wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q1 - B1 (2)

Total questions: 47

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Hàn Quốc

(a)  

2.

Việt Nam

(a)  

3.

Malaysia

(a)  

4.

Nhật Bản

(a)  

5.



(a)  

6.

Trung Quốc

(a)  

7.

Thái Lan

(a)  

8.

Úc

(a)  

9.

Mông Cổ

(a)  

10.

Indonesia

(a)  

11.

Philipin

(a)  

12.

Ấn Độ

(a)  

13.

Anh

(a)  

14.

Đức

(a)  

15.

Pháp

(a)  

16.

Nga

(a)  

17.

Học sinh

(a)  

18.

Nhân viên công ty

(a)  

19.

Nhân viên ngân hàng

(a)  

20.

Giáo viên

(a)  

21.

Bác sĩ

(a)  

22.

Nhân viên công chức

(a)  

23.

Hướng dẫn viên du lịch

(a)  

24.

Nội trợ

(a)  

25.

Dược sĩ

(a)  

26.

Lái xe

(a)  

27.

Quốc gia

(a)  

28.

Quốc tịch

(a)  

29.

Đất nước

(a)  

30.

Giới thiệu (N)

(a)  

31.

Nghề nghiệp

(a)  

32.

Tên

(a)  

33.

Thẻ học sinh, thẻ sinh viên

(a)  

34.

Khoa

(a)  

35.

Mã số học sinh

(a)  

36.

Trường đại học

(a)  

37.

Trường học

(a)  

38.

Sinh viên

(a)  

39.

Khoa ngữ văn

(a)  

40.

Mẫu, ví dụ

(a)  

41.

Người

(a)  

42.

Ngân hàng

(a)  

43.

Email

(a)  

44.

điện thoại

(a)  

45.

địa chỉ

(a)  

46.

tiếng hàn

(a)  

47.

khoa tiếng hàn

(a)