wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lịch Sử giữa kì 9

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Chiến tranh thế giới thứ hai, đã làm cho nền kinh tế Liên Xô phát triển chậm lại bao nhiêu năm?

a)

10

b)

20

c)

30

d)

40

2.

Những năm 1946 - 1950, Liên Xô bước vào công cuộc khôi phục và phát triển kinh tế với việc thực hiện kế hoạch 5 năm lần thứ mấy?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

3.

Liên Xô bước ra khỏi Chiến tranh thế giới thứ hai với tư thế

a)

chiến thắng, không phải chịu tổn thất gì.

b)

chiến thắng nhưng phải chịu những tổn thất hết sức nặng nề.

c)

bại trận chịu nhiều hậu quả to lớn về người và của.

d)

thể hiện được vai trò và tính ưu việt của nhà nước xã hội chủ nghĩa.

4.

Sự kiện nào có ý nghĩa mở đầu kỉ nguyên chinh phục vũ trụ của loài người?

a)

Năm 1949, Liên Xô chế tạo thành công bom nguyên tử.

b)

Năm 1957, Liên Xô phóng thành công vệ tinh nhân tạo đầu tiên lên khoảng không vũ trụ.

c)

Năm 1961, Liên Xô phóng con tàu “Phương Đông” đưa nhà du hành vũ trụ Ga-ga-rin lần đầu tiên bay vòng quanh Trái Đất.

d)

Năm 1969, con người đặt chân lên Mặt Trăng

5.

Nhiệm vụ trọng tâm của các kế hoạch 5 năm ở Liên Xô từ năm 1950 đến đầu những năm 1970 của thế kỉ XX là

a)

viện trợ cho các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu.

b)

tiếp tục xây dựng cơ sở vậ chất – kĩ thuật của chủ nghĩa xã hội.

c)

xây dựng khối chủ nghĩa xã hội vững mạnh, đối trọng với Mĩ và Tây Âu.

d)

xây dựng hợp tác hóa nông nghiệp và quốc hữu hóa nền công nghiệp quốc gia.

6.

Trong công cuộc xây dựng cơ sở vật chất – kĩ thuật của chủ nghĩa xã hội, phương hướng chính của Liên Xô là ưu tiên phát triển ngành kinh tế nào?

a)

Công nghiệp nặng.           

b)

Công nghiệp nhẹ.          

c)

Dịch vụ.       

d)

Nông nghiệp.

7.

Năm 1949, nền khoa học – kĩ thuật Liên Xô đạt được thành tựu quan trọng là

a)

đưa người vào vũ trụ

b)

đưa người lên mặt trăng

c)

chế tạo thành công bom nguyên tử.

d)

chế tạo được tàu ngầm nguyên tử.

8.

Các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu được ra đời trong hoàn cảnh nào?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

b)

Hồng quân Liên Xô tiến vào lãnh thổ Đông Âu, truy kích quân đội phát xít Đức.

c)

Được sự giúp đỡ của Mĩ và các nước Tây Âu.

d)

Được chính quyền phát xít Đức trao trả chính quyền.

9.

Nội dung nào sau đây không nằm trong phương hướng chính của các kế hoạch dài hạn ở Liên Xô từ năm 1950 đến đầu những năm 70 của thế kỉ XX?

a)

Tiếp tục ưu tiên phát triển công nghiệp nặng - nền tảng của nền kinh tế quốc dân.

b)

Đẩy mạnh thâm canh trong sản xuất nông nghiệp.

c)

Chú trọng mở rộng công - thương nghiệp và các ngành dịch vụ.

d)

Đẩy mạnh tiến bộ khoa học - kĩ thuật, tăng cường tiềm lực quốc phòng.

10.

Nội dung nào sau đây không phải là chính sách đối ngoại của Liên Xô từ 1950 đến đầu những năm 70 của thế kỉ XX?

a)

Chủ trương duy trì nền hòa bình, an ninh thế giới.

b)

Thực hiện chính sách chung sống hòa bình, quan hệ hữu nghị với tất cả các nước.

c)

Chống các nước phương Tây, coi các nước này là kẻ thù số một.

d)

Tích cực ủng hộ cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân, giành độc lập tự do cho các dân tộc bị áp bức.

11.

Nhận xét nào dưới đây phản ánh đúng vai trò của Liên Xô đối với phong trào cách mạng thế giới sau chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Chỗ dựa vững chắc của phong trào thế giới.

b)

Cầu nối kí kết các hiệp ước ngoại giao.

c)

Nước viện trợ không hoàn lại giúp đỡ phong trào cách mạng thế giới.

d)

Đồng minh tin cậy của phong trào thế giới.

12.

SEV là tên gọi tắt của tổ chức nào sau đây?

a)

Khối quân sự Bắc Đại Tây Dương

b)

Hội đồng tương trợ kinh tế.

c)

Liên minh châu Âu

d)

Liên minh châu Phi

13.

Mục đích ra đời của tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va (5/1955) là gì?

a)

Bảo vệ công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội của các nước thành viên, góp phần duy trì nền hòa bình an ninh của châu Âu và thế giới.

b)

Đẩy mạnh sự hợp tác, giúp đỡ lẫn nhau giữa các nước xã hội chủ nghĩa.

c)

Tăng cường tiềm lực quốc phòng, chống lại các nước Tây Âu và Mĩ.

d)

Xây dựng mối quan hệ hòa bình, hữu nghị và hợp tác giữa các nước trong khu vực Đông Âu và giúp đỡ các nước yếu khác trên thế giới.

14.

Cuộc khủng hoảng về nhiều mặt của thế giới vào giữa những năm 70 của thế kỉ XX mở đầu bằng

a)

cuộc khủng hoảng về dầu mỏ trên thế giới năm 1973

b)

sự khủng hoảng trì trệ của Liên Xô

c)

cuộc khủng hoảng thừa trong thế giới tư bản.

d)

sự mâu thuẫn trong nội bộ Đảng Cộng sản Liên Xô

15.

Nội dung nào sau đây không phải là biểu hiện của tình trạng “trì trệ” kéo dài ở Liên Xô cuối những năm 70 của thế kỉ XX?

a)

Đời sống nhân dân bước đầu được đảm bảo.

b)

Sản xuất công – nông nghiệp trì trệ.

c)

Tình trạng thiếu lương thực thực phẩm, hàng tiêu dùng trở nên phổ biến.

d)

Mức sống của người dân ngày càng giảm sút.

16.

Vì sao năm 1985, Goóc-ba-chốp đề ra đường lối cải tổ đất nước ?

a)

Nhằm đưa Liên Xô phát triển ngang bằng với Tây Âu và Mĩ.

b)

Liên Xô lâm vào tình trạng khủng hoảng toàn diện

c)

Để áp dụng thành tựu khoa học – kĩ thuật đang phát triển của thế giới.

d)

Tăng cường tiềm lực để giúp đỡ phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.

17.

Trong đường lối xây dựng chủ nghĩa xã hội, các nhà lãnh đạo Liên Xô đã mắc phải sai lầm nghiêm trọng gì?

a)

Không chú trọng văn hóa, giáo dục, y tế.

b)

Không xây dựng nhà nước công – nông vững mạnh.

c)

Gia sức chạy đua vũ trang, không tập trung vào phát triển kinh tế.

d)

Chủ quan duy ý chí, thiếu công bằng dân chủ, vi phạm pháp chế xã hội chủ nghĩa.

18.

Nội dung nào không phải là nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của Liên bang Xô viết?(chịu chx tìm dc đáp án)

a)

Ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế

b)

Chậm tiến hành cải tổ

c)

Phạm nhiều sai lầm trong quá trình cải tổ 

d)

Không được nhân dân ủng hộ

19.

Sự kiện nào đánh dấu Liên bang Xô viết sụp đổ?

a)

Nhà nước liên bang tê liệt.

b)

Các nước cộng hòa đua nhau đòi độc lập và tách khỏi liên bang.

c)

Cộng đồng các quốc gia độc lập (SNG) thành lập

d)

Tổng thống Gooc-ba-chốp từ chức, lá cờ liên bang Xô viết trên nóc điện Krem-li bị hạ xuống.

20.

Từ sự sụp đổ của chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô, Việt Nam rút ra bài học kinh nghiệm gì?

a)

Tôn trọng quy luật phát triển khách quan về kinh tế.

b)

Giữ vững vai trò lãnh đạo tuyệt đối, duy nhất của Đảng Cộng sản.

c)

Cảnh giác trước âm mưu phá hoại của các thế lực thù địch.

d)

Đảm bảo thực hiện dân chủ và công bằng xã hội.

21.

Sự tan rã của Liên bang Xô viết và sự sụp đổ của chế độ xã hội chủ nghĩa ở các nước Đông Âu đã gây ra hậu quả gì?

a)

Kết thúc sự tồn tại của hệ thống xã hội chủ nghĩa thế giới.

b)

Chấm dứt những ước vọng tốt đẹp xây dựng chủ nghĩa xã hội tốt đẹp của loài người tiến bộ.

c)

Đánh dấu sự sụp đổ của mô hình xã hội chủ nghĩa trên toàn thế giới.

d)

Là sự “cáo chung” của chế độ xã hội chủ nghĩa trên phạm vi thế giới.

22.

Khi lên nắm chính quyền Goóc-ba-chốp đã đề ra đường lối gì để đối phó với khủng hoảng toàn diện?

a)

Đường lối cải tổ.

b)

Nhờ vào sự giúp đỡ của Mĩ.

c)

Hợp tác với các nước phương Tây

d)

Áp dụng thành tự khoa học kĩ thuật vào sản xuất.

23.

Sự sụp đổ của chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô năm 1991 đã tác động như thế nào đến quan hệ quốc tế?

a)

Trật tự hai cực Ianta sụp đổ, một trật tự thế giới mới đang dần hình thành.

b)

Trật tự thế giới một cực hình thành.

c)

Hình thành trật tự thế giới đa cực

d)

Phong trào cách mạng thế giới mất chỗ dựa.

24.

Sự sụp đổ của chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô là sự sụp đổ của

a)

mô hình nhà nước dân chủ nhân dân.

b)

mô hình nhà nước dân chủ tư sản.

c)

hình thái kinh tế -  xã hội xã hội chủ nghĩa.

d)

mô hình chủ nghĩa xã hội chưa đúng đắn, chưa phù hợp.

25.

Nội dung không phải nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc thực dân?

a)

Liên Xô đưa quân vào giải phóng các dân tộc ở Châu Á, Phi, Mĩ La Tinh.

b)

Sự thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi.

c)

Sự thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc ở Mĩ La Tinh.

d)

Sự thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc châu Á.

26.

Hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân bị sụp đổ căn bản khi nào?

a)

Giữa những năm 70 của thế kỉ XX.

b)

Cuối những năm 60 của thế kỉ XX

c)

Giữa những năm 60 của thế kỉ XX.        

d)

Cuối những năm 70 của thế kỉ XX

27.

Từ cuối những năm 70 của thế kỉ XX, chủ nghĩa thực dân tồn tại dưới hình thức nào?

a)

Chủ nghĩa thực dân kiểu cũ

b)

Chủ nghĩa thực dân kiểu mới.

c)

Chế độ phân biệt chủng tộc.

d)

Chế độ khủng bố.

28.

Điều kiện nào đã tạo thuận lợi cho nhân dân Đông Nam Á nổi dậy giành chính quyền sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Các nước đồng minh tiến vào giải phóng

b)

Liên Xô giúp đỡ các nước Đông Nam Á

c)

Phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện  

d)

Được sự giúp đỡ của quân Mĩ

29.

Năm nước thành viên sáng lập ra tổ chức ASEAN là

a)

Việt Nam, Phi-lip-pin, Sing-ga-po, Ma-lai-xi-a, In-đô-nê-xi-a.

b)

Thái Lan, Lào, Việt Nam, Cam-pu-chia

c)

Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia, Ma-lai-xi-a, In-đô-nê-xi-a.

d)

Thái Lan, Phi-lip-pin, Sing-ga-po, Ma-lai-xi-a, In-đô-nê-xi-a.

30.

Phong trào giải phóng dân tộc của các nước Á, Phi chủ yếu diễn ra dưới hình thức đấu tranh nào?

a)

Chính trị.     

b)

Vũ trang

c)

Nghị trường

d)

Tư tưởng, văn hóa.

31.

Cuộc “cách mạng xanh” là cuộc cách mạng diễn ra trong lĩnh vực nào ở Ấn Độ sau khi giành được độc lập? 

a)

Công nghiệp

b)

Nông nghiệp

c)

Giao thông vận tải.

d)

Công nghệ thông tin.

32.

Lĩnh vực nào đang phát triển mạnh mẽ ở Ấn Độ trong những thập niên gần đây?

a)

Công nghiệp.

b)

Nông nghiệp.

c)

Giao thông vận tải

d)

Công nghệ thông tin.

33.

Trụ sợ của tổ chức ASEAN đặt tại đâu?

a)

Gia-các-ta (In-đô-nê-xi-a).

b)

Băng Cốc (Thái Lan).

c)

Viêng-chăn (Lào).

d)

Ba-li (In-đô-nê-xi-a).

34.

Trung Quốc tiến hành cuộc cải cách – mở cửa vào năm nào?

a)

1986

b)

1978

c)

1997

d)

1949

35.

Lĩnh vực nào được coi là trọng tâm phát triển trong đường lối cải cách – mở cửa của Trung Quốc?

a)

Kinh tế.

b)

Văn hóa

c)

Chính trị

d)

Xã hội

36.

Từ cuối những năm 80 của thế kỉ XX đến nay, chính sách đối ngoại của Trung Quốc là

a)

thực hiện đường lối đối ngoại bất lợi cho cách mạng Trung Quốc.

b)

bắt tay với Mĩ chống lại Liên Xô.

c)

hợp tác với các nước ASEAN để cùng phát triển.

d)

mở rộng quan hệ hữu nghị, hợp tác với hầu hết các nước trên thế giới.

37.

Tháng 9/1954, Mĩ cùng Anh, Pháp thành lập khối quân sự nào ở Đông Nam Á?

a)

NATO.

b)

SEATO.

c)

VACSAVA. 

d)

ASEAN.

38.

Lịch sử thế giới ghi nhận “Năm châu Phi” là năm nào?

a)

1957.

b)

1958.

c)

1959.

d)

1960.

39.

Nen-xơn Man-đê-la là lãnh tụ phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc của nước nào?

a)

Cộng hòa Nam Phi.

b)

Cu Ba.

c)

Ai Cập.

d)

In-đô-nê-xi-a.

40.

Năm 1945, những nước nào ở Đông Nam Á đã tuyên bố độc lập?

a)

Việt Nam, Thái Lan, Lào.

b)

Thái Lan, Cam-pu-chia, Lào.

c)

Việt Nam, Lào, In-đô-nê-xi-a.     

d)

Lào, Mi-an-ma, Thái Lan

41.

Sự ra đời của nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa năm 1949, có ý nghĩa quốc tế như thế nào?

a)

Hệ thống chủ nghĩa xã hội được nối liền từ châu Âu sang châu Á.

b)

Đất nước Trung Hoa bước vào kỉ nguyên độc lập tự do, tiến lên chủ nghĩa xã hội

c)

Kết thúc hơn 100 năm nô dịch và thống trị của đế quốc đối với nhân dân Trung Hoa.

d)

Báo hiệu sự kết thúc ách thống trị, nô dịch của chế độ phong kiến và tư bản trên đất Trung Hoa.

42.

Hiện nay còn bộ phận lãnh thổ nào của Trung Quốc nhưng vẫn nằm ngoài sự kiểm soát của nước này ?

a)

Hồng Công

b)

Ma cao

c)

Đài loan

d)

Tây Tạng

43.

Hiệp hội các nước Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập tại đâu 

a)

Gia-các-ta (In-đô-nê-xi-a).                

b)

Ma-ni-la (Phi-lip-pin).

c)

Băng Cốc (Thái Lan).                        

d)

Xin-ga-po

44.

Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, nước nào ở Đông Nam Á vẫn giữ được độc lập?

a)

Việt Nam

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Thái Lan

d)

. Cam-pu-chia.

45.

Nội dung nào sau đây không thuộc đường lối cải cách – mở cửa của Trung Quốc từ năm 1978?

a)

Thực hiện đường lối “Ba ngọn cờ hồng”.

b)

Lấy phát triển kinh tế làm trung tâm.

c)

. Tiến hành cải cách mở cửa.

d)

Chuyển nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa.

46.

Từ cuối những năm 80 của thế kỉ XX đến nay, chính sách đối ngoại của Trung Quốc là

a)

mở rộng quan hệ hữu nghị, hợp tác với tất cả các nước trên thế giới.

b)

thực hiện đường lối đối ngoại bất lợi cho Trung Quốc.

c)

bắt tay với Mĩ chống lại Liên Xô.

d)

hợp tác với các nước ASEAN để cùng phát triển.

47.

Nội dung nào sau đây không nằm trong nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các nước thành viên ASEAN?

a)

Động viên toàn lực, ủng hộ mọi mặt về sức mạnh vật chất, tinh thần khi các nước thành viên bị đe dọa độc lập, chủ quyền.

b)

Cùng tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.

c)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.

d)

Giải quyết các tranh chấp bằng phương pháp hòa bình.

48.

Điểm nổi bật trong đường lối đối ngoại của Inđônêxia và Miến Điện từ giữa những năm 50 của thế kỉ XX là 

a)

Ủng hộ Mĩ trong cuộc chiến tranh Việt Nam

b)

Ủng hộ Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa

c)

Hòa bình, trung lập

d)

Đứng về phía Mĩ, tham gia vào khối SEATO

49.

Cuộc nội chiến ở Trung Quốc (1946-1949) diễn ra giữa các lực lượng nào? 

a)

Phong kiến Mãn Thanh và Đảng Cộng sản Trung Quốc

b)

Quốc dân Đảng và Đảng Cộng sản Trung Quốc

c)

Tập đoàn phong kiến quân phiệt ở phía Bắc và Trung Hoa Dân Quốc

d)

Tập đoàn phong kiến quân phiệt ở phía Bắc và Đảng Cộng sản Trung Quốc

50.

Biến đổi lớn nhất của các nước châu Á sau chiến tranh thế giới thứ hai là gì? 

a)

Từ chỗ hầu hết là thuộc địa của các nước thực dân, các nước châu Á đã giành được độc lập

b)

Châu Á trở thành trung tâm kinh tế tài chính của thế giới

c)

Tốc độ tăng trưởng kinh tế của các nước châu Á ở mức cao nhất thế giới

d)

Các nước châu Á đều gia nhập ASEAN