wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai-28-korean-to-vietnamese

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

은행

a)

quầy, quầy tính tiền

b)

ngân hàng

c)

kiểm tra sổ tiết kiệm

d)

chữ ký

2.

창구

a)

chi trả , cho vay , cho mượn

b)

số tài khoản

c)

ngân hàng

d)

quầy, quầy tính tiền

3.

통장

a)

ngân hàng

b)

Địa chỉ

c)

sổ tiết kiệm

d)

đổi tiền

4.

신분증

a)

mã số bí mật, mật khẩu

b)

chứng minh thư

c)

đổi tiền

d)

Thẻ tín dụng

5.

주소

a)

số tài khoản

b)

Thẻ tín dụng

c)

phí dịch vụ, tiền thù lao

d)

Địa chỉ

6.

계좌 번호

a)

rút ra(rút tiền)

b)

gửi (gửi tiền)

c)

chữ ký

d)

số tài khoản

7.

비밀번호

a)

kiểm tra sổ tiết kiệm

b)

mã số bí mật, mật khẩu

c)

đổi tiền

d)

chứng minh thư

8.

서명

a)

chuyển tiền qua tài khoản

b)

Địa chỉ

c)

chữ ký

d)

số tài khoản

9.

인터넷뱅킹

a)

dịch vụ ngân hàng qua internet

b)

sổ tiết kiệm

c)

chuyển tiền

d)

chứng minh thư

10.

체크카드

a)

ngân hàng

b)

chữ ký

c)

chi trả , cho vay , cho mượn

d)

thẻ tín dụng trả trước

11.

신용카드

a)

chữ ký

b)

mã số bí mật, mật khẩu

c)

quầy, quầy tính tiền

d)

Thẻ tín dụng

12.

현금인출기(ATM)

a)

ngân hàng

b)

mã số bí mật, mật khẩu

c)

cây AMT, cây rút tiền

d)

sổ tiết kiệm

13.

송금하다

a)

quầy, quầy tính tiền

b)

chuyển tiền

c)

sổ tiết kiệm

d)

dịch vụ ngân hàng qua internet

14.

입금하다

a)

gửi (gửi tiền)

b)

chuyển tiền qua tài khoản

c)

mã số bí mật, mật khẩu

d)

ngân hàng

15.

출금하다

a)

thẻ tín dụng trả trước

b)

chuyển tiền qua tài khoản

c)

chữ ký

d)

rút ra(rút tiền)

16.

대출하다

a)

cây AMT, cây rút tiền

b)

số tài khoản

c)

chi trả , cho vay , cho mượn

d)

phí dịch vụ, tiền thù lao

17.

계좌 이체

a)

gửi (gửi tiền)

b)

Địa chỉ

c)

kiểm tra số dư

d)

chuyển tiền qua tài khoản

18.

환전하다

a)

rút ra(rút tiền)

b)

ngân hàng

c)

số tài khoản

d)

đổi tiền

19.

잔액 조회

a)

kiểm tra số dư

b)

gửi (gửi tiền)

c)

số tài khoản

d)

sổ tiết kiệm

20.

통장 정리

a)

kiểm tra sổ tiết kiệm

b)

chi trả , cho vay , cho mượn

c)

gửi (gửi tiền)

d)

ngân hàng

21.

수수료

a)

phí dịch vụ, tiền thù lao

b)

rút ra(rút tiền)

c)

dịch vụ ngân hàng qua internet

d)

quầy, quầy tính tiền

22.

현금

a)

tiền mặt

b)

tiền xu

c)

cây rút tiền

d)

cấm chỉ