wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 10.1 절약

Total questions: 48

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

절약하다

(a)  

2.

아끼다

a)

tập trung lại

b)

không sử dụng bừa bãi

c)

tiết kiệm

d)

tích luỹ

3.

gom góp

a)

아끼다

b)

모으다

c)

목돈

d)

푼돈

4.

저축

(a)  

5.

tiền tiết kiệm

a)

목돈

b)

푹돈

c)

적금

d)

저금통

6.


저금통

(a)  

7.

"số iền lớn " tiéng hàn là gì ?

a)

푼돈

b)

목돈

8.

"tiền lẻ "tiếng hàn là gì ?

(a)  

9.

Hãy xem hình bên và chọn từ miêu tả đúng nhất

a)

헌책방

b)

중고품

c)

구두쇠

d)

검소하다

10.

여기가 어디죠?

a)

부엌

b)

재활용품 센터

c)

헌책방

d)

검소하다

11.

"재활용품 센터" nghĩa là gì?

(a)  

12.

구두쇠

a)

người vui vẻ

b)

người keo kiệt

c)

người cởi mở

d)

người thông minh

13.

"중고품" nghĩa là gì ?

(a)  

14.

알뜰하다

a)

tăng

b)

tằn tiện

c)

phóng khoáng

d)

giảm

15.

에너지 절약

a)

tiết kiệm tài nguyên

b)

tiết kiệm năng lượng

c)

tiết kiệm thời gian

d)

tiết kiệm tiêu dùng

16.

자원 절약

a)

tiét kiẹm tiêu dùng

b)

tiết kiệm năng lượng

c)

tiết kiệm thời gian

d)

tiét kiệm tài nguyên

17.

"tiết kiệm thời gian " tiếng hàn là gì?

(a)  

18.

"tiết kiệm tiêu dùng" tiếng hàn là gì ?

a)

절약 정신

b)

소비 절약

c)

자원 절약

d)

에너지 절약

19.

"절약 정신" nghĩa là gì ?

(a)  

20.

"저는 가방 을 사려고 ....................." chọn đáp án phù hợp để điền vào chỗ trống .

a)

돈을 쓰다

b)

소비하다

c)

낭비하다

d)

소비자

21.

"냉비하다" nghĩa là gì ?

(a)  

22.

"소비하다"nghĩa là gì?

(a)  

23.

"tiêu dùng quá mức "tiếng hàn là gì ?

(a)  

24.

충동구매

a)

tiêu tiền như nước

b)

mua sắm bừa bãi

c)

mua

d)

tieu tiền bừa bãi

25.

"구입하다" nghĩa là gì?

(a)  

26.

"소비자" nghĩa là gì

(a)  

27.

Hãy xem hình và viết từ bằng tiếng hàn

(a)  

28.

돈을 평평 쓰다

a)

mua sắm bừa bãi

b)

tiêu tiền bừa bãi

c)

tiêu tiền như nước

d)

làm chuyện không đâu

29.

tiêu tiền như nước

a)

돈을 쓰다

b)

돈을 물 쓰듯 하다

c)

돈을 평평 쓰다

d)

밑 빠진 독에 물 붓기

30.

"밑 빠진 독에 물 붓기" nghĩa là gì?

(a)  

31.

"식비하고 외식비" nghĩa là gì ?

a)

tiền ăn ngoài và tiền tieu dùng

b)

tiền ăn và tiền tiêu dùng

c)

tiền ăn và tiền ăn ngoài

d)

tiền ăn ngoài và tièn ăn

32.

문화. 레저비

a)

chi phí

b)

chi phí giải trí văn hoá

c)

chi phí y tế

d)

chi phí đám tiệc

33.

육아.교육비

a)

chi phí y tế

b)

tiền nuôi, giáo dục trẻ con

c)

chi phí đám tiệc

d)

tiền đóng phí sinh hoạt

34.

"tiền nuôi giáo dục trẻ con " tiếng hàn là gì?

(a)  

35.

경조사비

(a)  

36.

"세금" nghĩa là gì ?

(a)  

37.

tiền đóng phí sinh hoạt

a)

가계부

b)

공과금

c)

수입

d)

세금

38.

chi phí y tế

a)

가계부

b)

의료비

c)

지출

d)

공과금

39.

가계부

(a)  

40.

수입 / 지출 nghĩa là gì?

(a)  

41.

잔액

(a)  

42.

"thẻ tín dụng" tiéng hàn là gì?

(a)  

43.

일시불

a)

quyết toán

b)

trả 1 lần

c)

trả góp

d)

trả góp không lãi suất

44.

trả góp

a)

일시불

b)

할부

c)

무이자 할부

d)

결제하다

45.

trả góp không lãi suất

a)

할부

b)

결제하다

c)

무이자 할부

d)

결제 대금

46.

thanh toán

a)

잔액

b)

한도 초과

c)

결제 대금

d)

결제하다

47.

결제 대금

(a)  

48.

한도 초과

(a)