wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn GPB 1

Total questions: 90

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

BL gì?

(a)  

2.

BL gì?

(a)  

3.

HT gì? ( phần dưới )

(a)  

4.

BL gì?

(a)  

5.

BL gì?

(a)  

6.

HT gì?

(a)  

7.

TB gì?

(a)  

8.

TB gì?

(a)  

9.

BL gì?

(a)  

10.

HT gì?

(a)  

11.

HT gì?

(a)  

12.

Cấu trúc gì?

(a)  

13.

BL gì?

(a)  

14.

Cấu trúc gì?

(a)  

15.

BL gì?

(a)  

16.

CT gì?

(a)  

17.

Cấu trúc gì?

(a)  

18.

HT gì?

(a)  

19.

HT gì?

(a)  

20.

HT gì?

(a)  

21.

BL gì?

(a)  

22.

Cấu trúc gì?

(a)  

23.

CT gì?

(a)  

24.

CT gì?

(a)  

25.

CT gì?

(a)  

26.

CT gì?

(a)  

27.

Cấu trúc gì?

(a)  

28.

HT gì?

(a)  

29.

HT gì?

(a)  

30.

HT gì?

(a)  

31.

BL gì?

(a)  

32.

HT gì?

(a)  

33.

CT gì?

(a)  

34.

CT gì?

(a)  

35.

HT gì?

(a)  

36.

HT gì?

(a)  

37.

CT gì?

(a)  

38.

CT gì?

(a)  

39.

CT gì?

(a)  

40.

BL gì?

(a)  

41.

BL gì?

(a)  

42.

CT gì?

(a)  

43.

TB gì?

(a)  

44.

TB gì?

(a)  

45.

HT gì?

(a)  

46.

BL gì?

(a)  

47.

Cấu trúc gì?

(a)  

48.

Chất gì?

(a)  

49.

Hiện tượng gì?

(a)  

50.

BL

(a)  

51.

TB gì?

(a)  

52.

Chất gì?

(a)  

53.

BL gì?

(a)  

54.

Cấu trúc gì?

(a)  

55.

HT gì?

(a)  

56.

HT gì?

(a)  

57.

HT gì?

(a)  

58.

HT gì?
(mũi tên xanh lá)

(a)  

59.

Cấu trúc gì?

(a)  

60.

BL gì?

(a)  

61.

Chất gì?

(a)  

62.

TB gì?
(mũi tên đỏ)

(a)  

63.

TB gì?
(mũi tên xanh)

(a)  

64.

TB gì?
(mũi tên vàng)

(a)  

65.

Cấu trúc gì?

(a)  

66.

BL gì?

(a)  

67.

BL gì?

(a)  

68.

CT gì?

(a)  

69.

Cấu trúc gì?

(a)  

70.

BL gì?

(a)  

71.

Cấu trúc gì?

(a)  

72.

Cấu trúc gì?
(mũi tên xanh dương)

(a)  

73.

Cấu trúc gì?
(mũi tên đỏ)

(a)  

74.

HT gì?

(a)  

75.

HT gì?

(a)  

76.

CT gì?

(a)  

77.

Cấu trúc gì?

(a)  

78.

BL gì?

(a)  

79.

Cấu trúc gì?

(a)  

80.

Cấu trúc gì?

(a)  

81.

TB gì?
(mũi tên xanh lá)

(a)  

82.

TB gì?
(mũi tên đỏ)

(a)  

83.

HT gì?
(mũi tên xanh dương)

(a)  

84.

HT gì?

(a)  

85.

HT gì?

(a)  

86.

HT gì?

(a)  

87.

Cấu trúc gì?

(a)  

88.

HT gì?

(a)  

89.

HT gì?

(a)  

90.

HT gì?

(a)