Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GHK2 ĐỊA 11

Total questions: 89

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Vùng phía Tây Hoa Kì có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Có đồng bằng phù sa màu mỡ và vùng đồi thấp, cao nguyên

b)

Các dãy núi trẻ cao, xen giữa là các bồn địa và cao nguyên

c)

Các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương, dãy núi A-pa-lat

d)

Khu vực gò đồi thấp, các đồng cỏ rộng thích hợp chăn nuôi

2.

Ở phía Đông Bắc có khoáng sản chủ yếu nào sau đây?

a)

Kim loại đen

b)

Kim loại màu

c)

Năng lượng

d)

Phi kim loại

3.

Khí hậu hoang mạc và bán hoang mạc ở Hoa Kì tập trung chủ yếu ở nơi nào sau đây?

a)

Các đồng bằng nhỏ ven Thái Bình Dương

b)

Các bồn địa và cao nguyên ở vùng phía Tây

c)

Các khu vực giữa dãy A-pa-lat và dãy Rốc-ki

d)

Các đồi núi ở bán đảo A-la-xca và phía Bắc

4.

Than đá và quặng sắt có trữ lượng rất lớn của Hoa Kì tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây?

a)

Vùng phía Tây và vùng Trung tâm

b)

Vùng phía Đông và vùng Trung tâm

c)

Vùng Trung tâm và bán đảo A-la-xca

d)

Vùng phía Đông và quần đảo Ha-oai

5.

Vùng phía Đông Hoa Kì có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Vùng rừng rộng lớn, các đồng bằng ven Thái Bình Dương

b)

Dãy núi già A-pa-lat và các đồng bằng ven Đại Tây Dương

c)

Đồng bằng trung tâm và vùng gò đồi thấp ở dọc ven biển

d)

Vùng núi Cooc-đi-e và các thung lũng, sơn nguyên rộng lớn

6.

Nhận định nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Hoa Kì?

a)

Nằm ở bán cầu Tây

b)

Tiếp giáp Ca-na-đa

c)

Nằm ở bán cầu Đông

d)

Giáp Đại Tây Dương

7.

Các loại khoáng sản vàng, đồng, chì, kẽm của Hoa Kì tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây?

a)

Vùng phía Đông

b)

Vùng phía Tây

c)

Bán đảo A-la-xca

d)

Vùng Trung tâm

8.

Hoa Kì có dân số đông và tăng nhanh chủ yếu là do


a)

gia tăng tự nhiên cao

b)

gia tăng tự nhiên tăng

c)

dân nhập cư đông

d)

chuyển cư nội vùng

9.

Ha-oai là hòn đảo nằm giữa đại dương nào dưới đây?

a)

Thái Bình Dương

b)

Ấn Độ Dương

c)

Bắc Băng Dương

d)

Đại Tây Dương

10.

Vùng A-la-xca có dạng địa hình chủ yếu nào sau đây?

a)

Núi cao

b)

Đồng bằng

c)

Đồi núi

d)

Cao nguyên

11.

Quần đảo Ha-oai có tiềm năng rất lớn về tài nguyên nào dưới đây?


a)

Thủy sản và lâm sản

b)

Dầu khí và kim loại

c)

Than đá và thủy điện

d)

Hải sản và du lịch

12.

Vùng phía Đông Hoa Kì có địa hình chủ yếu nào sau đây?

a)

Gò đồi thấp, nhiều đồng bằng phù sa, đồng cỏ rộng

b)

Đồng bằng nhỏ hẹp, dãy núi trẻ, độ cao trung bình

c)

Đồng bằng ven biển chạy song song dãy núi trẻ cao

d)

Đồng bằng ven biển, dãy núi già, độ cao trung bình

13.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất về đặc điểm phân bố dân cư Hoa Kì?

a)

Dân cư phân bố rộng khắp lãnh thổ

b)

Dân cư phân bố không đồng đều

c)

Dân cư thưa thớt ở vùng phía đông

d)

Dân cư đông đúc ở vùng phía tây

14.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về tự nhiên vùng phía Đông Hoa Kì?

a)

Dãy núi già A-pa-lat sườn thoải, nhiều thung lũng rộng cắt ngang

b)

Gồm dãy núi già A-pa-lat và các đồng bằng ven Đại Tây Dương

c)

Vùng núi A-pa-lat có nhiều loại khoáng sản, nguồn thủy năng lớn

d)

Các đồng bằng rộng lớn, đất đai phong phú và nghèo khoáng sản

15.

Ở Hoa Kì, thời tiết bị biến động mạnh, thường xuyên xuất hiện nhiều thiên tai do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Lãnh thổ Hoa Kì rộng lớn, nằm ở bán cầu Tây

b)

Địa hình khá đa dạng, vùng núi cao ở phía Tây


c)

Địa hình có dạng lòng máng, hướng Bắc - Nam

d)

Chịu tác động của gió mùa và địa hình đa dạng

16.

Hoạt động điện lực nào sau đây ở Hoa Kì không sử dụng nguồn năng lượng sạch, tái tạo?

a)

Nhiệt điện

b)

Điện địa nhiệt

c)

Điện gió

d)

Điện mặt trời

17.

Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp của Hoa Kì?

a)

Công nghiệp khai khoáng chiếm hầu hết giá trị hàng hóa xuất khẩu

b)

Tỉ trọng giá trị sản lượng công nghiệp trong GDP ngày càng giảm

c)

Giá trị đóng góp vào GDP của ngành công nghiệp không ngừng tăng

d)

Các trung tâm công nghiệp chỉ phân bố nhiều ven Thái Bình Dương

18.

Sản xuất công nghiệp Hoa Kì tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây?

a)

Phía tây bắc (ngành CN hiện đại); vùng ven Thái Bình Dương (ngành CN truyền thống)

b)

Vùng đông bắc (ngành CN truyền thống); vùng phía Nam, ven TBD (ngành CN hiện đại)

c)

Vùng đông bắc (ngành CN hiện đại), vùng Thái Bình Dương (ngành CN truyền thống)

d)

Phía bắc (ngành CN hiện đại); phía Nam, ven Đại Tây Dương (ngành CN truyền thống)

19.

Ngành nào sau đây hoạt động khắp thế giới, tạo nguồn thu lớn và lợi thế cho kinh tế của Hoa Kì?

a)

Ngân hàng và tài chính

b)

Du lịch và thương mại

c)

Hàng không và viễn thông

d)

Vận tải biển và du lịch

20.

Động lực phát triển nền kinh tế của Hoa Kì là

a)

sức mua của dân cư lớn

b)

bán sản phẩm công nghiệp

c)

chính sách phát triển tốt

d)

chuyên môn hoá sản xuất

21.

Chuyên môn hóa trong phát triển nông nghiệp thể hiện ở việc nào dưới đây?

a)

Hình thành các vùng nông nghiệp trọng điểm lớn

b)

Hình thành các vùng đa canh, vành đai nông nghiệp

c)

Hình thành các vùng chuyên canh cây công nghiệp

d)

Hình thành hệ thống trang trại có quy mô khác nhau

22.

Hình thức tổ chức chủ yếu trong nông nghiệp Hoa Kì là

a)

hợp tác xã

b)

hộ gia đình

c)

trang trại

d)

nông trường

23.

Đặc điểm nào sau đây không đặc trưng cho nền kinh tế Hoa Kì?

a)

Có nền kinh tế thị trường

b)

Có tính chuyên môn hoá cao

c)

Phụ thuộc vào xuất, nhập khẩu

d)

Nền kinh tế có quy mô lớn

24.

Việt Nam và Hoa Kì bình thường hóa quan hệ ngoại giao vào năm nào sau đây?

a)

1954

b)

1959

c)

1994

d)

1995

25.

Phát biểu nào sau đây không đúng với ngoại thương của Hoa Kì?

a)

Chiếm tỉ trọng lớn trong GDP

b)

Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu lớn

c)

Giá trị nhập siêu ngày càng tăng

d)

Là một nước xuất siêu rất lớn

26.

Phát biểu nào sau đây không đúng với giao thông vận tải của Hoa Kì hiện nay?

a)

Mạng lưới đường bộ đến khắp mọi miền

b)

Phương tiện vận tải hiện đại nhất thế giới

c)

Có số lượng sân bay nhiều nhất thế giới

d)

Vận tải đường biển không phát triển

27.

Phát biểu nào sau đây không đúng với hoạt động tài chính của Hoa Kì?

a)

Có hàng nghìn tổ chức ngân hàng, tài chính

b)

Thu hút hàng triệu lao động khắp đất nước

c)

Tạo ra rất nhiều lợi thế và các nguồn thu lớn

d)

Chỉ tập trung phát triển mạnh mẽ trong nước

28.

Phát biểu nào sau đây không đúng với hoạt động thông tin liên lạc của Hoa Kì?

a)

Rất hiện đại

b)

Nhiều vệ tinh

c)

Có GPS toàn cầu

d)

Ít thay đổi

29.

Phát biểu nào sau đây không đúng với hoạt động du lịch của Hoa Kì?

a)

Ngành du lịch phát triển mạnh

b)

Khách nội địa ít hơn khách quốc tế

c)

Có doanh thu hàng năm rất lớn

d)

Cơ sở hạ tầng ngày càng hiện đại

30.

Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp của Hoa Kì?

a)

Tạo ra nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu của Hoa Kì

b)

Tỉ trọng giá trị sản lượng trong GDP ngày càng tăng nhanh

c)

Công nghiệp khai khoáng chiếm hầu hết giá trị xuất khẩu

d)

Hiện nay, công nghiệp tập trung chủ yếu ở vùng Đông Bắc

31.

Có nhiều vùng đất cao, đồi thoải xen với các thung lũng rộng hoặc vùng đất thấp là đặc điểm của khu vực địa hình nào dưới đây?

a)

Đồng bằng Tây Xibia

b)

Đồng bằng Đông Âu

c)

Cao nguyên trung Xibia

d)

Vùng núi già U-ran

32.

Đại bộ phận lãnh thổ nước Liên bang Nga nằm trong vành đai khí hậu nào sau đây?

a)

Ôn đới

b)

Nhiệt đới

c)

Cận cực

d)

Cận nhiệt

33.

Đặc điểm nào sau đây đúng với phần phía Tây của Liên bang Nga?

a)

Đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng

b)

Phần lớn là núi và cao nguyên rộng lớn

c)

Có nguồn khoáng sản và lâm sản dồi dào

d)

Có nhiều đồng bằng nhỏ và giàu lâm sản

34.

Biển Ban-tích, biển đen và biển Ca-xpi nằm ở khu vực nào sau đây của Liên bang Nga?

a)

Bắc và đông bắc

b)

Đông và đông nam

c)

Tây và tây nam

d)

Nam và đông nam

35.

Nhận định nào đúng khi nói về đặc điểm cơ bản của địa hình Liên bang Nga?

a)

Cao ở phía nam, thấp về phía bắc

b)

Cao ở phía bắc, thấp về phía nam

c)

Cao ở phía đông, thấp về phía tây

d)

Cao ở phía tây, thấp về phía đông

36.

Đặc điểm nổi bật của địa hình đồng bằng Đông Âu là

a)

chủ yếu đồi thấp và đầm lầy, cao nguyên

b)

ở phía bắc là đầm lầy, phía nam có đất đen

c)

vùng đồng bằng thấp, rộng và bằng phẳng

d)

các vùng đất cao xen với các vùng đất thấp

37.

Đặc điểm nổi bật của địa hình đồng bằng Tây Xi-bia là

a)

chủ yếu đồi thấp và đầm lầy, cao nguyên

b)

ở phía bắc là đầm lầy, phía nam có phù sa

c)

vùng đồng bằng thấp, rộng và bằng phẳng

d)

các vùng đất cao xen với các vùng đất thấp

38.

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm tự nhiên của đồng bằng Tây Xi-bia?

a)

Chủ yếu đồi thấp và đầm lầy, cao nguyên

b)

Ở phía bắc là đầm lầy, phía nam có đất đen

c)

Có đất đen ôn đới thích hợp cho trồng trọt

d)

Vùng đồng bằng thấp, rộng và bằng phẳng

39.

Dạng địa hình chủ yếu ở phần lãnh thổ phía tây Liên bang Nga là

a)

bồn địa

b)

đồng bằng

c)

núi cao

d)

sơn nguyên

40.

Thế mạnh nổi bật ở đồng bằng Đông Âu của Liên bang Nga là

a)

vùng giàu có về tài nguyên khoáng sản và thủy điện

b)

vùng trồng cây lương thực, thực phẩm và chăn nuôi

c)

vùng có diện tích đất hoang nhiều đang được cải tạo

d)

vùng chuyên canh cây công nghiệp lâu năm lớn nhất

41.

Yếu tố tạo thuận lợi để Liên bang Nga tiếp thu thành tựu khoa học - kĩ thuật của thế giới là

a)

dân thành thị đông

b)

lao động dồi dào

c)

nền kinh tế sôi động

d)

trình độ dân trí cao

42.

Vấn đề dân số mà Nhà nước Liên bang Nga quan tâm là

a)

tỉ lệ gia tăng tự nhiên cao

b)

có cơ cấu dân số già hóa

c)

di cư, cháy máu chất xám

d)

lực lượng lao động đông

43.

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm dân cư, dân tộc Liên bang Nga?

a)

Dân số tăng nhanh

b)

Có dân số đông

c)

Tỉ lệ dân thành thị cao

d)

Có nhiều dân tộc

44.

Nhận xét nào đúng nhất về sự phân bố dân cư của nước Nga?

a)

Tập trung cao ở phía tây và nam, thưa thớt ở phía đông và bắc

b)

Tập trung cao ở phía đông và tây, thưa thớt ở phía nam và bắc

c)

Tập trung cao ở phía bắc và phía đông, thưa thớt ở phía tây nam

d)

Tập trung cao ở phía bắc và nam, thưa thớt ở phía đông và tây

45.

Liên bang Nga không giáp với biển nào dưới đây?

a)

Biển Ban Tích

b)

Biển Đen

c)

Biển Caxpi

d)

Biển Aran

46.

Loại hình vận tải nào sau đây có vai trò quan trọng nhất thúc đẩy sự phát triển của vùng Đông Xi-bia?


a)

Hàng không

b)

Đường sắt

c)

Đường sông

d)

Đường biển

47.

Mặt hàng xuất khẩu nào sau đây chiếm tỉ lệ cao nhất của Liên bang Nga?

a)

Nguyên liệu, năng lượng

b)

Lương thực và thủy sản

c)

Máy móc, hàng tiêu dùng

d)

Nhiên liệu và khoáng sản

48.

Các ngành công nghiệp nào sau đây có điều kiện tài nguyên thuận lợi để phát triển ở phần lãnh thổ phía Tây của nước Nga?

a)

Chế biến gỗ, khai thác, năng lượng, luyện kim

b)

Chế biến gỗ, khai thác, luyện kim, dệt, hóa chất

c)

Chế biến gỗ, khai thác, thực phẩm, hóa chất

d)

Chế biến gỗ, khai thác, chế tạo máy, hóa chất

49.

Quan hệ Việt Nam - Liên bang Nga đã chính thức được thiết lập vào năm nào sau đây?

a)

1945

b)

1950

c)

1965

d)

1995

50.

Chức năng gắn kết Âu - Á thể hiện nội dung nào trong chiến lược kinh tế mới của Liên bang Nga?

a)

Nâng cao vị thế trên trường quốc tế

b)

Mở rộng ngoại giao, coi trọng châu Á

c)

Tăng cường liên kết kinh tế khu vực

d)

Tăng ảnh hưởng với các nước châu Á

51.

Chính sách đối ngoại của Liên bang Nga coi trọng khu vực nào sau đây?

a)

Châu Âu

b)

Châu Phi

c)

Châu Á

d)

Châu Mĩ

52.

Từ trước tới nay, các ngành công nghiệp nào sau đây Liên bang Nga hợp tác với Việt Nam?

a)

Điện tử - tin học

b)

Luyện kim màu

c)

Thủy điện, dầu khí

d)

Chế tạo, dệt -may

53.

Vùng kinh tế quan trọng để nền kinh tế Liên bang Nga hội nhập vào khu vực châu Á - Thái Bình Dương là

a)

vùng Viễn Đông

b)

vùng U-ran

c)

vùng Trung ương

d)

vùng Cáp-ca

54.

Diễn đàn kinh tế được tổ chức nhằm đẩy mạnh thu hút đầu tư ở vùng Viễn Đông của Liên bang Nga, biến khu vực này thành trung tâm kinh tế châu Á là

a)

Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC)

b)

Diễn đàn kinh tế phương Đông (EEF)

c)

Diễn đàn Diễn đàn Kinh tế thế giới Đông Á (WEF Đông Á)

d)

Tổ chức thương mại thế giới (WTO)

55.

Năm 2020, Liên bang Nga có quy mô GDP khoảng

a)

1,5 nghìn tỉ USD

b)

2,5 nghìn tỉ USD

c)

1,0 nghìn tỉ USD

d)

2,0 nghìn tỉ USD

56.

Nhận định nào sau đây không đúng với tình hình phát triển kinh tế của Liên bang Nga?

a)

Liên bang Nga có quy mô GDP khá nhỏ

b)

Tốc độ tăng trưởng GDP không ổn định

c)

Có xu hướng tăng tỉ trọng ngành dịch vụ

d)

Chú trọng ngành có hàm lượng khoa học

57.

Nhận định nào sau đây đúng với tình hình phát triển kinh tế của Liên bang Nga?

a)

Liên bang Nga có quy mô GDP khá nhỏ

b)

Tốc độ tăng trưởng GDP không ổn định

c)

Chú trọng các ngành dùng nhiều lao động

d)

Có xu hướng giảm tỉ trọng ngành dịch vụ

58.

Nhận định nào sau đây đúng với Liên bang Nga sau khi Liên bang Xô Viết tan rã?

a)

Nền kinh tế, đời sống nhân dân gặp nhiều khó khăn

b)

Đưa Liên bang Xô Viết trở thành cường quốc mạnh

c)

Đời sống người dân được cải thiện, kinh tế phát triển

d)

Tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh, nhiều ngành mới

59.

Ngành công nghiệp truyền thống của Liên bang Nga là

a)

điện tử, tin học

b)

hàng không vũ trụ

c)

luyện kim

d)

nguyên tử

60.

Ngành công nghiệp hiện đại của Liên bang Nga là

a)

hàng không

b)

khai khoáng

c)

đóng tàu

d)

sản xuất gỗ

61.

Khó khăn lớn nhất về điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Nhật Bản là

a)

đường bờ biển dài

b)

khí hậu phân hóa

c)

nhiều đảo lớn, nhỏ

d)

nghèo khoáng sản

62.

Nhận định nào sau đây không đúng với khí hậu của Nhật Bản?

a)

Lượng mưa tương đối cao

b)

Thay đổi từ bắc xuống nam

c)

Có sự khác nhau theo mùa

d)

Phía nam có khí hậu ôn đới

63.

Mùa đông đỡ lạnh, mùa hạ đỡ nóng, thường có mưa to và bão là đặc điểm khí hậu ở

a)

đảo Kiu-xiu

b)

đảo Hô-cai-đô

c)

đảo Hôn-su

d)

các phía Bắc

64.

Nhật Bản nằm trong khu vực hoạt động chủ yếu của gió nào sau đây?

a)

gió mùa

b)

gió tây

c)

đông cực

d)

gió phơn

65.

Mùa đông kéo dài, lạnh và có bão tuyết là đặc điểm khí hậu của

a)

phía bắc Nhật Bản

b)

phía nam Nhật Bản

c)

ven biển Nhật Bản

d)

trung tâm Nhật Bản

66.

Thiên tai nào sau đây thường xuyên xảy ra trên lãnh thổ Nhật Bản?

a)

cháy rừng

b)

động đất

c)

hạn hán

d)

ngập lụt

67.

Đường bờ biển khúc khuỷu, nhiều vũng vịnh thuận lợi cho Nhật Bản phát triển ngành

a)

du lịch sinh thái biển

b)

giao thông vận tải biển

c)

khai thác khoáng sản

d)

nuôi trồng thủy hải sản

68.

Sông ngòi Nhật Bản có đặc điểm nổi bật nào dưới đây?

a)

Sông nhỏ, ngắn, dốc

b)

Lưu vực sông rộng

c)

Lưu lượng nước nhỏ

d)

Chủ yếu là sông lớn

69.

Mùa đông ít lạnh, mùa hạ nóng, thường có mưa to và bão là đặc điểm khí hậu của

a)

đảo Hô-cai-đô

b)

phía nam Nhật Bản

c)

đảo Hôn-su

d)

các đảo phía bắc

70.

Các đảo của Nhật Bản từ Nam lên Bắc là

a)

đảo Hô-cai-đô, đảo Xi-cô-cư, đảo Kiu-xiu, đảo Hôn-su

b)

đảo Hôn-su, đảo Kiu-xiu, đảo Hô-cai-đô, đảo Xi-cô-cư

c)

đảo Kiu-xiu, đảo Xi-cô-cư, đảo Hôn-su, đảo Hô-cai-đô

d)

đảo Xi-cô-cư, đảo Kiu-xiu, đảo Hôn-su, đảo Hô-cai-đô

71.

Núi Phú Sĩ nằm trên đảo nào dưới đây của Nhật Bản?

a)

Hô-cai-đô

b)

Hôn-su

c)

Xi-cô-cư

d)

Kiu-xiu

72.

Dạng địa hình nào sau đây chiếm phần lớn diện tích tự nhiên của Nhật Bản?

a)

đồi núi

b)

bình nguyên

c)

núi lửa

d)

đồng bằng

73.

Mỗi năm Nhật Bản có hàng nghìn trận động đất lớn, nhỏ là do

a)

nằm trên vành đai sinh khoáng lớn Địa Trung Hải - Thái Bình Dương

b)

nằm trên vành đai động đất, núi lửa Địa Trung Hải - Thái Bình Dương

c)

Nhật Bản nằm trong khu vực chịu ảnh hưởng của gió mùa và mưa lớn

d)

Nhật Bản nằm trên vành đai sinh vật Địa Trung Hải - Thái Bình Dương

74.

Hạn chế lớn nhất trong phát triển công nghiệp Nhật Bản là

a)

thị trường không ổn định

b)

thiếu nguồn vốn đầu tư

c)

thiếu nguyên, nhiên liệu

d)

khoa học chậm đổi mới

75.

Biểu hiện nào dưới đây chứng tỏ Nhật Bản là nước có nền công nghiệp phát triển cao?

a)

Sản phẩm đã đáp ứng được các nhu cầu trong nước

b)

Hằng năm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp đa dạng

c)

Giá trị sản lượng công nghiệp đứng top đầu thế giới

d)

Có 80% lao động làm việc trong ngành công nghiệp

76.

Đặc điểm nổi bật của ngành nông nghiệp ở Nhật Bản là

a)

sản xuất theo nhu cầu nhưng năng suất, sản lượng cao

b)

chỉ sản xuất phục vụ nhu cầu xuất khẩu và công nghiệp

c)

phát triển thâm canh, chú trọng năng suất và sản lượng

d)

sản xuất với quy mô lớn và hướng chuyên môn hóa cao

77.

Đảo nào sau đây của Nhật Bản có ít nhất các trung tâm công nghiệp?

a)

Hôn-su

b)

Hô-cai-đô

c)

Kiu-xiu

d)

Xi-cô-cư

78.

Chăn nuôi ở Nhật Bản phát triển theo hình thức

a)

tự nhiên

b)

bán tự nhiên

c)

trang trại

d)

chuồng trại

79.

Đặc điểm nổi bật của vùng kinh tế Kiu-xiu là

a)

phát triển mạnh khai thác than và thép

b)

phát triển các ngành công nghiệp nặng

c)

kinh tế phát triển nhất trong các vùng

d)

có thành phố lớn là Ô-xa-ca và Cô-bê

80.

Ngành nông nghiệp đóng vai trò chủ yếu ở quần đảo nào sau đây?

a)

Hôn-su

b)

Xi-cô-cư

c)

Kiu-xiu

d)

Hô-cai-đô

81.

Các trung tâm công nghiệp Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Cô-bê nằm trên đảo nào sau đây?

a)

Kiu-xiu

b)

Xi-cô-cư

c)

Hôn-su

d)

Hô-cai-đô

82.

Chính sách “duy trì cơ cấu kinh tế hai tầng” của Nhật Bản nghĩa là

a)

vừa phát triển các ngành then chốt, vừa phát triển các ngành phụ trợ

b)

vừa đầu tư hiện đại hóa công nghiệp, vừa duy trì phát triển nông nghiệp

c)

vừa phát triển các xí nghiệp lớn, vừa duy trì những cơ sở sản xuất nhỏ

d)

vừa đầu tư phát triển kinh tế, vừa chú ý các vấn đề xã hội liên quan

83.

Nhận định nào sau đây không đúng về kinh tế Nhật Bản?

a)

Nhật Bản là quốc gia lớn nhập siêu lớn nhất thế giới

b)

Đứng đầu thế giới về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (FDI)

c)

Đứng đầu thế giới về viện trợ phát triển trí thức (ODA)

d)

Đứng đầu thế giới về sản xuất và sử dụng rô-bôt

84.

Hai ngành nào sau đây có vai trò hết sức to lớn trong ngành dịch vụ của Nhật Bản?

a)

Thương mại và tài chính

b)

Thương mại và giao thông

c)

Tài chính và du lịch

d)

Du lịch và giao thông

85.

Các trung tâm công nghiệp lớn tạo nên “chuỗi đô thị” ở đảo Hôn-su của Nhật Bản là

a)

Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Na-gôi-a, Ki-ô-tô, Ô-xa-ca, Hachinôhê

b)

Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Na-gôi-a, Ki-ô-tô, Cô-bê, Tô-ya-ma

c)

Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Na-gôi-a, Ki-ô-tô, Ô-xa-ca, Cô-bê

d)

Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Na-gôi-a, Ki-ô-tô, Nagaxaki, Cusirô

86.

Các mặt hàng xuất khẩu của Nhật Bản sang thị trường chủ yếu nào sau đây?

a)

Trung Quốc, Hoa Kì và EU

b)

Liên bang Nga, Hoa Kì, Anh

c)

Hoa Kì, CHLB Đức, Bra-xin

d)

Hoa Kì, Trung Quốc, Ấn Độ

87.

Việc duy trì cơ cấu kinh tế hai tầng có vai trò quan trọng nào sau đây đối với sự phát triển kinh tế Nhật Bản?

a)

Giải quyết được các nguồn nguyên liệu dư thừa của ngành nông nghiệp

b)

Giải quyết được việc làm cho lao động ở nông thôn, tạo thêm thu nhập

c)

Phát huy được tất cả các tiềm lực kinh tế phù hợp với điều kiện đất nước

d)

Các xí nghiệp nhỏ sẽ hỗ trợ các xí nghiệp lớn về nguyên liệu, sản phẩm

88.

Diện tích trồng lúa của Nhật Bản ngày càng giảm không phải do

a)

một phần diện tích trồng lúa dành cho quần cư

b)

diện tích trồng chè, thuốc lá, dâu tằm tăng lên

c)

thay đổi thực đơn bữa ăn, hạn chế dùng lúa gạo

d)

xu hướng nhập khẩu gạo từ các quốc gia khác

89.

Sản phẩm thuộc ngành công nghiệp chế tạo của Nhật Bản không phải là

a)

tàu biển

b)

ô tô

c)

rô - bôt

d)

xe máy