Font size
WorksheetsBÀI 9.1: 이사
Total questions: 49
Worksheet time: 47mins
개인 주택
(a)
đây là gì ?
(a)
짐을 정리하다
(a)
연립주댁
nhà riêng
nhà tập thể
chung cư
nhà vườn
đây là gì ?
(a)
짐을 싸다
(a)
다세대주댁
(a)
đây là gì ?
(a)
짐을 나가다
chất hàng
đóng hàng
gói hàng
cất hàng
원룸
(a)
đây là gì ?
(a)
짐을 옮기다
(a)
빌라
(a)
đây là gì ?
(a)
짐을 풀다
đóng gói đồ đạc
dỡ đồ đạc
tháo đồ đạc
chuyển đồ đạc
고시원
(a)
잔금을 치르다
(a)
đây là gì ?
(a)
전세
(a)
계약하다
phá hợp đồng
ký hợp đồng
월세
(a)
đây là gì ?
(a)
집이 나가다
(a)
하숙
ở trọ ( chủ nhà nấu ăn cho )
ở trọ ( tự phục vụ )
집을 구하다
(a)
đây là gì ?
(a)
자취
(a)
포장 이사
(a)
이삿짐센터
(a)
đây là gì ?
(a)
이삿짐
(a)
이사
(a)
부동산 소개소
(a)
đây là gì ?
(a)
계약서
(a)
계약금
(a)
보증금
(a)
đây là gì ?
(a)
tiền hợp đồng
(a)
tiền đặt cọc
(a)
đồ đạc cần chuyển
(a)
đây là gì ?
(a)
chuyển nhà
(a)
tìm nhà
(a)
nhà được bán
(a)
đây là gì ?
(a)
ký hợp đồng
(a)
trả nốt phần tiền còn lại
(a)
sắp xếp đồ đạc
(a)
