Font size
S
M
L
XL
WorksheetsĐỊA 11 ÔN TẬP_1
Total questions: 87
Worksheet time: 22hrs 45mins
Name
Class
Date
1.
Toàn cầu hoá là quá trình liên kết các quốc gia trên thế giới không phải về
a)
kinh tế.
b)
văn hoá.
c)
khoa học.
d)
chính trị.
2.
Biểu hiện nào sau đây không phải của toàn cầu hoá kinh tế?
a)
Thương mại thế giới phát triển nhanh.
b)
Tăng vai trò của các công ty đa quốc gia.
c)
Các quốc gia gần nhau lập một khu vực.
d)
Phát triển các hệ thống tài chính quốc tế.
3.
Điểm nào sau đây không thể hiện mặt tích cực của toàn cầu hoá kinh tế?
a)
Làm gia tăng nhanh khoảng cách giàu nghèo trên thế giới.
b)
Đẩy nhanh đầu tư và khai thác triệt để khoa học, công nghệ.
c)
Thúc đẩy sản xuất phát triển và tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
d)
Tăng cường sự hợp tác về kinh tế, văn hoá giữa các nước.
4.
Các hoạt động nào sau đây hiện nay thu hút mạnh mẽ đầu tư nước ngoài?
a)
Tài chính, ngân hàng, bảo hiểm.
b)
Nông nghiệp, thủy lợi, giáo dục.
c)
Văn hoá, giáo dục, công nghiệp.
d)
Du lịch, công nghiệp, giáo dục.
5.
Biểu hiện của thị trường tài chính quốc tế mở rộng là
a)
mạng lưới liên kết tài chính toàn cầu mở rộng toàn thế giới.
b)
đầu tư nước ngoài tăng rất nhanh, nhất là lĩnh vực dịch vụ.
c)
vai trò của Tổ chức Thương mại Thế giới ngày càng lớn.
d)
các công ty xuyên quốc gia hoạt động với phạm vi rộng.
6.
Hệ quả nào sau đây không phải là của khu vực hóa kinh tế?
a)
Tăng cường quá trình toàn cầu hóa về kinh tế.
b)
Gia tăng khoảng cách giàu nghèo giữa các nước.
c)
Động lực thúc đẩy tăng trưởng, phát triển kinh tế.
d)
Tăng cường tự do hóa thương mại, đầu tư dịch vụ.
7.
Biểu hiện nào sau đây không đúng với vai trò của các công ti đa quốc gia?
a)
Có hơn 80 nghìn công ti đa quốc gia khác nhau.
b)
Chiếm khoảng 30% tổng giá trị GDP của thế giới.
c)
Thị trường tài chính quốc tế ngày càng mở rộng.
d)
Chiếm khoảng 2/3 trong buôn bán của quốc tế.
8.
Nhân tố nào thúc đẩy toàn cầu hóa kinh tế diễn ra ngày càng mạnh mẽ?
a)
Sự gia tăng nhanh dân số thế giới và hàng hóa.
b)
Nhu cầu hàng hóa tăng nhanh, kích thích sản xuất.
c)
Sự phát triển của khoa học, công nghệ hiện đại.
d)
Sự ra đời của các công ty xuyên quốc gia.
9.
Toàn cầu hóa kinh tế và khu vực hóa kinh tế dẫn đến mối quan hệ kinh tế giữa các nước có chung đặc điểm nào sau đây?
a)
Tăng cường thao túng thị trường các quốc gia khác nhau.
b)
Tìm cách lũng đoạn về kinh tế của các nước trên thế giới.
c)
Bảo vệ quyền lợi của quốc gia mình trên trường quốc tế.
d)
Hợp tác, cạnh tranh, quan hệ song phương và đa phương.
10.
Để có được sức cạnh tranh mạnh về kinh tế, các nước đang phát triển đã tiến hành điều nào sau đây?
a)
Phát triển các ngành kinh tế mũi nhọn.
b)
Sản xuất sản phẩm chưa chế biến, giá rẻ.
c)
Dỡ bỏ các hàng rào thuế quan nhập khẩu.
d)
Chuyển giao khoa học công nghệ kĩ thuật.
11.
Biểu hiện của thương mại thế giới phát triển mạnh là
a)
mạng lưới liên kết tài chính toàn cầu mở rộng toàn thế giới.
b)
đầu tư nước ngoài tăng rất nhanh, nhất là lĩnh vực dịch vụ.
c)
vai trò của Tổ chức Thương mại Thế giới ngày càng lớn.
d)
các công ty xuyên quốc gia hoạt động với phạm vi rộng.
12.
Biểu hiện về vai trò của các công ty xuyên quốc gia là
a)
mạng lưới liên kết tài chính toàn cầu mở rộng toàn thế giới.
b)
đầu tư nước ngoài tăng rất nhanh, nhất là lĩnh vực dịch vụ.
c)
vai trò của Tổ chức Thương mại Thế giới ngày càng lớn.
d)
các công ty xuyên quốc gia hoạt động với phạm vi rộng.
13.
Việt Nam là thành viên của tổ chức liên kết khu vực nào sau đây?
a)
EU.
b)
NAFTA.
c)
MERCOSUR.
d)
APEC.
14.
Tổ chức liên kết khu vực nào có ít quốc gia tham gia nhất?
a)
Thị trường chung Nam Mĩ.
b)
Hiệp hội các nước Đông Nam Á.
c)
Hiệp ước tự do thương mại Bắc Mĩ.
d)
Liên minh châu Âu.
15.
Tổ chức liên kết khu vực nào sau đây có sự tham gia của các nước ở nhiều châu lục khác nhau nhất?
a)
Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương.
b)
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.
c)
Thị trường chung Nam Mĩ.
d)
Liên minh châu Âu.
16.
Việt Nam là thành viên của các tổ chức liên kết khu vực nào sau đây?
a)
EU và ASEAN.
b)
NAFTA và EU.
c)
NAFTA và APEC.
d)
APEC và ASEAN.
17.
Tính đến năm 2020, Liên hợp quốc có bao nhiêu thành viên?
a)
195
b)
193
c)
190
d)
200
18.
Diễn đàn hợp tác châu Á - Thái Bình Dương viết tắt là
a)
EU.
b)
APEC.
c)
NAFTA.
d)
WTO.
19.
ASEAN là tên viết tắt của tổ chức liên kết kinh tế khu vực nào sau đây?
a)
Hiệp ước tự do thương mại Bắc Mĩ.
b)
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.
c)
Thị trường chung Nam Mĩ.
d)
Liên minh châu Âu.
20.
Tổ chức liên kết kinh tế khu vực nào sau đây có đa số các nước thành viên nằm ở Nam bán cầu?
a)
ASEAN.
b)
EU.
c)
NAFTA.
d)
MERCOSUR.
21.
Nhận định nào sau đây không phải ý nghĩa của Tổ chức Thương mại thế giới phát triển mạnh?
a)
Hàng hóa có điều kiện lưu thông rộng rãi.
b)
Thúc đẩy tự do hóa thương mại các nước.
c)
Thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế thế giới.
d)
Giúp nền kinh tế phát triển năng động.
22.
Tổ chức liên kết kinh tế khu vực ở nào sau đây có nhiều quốc gia châu Á tham gia nhất?
a)
ASEAN.
b)
APEC.
c)
EU.
d)
NAFTA.
23.
Trụ sở của Liên hợp quốc đặt ở quốc gia nào sau đây?
a)
Liên bang Nga.
b)
Anh
c)
Trung Quốc
d)
Hoa Kỳ
24.
Liên hợp quốc có nhiệm vụ chủ yếu nào sau đây?
a)
Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.
b)
Hỗ trợ lương thực và hàng nhập khẩu.
c)
Giữ vững luật quốc tế, ổn định tiền tệ.
d)
Giám sát tài chính, hành động khí hậu.
25.
Liên hợp quốc không có nhiệm vụ chủ yếu nào sau đây?
a)
Bảo vệ các quyền con người.
b)
Đảo bảo ổn định về tài chính.
c)
Duy trì an ninh và hòa bình.
d)
Cung cấp viện trợ nhân đạo.
26.
Mục tiêu hàng đầu của Liên hợp quốc là
a)
duy trì một nền hòa bình và trật tự thế giới bền vững.
b)
giải quyết và ngăn ngừa xung đột, viện trợ nhân đạo.
c)
thúc đẩy dân chủ, ổn định tiền tệ và phát triển kinh tế.
d)
bảo vệ môi trường, nhân quyền, phát triển bền vững.
27.
Quỹ Tiền tệ Quốc tế viết tắt là
a)
WTO.
b)
IMF.
c)
APEC.
d)
UN.
28.
Khu vực nào sau đây ở Mỹ Latinh thường xảy ra động đất?
a)
Vùng núi An-đét và đồng bằng La-nốt.
b)
Vùng núi An-đét và quần đảo Ăng-ti.
c)
Vùng biển Ca-ri-bê và quần đảo Ăng-ti.
d)
Đồng bằng Pam-pa và quần đảo Ăng-ti.
29.
Các dạng địa hình nào sau đây chiếm phần lớn diện tích khu vực Mỹ Latinh?
a)
Đồng bằng và sơn nguyên.
b)
Sơn nguyên và cao nguyên.
c)
Cao nguyên và núi thấp.
d)
Núi cao và đồi trung du.
30.
Ở khu vực Mỹ Latinh có thuận lợi nào sau đây để phát triển cây lương thực và thực phẩm?
a)
Đất đai đa dạng và màu mỡ.
b)
Khí hậu phân hóa khá đa dạng.
c)
Nhiều cao nguyên rộng lớn.
d)
Mạng lưới sông ngòi dày đặc.
31.
Ở khu vực Mỹ Latinh có thuận lợi nào sau đây để phát triển chăn nuôi gia súc và phát triển cây ăn quả?
a)
Đất đai đa dạng.
b)
Khí hậu phân hóa.
c)
Sơn nguyên rộng.
d)
Địa hình núi cao.
32.
Ở khu vực Mỹ Latinh không có sơn nguyên nào sau đây?
a)
Mê-hi-cô.
b)
Bra-xin.
c)
Cô-lô-ra-đô.
d)
Guy-a-na.
33.
Kênh đào Pa-na-ma nối hai đại dương nào sau đây với nhau?
a)
Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương.
b)
Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.
c)
Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương.
d)
Bắc Băng Dương và Nam Đại Dương.
34.
Ở khu vực Mỹ Latinh có kênh đào nổi tiếp nào sau đây?
a)
Xuy-ê.
b)
Moscow.
c)
Kiel.
d)
Panama.
35.
Vùng núi An-đét có tiềm năng lớn về
a)
khoáng sản, thủy điện và du lịch.
b)
thủy sản, khoáng sản và lâm sản.
c)
nông sản, lâm sản và công nghiệp.
d)
thủy điện, vận tải và công nghiệp.
36.
Các sơn nguyên ở nước ta thuận lợi phát triển
a)
trồng trọt và trồng cây lâm nghiệp.
b)
lâm nghiệp và trồng cây lương thực.
c)
chăn nuôi và trồng cây công nghiệp.
d)
chăn nuôi và trồng cây lương thực.
37.
Ở khu vực Mỹ Latinh không có đồng bằng nào sau đây?
a)
Đồng bằng La Pla-ta.
b)
Đồng bằng A-ma-dôn.
c)
Đồng bằng La-nốt.
d)
Đồng bằng Trung tâm.
38.
Vùng biển Ca-ri-bê có thuận lợi nào sau đây?
a)
Địa hình đa dạng.
b)
Đất đai màu mỡ.
c)
Sông ngòi dày đặc.
d)
Khí hậu phân hóa.
39.
Khoáng sản nổi bật ở khu vực Mỹ Latinh không phải là
a)
kim loại màu.
b)
kim loại quý.
c)
nhiên liệu.
d)
kim loại đen.
40.
Ở Mỹ Latinh, loại khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất?
a)
Đồng.
b)
Sắt.
c)
Dầu mỏ.
d)
Kẽm.
41.
Khoáng sản ở khu vực Mỹ Latinh tập trung chủ yếu ở khu vực nào sau đây?
a)
Vùng núi An-đét và phía tây nam sơn nguyên Guy-a-na.
b)
Vùng núi An-đét và phía bắc nam sơn nguyên Mê-hi-cô.
c)
Vùng núi An-đét và phía đông nam sơn nguyên Bra-xin.
d)
Khu vực Trung Mỹ và ở phía nam sơn nguyên Guy-a-na.
42.
Tài nguyên khoáng sản đa dạng ở khu vực Mỹ Latinh là cơ sở để phát triển ngành nào sau đây?
a)
Công nghiệp dược phẩm.
b)
Công nghiệp luyện kim.
c)
Công nghiệp khai khoáng.
d)
Công nghiệp thực phẩm.
43.
Vào năm 2016, nước nào sau đây tuyên bố rời khỏi Liên minh châu Âu?
a)
Pháp.
b)
Đức.
c)
Anh.
d)
Bỉ.
44.
Nhiều vấn đề về kinh tế và chính trị ở các quốc gia châu Âu không phải do
a)
Chính phủ quyết đưa ra quyết định.
b)
Hội đồng châu Âu quyết định.
c)
Ủy ban Liên minh châu Âu quyết định.
d)
Hội đồng bộ trưởng EU quyết định.
45.
Thị trường chung châu Âu đảm bảo quyền tự do lưu thông cho các nước thành viên về
a)
con người, hàng không, y tế, văn hóa.
b)
hàng hóa, con người, tiền vốn, dịch vụ.
c)
tiền vốn, dịch vụ, văn hóa, quân sự.
d)
dịch vụ, du lịch, con người, giáo dục.
46.
Nhận định nào sau đây không đúng với sự phát triển vững mạnh của Liên minh châu Âu?
a)
Số lượng các thành viên gia nhập tăng lên.
b)
Không gian lãnh thổ không ngừng mở rộng.
c)
Các liên kết, hợp tác được mở rộng chặt chẽ.
d)
Chênh lệch trình độ phát triển kinh tế tăng.
47.
Nhận định nào sau đây đúng với đặc điểm của Liên minh châu Âu?
a)
Liên kết khu vực có nhiều quốc gia nhất trên thế giới.
b)
Lãnh thổ có sự phát triển đồng đều giữa các quốc gia.
c)
Là tổ chức thương mại phụ thuộc rất lớn vào các nước.
d)
Liên kết khu vực chi phối toàn bộ nền kinh tế thế giới.
48.
Liên minh châu Âu được thành lập nhằm mục đích nào sau đây?
a)
Hàng hóa, vũ khí, con người, tiền tệ được tự do lưu thông giữa các nước thành viên.
b)
Hàng hóa, dịch vụ, vũ khí và tiền tệ được tự do lưu thông giữa các nước thành viên.
c)
Hàng hóa, dịch vụ, con người, vũ khí được tự do lưu thông giữa các nước thành viên.
d)
Hàng hóa, dịch vụ, con người, tiền tệ được tự do lưu thông giữa các nước thành viên.
49.
Các quốc gia nào sau đây thành lập Cộng đồng Than Thép châu Âu?
a)
Pháp, Đức, I-ta-li-a, Bỉ, Hà Lan, Lúc-xăm-bua.
b)
Anh, Đức, Thụy Điển, Bỉ, Hà Lan, Lúc-xăm-bua.
c)
Pháp, Ba Lan, I-ta-li-a, Bỉ, Hà Lan, Đan Mạch.
d)
Tây Ban Nha, Đức, I-ta-li-a, Bỉ, Áo, Lúc- xăm-bua.
50.
Năm 1967, Cộng đồng châu Âu được thành lập trên cơ sở hợp nhất của những tổ chức nào sau đây?
a)
Cộng đồng Than Thép châu Âu, Cộng đồng nguyên tử châu Âu và Cộng đồng kinh tế châu Âu.
b)
Cộng đồng Than Thép châu Âu, Liên minh châu Âu và Cộng đồng kinh tế châu Âu.
c)
Liên minh châu Âu, Cộng đồng Nguyên tử châu Âu và Cộng đồng Than Thép châu Âu.
d)
Liên minh châu Âu, Cộng đồng Nguyên tử châu Âu và Cộng đồng Kinh tế châu Âu.
51.
Trở ngại lớn nhất đối với việc phát triển của Liên minh châu Âu là sự khác biệt về
a)
chính trị, xã hội.
b)
trình độ văn hóa.
c)
ngôn ngữ, tôn giáo.
d)
trình độ phát triển.
52.
Khu vực kinh tế nào dẫn đầu thế giới về thương mại hiện nay?
a)
APEC.
b)
NAFTA.
c)
EU.
d)
ASEAN.
53.
Liên minh châu Âu không dẫn đầu thế giới về hoạt động nào sau đây?
a)
Xuất khẩu.
b)
Thương mại.
c)
Dân số.
d)
Viện trợ.
54.
Đặc điểm nào sau đây không đúng với Liên minh châu Âu?
a)
Liên kết kinh tế khu vực lớn trên thế giới.
b)
Có kinh tế phát triển khá đều giữa các nước.
c)
Là tổ chức thương mại hàng đầu thế giới.
d)
Là một trung tâm kinh tế hàng đầu thế giới.
55.
Sự kiện nào sau đây lần đầu tiên xảy ra và có tác động đến số lượng thành viên của Liên minh châu Âu?
a)
Người dân Pháp đã ra khỏi EU.
b)
Người dân Anh đã ra khỏi EU.
c)
Người dân Hà Lan đã ra khỏi EU.
d)
Các nước châu Á gia nhập EU.
56.
Đồng tiền chung được Liên minh châu Âu đưa vào sử dụng là
a)
Ơ-rô.
b)
Đôla.
c)
Rúp.
d)
Bảng.
57.
Đường hầm giao thông dưới biển nối Anh với châu Âu lục địa nằm trên biển nào sau đây?
a)
Biển Bắc.
b)
Biển Măng-sơ.
c)
Biển Ban-tích.
d)
Biển Ti-rê-nê.
58.
Các nước Đông Nam Á có nhiều loại khoáng sản do
a)
có khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm.
b)
có nhiều dạng địa hình khác nhau.
c)
nằm trong vành đai sinh khoáng.
d)
tiếp giáp với vùng biển rộng lớn.
59.
Một trong những lợi thế của hầu hết các nước Đông Nam Á là
a)
phát triển thủy điện.
b)
phát triển lâm nghiệp.
c)
phát triển chăn nuôi.
d)
phát triển kinh tế biển.
60.
Đông Nam Á có những loại khoáng sản chủ yếu nào sau đây?
a)
Than, dầu mỏ, thiếc, vàng, manga và sắt.
b)
Dầu mỏ, khí tự nhiên, sắt, đồng và apatit.
c)
Than đá, sắt, bô-xít, dầu mỏ, khí tự nhiên.
d)
Dầu mỏ, khí đốt, than, kim cương, vàng.
61.
Đông Nam Á là nơi giao thoa của những nền văn hóa lớn trên thế giới nào sau đây?
a)
Trung Hoa, Hàn Quốc, Nhật Bản và Mĩ.
b)
Trung Hoa, Ấn Độ, Nhật Bản và Âu, Mĩ.
c)
Nam Á, Ấn Độ, Nhật Bản và Âu - Hàn.
d)
Hàn Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Âu, Mĩ.
62.
So với Đông Nam Á lục địa, địa hình Đông Nam Á hải đảo có điểm khác biệt nào sau đây?
a)
Đồng bằng phù sa màu mỡ.
b)
Nhiều núi lửa đang hoạt động.
c)
Ít đồng bằng và nhiều đồi núi.
d)
Núi thường thấp dưới 3000m.
63.
Một phần lãnh thổ của quốc gia nào sau đây ở Đông Nam Á vẫn có mùa đông lạnh?
a)
Phía bắc Mi-an-ma.
b)
Phía nam Việt Nam.
c)
Phía bắc của Lào.
d)
Phía bắc Phi-lip-pin.
64.
Đông Nam Á có vị trí địa - chính trị rất quan trọng do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?
a)
Tập trung rất nhiều loại khoáng sản và khí hậu thuận lợi.
b)
Là nơi đông dân nhất thế giới, nhiều thành phần dân tộc.
c)
Nơi tiếp giáp giữa hai đại dương, vị trí cầu nối hai lục địa.
d)
Nền kinh tế phát triển mạnh và giàu có nguồn tài nguyên.
65.
Khu vực Đông Nam Á có ngành khai khoáng phát triển do
a)
diện tích rừng rộng lớn.
b)
giàu có về khoáng sản.
c)
vùng biển nhiều thủy sản.
d)
có nền kinh tế phát triển.
66.
Khu vực Đông Nam Á biển đảo có dạng địa hình chủ yếu nào sau đây?
a)
Đồng bằng rộng lớn.
b)
Núi và cao nguyên.
c)
Các thung lũng rộng.
d)
Đồi núi và núi lửa.
67.
Khó khăn về tự nhiên của khu vực Đông Nam Á trong phát triển kinh tế là
a)
có địa hình núi hiểm trở.
b)
không có đồng bằng lớn.
c)
lượng mưa trong năm nhỏ.
d)
xuất hiện nhiều thiên tai.
68.
Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm tự nhiên của Đông Nam Á lục địa?
a)
Địa hình hiểm trở, bị chia cắt mạnh.
b)
Chủ yếu là kiểu khí hậu xích đạo.
c)
Sông ngòi nhiều nước, giàu phù sa.
d)
Ven biển có các đồng bằng phù sa.
69.
Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm tự nhiên của Đông Nam Á hải đảo?
a)
Là khu vực tập trung đảo lớn nhất trên thế giới.
b)
Đồng bằng nhỏ hẹp và núi trẻ với nhiều núi lửa.
c)
Sông ngòi nhiều nước, giàu phù sa và sông lớn.
d)
Khí hậu nhiệt đới gió mùa và khí hậu xích đạo.
70.
Đặc điểm nào sau đây không đúng với dân cư Đông Nam Á?
a)
Có dân số đông, mật độ dân số cao và phân bố không đều.
b)
Tỉ suất gia tăng dân số hiện nay có chiều hướng tăng nhanh.
c)
Dân số trẻ và số người trong tuổi lao động chiếm trên 50%.
d)
Lao động có tay nghề và trình độ chuyên môn còn hạn chế.
71.
Đông Nam Á có nhiều núi lửa đang hoạt động do
a)
nằm trên đường di cư nhiều loài.
b)
giáp vành đai lửa Thái Bình Dương.
c)
nằm trong vành đai sinh khoáng.
d)
có gió mùa điển hình của châu Á.
72.
Đặc điểm nào sau đây về dân cư, xã hội ở Đông Nam Á thường gây khó khăn trong quản lí, ổn định chính trị, xã hội ở mỗi quôc gia?
a)
Dân cư phân bố không đều giữa các quốc gia trong khu vực.
b)
Có nền văn hóa, tôn giáo, tín ngưỡng phong phú và đa dạng.
c)
Dân số đông ở nhiều quốc gia, phân bố chủ yếu ở ven biển.
d)
Một số dân tộc phân bố rộng, không theo biên giới quốc gia.
73.
Khi mới thành lập, các quốc gia hợp tác chủ yếu trong lĩnh vực nào sau đây?
a)
Kinh tế.
b)
Quân sự.
c)
Thể thao.
d)
Chính trị.
74.
Thách thức nào sau đây thường không xuất hiện ở các nước ASEAN hiện nay?
a)
Các nước có trình độ phát triển chênh lệch.
b)
Vấn đề người nhập cư, chảy máu chất xám.
c)
Tình trạng đói nghèo, thiếu việc làm ở đô thị.
d)
Sử dụng tài nguyên thiên nhiên chưa hợp lí.
75.
ASEAN tạo ra một môi trường hòa bình và ổn định là cơ sở vững chắc để
a)
phát triển kinh tế biển.
b)
phát triển kinh tế - xã hội.
c)
phát triển ngành vũ trụ.
d)
đa dạng cơ cấu kinh tế.
76.
Quốc gia nào sau đây nằm ở bộ phận Đông Nam Á lục địa?
a)
Bru-nây.
b)
Ma-lai-xi-a.
c)
Thái Lan.
d)
In-đô-nê-xi-a.
77.
Đối với ASEAN, việc xây dựng “Khu vực thương mại tự do ASEAN” (AFTA) là việc làm thuộc lĩnh vực nào sau đây?
a)
Mục tiêu hợp tác.
b)
Cơ chế hợp tác.
c)
Thành tựu hợp tác.
d)
Hạn chế hợp tác.
78.
Cán cân xuất - nhập khẩu của khối ASEAN đạt giá trị dương (xuất siêu) là thành tựu về mặt
a)
văn hóa.
b)
xã hội.
c)
kinh tế.
d)
chính trị.
79.
Cơ chế hợp tác của ASEAN không có biểu hiện nào sau đây?
a)
Thông qua các diễn đàn.
b)
Tổ chức sản xuất vũ khí.
c)
Tổ chức các hội nghị.
d)
Các dự án, chương trình.
80.
Quốc gia nào sau đây là thành viên chính thức cuối cùng của ASEAN đến thời điểm này?
a)
Đông Ti-mo.
b)
Lào.
c)
Cam-pu-chia.
d)
Việt Nam.
81.
Về kinh tế, Việt Nam xuất khẩu gạo sang các quốc gia nào sau đây trong cộng đồng ASEAN?
a)
In-đô-nê-xi-a, Phi-lip-pin và Ma-lai-xi-a.
b)
In-đô-nê-xi-a, Cam-pu-chia và Ma-lai-xi-a.
c)
Cam-pu-chia, Xin-ga-po và Ma-lai-xi-a.
d)
Bru-nây, Phi-lip-pin và Ma-lai-xi-a.
82.
Nhận định nào sau đây không phải cơ sở hình thành ASEAN?
a)
Do sức ép cạnh tranh giữa các khu vực trên thế giới.
b)
Có chung mục tiêu, lợi ích phát triển kinh tế, xã hội.
c)
Việc sử dụng chung một loại tiền tệ trong giao dịch.
d)
Sự tương đồng về địa lí và văn hóa của các quốc gia.
83.
Quốc gia nào sau đây không phải nước đầu tiên tham gia thành lập ASEAN?
a)
Thái Lan.
b)
Việt Nam.
c)
Xin-ga-po.
d)
Phi-lip-pin.
84.
Việt Nam chính thức gia nhập ASEAN vào năm
a)
1967
b)
1984
c)
1995
d)
1997
85.
Quốc gia nào có GDP bình quân đầu người thấp nhất trong các quốc gia sau đây?
a)
Cam-pu-chia.
b)
Lào.
c)
Việt Nam.
d)
Mi-an-ma.
86.
Các quốc gia nào sau đây tham gia thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á?
a)
Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Xin-ga-po.
b)
Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Mi-an-ma, Phi-lip-pin, Xin-ga-po.
c)
Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Mi-an-ma, Việt Nam, Xin-ga-po.
d)
Thái Lan, Xin-ga-po, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Việt Nam.
87.
Hiệp hội các nước Đông Nam Á được thành lập vào thời gian nào sau đây?
a)
1967
b)
1977
c)
1995
d)
1997
Reset
