wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocalabury

Total questions: 99

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

Basement
/ˈbeɪsmənt/

(a)  

2.

tầng hầm

(a)  

3.

Basement

a)

Tầng hầm

b)

Ngồi nhà

c)

Tầng

d)

Chung cư

4.

Story/Storey
/ˈstɔːri/

a)

Tầng

b)

Câu chuyện

5.

Story/Storey

(a)  

6.

tầng

(a)  

7.

stairs
/ster/

a)

cầu thang

b)

ngôi sao

8.

stairs

(a)  

9.

cầu thang

(a)  

10.

Elevator
/ˈelɪveɪtər/

a)

thang máy

b)

thang cuốn

11.

elevator

(a)  

12.

thang máy

(a)  

13.

hallway /ˈhɔːlweɪ/

a)

Hành lang

b)

đường bộ

14.

hallway

(a)  

15.

Curious

/ˈkjʊriəs/ (Kiu ri ợts )

a)

tò mò

b)

nghĩa trang

c)

Khá thú vị

d)

Bầu không khí

16.

hành lang

(a)  

17.

shelves
/ʃelvz/(sh)

a)

những cái kệ

b)

sách

18.

shelves

(a)  

19.

những cái kệ

(a)  

20.

 tò mò

(a)  

21.

ảm đạm

(a)  

22.

 chắc chắn

(a)  

23.

quite interesting

 /kwaɪt/ /ˈɪntrestɪŋ/


a)

 Khá thú vị

b)

tổ tiên

c)

 Bầu không khí

d)

ảm đạm

24.

nghĩa trang

(a)  

25.

Khá thú vị

(a)  

26.

graves

/ɡreɪv/

a)

mồ mà

b)

tổ tiên

c)

 ảm đạm

d)

chắc chắn

27.

ancestors

( an sợts tờ )


a)

 tổ tiên

b)

ảm đạm

c)

 chắc chắn

d)

tiếp cận

28.

somber

/ˈsɑːmbər/

a)

 ảm đạm

b)

chắc chắn

c)

tiếp cận

d)

mồ mà

29.

certainly

 /ˈsɜːtnli/ ( sơ tần li )

a)

chắc chắn

b)

tiếp cận

c)

 ăn mừng

d)

 phủ nhận

30.

celebrate

( Xe le breit )

a)

 ăn mừng/ kỉ niệm

b)

Thừa nhận

c)

bữa tiệc

d)

đánh giá

31.

appreciate

/əˈpriːʃieɪt/ ( ờ pri si eit )

a)

 đánh giá/ coi trọng

b)

 ăn mừng/ kỉ niệm

c)

 Thừa nhận

d)

Bầu không khí

32.

Bầu không khí

(a)  

33.

mồ mà

(a)  

34.

 tổ tiên

(a)  

35.

 Chiêm ngưỡng vẻ đẹp

(a)  

36.

as well as

a)


cx như


b)

 đánh giá/ coi trọng

c)

Tôi thích cách …… 

37.

denying

/dɪˈnaɪ/

a)

phủ nhận

b)

Thừa nhận

c)

 thay vì

d)

 cx như


38.

acknowledge

/əkˈnɒlɪdʒ/ ( ợc nâu lịt “ch” )


a)

Thừa nhận

b)

phủ nhận

c)

thay vì

39.

i like the way

Ex:I like the way they remember and celebrate those who have passed away


a)

Tôi thích cách …… 


b)

Thừa nhận

c)

đánh giá/ coi trọng

40.

approach

( ờ prâu ch )


a)

tiếp cận

b)

kỉ niệm

c)

 thay vì

d)

 ảm đạm

41.

admire the beauty

/ədˈmaɪər/

a)

 Chiêm ngưỡng vẻ đẹp

b)

ảm đạm

c)

tiếp cận

d)

: ăn mừng

42.

atmosphere

/ˈætməsfɪr/ ( át mợt phiar)


a)

Bầu không khí

b)

mồ mà

c)

tổ tiên

d)

ảm đạm

43.

cemetery

 /ˈseməteri/


a)

nghĩa trang

b)

Khá thú vị

c)

Bầu không khí

d)

mồ mà

44.

Curious

/ˈkjʊriəs/ (Kiu ri ợts )


a)

tò mò

b)

nghĩa trang

c)

Khá thú vị

d)

Bầu không khí

45.

tiếp cận

(a)  

46.

 ăn mừng

(a)  

47.

Tôi thích cách

(a)  

48.

Thừa nhận

(a)  

49.

 phủ nhận

(a)  

50.

thay vì

(a)  

51.

cx như

(a)  

52.

 đánh giá/ coi trọng

(a)  

53.

headache
/ˈhedeɪk/

a)

 đau đầu

b)

đau lưng

c)

đau bụng

54.

backache
/ˈbækeɪk/

a)

đau lưng

b)

đau đầu

c)

đau bụng

55.

stomachache
 /ˈstʌmək eɪk/

a)

 đau bụng

b)

đau đầu

c)

đau lưng

56.

fever
/ˈfiːvər/

a)

sốt

b)

ho

c)

cảm cúm

d)

đau họng

57.

cough
 /kɔːf/

a)

ho

b)

cảm cúm

c)

đau họng

d)

sốt

58.

sore throat
/sɔːr/ /θrəʊt/

a)

 đau họng

b)

cảm cúm

c)

 nhiệt độ

d)

 dị ứng

59.

temperature
/ˈtemprətʃə(r)/

a)

 nhiệt độ

b)

đau họng

c)

 dị ứng

d)

 đau bụng

60.

flu
/fluː/

a)

 cảm cúm

b)

đau họng

c)

 ho

d)

sốt

61.

allergies
/ˈælərdʒi/


a)

dị ứng

b)

cảm cúm

c)

 nhiệt độ

d)

đau họng

62.

 đau đầu /ˈhedeɪk/




(a)  

63.

đau lưng /ˈbækeɪk/




(a)  

64.

đau bụng /ˈstʌmək eɪk/




(a)  

65.

sốt /ˈfiːvər/ 




(a)  

66.

ho /kɔːf/



(a)  

67.

đau họng /sɔːr/ /θrəʊt/



(a)  

68.

cảm cúm /fluː/




(a)  

69.

nhiệt độ /ˈtemprətʃə(r)/



(a)  

70.

dị ứng /ˈælərdʒi/




(a)  

71.

polite
 /pəˈlaɪt/

a)

 lịch sự

b)

bất lịch sự

c)

giữ cửa

d)

cắt hàng

72.

rude

/ruːd/


a)

bất lịch sự

b)

 lịch sự

c)

chen hàng

d)

ợ hơi

73.

hold the door

/həʊld/ /dɔːr/


a)

 giữ cửa

b)

bất lịch sự

c)

lịch sự

d)

 nhai to

74.

wait in line

/weɪt/ /laɪn/


a)

 chờ xếp hàng

b)

cắt hàng, chen hàng

c)

che miệng của bạn

d)

hỏi đường

75.

cut in line

/kʌt/


a)

 cắt hàng, chen hàng

b)

 che miệng của bạn

c)

giữ cửa

d)

chờ xếp hàng

76.

cover your mouth

/ˈkʌvə(r)/ /maʊθ/


a)

 che miệng của bạn

b)

 ợ hơi

c)

nhai to

d)

 xả rác bừa bãi

77.

burp

/bɜːp/ /ơ/


a)

ợ hơi

b)

che miệng của bạn

c)

 cảm cúm

d)

sốt

78.

chew loudly

/tʃuː/(chu) /ˈlaʊdli/


a)

nhai to

b)

cảm cúm

c)

 đau họng

d)

tiếp cận

79.

littering

/ˈlɪtə(r)/


a)

xả rác bừa bãi

b)

bất lịch sự

c)

 phủ nhận

d)

thay vì

80.

ask for directions

/daɪˈrekʃn/


a)

hỏi đường

b)

chỉ đường

c)

hỏi người dân

d)

câu hỏi ôn tập

81.

lịch sự /pəˈlaɪt/

(a)  

82.

bất lịch sự  /ruːd/




(a)  

83.

giữ cửa /həʊld/ / / /dɔːr/




(a)  

84.

chờ xếp hàng /weɪt/ / / /laɪn/




(a)  

85.

cắt hàng, chen hàng /kʌt/




(a)  

86.

 che miệng của bạn /ˈkʌvə(r)/ /maʊθ/




(a)  

87.

ợ hơi /bɜːp/ /ơ/




(a)  

88.

nhai to /tʃuː/(chu) /ˈlaʊdli/




(a)  

89.

xả rác bừa bãi /ˈlɪtə(r)/




(a)  

90.

hỏi đường /daɪˈrekʃn/




(a)  

91.

ask for directions

/daɪˈrekʃn/


a)

hỏi đường

b)

chỉ đường

c)

hỏi người dân

d)

câu hỏi ôn tập

92.

baggage claim

/ˈbæɡɪdʒ/  /kleɪm/

a)

nhận hành lý

b)

 tiếp viên hàng không

c)

 phi công

d)

 hành khách

93.

flight attendant

 /ˈflaɪt ətendənt/

a)

tiếp viên hàng không

b)

 nhận hành lý

c)

hành khách

d)

 phi công

94.

pilot

/ˈpaɪlət/

a)

 phi công

b)

tiếp viên hàng không

c)

nhận hành lý

d)

 hành khách

95.

passenger

/ˈpæsɪndʒə(r)/


a)

hành khách

b)

đại lý du lịch

c)

 du khách

d)

du thuyền

96.

tourist

/ˈtʊərɪst/


a)

du khách

b)

đại lý du lịch

c)

du thuyền

d)

 sửa chữa

97.

travel agent

 /ˈtrævl eɪdʒənt/ / êy chầnt /

a)

 đại lý du lịch

b)

 du thuyền

c)

sửa chữa

d)

 hành khách

98.

cruise: /kruːz/


a)

du thuyền

b)

du khách

c)

 phi công

d)

 nhận hành lý

99.

repair: /rɪˈpeə(r)/


a)

sửa chữa

b)

 phi công

c)

 du khách

d)

du thuyền