Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTIN 12, 8, 10 ,11
Total questions: 85
Worksheet time: 43mins
Name
Class
Date
1.
Lợi ích chính của việc sử dụng CSS là gì?
a)
Giúp trang web tải nhanh hơn mà không cần hình ảnh
b)
Tăng cường bảo mật cho mã nguồn HTML
c)
Tách biệt nội dung (HTML) với định dạng và trang trí để dễ dàng chỉnh sửa, tái sử dụng
d)
Thay thế hoàn toàn các thẻ HTML trong việc tạo trang web
2.
Tệp CSS ngoài (External CSS) thường có phần mở rộng là gì?
a)
.html
b)
.txt
c)
.css
d)
.js
3.
Khi muốn nhiều bộ chọn có cùng một quy tắc định dạng, ta có thể viết gộp chúng bằng cách nào?
a)
Viết các bộ chọn liên tiếp nhau không có dấu ngăn cách
b)
Ngăn cách các tên bộ chọn bằng dấu phẩy
c)
Ngăn cách các tên bộ chọn bằng dấu chấm phẩy
d)
Mỗi bộ chọn phải viết một quy tắc riêng, không thể viết gộp
4.
Thuộc tính nào dùng để định dạng phông chữ cho phần tử?
a)
background-color
b)
font-family
c)
color
d)
border-style
5.
Cú pháp nào sau đây là đúng khi khai báo một quy tắc CSS cho thẻ ?
a)
p {color: red;}
b)
p (color: red;)
c)
p [color: red];
d)
p color: red;
6.
Muốn tạo đường viền màu đỏ, nét liền cho thẻ , ta cần kết hợp những thuộc tính nào?
a)
color và border-style
b)
border-style và border-color
c)
background-color và border-width
d)
font-family và color
7.
Để thiết lập màu nền cho toàn bộ trang web là màu xám nhạt (lightgray), bạn nên sử dụng bộ chọn nào?
a)
body { background-color: lightgray; }
b)
html { color: lightgray; }
c)
head { background-color: lightgray; }
d)
background { color: lightgray; }
8.
Trong quy tắc: p { font-size: 16px; }, thành phần font-size được gọi là gì?
a)
Bộ chọn (Selector)
b)
Giá trị (Value)
c)
Thuộc tính (Property)
d)
Quy tắc (Rule)
9.
Bộ chọn định danh (ID selector) được dùng để làm gì?
a)
Áp dụng quy tắc định dạng cho tất cả các thẻ cùng loại
b)
Áp dụng quy tắc định dạng cho nhiều phần tử có cùng nhóm
c)
Áp dụng quy tắc định dạng cho chỉ một phần tử cụ thể duy nhất đã được định danh
d)
Để đặt tên cho trang web trên thanh tiêu đề của trình duyệt
10.
Ai là người định nghĩa tên cho các bộ chọn lớp và bộ chọn định danh?
a)
Trình duyệt web tự định nghĩa
b)
Do người tạo CSS tự định nghĩa
c)
Do ngôn ngữ HTML bắt buộc theo danh sách có sẵn
d)
Do nhà sản xuất phần mềm soạn thảo văn bản quy định
11.
Bộ chọn lớp thường được dùng để định dạng cho:
a)
Chỉ các tiêu đề trang
b)
Các phần tử cùng loại hoặc khác loại có chung đặc điểm trình bày
c)
Một phần tử duy nhất trong toàn bộ website
d)
Các tệp hình ảnh và video
12.
Đặc điểm của vùng lề (Margin) trong mô hình hộp là gì?
a)
Là vùng bao quanh vùng đệm và nội dung
b)
Là nơi hiển thị văn bản và hình ảnh
c)
Là vùng ngoài cùng giúp phân tách các phần tử với nhau
d)
Là vùng luôn có màu sắc cố định để làm nổi bật phần tử
13.
Phần tử hiển thị theo dòng (inline) có đặc điểm gì?
a)
Luôn bắt đầu trên một dòng mới
b)
Chiếm toàn bộ chiều rộng của trang web
c)
Có thể hiển thị trên cùng một dòng với các phần tử khác
d)
Luôn có đường viền mặc định bao quanh
14.
Để thiết lập vùng đệm là 30px và đường viền nét liền cho một phần tử, khai báo nào sau đây đúng?
a)
{margin: 30px; border-style: solid;}
b)
{padding: 30px; border-style: solid;}
c)
{padding: 30px; border-type: line;}
d)
{content-spacing: 30px; border: solid;}
15.
Trong đoạn mã bài thực hành, thuộc tính nào được dùng để cố định chiều cao của thanh điều hướng là 50px?
a)
width: 50px
b)
height: 50px
c)
padding: 50px
d)
margin: 50px
16.
Trong một bố cục cơ bản, vùng thường chứa Logo, tên trang web và khẩu hiệu (slogan) được gọi là gì?
a)
Footer
b)
Content
c)
Navigation menu
d)
Header
17.
Làm thế nào để biến một thẻ (vốn là inline) thành một khối đứng riêng biệt trên một dòng?
a)
Khai báo display: inline
b)
Khai báo display: block
c)
Khai báo border-style: solid
d)
Khai báo margin: auto
18.
Bạn muốn tạo vùng "Chân trang" (footer) có màu nền xám, cách biệt phía trên 30px và chữ không sát đường viền. Bạn dùng tổ hợp nào?
a)
background-color, padding và margin-top
b)
background-color, border-style và width
c)
color, height và display
d)
margin, border-style và width
19.
Một quy tắc định dạng CSS cơ bản thường bao gồm những thành phần nào?
a)
Thẻ mở và thẻ đóng
b)
Bộ chọn (selector) và các khai báo thuộc tính (properties)
c)
Tên tệp và đường dẫn liên kết
d)
Giao thức và địa chỉ IP
20.
Cách khai báo Internal CSS (CSS trong) thường được đặt ở đâu?
a)
Trong cặp thẻ nằm ở phần của tệp HTML
b)
Trong thẻ của văn bản HTML
c)
Trong một tệp văn bản riêng biệt có đuôi .txt
d)
Ngay bên trong các thẻ HTML bằng thuộc tính style
21.
Đơn vị nào thường được dùng để xác định kích cỡ chữ (font-size) trong CSS?
a)
kg hoặc m
b)
Pixel (px) hoặc tỉ lệ phần trăm (%)
c)
Chỉ sử dụng số nguyên không có đơn vị
d)
Đơn vị đo thời gian (s)
22.
Thuộc tính nào dùng để xác định màu đường viền cho phần tử?
a)
background-color
b)
font-style
c)
color
d)
border-color
23.
Để thiết lập phông chữ "Arial" và cỡ chữ 15px cho đoạn văn (p), khai báo nào sau đây đúng?
a)
p {font-family: "Arial"; font-size: 15px;}
b)
p {font: Arial; size: 15;}
c)
p {family: Arial; size: 15px;}
d)
p {text-font: Arial; text-size: 15px;}
24.
Nếu bạn khai báo h1 { border-style: solid; }, đường viền của tiêu đề sẽ hiển thị như thế nào?
a)
Đường viền dạng các dấu chấm
b)
Đường viền là một nét liền
c)
Không có đường viền nào hiển thị
d)
Đường viền có màu 3D
25.
Cú pháp đúng để khai báo một bộ chọn phần tử trong CSS là gì?
a)
Tên_bộ_chọn { thuộc tính : giá trị; }
b)
Tên_bộ_chọn ( thuộc tính : giá trị; )
c)
<Tên_bộ_chọn> { thuộc tính : giá trị; }
d)
Tên_bộ_chọn { thuộc tính : giá trị; }
26.
Bộ chọn lớp (class selector) được sử dụng nhằm mục đích gì?
a)
Chỉ để định dạng cho một phần tử HTML duy nhất trong trang web
b)
Để khai báo các quy tắc định dạng áp dụng chung cho nhiều phần tử khác nhau trong văn bản HTML
c)
Để thay thế hoàn toàn việc sử dụng bộ chọn phần tử
d)
Để liên kết trang web với cơ sở dữ liệu bên ngoài
27.
Tên của bộ chọn định danh trong tệp CSS phải bắt đầu bằng ký tự nào?
a)
Dấu chấm (.)
b)
Dấu chấm phẩy (;)
c)
Dấu thăng (#)
d)
Dấu gạch chéo (/)
28.
Để định dạng ID #tieu-de với phông chữ "Courier New", khai báo nào sau đây đúng?
a)
#tieu-de {font-family: "Courier New";}
b)
#tieu-de {font: Courier New;}
c)
.tieu-de {font-family: Courier New;}
d)
tieu-de {font-style: "Courier New";}
29.
Thuộc tính CSS nào được dùng để xác định kiểu trình bày của đường viền bao quanh phần tử?
a)
border-style
b)
padding-style
c)
margin-type
d)
display-border
30.
Thuộc tính CSS nào cho phép thay đổi kiểu hiển thị mặc định của một phần tử?
a)
box-model
b)
layout-style
c)
display
d)
position
31.
Vùng nào trong mô hình hộp luôn hiển thị ở trạng thái trong suốt?
a)
Content và Border
b)
Padding và Margin
c)
Chỉ có Border
d)
Toàn bộ các vùng đều trong suốt
32.
Một phần tử có chiều rộng 200px, padding 20px, border 5px. Tổng chiều rộng thực tế (không tính margin) là?
a)
200px
b)
225px
c)
250px
d)
245px
33.
Nếu muốn các thẻ liên kết xếp chồng lên nhau như một danh sách cột, bạn dùng:
a)
a {display: inline;}
b)
a {display: block;}
c)
a {margin: 0;}
d)
a {padding: 10px;}
34.
Thông tin về bản quyền (Copyright) và các liên kết nhanh thường được đặt ở đâu?
a)
Header (Đầu trang)
b)
Content (Nội dung)
c)
Footer (Chân trang)
d)
Navigation (Điều hướng)
35.
Khi bạn muốn ẩn hoàn toàn một phần tử khỏi bố cục trang web, bạn dùng giá trị nào?
a)
display: block
b)
display: inline
c)
display: none
d)
display: box
36.
Bạn muốn vùng "Chân trang" màu xám, cách phía trên 30px và chữ không sát viền. Bạn sử dụng?
a)
background-color, padding và margin-top
b)
background-color, border-style và width
c)
color, height và display
d)
margin, border-style và width
37.
Bộ chọn phần tử (element selector) trong CSS được dùng để làm gì?
a)
Áp dụng định dạng cho một phần tử duy nhất có ID cụ thể
b)
Áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử cùng loại trong văn bản HTML
c)
Liên kết trang web với một tệp hình ảnh bên ngoài
d)
Chỉ định vị trí của thẻ trong tệp HTML
38.
Có bao nhiêu cách phổ biến để khai báo và áp dụng CSS được giới thiệu trong bài?
a)
1 cách
b)
2 cách
c)
3 cách
d)
4 cách
39.
Thuộc tính nào dùng để định dạng màu chữ cho phần tử?
a)
background-color
b)
font-style
c)
color
d)
border-color
40.
Để định dạng màu nền xanh lơ (cyan) cho toàn bộ trang web (thẻ ), ta viết:
a)
body {color: cyan;}
b)
body {background-color: cyan;}
c)
html {background: cyan;}
d)
body {border-color: cyan;}
41.
Nếu muốn các thẻ và đều có màu chữ là xanh nước biển (blue), cách viết nào đúng?
a)
h1 h2 {color: blue;}
b)
h1; h2 {color: blue;}
c)
h1, h2 {color: blue;}
d)
h1 & h2 {color: blue;}
42.
Bạn muốn tạo một đường viền nét đứt cho các hình ảnh (thẻ ). Bạn dùng giá trị nào?
a)
border-style: solid
b)
border-style: dotted
c)
border-color: dotted
d)
border-type: dashed
43.
Để sử dụng phông chữ "Times New Roman" cho văn bản, cách khai báo nào là an toàn nhất?
a)
font-family: Times New Roman
b)
font-family: "Times New Roman"
c)
font-style: Times-New-Roman
d)
font-size: "Times New Roman"
44.
Tên của bộ chọn lớp trong tệp CSS phải bắt đầu bằng ký tự nào?
a)
Dấu thăng (#)
b)
Dấu phẩy (,)
c)
Dấu chấm (.)
d)
Dấu ngoặc nhọn {}
45.
Muốn tiêu đề chính có màu lightsalmon và cỡ chữ 30px bằng ID, khai báo CSS nào đúng?
a)
.tieu-de {color: lightsalmon; font-size: 30px;}
b)
#tieu-de {color: lightsalmon; font-size: 30px;}
c)
tieu-de {color: lightsalmon; font-size: 30px;}
d)
#tieu-de (color: lightsalmon; size: 30px;)
46.
Kết quả của mã CSS: .blue {color: steelblue;} và HTML: Họ và tên là gì?
a)
Nhãn "Họ và tên" có màu xanh thép (steelblue)
b)
Nhãn "Họ và tên" có màu đen mặc định
c)
Nhãn "Họ và tên" có màu đỏ
d)
Không có thay đổi gì so với bình thường
47.
Theo mô hình hộp (box model), một phần tử HTML bao gồm các vùng nào tính từ trong ra ngoài?
a)
Content, Border, Padding, Margin
b)
Content, Padding, Border, Margin
c)
Margin, Border, Padding, Content
d)
Padding, Content, Margin, Border
48.
Phần tử hiển thị theo khối (block) có đặc điểm gì nổi bật?
a)
Luôn hiển thị trên cùng một dòng với các phần tử khác
b)
Bắt đầu trên một dòng mới và chiếm toàn bộ chiều rộng có sẵn
c)
Chỉ chiếm chiều rộng vừa đủ với nội dung bên trong
d)
Không thể thay đổi kích thước bằng thuộc tính width và height
49.
Bố cục cơ bản của một trang web thường gồm mấy thành phần chính?
a)
2 thành phần (Đầu trang và Chân trang)
b)
3 thành phần (Header, Content, Footer)
c)
4 thành phần (Header, Navigation menu, Content, Footer)
d)
5 thành phần (Header, Menu, Content, Sidebar, Footer)
50.
Một phần tử có khai báo CSS: p {margin: 50px;}. Kết quả hiển thị sẽ như thế nào?
a)
Đoạn văn cách các phần tử xung quanh một khoảng lề là 50 pixel
b)
Đoạn văn có vùng đệm bên trong là 50 pixel
c)
Đoạn văn có đường viền dày 50 pixel
d)
Chiều rộng của đoạn văn là 50 pixel
51.
Để định dạng riêng cho phần "Chân trang" sử dụng thẻ , cách làm nào là phù hợp nhất?
a)
gh
b)
Sử dụng thẻ cho toàn bộ chân trang
c)
Viết trực tiếp màu sắc vào thẻ
d)
Không cần thẻ , chỉ cần dùng thẻ
52.
Trong một bố cục cơ bản, vùng thường chứa Logo, tên trang web và khẩu hiệu (slogan) được gọi là gì?
a)
Footer
b)
Content
c)
Navigation menu
d)
Header
53.
Làm thế nào để biến một thẻ (vốn là inline) thành một khối đứng riêng biệt?
a)
Khai báo display: inline
b)
Khai báo display: block
c)
Khai báo border-style: solid
d)
Khai báo margin: auto
54.
Bạn muốn tạo vùng "Chân trang" (footer) màu xám, cách biệt phía trên 30px và chữ không sát viền. Bạn dùng tổ hợp nào?
a)
background-color, padding và margin-top
b)
background-color, border-style và width
c)
color, height và display
d)
margin, border-style và width
55.
CSS (Cascading Style Sheets) được sử dụng để làm gì?
a)
Để tạo cấu trúc nội dung cho trang web
b)
Để khai báo kiểu trình bày các phần tử HTML trên trang web
c)
Để lập trình các tính năng tương tác phức tạp
d)
Để lưu trữ dữ liệu người dùng trên trình duyệt
56.
CSS (Cascading Style Sheets) được sử dụng để làm gì?
a)
Để tạo cấu trúc nội dung cho trang web
b)
Để khai báo kiểu trình bày các phần tử HTML trên trang web
c)
Để lập trình các tính năng tương tác phức tạp
d)
Để lưu trữ dữ liệu người dùng trên trình duyệt
57.
Thuộc tính border-style: solid; có ý nghĩa gì?
a)
Đường viền là những dấu chấm liên nhau
b)
Đường viền là một đường nét liền đậm
c)
Đường viền có màu sắc trong suốt
d)
Không có đường viền
58.
Thuộc tính nào dùng để định dạng màu nền cho phần tử?
a)
background-color
b)
font-style
c)
color
d)
border-color
59.
Cho đoạn mã CSS: h1 {background-color: yellow;}. Kết quả hiển thị của thẻ sẽ là:
a)
Chữ có màu vàng
b)
Có đường viền màu vàng
c)
Màu nền của thẻ là màu vàng
d)
Chữ sẽ bị ẩn đi
60.
Khi thực hiện khai báo External CSS, nếu tệp .css bị xóa hoặc sai tên thì điều gì sẽ xảy ra?
a)
Trang web sẽ không thể mở được
b)
Trang web vẫn hiển thị nhưng không có các định dạng CSS đã thiết lập
c)
Trình duyệt sẽ tự động tạo một tệp CSS mới
d)
Nội dung HTML sẽ bị biến mất
61.
Bạn muốn tất cả các đoạn văn (thẻ ) trên trang web có màu xanh dương. Đoạn mã CSS nào sau đây là đúng?
a)
p { text-color: blue; }
b)
p { color: blue; }
c)
p { background-color: blue; }
62.
Nếu muốn cả thẻ và cùng có phông chữ là "Arial", cách viết nào tối ưu và đúng cú pháp nhất?
a)
h1 h2 { font-family: Arial; }
b)
h1, h2 { font-family: Arial; }
c)
h1; h2 { font-family: Arial; }
d)
h1 & h2 { font-family: Arial; }
63.
Điểm khác biệt cơ bản giữa bộ chọn lớp và bộ chọn định danh là gì?
a)
Bộ chọn lớp bắt đầu bằng #, bộ chọn định danh bắt đầu bằng dấu chấm
b)
Bộ chọn lớp dùng cho nhiều phần tử, bộ chọn định danh chỉ dùng cho một phần tử duy nhất
c)
Bộ chọn định danh có thể dùng cho nhiều phần tử cùng một lúc
d)
Không có sự khác biệt về cách sử dụng, chỉ khác nhau về ký hiệu
64.
Khi muốn định dạng màu nền cho một ô nhập liệu (input) là màu vàng (yellow) bằng bộ chọn lớp, ta viết quy tắc CSS là:
a)
input.yellow {background-color: yellow;}
b)
input#yellow {color: yellow;}
c)
.yellow {color: yellow;}
d)
#yellow {background-color: yellow;}
65.
Nếu một phần tử HTML vừa có class="mau-do" vừa có id="tieu-de-rieng", điều này có hợp lệ không?
a)
Không hợp lệ, chỉ được dùng một trong hai
b)
Hợp lệ, phần tử sẽ nhận định dạng từ cả hai bộ chọn
c)
Chỉ nhận định dạng từ bộ chọn lớp
d)
Chỉ nhận định dạng từ bộ chọn định danh
66.
Vùng nào trong mô hình hộp nằm giữa nội dung (Content) và đường viền (Border)?
a)
Margin (vùng lề)
b)
Padding (vùng đệm)
c)
Height (chiều cao)
d)
Width (chiều rộng)
67.
Thành phần "Thanh điều hướng" (navigation menu) có chức năng gì?
a)
Chứa logo và tiêu đề trang web
b)
Cung cấp thông tin chính của trang web
c)
Chứa tập hợp các siêu liên kết đến các trang khác trong website
d)
Chứa thông tin bản quyền và liên hệ
68.
Cho đoạn mã CSS: .l1 {display: block;}. Nếu áp dụng lớp này cho thẻ (vốn là phần tử theo dòng), thẻ sẽ:
a)
Vẫn hiển thị trên cùng một dòng với văn bản
b)
Tự động nhảy xuống một dòng mới và chiếm hết chiều rộng dòng đó
c)
Bị ẩn đi không hiển thị trên trình duyệt
d)
Chỉ hiển thị phần đường viền
69.
Khi khai báo .region {padding: 20px; border-style: solid;}, các phần tử sử dụng lớp này sẽ có:
a)
Khoảng cách lề ngoài là 20px
b)
Khoảng cách giữa nội dung và đường viền là 20px và có đường viền nét liền
c)
Chiều cao của nội dung là 20px
d)
Đường viền màu đỏ mặc định
70.
Thông tin về bản quyền (Copyright) và các liên kết nhanh thường được đặt ở đâu để không làm phiền trải nghiệm đọc nội dung chính của người dùng?
a)
Header (Đầu trang)
b)
Content (Nội dung)
c)
Footer (Chân trang)
d)
Navigation (Điều hướng)
71.
Khi bạn muốn ẩn hoàn toàn một phần tử khỏi bố cục trang web, bạn thường dùng giá trị nào cho thuộc tính display?
a)
display: block;
b)
display: inline;
c)
display: none;
d)
display: box;
72.
Trong một dự án tạo trang web báo tường, bạn sử dụng thẻ để tạo vùng "Chân trang" (footer). Bạn muốn vùng này có màu nền xám, cách biệt hẳn với phần "Nội dung" phía trên một khoảng trống là 30px và chữ bên trong không nằm sát vào đường viền của hộp. Bạn nên sử dụng tổ hợp các thuộc tính CSS nào?
a)
background-color, padding và margin-top
b)
background-color, border-style và width
c)
color, height và display
d)
margin, border-style và width
73.
Trong một dự án tạo trang web báo tường, bạn sử dụng thẻ để tạo vùng "Chân trang" (footer). Bạn muốn vùng này có màu nền xám, cách biệt hẳn với phần "Nội dung" phía trên một khoảng trống là 30px và chữ bên trong không nằm sát vào đường viền của hộp. Bạn nên sử dụng tổ hợp các thuộc tính CSS nào?
a)
background-color, padding và margin-top
b)
background-color, border-style và width
c)
color, height và display
d)
margin, border-style và width
74.
Khi bạn muốn ẩn hoàn toàn một phần tử khỏi bố cục trang web, bạn thường dùng giá trị nào cho thuộc tính display?
a)
display: block;
b)
display: inline;
c)
display: none;
d)
display: box;
75.
Thông tin về bản quyền (Copyright) và các liên kết nhanh thường được đặt ở đâu để không làm phiền trải nghiệm đọc nội dung chính của người dùng?
a)
Header (Đầu trang)
b)
Content (Nội dung)
c)
Footer (Chân trang)
d)
Navigation (Điều hướng)
76.
Khi khai báo .region {padding: 20px; border-style: solid;}, các phần tử sử dụng lớp này sẽ có:
a)
Khoảng cách lề ngoài là 20px
b)
Khoảng cách giữa nội dung và đường viền là 20px và có đường viền nét liền
c)
Chiều cao của nội dung là 20px
d)
Đường viền màu đỏ mặc định
77.
Cho đoạn mã CSS: .l1 {display: block;}. Nếu áp dụng lớp này cho thẻ (vốn là phần tử theo dòng), thẻ sẽ:
a)
Vẫn hiển thị trên cùng một dòng với văn bản
b)
Tự động nhảy xuống một dòng mới và chiếm hết chiều rộng dòng đó
c)
Bị ẩn đi không hiển thị trên trình duyệt
d)
Chỉ hiển thị phần đường viền
78.
Thành phần "Thanh điều hướng" (navigation menu) có chức năng gì?
a)
Chứa logo và tiêu đề trang web
b)
Cung cấp thông tin chính của trang web
c)
Chứa tập hợp các siêu liên kết đến các trang khác trong website
d)
Chứa thông tin bản quyền và liên hệ
79.
Vùng nào trong mô hình hộp nằm giữa nội dung (Content) và đường viền (Border)?
a)
Margin (vùng lề)
b)
Padding (vùng đệm)
c)
Height (chiều cao)
d)
Width (chiều rộng)
80.
Nếu một phần tử HTML vừa có class="mau-do" vừa có id="tieu-de-rieng", điều này có hợp lệ không?
a)
Không hợp lệ, chỉ được dùng một trong hai
b)
Hợp lệ, phần tử sẽ nhận định dạng từ cả hai bộ chọn
c)
Chỉ nhận định dạng từ bộ chọn lớp
d)
Chỉ nhận định dạng từ bộ chọn định danh
81.
Khi muốn định dạng màu nền cho một ô nhập liệu (input) là màu vàng (yellow) bằng bộ chọn lớp, ta viết quy tắc CSS là:
a)
input.yellow {background-color: yellow;}
b)
input#yellow {color: yellow;}
c)
.yellow {color: yellow;}
d)
#yellow {background-color: yellow;}
82.
Khi muốn định dạng màu nền cho một ô nhập liệu (input) là màu vàng (yellow) bằng bộ chọn lớp, ta viết quy tắc CSS là:
a)
input.yellow {background-color: yellow;}
b)
input#yellow {color: yellow;}
c)
.yellow {color: yellow;}
d)
#yellow {background-color: yellow;}
83.
Khi muốn áp dụng cùng một kiểu định dạng cho nhiều phần tử khác nhau, bạn nên sử dụng bộ chọn nào?
a)
Bộ chọn thẻ
b)
Bộ chọn định danh
c)
Bộ chọn lớp
d)
Bộ chọn tổ hợp
84.
Để tạo một đường viền có độ dày 2px và màu đỏ cho một phần tử, bạn sẽ viết quy tắc CSS nào?
a)
{border: red 2px;}
b)
{border-style: solid; border-width: 2px; color: red;}
c)
{border-color: red; border-width: 2px;}
d)
{border: 2px solid red;}
85.
Khi bạn muốn thay đổi màu chữ cho tất cả các thẻ
trên trang, đoạn mã CSS nào là đúng?
a)
h1 { text-color: red; }
b)
h1 { color: red; }
c)
h1 { background-color: red; }
d)
h1 { font-color: red; }
Reset
