WorksheetsTừ mới ( tôm)
Total questions: 73
Worksheet time: 37mins
Vương miện
(a)
Bạn bè
(a)
Nhà vua
(a)
Hoàng tử
(a)
Vui
(a)
Buồn
(a)
Truyện cổ tích
(a)
Đi
(a)
Nóng
(a)
Lạnh
(a)
Đói
(a)
Buồn ngủ
(a)
Sợ hãi
(a)
Khát nước
(a)
Mệt mỏi
(a)
Béo
(a)
Gầy
(a)
Mới
(a)
Cũ
(a)
Mềm
(a)
Cứng
(a)
Giàu
(a)
Đầu
(a)
Ngực
(a)
Vai
(a)
Mắt
(a)
Mũi
(a)
Miệng
(a)
Môi
(a)
Tai
(a)
Chân
(a)
Tay
(a)
Đầu
(a)
Ngực
(a)
Vai
(a)
tốt
(a)
khách sạn
(a)
hải sản
(a)
thời tiết
(a)
đáng yêu
(a)
vì vậy
(a)
hầu hết thời gian
(a)
thời gian
(a)
hôm qua
(a)
tại sao
(a)
lúc nào
(a)
gặp bạn
(a)
xinh xắn
(a)
thân thiện
(a)
nhưng
(a)
mây
(a)
nhiều mây
(a)
sương
(a)
nhiều sương
(a)
bỏng ngô
(a)
ngô
(a)
con đường
(a)
một vài
(a)
bạn
(a)
bạn thân
(a)
quê
(a)
cảm thấy
(a)
mặc
(a)
thể thao
(a)
sở thích
(a)
Giáo viên
(a)
ca sĩ
(a)
nông dân
(a)
Kỹ sư
(a)
tốt hơn
(a)
quan tâm
(a)
Tốt bụng
(a)
đây là ai?
(a)
