wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 4.1 : 쇼핑

Total questions: 72

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

상의 / 하의

a)

Áo / váy

b)

Váy / quần

c)

Áo / quần

d)

Quần / áo

2.

Âu phục nam là gì ?

a)

신사복

b)

숙녀복

c)

아동복

d)

캐주얼

3.

Trang phục nữ là gì ?

a)

등산복

b)

교복

c)

숙녀복

d)

캐주얼

4.

Quần áo trẻ em là gì ?

a)

운동복

b)

캐주얼

c)

아동복

d)

정장

5.

Áo / quần

(a)  

6.

겉옷 / 속옷

a)

Áo ngắn / áo dài

b)

Áo ngoài / áo trong

c)

Áo trong / áo ngoài

d)

Áo dài / áo ngắn

7.

Âu phục nam là gì ?

(a)  

8.

Đồ vest là gì ?

a)

정장

b)

캐주얼

c)

운동복

d)

등산복

9.

Trang phục nữ là gì ?

(a)  

10.

Trang phục thường ngày là gì ?

a)

환불

b)

캐주얼

c)

교복

d)

영수증

11.

Quần áo trẻ em là gì ?

(a)  

12.

Đồng phục học sinh là gì ?

a)

교복

b)

환불

c)

상표

d)

교환

13.

Đồ vest là gì ?

(a)  

14.

Áo ngoài / áo trong là gì ?

(a)  

15.

Trang phục thể thao là gì ?

a)

숙녀복

b)

아동복

c)

운동복

d)

등산복

16.

Trang phục thường ngày là gì ?

(a)  

17.

Trang phục leo núi là gì ?

a)

등산복

b)

신사복

c)

정장

d)

순녀복

18.

Đồng phục học sinh là gì ?

(a)  

19.

잘 맞다 là gì ?

a)

Rộng

b)

Vừa vặn

c)

Chật

d)

Ống tay dài

20.

Trang phục thể thao là gì ?

(a)  

21.

Rộng là gì ?

a)

어울리다

b)

무난하다

c)

헐렁하다

d)

끼다

22.

Trang phục leo núi là gì ?

(a)  

23.

Chật là gì ?

a)

유행하다

b)

무난하다

c)

헐렁하다

d)

끼다

24.

Vừa vặn là gì ?

(a)  

25.

치수가 크다 / 작다 là gì ?

a)

Chỉ số to / nhỏ

b)

Chỉ số nhỏ / to

c)

Vòng eo to / nhỏ

d)

Vòng eo nhỏ / to

26.

헐렁하다 là gì ?

(a)  

27.

허리가 크다 / 작다

a)

Ống tay ngắn / dài

b)

Vòng eo to / nhỏ

c)

Vòng eo nhỏ / to

d)

Ống tay dài / ngắn

28.

Chật là gì ?

(a)  

29.

소매가 길다 / 짧다

a)

Ống tay dài / ngắn

b)

Ống tay ngắn / dài

c)

Màu đậm / nhạt

d)

Màu nhạt / đậm

30.

Chỉ số to / nhỏ

(a)  

31.

Đổi lại ( hàng hóa )

a)

교환

b)

환불

c)

배송료

d)

상표

32.

Vòng eo to / nhỏ

(a)  

33.

Trả hàng ( lấy lại tiền )

a)

할인 매장

b)

교환

c)

영수증

d)

환불

34.

소매가 길다 / 짧다

(a)  

35.

Nhãn hiệu sản phẩm là gì ?

a)

할인 매장

b)

배송료

c)

상표

d)

흠쇼핑

36.

Đổi lại ( hàng hóa ) là gì ?

(a)  

37.

Hóa đơn là gì ?

a)

영수증

b)

계산

c)

계좌 이체

d)

현금

38.

Trả hàng ( lấy lại tiền ) là gì ?

(a)  

39.

질이 좋다 / 나쁘다

a)

Chất liệu tốt / không tốt

b)

Chất liệu không tốt / tốt

c)

Hài lòng / không hài lòng

d)

Không hài lòng / hài lòng

40.

Nhãn hiệu sản phẩm là gì ?

(a)  

41.

색상이 진하다 / 연하다

a)

Lỗi mốt / thịnh hành

b)

Thịnh hành / lỗi mốt

c)

Màu nhạt / đậm

d)

Màu đậm / nhạt

42.

영수증

(a)  

43.

Nhẹ nhàng thanh lịch là gì ?

a)

배송하다

b)

유행하다

c)

무난하다

d)

어울리다

44.

Chất liệu tốt / không tốt

(a)  

45.

Phù hợp là gì ?

a)

주문하다

b)

배송하다

c)

어울리다

d)

유해하다

46.

색상이 진하다 / 연하다

(a)  

47.

Thịnh hành là gì ?

a)

유행에 뒤떨어지다

b)

유행하다

c)

유행이 지나다

d)

반품하다

48.

Nhẹ nhàng thanh lịch là gì ?

(a)  

49.

Lỗi mốt là gì ?

a)

배송하다

b)

유행에 뒤떨어지다

c)

유행이 지나다

d)

반품하다

50.

어울리다

(a)  

51.

Hết mốt là gì ?

a)

반품하다

b)

유행이 지나다

c)

유행에 뒤떨어지다

d)

주문하다

52.

Thịnh hành là gì ?

(a)  

53.

마음에 들다 / 안 들다

a)

Không phù hợp / phù hợp

b)

Phù hợp / không phù hợp

c)

Vừa lòng / không vừa lòng

d)

Không vừa lòng / vừa lòng

54.

Lỗi mốt là gì ?

(a)  

55.

Trung tâm mua sắm là gì ?

a)

홈쇼핑

b)

인터넷 쇼핑

c)

할인 매장

d)

쇼핑센터

56.

유행이 지나다

(a)  

57.

Khu bán hàng giảm giá là gì ?

a)

반품하다

b)

배송료

c)

할인 매장

d)

홈쇼핑

58.

Trung tâm mua sắm là gì ?

(a)  

59.

Vừa lòng / không vừa lòng

(a)  

60.

Mua sắm qua mạng là gì ?

a)

반품하다

b)

인터넷 쇼핑

c)

배송료

d)

홈쇼핑

61.

Khu bán hàng giảm giá là gì ?

(a)  

62.

Mua sắm tại nhà là gì ?

a)

홈쇼핑

b)

배송료

c)

주문하다

d)

배송하다

63.

인터넷 쇼핑

(a)  

64.

배송료 là gì ?

a)

Phí vào cổng

b)

Phí vận chuyển

c)

Phí du lịch

d)

Phí vui chơi

65.

Mua sắm tại nhà là gì ?

(a)  

66.

Vận chuyển hàng là gì ?

a)

계산하다

b)

반품하다

c)

주문하다

d)

배송하다

67.

Phí vận chuyển là gì ?

(a)  

68.

Đặt hàng là gì ?

a)

배송하다

b)

주문하다

c)

반품하다

d)

계산하다

69.

Vận chuyển hàng là gì ?

(a)  

70.

반품하다 là gì ?

a)

Nhận hàng

b)

Mặc cả

c)

Trả lại hàng

d)

Không nhận hàng

71.

Đặt hàng là gì ?

(a)  

72.

반품하다 là gì ?

(a)