Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

토픽 I - 제 35회 (듣기)

Total questions: 29

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

"질문" có nghĩa là gì?

a)

Câu hỏi

b)

Phương pháp

c)

Lý do

d)

Vị trí

2.

"문구점" nghĩa là gì?

a)

Hiệu sách

b)

Thư viện

c)

Cửa hàng văn phòng phẩm

d)

Bảo tàng mĩ thuật

3.

"Mượn" trong tiếng Hàn là gì?

a)

빌리다

b)

버리다

c)

바라다

d)

방법

4.

"돈을 찾다" nghĩa là gì?

a)

Tìm kiếm tiền

b)

Trả tiền

c)

Rút tiền

d)

Gửi tiền

5.

"Gần" trong tiếng Hàn là gì?

a)

멀다

b)

알다

c)

높다

d)

근처

6.

"사진기" nghĩa là gì?

a)

Bức ảnh

b)

Máy ảnh

c)

Tranh

d)

Từ điển

7.

"입구" nghĩa là gì?

a)

Cửa vào

b)

Miệng

c)

Mặc

d)

Cửa sổ

8.

"맡다" nghĩa là gì?

a)

Đảm nhận, giao phó

b)

Mượn

c)

Tìm kiếm

d)

Giải thích

9.

" Tài liệu" trong tiếng Hàn là gì?

a)

재료

b)

채소

c)

자료

d)

자연

10.

"Hộ chiếu" trong tiếng Hàn là gì?

a)

여덟

b)

여권

c)

여관

d)

여름

11.

"Đăng kí" trong tiếng Hàn là gì?

a)

설명하다

b)

청소하다

c)

신청하다

d)

질문하다

12.

"튼튼하다" có nghĩa là gì?

a)

Chắc chắn

b)

Mềm mại

c)

Khỏe mạnh

d)

Sạch sẽ

13.

"Túi (quần, balo...)" trong tiếng Hàn là gì?

a)

아주머니

b)

주소

c)

주머니

d)

바구니

14.

"짐" có nghĩa là gì?

a)

Chim

b)

Giường

c)

Hành lý

d)

Bàn ăn

15.

"직접" có nghĩa là gì?

a)

Đài truyền hình

b)

Phát sóng

c)

Trực tiếp

d)

Bức ảnh

16.

"돈을 내다" có nghĩa là gì?

a)

Nhặt tiền

b)

Trả tiền

c)

Rút tiền

d)

Gửi

17.

"소포" có nghĩa là gì?

a)

Nho

b)

Bưu phẩm

c)

Máy ảnh

d)

Thư

18.

"급하다" có nghĩa là gì?

a)

Vội vàng

b)

Nhanh

c)

Ấm áp

d)

Sạch sẽ

19.

"특급" có nghĩa là gì?

a)

Vội vàng, gấp gáp

b)

Gửi hàng hỏa tốc

c)

Đẳng cấp

d)

Giao hàng

20.

"Đóng gói" trong tiếng Hàn là gì?

a)

포장하다

b)

포함하다

c)

필요하다

d)

출장하다

21.

Khi không hiểu một vấn đề nào đó thì phải làm gì ?

a)

청소하다

b)

대답하다

c)

질문하다

d)

신청하다

22.

"안내하다" nghĩa là gì?

a)

Giải thích

b)

Giới thiệu

c)

Hướng dẫn

d)

Cho

23.

"Mời" trong tiếng Hàn là gì?

a)

청소하다

b)

초대하다

c)

초데하다

d)

축하하다

24.

Ngữ pháp đồng nghĩa với "V아/어서"?

a)

V(으)면

b)

V(으)니까

c)

V아/어야 하다

d)

V(으)려고 하다

25.

"V(으)ㄹ 때마다" nghĩa là gì?

a)

Khi làm gì

b)

Định làm gì

c)

Mỗi khi làm gì

d)

Vì...

26.

"V(으)면 안 되다" nghĩa là gì?

a)

Nếu làm gì

b)

Làm gì thì không được

c)

Quyết định làm gì

d)

Muốn làm gì

27.

"V(으)면" nghĩa là gì?

a)

Nếu làm gì

b)

Vừa làm gì...vừa làm gì

c)

Nên làm gì

d)

Quyết dịnh làm gì

28.

"V(으)십시오" có nghĩa là gì?

a)

Hãy làm gì

b)

Muốn làm gì

c)

Phải làm gì

d)

Định làm gì

29.

"V(으)ㄴ 적이 있다" có nghĩa là gì?

a)

Thử làm gì

b)

Đã từng làm gì

c)

Hãy làm gì

d)

Vì...