NEW
Font size
Worksheetsbai-28-korean-to-vietnamese
Total questions: 22
Worksheet time: 11mins
은행
quầy, quầy tính tiền
ngân hàng
kiểm tra sổ tiết kiệm
chữ ký
창구
chi trả , cho vay , cho mượn
số tài khoản
ngân hàng
quầy, quầy tính tiền
통장
ngân hàng
Địa chỉ
sổ tiết kiệm
đổi tiền
신분증
mã số bí mật, mật khẩu
chứng minh thư
đổi tiền
Thẻ tín dụng
주소
số tài khoản
Thẻ tín dụng
phí dịch vụ, tiền thù lao
Địa chỉ
계좌 번호
rút ra(rút tiền)
gửi (gửi tiền)
chữ ký
số tài khoản
비밀번호
kiểm tra sổ tiết kiệm
mã số bí mật, mật khẩu
đổi tiền
chứng minh thư
서명
chuyển tiền qua tài khoản
Địa chỉ
chữ ký
số tài khoản
인터넷뱅킹
dịch vụ ngân hàng qua internet
sổ tiết kiệm
chuyển tiền
chứng minh thư
체크카드
ngân hàng
chữ ký
chi trả , cho vay , cho mượn
thẻ tín dụng trả trước
신용카드
chữ ký
mã số bí mật, mật khẩu
quầy, quầy tính tiền
Thẻ tín dụng
현금인출기(ATM)
ngân hàng
mã số bí mật, mật khẩu
cây AMT, cây rút tiền
sổ tiết kiệm
송금하다
quầy, quầy tính tiền
chuyển tiền
sổ tiết kiệm
dịch vụ ngân hàng qua internet
입금하다
gửi (gửi tiền)
chuyển tiền qua tài khoản
mã số bí mật, mật khẩu
ngân hàng
출금하다
thẻ tín dụng trả trước
chuyển tiền qua tài khoản
chữ ký
rút ra(rút tiền)
대출하다
cây AMT, cây rút tiền
số tài khoản
chi trả , cho vay , cho mượn
phí dịch vụ, tiền thù lao
계좌 이체
gửi (gửi tiền)
Địa chỉ
kiểm tra số dư
chuyển tiền qua tài khoản
환전하다
rút ra(rút tiền)
ngân hàng
số tài khoản
đổi tiền
잔액 조회
kiểm tra số dư
gửi (gửi tiền)
số tài khoản
sổ tiết kiệm
통장 정리
kiểm tra sổ tiết kiệm
chi trả , cho vay , cho mượn
gửi (gửi tiền)
ngân hàng
수수료
phí dịch vụ, tiền thù lao
rút ra(rút tiền)
dịch vụ ngân hàng qua internet
quầy, quầy tính tiền
현금
tiền mặt
tiền xu
cây rút tiền
cấm chỉ
