wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 29: korean_to_vietnamese

Total questions: 34

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

우편물

a)

bưu thiếp

b)

phong bì thư

c)

thiệp, card

d)

bưu phẩm, bưu kiện

2.

편지

a)

thiệp, card

b)

bưu thiếp

c)

phong bì thư

d)

bức thư

3.

편지 봉투

a)

bức thư

b)

phong bì thư

c)

bưu phẩm, bưu kiện

d)

bưu thiếp

4.

엽서

a)

bưu thiếp

b)

thiệp, card

c)

bức thư

d)

phong bì thư

5.

카드

a)

bưu phẩm, bưu kiện

b)

bức thư

c)

phong bì thư

d)

thiệp, card

6.

편지를 쓰다

a)

gửi bưu phẩm

b)

gửi thư

c)

viết thư

d)

dán tem

7.

편지를 보내다

a)

viết thư

b)

dán tem

c)

gửi bưu phẩm

d)

gửi thư

8.

우표를 붙이다

a)

dán tem

b)

gửi thư

c)

viết thư

d)

gửi bưu phẩm

9.

저울에 올려놓다

a)

gửi bưu phẩm

b)

gửi thư

c)

dán tem

d)

đặt lên cân

10.

소포를 보내다

a)

gửi bưu phẩm

b)

đặt lên cân

c)

gửi thư

d)

dán tem

11.

무게를 재다

a)

đo trọng lượng

b)

Bưu phẩm, bưu kiện

c)

gửi bưu phẩm

d)

nhận bưu phẩm

12.

소포를 보내다:

a)

gửi bưu phẩm

b)

bưu phẩm bảo đảm

c)

đo trọng lượng

d)

nhận bưu phẩm

13.

소포를 받다

a)

gửi bưu phẩm

b)

nhận bưu phẩm

c)

đo trọng lượng

d)

vận chuyển , giao hàng

14.

일반 우편

a)

đo trọng lượng

b)

gửi bưu phẩm

c)

bưu phẩm bảo đảm

d)

thư thường

15.

등기 우편

a)

Bưu phẩm, bưu kiện

b)

bưu phẩm bảo đảm

c)

vận chuyển , giao hàng

d)

Gửi

16.

소포

a)

bưu phẩm bảo đảm

b)

Gửi

c)

vận chuyển , giao hàng

d)

Bưu phẩm, bưu kiện

17.

택배

a)

Gửi

b)

vận chuyển , giao hàng

c)

Bưu phẩm, bưu kiện

d)

bưu phẩm bảo đảm

18.

보내다

a)

vận chuyển , giao hàng

b)

Bưu phẩm, bưu kiện

c)

bưu phẩm bảo đảm

d)

Gửi

19.

화장품

a)

hồ sơ, tài liệu

b)

món ăn

c)

mỹ phẩm

d)

vật có tính dễ cháy

20.

서류

a)

tiền giấy

b)

Thẻ tín dụng

c)

hồ sơ, tài liệu

d)

séc du lịch

21.

음식물

a)

loài động vật

b)

Tiền mặt

c)

Email

d)

món ăn

22.

동물류

a)

hồ sơ, tài liệu

b)

Tiền mặt

c)

loài động vật

d)

vật có tính phát nổ

23.

한약

a)

mỹ phẩm

b)

vật có tính phát nổ

c)

loài động vật

d)

thuốc Đông y, thuốc bắc

24.

식물류

a)

loài thực vật

b)

Email

c)

hồ sơ, tài liệu

d)

tiền giấy

25.

신용카드

a)

hồ sơ, tài liệu

b)

Thẻ tín dụng

c)

mỹ phẩm

d)

séc du lịch

26.

현금

a)

Tiền mặt

b)

loài thực vật

c)

vật phẩm, hàng hóa

d)

hồ sơ, tài liệu

27.

지폐

a)

hồ sơ, tài liệu

b)

món ăn

c)

loài động vật

d)

tiền giấy

28.

동전

a)

tiền xu

b)

mỹ phẩm

c)

Tiền mặt

d)

vật có tính dễ cháy

29.

항공권

a)

Email

b)

vật có tính phát nổ

c)

tiền xu

d)

Vé máy bay

30.

여행자 수표

a)

séc du lịch

b)

vật phẩm, hàng hóa

c)

Tiền mặt

d)

vật có tính dễ cháy

31.

가연성 물질

a)

vật có tính dễ cháy

b)

hồ sơ, tài liệu

c)

Tiền mặt

d)

mỹ phẩm

32.

물품

a)

vật phẩm, hàng hóa

b)

Thẻ tín dụng

c)

Email

d)

vật có tính phát nổ

33.

폭발성

a)

vật có tính phát nổ

b)

món ăn

c)

mỹ phẩm

d)

vật phẩm, hàng hóa

34.

이메일

a)

Email

b)

séc du lịch

c)

tiền xu

d)

thuốc Đông y, thuốc bắc