WorksheetsVOCAB CHECK
Total questions: 26
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
restaurant
a)
nhà hàng
b)
đốm
c)
ảnh hưởng
d)
sự tiến bộ
2.
steep
a)
dốc
b)
nhà hàng
c)
sự tiến bộ
d)
sự chán nản
3.
embassy
a)
đại sứ quán
b)
dốc
c)
nhà hàng
d)
cuộc cách mạng
4.
accept
a)
chấp nhận
b)
đại sứ quán
c)
dốc
d)
nhà hàng
5.
cash
a)
tiền mặt
b)
chấp nhận
c)
đại sứ quán
d)
dốc
6.
advancement
a)
sự tiến bộ
b)
tiền mặt
c)
chấp nhận
d)
đại sứ quán
7.
device
a)
thiết bị
b)
sự tiến bộ
c)
tiền mặt
d)
chấp nhận
8.
mention
a)
đề cập
b)
thiết bị
c)
sự tiến bộ
d)
tiền mặt
9.
impact
a)
ảnh hưởng
b)
đề cập
c)
thiết bị
d)
sự tiến bộ
10.
boredom
a)
sự chán nản
b)
ảnh hưởng
c)
đề cập
d)
thiết bị
11.
arithmetic
a)
số học
b)
sự chán nản
c)
ảnh hưởng
d)
đề cập
12.
squence
a)
trình tự
b)
số học
c)
sự chán nản
d)
ảnh hưởng
13.
microwave
a)
sóng tiểu vi
b)
trình tự
c)
số học
d)
sự chán nản
14.
complex
a)
phức tạp
b)
sóng tiểu vi
c)
trình tự
d)
số học
15.
revoluton
a)
cuộc cách mạng
b)
phức tạp
c)
sóng tiểu vi
d)
trình tự
16.
transistor
a)
bộ bán dẫn
b)
cuộc cách mạng
c)
phức tạp
d)
sóng tiểu vi
17.
feature
a)
đặc trưng
b)
bộ bán dẫn
c)
cuộc cách mạng
d)
phức tạp
18.
funtion
a)
chức năng
b)
đặc trưng
c)
bộ bán dẫn
d)
cuộc cách mạng
19.
portable
a)
có thể cầm tay
b)
chức năng
c)
đặc trưng
d)
bộ bán dẫn
20.
navigation
a)
điều hướng
b)
có thể cầm tay
c)
chức năng
d)
đặc trưng
21.
term
a)
câu
b)
điều hướng
c)
có thể cầm tay
d)
chức năng
22.
belt
a)
đai
b)
câu
c)
điều hướng
d)
có thể cầm tay
23.
spot
a)
đốm
b)
đai
c)
câu
d)
điều hướng
24.
sledge
a)
xe kéo
b)
đốm
c)
đai
d)
câu
25.
rucksack
a)
balo
b)
xe kéo
c)
đốm
d)
đai
26.
tourch
a)
cái đuốc
b)
balo
c)
xe kéo
d)
đốm
100 %
