Font size
S
M
L
XL
Worksheets제1과: 소개 (어휘 복습)
Total questions: 34
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
Cái kính
a)
안경
b)
라면
c)
경안
d)
면라
2.
Bàn học
a)
상책
b)
책상
c)
산책
d)
책산
3.
Sách
a)
강방
b)
옷
c)
책
d)
닭
4.
Hoa quả
a)
과일
b)
학교
c)
입
d)
꽃
5.
꽃
a)
hoa
b)
hoa quả
c)
gà
d)
quần áo
6.
trường học
a)
안경
b)
입
c)
학교
d)
한국
7.
áo
a)
꽃
b)
입
c)
닭
d)
옷
8.
우유
a)
dưa chuột
b)
bánh mì
c)
sữa chua
d)
quả nho
9.
옷
a)
quần áo
b)
hoa
c)
Gà
10.
bánh mì
a)
방
b)
팡
c)
빵
11.
bàn chân
a)
팔
b)
발
c)
빨
12.
gà
a)
닭
b)
달
c)
닯
13.
cái ví
a)
갑지
b)
지갚
c)
지갑
14.
lá
a)
잎
b)
입
c)
읻
15.
dâu tây
a)
달기
b)
딸기
c)
탈기
16.
quốc gia
a)
사람
b)
직업
c)
나라
17.
관광 가이드
a)
nội trợ
b)
lái xe
c)
bác sĩ
d)
hướng dẫn viên du lịch
18.
의사
a)
bác sĩ
b)
học sinh
c)
nhân viên ngân hàng
d)
công chức
19.
회사원
a)
nhân viên công ty
b)
công chức
c)
dược sĩ
d)
lái xe
20.
약사
a)
lái xe
b)
nội trợ
c)
dược sĩ
d)
học sinh
21.
호주
a)
Đức
b)
Pháp
c)
Úc
d)
Thái Lan
22.
Đức
a)
독일
b)
일본
c)
태국
d)
인도
23.
A: 뚜안 씨는 학생입니까?
B: _____
a)
네, 뚜안입니다.
b)
네, 학생입니다.
24.
A: 이 사람은 루이엔 씨입니까?
B: ______
a)
네, 저는 학생입니다
b)
아니요. 흐엉 씨입니다
25.
A: 안녕하세요? 저는 최정우입니다.
B: _______________
a)
안녕하세요? 저는 이유나 씨입니다.
b)
반갑습니다. 제 이름은 히엔입니다.
26.
Mông Cổ
a)
중국
b)
영국
c)
독일
d)
몽골
27.
Từ nào khác
a)
공무원
b)
간호사
c)
호주
d)
주부
28.
Từ nào khác
a)
은행
b)
학과
c)
학생
d)
학생증
29.
Từ nào khác
a)
베트남
b)
말레이시아
c)
인도
d)
선생님
30.
Từ nào khác
a)
아니요
b)
안녕하세요?
c)
안녕 계세요.
d)
안녕히 가세요?
31.
저_ 학생입니다
(a)
32.
제 이름_ 김민준입니다.
(a)
33.
Bạn đã từng học tiếng Hàn chưa
a)
Mình chưa biết gì
b)
Mình chỉ học trước bảng chữ cái thôi
c)
Mình học hết quyển 1
d)
Mình học hết quyển 2
e)
Mình thành thạo gòi. Đi học cho zui
34.
Hôm nay tâm trạng bạn thế nào? Vẽ icon tâm trạng nè

Reset
