NEW
Font size
WorksheetsEPS - 기본
Total questions: 36
Worksheet time: 18mins
가방
cây kéo
xe buýt
cặp
túi
공책
quyển vở
sách
sách bài tập
sách giáo khoa
수첩
sách
sổ tay
hiệu sách
cửa hàng
안경
mắt kính
không
trái táo
ngân hàng
가위
máy cắt
dao
thớt
kéo
컴퓨터
sách
máy tính
máy dập
xe máy
계산기
máy tính
máy tính ( casino)
quyển vở
kéo
비행기
máy tính
trực thăng
máy bay
kéo
쓰레기통
rác
thùng rác
bác sĩ
người lái xe
공중전화
điện thoại
Smart phone
điện thoại bàn
điện thoại công cộng
자동판매기
máy
điện thoại
máy bán hàng tự động
rác
자동차
xe ô tô
máy giặt
xe đạp
tủ lạnh
세탁기
máy giặt
tủ lạnh
máy cắt
xe ô tô
냉장고
máy lạnh
máy may
tương ớt
máy giặt
신문
báo
quyển vở
khác
cửa hàng
달력
lịch
sách
máy giặt
mắt kính
돈
thẻ
tiền
tem
quyển vở
카드
thẻ (card)
tem
máy tính
camera
라디오
radio
máy tính
điện thoại
thẻ
텔레비전
tv
phim
sách
cửa hàng
우산
dù (ô)
nón
kính
quyển vở
모자
nón
mắt kính
quyển vở
điện thoại
바지
váy
áo crotop
cái quần
chân váy
치마
áo
váy
quần jean
cà vạt
티셔츠
áo 2 dây
áo thun
quần ống rộng
áo sơ mi
책을 펴세요
hãy nhìn vào
close the book
open the book
hãy đọc
책을 덮으세요
hãy đi vào
hãy đi ra
open the book
close the book
따라하세요
hãy đọc (làm) theo
hãy đóng sách lại
hãy viết
hãy nói chuyện đi
질문이 있습니까?
vâng, tôi biết rồi ạ
có câu hỏi nào không?
vâng, có câu có hỏi
hãy nói đi
아니요, 질문 없습니다
không, không có câu hỏi
vâng, có câu có hỏi
có câu hỏi không?
vâng, tôi biết rồi ạ
소리
âm thanh
chân
con tôm
mũi
네모
hình vuông
hình tròn
cái nón
hồ
반 친구
bạn
bạn cùng lớp
đà điểu
nho
가수
ca sĩ
đứa trẻ
con tôm
hình vuông
읽으세요
hãy viết
hãy nhắm mắt lại
hãy đọc
hãy trả lời
읽으세요
hãy viết
hãy nhắm mắt lại
hãy đọc
hãy trả lời
