wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

EPS - 기본

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

가방

a)

cây kéo

b)

xe buýt

c)

cặp

d)

túi

2.

공책

a)

quyển vở

b)

sách

c)

sách bài tập

d)

sách giáo khoa

3.

수첩

a)

sách

b)

sổ tay

c)

hiệu sách

d)

cửa hàng

4.

안경

a)

mắt kính

b)

không

c)

trái táo

d)

ngân hàng

5.

가위

a)

máy cắt

b)

dao

c)

thớt

d)

kéo

6.

컴퓨터

a)

sách

b)

máy tính

c)

máy dập

d)

xe máy

7.

계산기

a)

máy tính

b)

máy tính ( casino)

c)

quyển vở

d)

kéo

8.

비행기

a)

máy tính

b)

trực thăng

c)

máy bay

d)

kéo

9.

쓰레기통

a)

rác

b)

thùng rác

c)

bác sĩ

d)

người lái xe

10.

공중전화

a)

điện thoại

b)

Smart phone

c)

điện thoại bàn

d)

điện thoại công cộng

11.

자동판매기

a)

máy

b)

điện thoại

c)

máy bán hàng tự động

d)

rác

12.

자동차

a)

xe ô tô

b)

máy giặt

c)

xe đạp

d)

tủ lạnh

13.

세탁기

a)

máy giặt

b)

tủ lạnh

c)

máy cắt

d)

xe ô tô

14.

냉장고

a)

máy lạnh

b)

máy may

c)

tương ớt

d)

máy giặt

15.

신문

a)

báo

b)

quyển vở

c)

khác

d)

cửa hàng

16.

달력

a)

lịch

b)

sách

c)

máy giặt

d)

mắt kính

17.

a)

thẻ

b)

tiền

c)

tem

d)

quyển vở

18.

카드

a)

thẻ (card)

b)

tem

c)

máy tính

d)

camera

19.

라디오

a)

radio

b)

máy tính

c)

điện thoại

d)

thẻ

20.

텔레비전

a)

tv

b)

phim

c)

sách

d)

cửa hàng

21.

우산

a)

dù (ô)

b)

nón

c)

kính

d)

quyển vở

22.

모자

a)

nón

b)

mắt kính

c)

quyển vở

d)

điện thoại

23.

바지

a)

váy

b)

áo crotop

c)

cái quần

d)

chân váy

24.

치마

a)

áo

b)

váy

c)

quần jean

d)

cà vạt

25.

티셔츠

a)

áo 2 dây

b)

áo thun

c)

quần ống rộng

d)

áo sơ mi

26.

책을 펴세요

a)

hãy nhìn vào

b)

close the book

c)

open the book

d)

hãy đọc

27.

책을 덮으세요

a)

hãy đi vào

b)

hãy đi ra

c)

open the book

d)

close the book

28.

따라하세요

a)

hãy đọc (làm) theo

b)

hãy đóng sách lại

c)

hãy viết

d)

hãy nói chuyện đi

29.

질문이 있습니까?

a)

vâng, tôi biết rồi ạ

b)

có câu hỏi nào không?

c)

vâng, có câu có hỏi

d)

hãy nói đi

30.

아니요, 질문 없습니다

a)

không, không có câu hỏi

b)

vâng, có câu có hỏi

c)

có câu hỏi không?

d)

 vâng, tôi biết rồi ạ

31.

소리

a)

âm thanh

b)

chân

c)

con tôm

d)

mũi

32.

네모

a)

hình vuông

b)

hình tròn

c)

cái nón

d)

hồ

33.

반 친구

a)

bạn

b)

bạn cùng lớp

c)

đà điểu

d)

nho

34.

가수

a)

ca sĩ

b)

đứa trẻ

c)

con tôm

d)

hình vuông

35.

읽으세요

a)

hãy viết

b)

hãy nhắm mắt lại

c)

hãy đọc

d)

hãy trả lời

36.

읽으세요

a)

hãy viết

b)

hãy nhắm mắt lại

c)

hãy đọc

d)

hãy trả lời