wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SUBRCLS2

Total questions: 70

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
Investigation
a)
Sự điều tra, việc điều tra
b)
tình nguyện viên, làm tình nguyện
c)
(v): mua; (n): sự mua hàng, món hàng
d)
Thư từ, sự tương ứng
2.
Contribute
a)
Đóng góp
b)
tăng, giảm bao nhiêu %
c)
người mua hàng
d)
Độ bền
3.
Audition
a)
Buổi thử giọng
b)
cho phép ai làm gì
c)
máy chiếu
d)
Sự điều tra, việc điều tra
4.
Written permission
a)
Sự cho phép bằng văn bản
b)
giải quyết, xử lý
c)
phép chiếu
d)
Đóng góp
5.
Overwhelmed
a)
Choáng ngợp
b)
bên ngoài
c)
cho phép ai làm gì
d)
Buổi thử giọng
6.
Courteous
a)
Lịch sự
b)
bên trong, nội bộ
c)
liên quan đến cái gì
d)
Sự cho phép bằng văn bản
7.
Conservative estimate
a)
Ước tính thận trọng
b)
nỗ lực làm gì
c)
sẵn sàng để làm gì
d)
Choáng ngợp
8.
Objection
a)
Sự phản đối
b)
giảm
c)
bị lấn át (bởi tiếng ồn)
d)
Lịch sự
9.
Incorporation
a)
Sự kết hợp, sự sáp nhập/hợp nhất
b)
làm yếu
c)
sự hợp lệ, sự có hiệu lực
d)
Ước tính thận trọng
10.
Correspondence
a)
Thư từ, sự tương ứng
b)
hoàn thành, kết thúc
c)
trang bị đồ đạc
d)
Sự phản đối
11.
Durability
a)
Độ bền
b)
thêm, bổ sung
c)
do đó
d)
Sự kết hợp, sự sáp nhập/hợp nhất
12.
Migrate
a)
Di cư
b)
dời, chuyển đi (nơi khác, bộ phận khác,...)
c)
cái van
d)
Thư từ, sự tương ứng
13.
Customary
a)
Thông thường, theo phong tục
b)
tiêu chuẩn, tiêu chí
c)
tìm kiếm, đề nghị cấp cái gì
d)
Độ bền
14.
Gradual
a)
Từ từ, dần dần
b)
cụ thể
c)
doanh nhân
d)
Di cư
15.
Sensation
a)
Cảm giác, sự xúc động mạnh
b)
nhà thiết kế chính
c)
sự nhận vào, sự cho vào cửa, sự thừa nhận
d)
Thông thường, theo phong tục
16.
Institution
a)
Cơ quan, tổ chức, sự thiết lập, phong tục
b)
vải (để may quần áo)
c)
danh bạ, danh mục
d)
Từ từ, dần dần
17.
Dimension
a)
Kích thước
b)
diễn tập
c)
mặc dù, tuy nhiên
d)
Cảm giác, sự xúc động mạnh
18.
Eventually
a)
Cuối cùng, rốt cuộc
b)
sự nỗ lực
c)
tương đối
d)
Cơ quan, tổ chức, sự thiết lập, phong tục
19.
Massive
a)
Khổng lồ, to lớn
b)
toàn diện
c)
lần lượt
d)
Kích thước
20.
Synthetic blend
a)
Hỗn hợp, tổng hợp
b)
sự nhận diện
c)
gây trở ngại
d)
Cuối cùng, rốt cuộc
21.
Mattress
a)
đệm
b)
thương hiệu
c)
phủ nhận
d)
Khổng lồ, to lớn
22.
Waste disposal
a)
Xử lý chất thải
b)
thu hút
c)
đồng phục
d)
Hỗn hợp, tổng hợp
23.
Approval
a)
Sự chấp thuận, sự phê duyệt
b)
xuất hiện, dường như
c)
ngân sách chi tiết
d)
đệm
24.
Uneventfully
a)
Không có biến cố, bình yên
b)
nhắc nhở
c)
hóa đơn chi tiết
d)
Xử lý chất thải
25.
Endorsement
a)
Sự chứng thực, sự ủng hộ, sự tán thành
b)
tham khảo
c)
nghiên cứu thị trường
d)
Sự chấp thuận, sự phê duyệt
26.
Profitability
a)
Khả năng sinh lời
b)
nhắc đến, đề cập đến ai/ cái gì
c)
chỉ rõ, chỉ ra
d)
Không có biến cố, bình yên
27.
Interpreter
a)
Phiên dịch viên
b)
làm mới
c)
gấp
d)
Sự chứng thực, sự ủng hộ, sự tán thành
28.
Residential street
a)
Đường dân cư
b)
lặp lại
c)
chân dung
d)
Khả năng sinh lời
29.
Replacement
a)
Sự thay thế
b)
đa dụng
c)
1 cách cứng rắn
d)
Phiên dịch viên
30.
Prestigious
a)
Có uy tín, danh giá
b)
thoải mái
c)
phác thảo
d)
Đường dân cư
31.
Administrative assistant
a)
Trợ lý hành chính
b)
tiến hành
c)
phản đối
d)
Sự thay thế
32.
Customer demand
a)
Yêu cầu của khách hàng
b)
cuộc khảo sát
c)
đáng chê trách, khó chịu
d)
Có uy tín, danh giá
33.
Supervisory experience
a)
Kinh nghiệm giám sát
b)
trước
c)
tiêu cực
d)
Trợ lý hành chính
34.
Assess quality
a)
Đánh giá chất lượng
b)
trừ khi
c)
thống kê
d)
Yêu cầu của khách hàng
35.
Convection oven
a)
Lò nướng đối lưu
b)
ngoại trừ
c)
quan trọng
d)
Kinh nghiệm giám sát
36.
Reputation
a)
Uy tín, danh tiếng
b)
liệu rằng
c)
chỉ trích
d)
Đánh giá chất lượng
37.
Unanimously
a)
Nhất trí, đồng lòng
b)
lưỡng lự, do dự
c)
nhà phê bình
d)
Lò nướng đối lưu
38.
Sales associate
a)
Nhân viên bán hàng, CTV bán hàng
b)
1 cách tự tin
c)
ôm, chấp nhận ý tưởng, đường lối 1 cách hăng hái
d)
Uy tín, danh tiếng
39.
Acknowledge
a)
Thừa nhận, công nhận
b)
1 cách năng suất
c)
bắt kịp, đuổi kịp
d)
Nhất trí, đồng lòng
40.
Debt
a)
Nợ
b)
phòng nhân sự
c)
tặng quà
d)
Nhân viên bán hàng, CTV bán hàng
41.
Economical
a)
Tiết kiệm
b)
nghỉ không lương
c)
chuẩn bị
d)
Thừa nhận, công nhận
42.
Ambition
a)
Hoài bão, khát vọng
b)
khi, như là, bởi vì
c)
theo đuổi
d)
Nợ
43.
Vulnerable
a)
Dễ tổn thương, dễ bị tổn hại
b)
hoặc A hoặc B
c)
học thuật
d)
Tiết kiệm
44.
Exceed expectation
a)
Vượt xa mong đợi
b)
thay vì
c)
sự hoang mang, bối rối
d)
Hoài bão, khát vọng
45.
Empowering
a)
trao quyền, làm mạnh hơn, truyền cảm hứng
b)
người giám sát
c)
quy mô
d)
Dễ tổn thương, dễ bị tổn hại
46.
Sustainable material
a)
Vật liệu bền vững
b)
tiến hành
c)
đường xoắn ốc
d)
Vượt xa mong đợi
47.
Garment
a)
Hàng may mặc, quần áo
b)
mua lại
c)
có thể biến đổi
d)
trao quyền, làm mạnh hơn, truyền cảm hứng
48.
Implement
a)
Thực thi, thực hiện
b)
thảo luận
c)
chắc hẳn là
d)
Vật liệu bền vững
49.
Simultaneously
a)
Đồng thời, cùng một lúc
b)
chung, thông thường
c)
dễ kết bạn
d)
Hàng may mặc, quần áo
50.
Endure
a)
Chịu đựng, cam chịu, kéo dài
b)
thường xuyên
c)
có thể thay đổi cho nhau
d)
Thực thi, thực hiện
51.
Suburban location
a)
Vùng ngoại ô
b)
thường
c)
trải qua
d)
Đồng thời, cùng một lúc
52.
Evaluation
a)
Sự đánh giá
b)
rõ ràng, rõ rệt
c)
cạnh tranh
d)
Chịu đựng, cam chịu, kéo dài
53.
Assortment
a)
Đa dạng, sự phân loại, sắp xếp
b)
theo đuổi
c)
từ chức
d)
Vùng ngoại ô
54.
Appoint
a)
Bổ nhiệm, chọn lựa
b)
cá nhân
c)
gói nhỏ
d)
Sự đánh giá
55.
Persistence
a)
Sự kiên nhẫn, sự bền bỉ
b)
mục tiêu
c)
thổi phồng, tăng giá
d)
Đa dạng, sự phân loại, sắp xếp
56.
Aspect
a)
Khía cạnh
b)
chính xác
c)
tùy chọn
d)
Bổ nhiệm, chọn lựa
57.
Power failure
a)
Sự cố mất điện
b)
kỳ vọng
c)
bị phồng lên
d)
Sự kiên nhẫn, sự bền bỉ
58.
Mandatory
a)
Bắt buộc
b)
quy trình tuyển dụng
c)
tóm lại
d)
Khía cạnh
59.
Obligation
a)
Nghĩa vụ, bổn phận
b)
cung cấp
c)
hoặc
d)
Sự cố mất điện
60.
Migrate
a)
Di cư
b)
hỏi về cái gì
c)
đơn từ bỏ (quyền làm gì đấy)
d)
Bắt buộc
61.
Groundbreaking
a)
Đột phá
b)
đánh giá
c)
điều chỉnh
d)
Nghĩa vụ, bổn phận
62.
Sculpture
a)
Điêu khắc
b)
kiểm soát
c)
gián đoạn
d)
Di cư
63.
Element
a)
Yếu tố
b)
rộng lớn
c)
xác minh
d)
Đột phá
64.
Accustom
a)
Làm quen
b)
do đó, kết quả là ư
c)
sự xác minh
d)
Điêu khắc
65.
Client record
a)
Hồ sơ khách hàng
b)
xem như vấn đề đã khép lại
c)
bắt đầu
d)
Yếu tố
66.
Fireworks
a)
Pháo hoa
b)
(n): sản lượng (v): mang lại (lợi nhuận), cung cấp
c)
tái cử, được bầu lại
d)
Làm quen
67.
Objection
a)
Sự phản đối
b)
nộp, đệ trình
c)
cột mốc
d)
Hồ sơ khách hàng
68.
Incorporation
a)
Sự kết hợp, sự sáp nhập/hợp nhất
b)
phát minh
c)
người đi xem phim
d)
Pháo hoa
69.
Correspondence
a)
Thư từ, sự tương ứng
b)
giải quyết
c)
nghịch cảnh
d)
Sự phản đối
70.
Durability
a)
Độ bền
b)
góc nhìn, quan điểm
c)
bất lợi
d)
Sự kết hợp, sự sáp nhập/hợp nhất