WorksheetsBÀI 4.1 : 쇼핑
Total questions: 72
Worksheet time: 30mins
상의 / 하의
Áo / váy
Váy / quần
Áo / quần
Quần / áo
Âu phục nam là gì ?
신사복
숙녀복
아동복
캐주얼
Trang phục nữ là gì ?
등산복
교복
숙녀복
캐주얼
Quần áo trẻ em là gì ?
운동복
캐주얼
아동복
정장
Áo / quần
(a)
겉옷 / 속옷
Áo ngắn / áo dài
Áo ngoài / áo trong
Áo trong / áo ngoài
Áo dài / áo ngắn
Âu phục nam là gì ?
(a)
Đồ vest là gì ?
정장
캐주얼
운동복
등산복
Trang phục nữ là gì ?
(a)
Trang phục thường ngày là gì ?
환불
캐주얼
교복
영수증
Quần áo trẻ em là gì ?
(a)
Đồng phục học sinh là gì ?
교복
환불
상표
교환
Đồ vest là gì ?
(a)
Áo ngoài / áo trong là gì ?
(a)
Trang phục thể thao là gì ?
숙녀복
아동복
운동복
등산복
Trang phục thường ngày là gì ?
(a)
Trang phục leo núi là gì ?
등산복
신사복
정장
순녀복
Đồng phục học sinh là gì ?
(a)
잘 맞다 là gì ?
Rộng
Vừa vặn
Chật
Ống tay dài
Trang phục thể thao là gì ?
(a)
Rộng là gì ?
어울리다
무난하다
헐렁하다
끼다
Trang phục leo núi là gì ?
(a)
Chật là gì ?
유행하다
무난하다
헐렁하다
끼다
Vừa vặn là gì ?
(a)
치수가 크다 / 작다 là gì ?
Chỉ số to / nhỏ
Chỉ số nhỏ / to
Vòng eo to / nhỏ
Vòng eo nhỏ / to
헐렁하다 là gì ?
(a)
허리가 크다 / 작다
Ống tay ngắn / dài
Vòng eo to / nhỏ
Vòng eo nhỏ / to
Ống tay dài / ngắn
Chật là gì ?
(a)
소매가 길다 / 짧다
Ống tay dài / ngắn
Ống tay ngắn / dài
Màu đậm / nhạt
Màu nhạt / đậm
Chỉ số to / nhỏ
(a)
Đổi lại ( hàng hóa )
교환
환불
배송료
상표
Vòng eo to / nhỏ
(a)
Trả hàng ( lấy lại tiền )
할인 매장
교환
영수증
환불
소매가 길다 / 짧다
(a)
Nhãn hiệu sản phẩm là gì ?
할인 매장
배송료
상표
흠쇼핑
Đổi lại ( hàng hóa ) là gì ?
(a)
Hóa đơn là gì ?
영수증
계산
계좌 이체
현금
Trả hàng ( lấy lại tiền ) là gì ?
(a)
질이 좋다 / 나쁘다
Chất liệu tốt / không tốt
Chất liệu không tốt / tốt
Hài lòng / không hài lòng
Không hài lòng / hài lòng
Nhãn hiệu sản phẩm là gì ?
(a)
색상이 진하다 / 연하다
Lỗi mốt / thịnh hành
Thịnh hành / lỗi mốt
Màu nhạt / đậm
Màu đậm / nhạt
영수증
(a)
Nhẹ nhàng thanh lịch là gì ?
배송하다
유행하다
무난하다
어울리다
Chất liệu tốt / không tốt
(a)
Phù hợp là gì ?
주문하다
배송하다
어울리다
유해하다
색상이 진하다 / 연하다
(a)
Thịnh hành là gì ?
유행에 뒤떨어지다
유행하다
유행이 지나다
반품하다
Nhẹ nhàng thanh lịch là gì ?
(a)
Lỗi mốt là gì ?
배송하다
유행에 뒤떨어지다
유행이 지나다
반품하다
어울리다
(a)
Hết mốt là gì ?
반품하다
유행이 지나다
유행에 뒤떨어지다
주문하다
Thịnh hành là gì ?
(a)
마음에 들다 / 안 들다
Không phù hợp / phù hợp
Phù hợp / không phù hợp
Vừa lòng / không vừa lòng
Không vừa lòng / vừa lòng
Lỗi mốt là gì ?
(a)
Trung tâm mua sắm là gì ?
홈쇼핑
인터넷 쇼핑
할인 매장
쇼핑센터
유행이 지나다
(a)
Khu bán hàng giảm giá là gì ?
반품하다
배송료
할인 매장
홈쇼핑
Trung tâm mua sắm là gì ?
(a)
Vừa lòng / không vừa lòng
(a)
Mua sắm qua mạng là gì ?
반품하다
인터넷 쇼핑
배송료
홈쇼핑
Khu bán hàng giảm giá là gì ?
(a)
Mua sắm tại nhà là gì ?
홈쇼핑
배송료
주문하다
배송하다
인터넷 쇼핑
(a)
배송료 là gì ?
Phí vào cổng
Phí vận chuyển
Phí du lịch
Phí vui chơi
Mua sắm tại nhà là gì ?
(a)
Vận chuyển hàng là gì ?
계산하다
반품하다
주문하다
배송하다
Phí vận chuyển là gì ?
(a)
Đặt hàng là gì ?
배송하다
주문하다
반품하다
계산하다
Vận chuyển hàng là gì ?
(a)
반품하다 là gì ?
Nhận hàng
Mặc cả
Trả lại hàng
Không nhận hàng
Đặt hàng là gì ?
(a)
반품하다 là gì ?
(a)
