Font size
WorksheetsVocalabury
Total questions: 99
Worksheet time: 1hrs 14mins
Basement
/ˈbeɪsmənt/
(a)
tầng hầm
(a)
Basement
Tầng hầm
Ngồi nhà
Tầng
Chung cư
Story/Storey
/ˈstɔːri/
Tầng
Câu chuyện
Story/Storey
(a)
tầng
(a)
stairs
/ster/
cầu thang
ngôi sao
stairs
(a)
cầu thang
(a)
Elevator
/ˈelɪveɪtər/
thang máy
thang cuốn
elevator
(a)
thang máy
(a)
hallway /ˈhɔːlweɪ/
Hành lang
đường bộ
hallway
(a)
Curious
/ˈkjʊriəs/ (Kiu ri ợts )
tò mò
nghĩa trang
Khá thú vị
Bầu không khí
hành lang
(a)
shelves
/ʃelvz/(sh)
những cái kệ
sách
shelves
(a)
những cái kệ
(a)
tò mò
(a)
ảm đạm
(a)
chắc chắn
(a)
quite interesting
/kwaɪt/ /ˈɪntrestɪŋ/
Khá thú vị
tổ tiên
Bầu không khí
ảm đạm
nghĩa trang
(a)
Khá thú vị
(a)
graves
/ɡreɪv/
mồ mà
tổ tiên
ảm đạm
chắc chắn
ancestors
( an sợts tờ )
tổ tiên
ảm đạm
chắc chắn
tiếp cận
somber
/ˈsɑːmbər/
ảm đạm
chắc chắn
tiếp cận
mồ mà
certainly
/ˈsɜːtnli/ ( sơ tần li )
chắc chắn
tiếp cận
ăn mừng
phủ nhận
celebrate
( Xe le breit )
ăn mừng/ kỉ niệm
Thừa nhận
bữa tiệc
đánh giá
appreciate
/əˈpriːʃieɪt/ ( ờ pri si eit )
đánh giá/ coi trọng
ăn mừng/ kỉ niệm
Thừa nhận
Bầu không khí
Bầu không khí
(a)
mồ mà
(a)
tổ tiên
(a)
Chiêm ngưỡng vẻ đẹp
(a)
as well as
cx như
đánh giá/ coi trọng
Tôi thích cách ……
denying
/dɪˈnaɪ/
phủ nhận
Thừa nhận
thay vì
cx như
acknowledge
/əkˈnɒlɪdʒ/ ( ợc nâu lịt “ch” )
Thừa nhận
phủ nhận
thay vì
i like the way
Ex:I like the way they remember and celebrate those who have passed away
Tôi thích cách ……
Thừa nhận
đánh giá/ coi trọng
approach
( ờ prâu ch )
tiếp cận
kỉ niệm
thay vì
ảm đạm
admire the beauty
/ədˈmaɪər/
Chiêm ngưỡng vẻ đẹp
ảm đạm
tiếp cận
: ăn mừng
atmosphere
/ˈætməsfɪr/ ( át mợt phiar)
Bầu không khí
mồ mà
tổ tiên
ảm đạm
cemetery
/ˈseməteri/
nghĩa trang
Khá thú vị
Bầu không khí
mồ mà
Curious
/ˈkjʊriəs/ (Kiu ri ợts )
tò mò
nghĩa trang
Khá thú vị
Bầu không khí
tiếp cận
(a)
ăn mừng
(a)
Tôi thích cách
(a)
Thừa nhận
(a)
phủ nhận
(a)
thay vì
(a)
cx như
(a)
đánh giá/ coi trọng
(a)
headache
/ˈhedeɪk/
đau đầu
đau lưng
đau bụng
backache
/ˈbækeɪk/
đau lưng
đau đầu
đau bụng
stomachache
/ˈstʌmək eɪk/
đau bụng
đau đầu
đau lưng
fever
/ˈfiːvər/
sốt
ho
cảm cúm
đau họng
cough
/kɔːf/
ho
cảm cúm
đau họng
sốt
sore throat
/sɔːr/ /θrəʊt/
đau họng
cảm cúm
nhiệt độ
dị ứng
temperature
/ˈtemprətʃə(r)/
nhiệt độ
đau họng
dị ứng
đau bụng
flu
/fluː/
cảm cúm
đau họng
ho
sốt
allergies
/ˈælərdʒi/
dị ứng
cảm cúm
nhiệt độ
đau họng
đau đầu /ˈhedeɪk/
(a)
đau lưng /ˈbækeɪk/
(a)
đau bụng /ˈstʌmək eɪk/
(a)
sốt /ˈfiːvər/
(a)
ho /kɔːf/
(a)
đau họng /sɔːr/ /θrəʊt/
(a)
cảm cúm /fluː/
(a)
nhiệt độ /ˈtemprətʃə(r)/
(a)
dị ứng /ˈælərdʒi/
(a)
polite
/pəˈlaɪt/
lịch sự
bất lịch sự
giữ cửa
cắt hàng
rude
/ruːd/
bất lịch sự
lịch sự
chen hàng
ợ hơi
hold the door
/həʊld/ /dɔːr/
giữ cửa
bất lịch sự
lịch sự
nhai to
wait in line
/weɪt/ /laɪn/
chờ xếp hàng
cắt hàng, chen hàng
che miệng của bạn
hỏi đường
cut in line
/kʌt/
cắt hàng, chen hàng
che miệng của bạn
giữ cửa
chờ xếp hàng
cover your mouth
/ˈkʌvə(r)/ /maʊθ/
che miệng của bạn
ợ hơi
nhai to
xả rác bừa bãi
burp
/bɜːp/ /ơ/
ợ hơi
che miệng của bạn
cảm cúm
sốt
chew loudly
/tʃuː/(chu) /ˈlaʊdli/
nhai to
cảm cúm
đau họng
tiếp cận
littering
/ˈlɪtə(r)/
xả rác bừa bãi
bất lịch sự
phủ nhận
thay vì
ask for directions
/daɪˈrekʃn/
hỏi đường
chỉ đường
hỏi người dân
câu hỏi ôn tập
lịch sự /pəˈlaɪt/
(a)
bất lịch sự /ruːd/
(a)
giữ cửa /həʊld/ / / /dɔːr/
(a)
chờ xếp hàng /weɪt/ / / /laɪn/
(a)
cắt hàng, chen hàng /kʌt/
(a)
che miệng của bạn /ˈkʌvə(r)/ /maʊθ/
(a)
ợ hơi /bɜːp/ /ơ/
(a)
nhai to /tʃuː/(chu) /ˈlaʊdli/
(a)
xả rác bừa bãi /ˈlɪtə(r)/
(a)
hỏi đường /daɪˈrekʃn/
(a)
ask for directions
/daɪˈrekʃn/
hỏi đường
chỉ đường
hỏi người dân
câu hỏi ôn tập
baggage claim
/ˈbæɡɪdʒ/ /kleɪm/
nhận hành lý
tiếp viên hàng không
phi công
hành khách
flight attendant
/ˈflaɪt ətendənt/
tiếp viên hàng không
nhận hành lý
hành khách
phi công
pilot
/ˈpaɪlət/
phi công
tiếp viên hàng không
nhận hành lý
hành khách
passenger
/ˈpæsɪndʒə(r)/
hành khách
đại lý du lịch
du khách
du thuyền
tourist
/ˈtʊərɪst/
du khách
đại lý du lịch
du thuyền
sửa chữa
travel agent
/ˈtrævl eɪdʒənt/ / êy chầnt /
đại lý du lịch
du thuyền
sửa chữa
hành khách
cruise: /kruːz/
du thuyền
du khách
phi công
nhận hành lý
repair: /rɪˈpeə(r)/
sửa chữa
phi công
du khách
du thuyền
