WorksheetsVocalabury2
Total questions: 94
Worksheet time: 1hrs 13mins
nhận hành lý
/ˈbæɡɪdʒ/ /kleɪm/
(a)
tiếp viên hàng không
/ˈflaɪt ətendənt/
(a)
phi công
/ˈpaɪlət/
(a)
hành khách
/ˈpæsɪndʒə(r)/
(a)
du khách /ˈtʊərɪst/
(a)
đại lý du lịch /ˈtrævl eɪdʒənt/ / êy chầnt /
(a)
du thuyền /kruːz/
(a)
sửa chữa /rɪˈpeə(r)/
(a)
huge
/hjuːdʒ/
to lớn
trong khi
phớt lờ
hét lên
while: /waɪl/
trong khi
phớt lờ
to lớn
hét lên
ignores: /ɪɡˈnɔː(r)/ / ịt nor/
phớt lờ
to lớn
hét lên
trong khi
yells:/jel/ /deo/
hét lên
phớt lờ
trong khi
to lớn
sidewalk: /ˈsaɪdwɔːk/
đường đi bộ
phố đi bộ
thang cuốn
dây chuyền
to lớn /hjuːdʒ/
(a)
trong khi /waɪl/
(a)
phớt lờ /ɪɡˈnɔː(r)/ / ịt nor/
(a)
hét lên /jel/ /deo/
(a)
đường đi bộ /ˈsaɪdwɔːk/
(a)
tax
/tæks/
thuế
thường
tổng cộng
to lớn
regular: /ˈreɡilə(r)/
thường
thuế
tổng cộng
sửa chữa
total: /ˈtəʊt^l/
tổng cộng
thường
thuế
ợ hơi
thuế /tæks/
(a)
thường /ˈreɡilə(r)/
(a)
tổng cộng ˈtəʊt^l/
(a)
no longer
không còn
phớt lờ
vượt qua
hào phóng
affection: /əˈfekʃ^n/
tình cảm
ung thư
bệnh tiểu đường
nhà trị liệu
through cancer: /θruː/ /ˈkænsə(r)/
vượt qua bệnh ung thư
vượt qua bệnh tiểu đường
nhà trị liệu
lời tán tỉnh
cancer: /ˈkænsə(r)/
ung thư
bệnh tiểu đường
lời khen
hủy bỏ
therapist : /ˈθerəpɪst/
nhà trị liệu
hào phóng
lời khen
ngoại tình
generous: /ˈdʒ(ch)enərəs/
hào phóng
lời khen
tình cảm
tổng cộng
compliments : /ˈkɒmplɪmənt/
lời khen
lời tán tỉnh
ngoại tình
bệnh tiểu đường
hoàn thành /ˈfɪnɪʃ(sh)t/
finished
business
salary
beyond
paying off /peɪng/ / /
trả hết
lương
vượt ra
giảm bớ
business: / doanh nghiệp ˈbɪznəs/
việc kinh doanh
vẫn nhận lương
tôn trọng lẫn nhau
khối lượng công việc
salary: /ˈsæləri/
lương
sự chi trả
hoàn thành
giảm bớt
still draws a salary: /drɔː/
vẫn nhận lương
vượt ra
hòa thuận với nhau
gánh nặnh
beyond: /bɪˈjɒnd/
vượt ra
tuy nhiên
có thể
tổn thương
payment : /ˈpeɪmənt/
sự chi trả
kéo theo, lôi ké
rất nhiều
giảm bớt
drag: /dræɡ/
kéo theo, lôi kéo
khối lượng công việc
lên cơn điên
gánh nặng
workload: /ˈwɜːkləʊd/
khối lượng công việc
gánh nặng
giảm bớt
bàn luận
lessened : /ˈles^n/
giảm bớt
rất nhiều
đáng giá
công bằng
greatly: /ˈɡreɪtli/
rất nhiều
tuy nhiên
gánh nặng
tổn thương
burden: /ˈbɜːrdn/
gánh nặng
tuy nhiên
bàn luận
đáng giá
However: /haʊˈevər/
tuy nhiên
lên cơn điên
bàn luận
gợi ý
go crazy: / phát điên
lên cơn điên
bàn luận
nghỉ hưu
retired: /rɪˈtaɪəd/
nghỉ hưu
tổn thương
đề xuất
công bằng
could
có thể
bàn luận
discuss: /dɪˈskʌs/
bàn luận
tổn thương
giảm bớt
khối lượng công việc
hurt: /hɜːrt/
tổn thương
đáng giá
công bằng
worth: /wɜːrθ/
đáng giá
miễn là
thế giới
nghỉ hưu
suggest : /səˈdʒest/
gợi ý, đề nghị, đề xuất
công bằng
miễn là
fairness : /ˈfernəs/
công bằng
miễn là
tuy nhiên
rất nhiều
as long as:
miễn là
công bằng
lên cơn điên
tuy nhiên
tôn trọng lẫn nhau /rɪˈspekt/ /əˈnʌðə(r)/
(a)
hòa thuận với nhau
(a)
hoàn thành /ˈfɪnɪʃ(sh)t/
(a)
trả hết /peɪng/
(a)
việc kinh doanh/ doanh nghiệp ˈbɪznəs/
(a)
lương /ˈsæləri/
(a)
vẫn nhận lương /drɔː/
(a)
vượt ra /bɪˈjɒnd/
(a)
sự chi trả /ˈpeɪmənt/
(a)
kéo theo, lôi kéo /dræɡ/
(a)
khối lượng công việc /ˈwɜːkləʊd/
(a)
giảm bớt /ˈles^n/
(a)
rất nhiều /ˈɡreɪtli/
(a)
gánh nặng /ˈbɜːrdn/
(a)
tuy nhiên /haʊˈevər/
(a)
lên cơn điên/ phát điên
(a)
nghỉ hưu /rɪˈtaɪəd/
(a)
có thể
(a)
bàn luận /dɪˈskʌs/
(a)
: tổn thương /hɜːrt/
(a)
đáng giá /wɜːrθ/
(a)
kéo theo, lôi kéo /dræɡ/
(a)
flirtatious banter: /fl(ph)ɜːrˈteɪʃəs/ /ˈbæntə(r)/
lời tán tỉnh
lời khen
ngoại tình
tình cảm
swears: /sweə(r)/
thề
không còn
vượt qua
lời khen
an affair: /əˈfer/
ngoại tình
hào phóng
tình cảm
hét lên
không còn
(a)
tình cảm /əˈfekʃ^n/
(a)
vượt qua bệnh ung thư /θruː/ /ˈkænsə(r)/
(a)
ung thư /ˈkænsə(r)/
(a)
bệnh tiểu đường /ˌdaɪəˈbiːtiːz/
(a)
nhà trị liệu /ˈθerəpɪst/
(a)
hào phóng /ˈdʒ(ch)enərəs/
(a)
lời khen /ˈkɒmplɪmənt/
(a)
lời tán tỉnh /fl(ph)ɜːrˈteɪʃəs/ /ˈbæntə(r)/
(a)
thề /sweə(r)/
(a)
ngoại tình /əˈfer/
(a)
tôn trọng lẫn nhau /rɪˈspekt/ / / /əˈnʌðə(r)/
respect one another
get along well
still draws a salary
workload
get along well
hòa thuận với nhau
tôn trọng lẫn nhau
khối lượng công việc
giảm bớ
gợi ý, đề nghị, đề xuất /səˈdʒest/
(a)
: công bằng /ˈfernəs/
(a)
miễn là
(a)
