Font size
S
M
L
XL
Worksheetseps bai 34
Total questions: 30
Worksheet time: 30mins
Name
Class
Date
1.
Tiệc thôi nôi
(a)
2.
Chúc mừng
(a)
3.
Sinh nhật
(a)
4.
Búp bê
(a)
5.
Quà
(a)
6.
Ngày đặc biệt
(a)
7.
Mừng em bé 100 ngày sinh ra đời
(a)
8.
Tiệc tân gia
(a)
9.
Ngày của bố me
(a)
10.
Ngày nhà giáo
(a)
11.
Tết thiếu nhi
(a)
12.
Ngày kỉ niệm ngày cưới
(a)
13.
Mừng thọ 60 tuổi
(a)
14.
Mừng thọ 70 tuổi
(a)
15.
Phù hợp/ xứng đôi
(a)
16.
Kết hôn
(a)
17.
Mặc hanbok
(a)
18.
Lễ kết hôn
(a)
19.
Hôn lễ
(a)
20.
Truyền thống
(a)
21.
Văn hóa
(a)
22.
Thiệp mời cưới
(a)
23.
Tiền mừng cưới
(a)
24.
Chú rể
(a)
25.
Cô dâu
(a)
26.
Chủ hôn
(a)
27.
Khách mời
(a)
28.
Chụp ảnh
(a)
29.
Tổ chức tiệc cưới
(a)
30.
Làm lễ lại mặt
(a)
Reset
