a)  

12.

짐을 옮기다

(a)  

13.

빌라

(a)  

14.

đây là gì ?

(a)  

15.

짐을 풀다

a)

đóng gói đồ đạc

b)

dỡ đồ đạc

c)

tháo đồ đạc

d)

chuyển đồ đạc

16.

고시원

(a)  

17.

잔금을 치르다

(a)  

18.

đây là gì ?

(a)  

19.

전세

(a)  

20.

계약하다

a)

phá hợp đồng

b)

ký hợp đồng

21.

월세

(a)  

22.

đây là gì ?

(a)  

23.

집이 나가다

(a)  

24.

하숙

a)

ở trọ ( chủ nhà nấu ăn cho )

b)

ở trọ ( tự phục vụ )

25.

집을 구하다

(a)  

26.

đây là gì ?

(a)  

27.

자취

(a)  

28.

포장 이사

(a)  

29.

이삿짐센터

(a)  

30.

đây là gì ?

(a)  

31.

이삿짐

(a)  

32.

이사

(a)  

33.

부동산 소개소

(a)  

34.

đây là gì ?

(a)  

35.

계약서

(a)  

36.

계약금

(a)  

37.

보증금

(a)  

38.

đây là gì ?

(a)  

39.

tiền hợp đồng

(a)  

40.

tiền đặt cọc

(a)  

41.

đồ đạc cần chuyển

(a)  

42.

đây là gì ?

(a)  

43.

chuyển nhà

(a)  

44.

tìm nhà

(a)  

45.

nhà được bán

(a)  

46.

đây là gì ?

(a)  

47.

ký hợp đồng



(a)  

48.

trả nốt phần tiền còn lại

(a)  

49.

sắp xếp đồ đạc

(a)