Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng bài 21
Total questions: 38
Worksheet time: 38mins
Name
Class
Date
1.
Nghĩ
4 lines
2.
Nói
4 lines
3.
Đủ
4 lines
4.
Thắng
4 lines
5.
Thua
4 lines
6.
Được tổ chức, diễn ra, có (lễ hội)
4 lines
7.
Chuyển động
4 lines
8.
Bỏ, thôi (việc)
4 lines
9.
Chú ý, bảo trọng
4 lines
10.
Du học
4 lines
11.
Có ích
4 lines
12.
Lãng phí
4 lines
13.
Bất tiện
4 lines
14.
Giống
4 lines
15.
Ghê quá, giỏi quá (chỉ sự ngạc nhiên)
4 lines
16.
Sự thật
4 lines
17.
Giả dối
4 lines
18.
Ô tô, xe hơi
4 lines
19.
Vật giá, mức giá, giá cả
4 lines
20.
Phát thanh
4 lines
21.
Phim hoạt hình Nhật Bản
4 lines
22.
Giao thông
4 lines
23.
Tin tức, bản tin
4 lines
24.
Truyện tranh
4 lines
25.
Thiết kế
4 lines
26.
Giấc mơ
4 lines
27.
Thiên tài
4 lines
28.
Trận đấu
4 lines
29.
Ý kiến
4 lines
30.
Câu chuyện, bài nói chuyện
4 lines
31.
Trái đất
4 lines
32.
Mặt trăng
4 lines
33.
Gần đây
4 lines
34.
Có lẽ
4 lines
35.
Chắc chắn, nhất định
4 lines
36.
Về ~
4 lines
37.
Đã lâu không gặp
4 lines
38.
Tất nhiên
4 lines
Reset
