Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Dia Ki II Giua Ki

Total questions: 61

Worksheet time: 3hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Lãnh thổ Liên bang Nga gồm có

a)

phần lớn đồng bằng Đông Âu và toàn bộ phần Bắc Á.

b)

toàn bộ phần Bắc Á và phần lớn lãnh thổ của Đông Á.

c)

toàn bộ phần Bắc Á và một phần lãnh thổ ở Trung Á.

d)

toàn bộ đồng bằng Đông Âu và một phần Tây Nam Á.

2.

Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương

b)

Bắc Băng Dương và Thái Bình Dương.

c)

Đại Tây Dương và Thái Bình Dương. 

d)

Thái Bình Dương và Nam Đại Dương

3.

Đại bộ phận địa hình phần lãnh thổ phía Tây sông I-ê-nít-xây là

a)

đồng bằng và đồi núi thấp.

b)

đồng bằng và vùng trũng.

c)

sơn nguyên và cao nguyên.

d)

đồi núi thấp và trung du.

4.

Dãy núi nào sau đây làm ranh giới tự nhiên giữa 2 châu lục Á-Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga?

a)

Cáp-ca

b)

U-ran

c)

Hi-ma-lay-a.

d)

A-pa-lat

5.

Hồ nước ngọt sâu nhất thế giới là hồ nào dưới đây?

a)

Hồ Victoria.

b)

Hồ Superior

c)

Hồ Baikal

d)

Biển Caspi

6.

Dân cư Liên bang Nga tập trung chủ yếu ở khu vực nào dưới đây?

a)

Đồng bằng Đông Âu

b)

Đồng bằng Tây Xi - bia

c)

Ven Thái Bình Dương

d)

Vùng Xibia và các đảo

7.

Ngành công nghiệp truyền thống của Liên bang Nga là

a)

điện tử- tin học

b)

thực phẩm

c)

đóng tàu

d)

hàng không vũ trụ

8.

Ngành công nghiệp hiện đại của Liên bang Nga là

a)

điện tử-tin học

b)

khai khoáng

c)

đóng tàu

d)

sản xuất gỗ

9.

Ở Liên bang Nga các ngành công nghiệp khai thác, sơ chế tập trung chủ yếu ở

a)

miền tây

b)

miền đông

c)

miền bắc

d)

miền nam

10.

Các ngành công nghiệp công nghệ cao tập trung chủ yếu ở

a)

miền tây

b)

miền đông

c)

miền bắc

d)

miền nam

11.

Lãnh thổ Liên bang Nga có các vùng kinh tế quan trọng là

a)

vùng Von-ga, phía bắc, phía tây bắc, phía tây Xi-bia

b)

vùng Trung ương, Trung tâm đất đen, U-ran, Viễn Đông

c)

vùng tây Xi-bia, Trung ương, Bắc Cáp-ca, vùng tây bắc

d)

vùng Bắc Cáp-ca, vùng Ca-li-nin-grát, vùng đông Xi-bia

12.

Đặc điểm nào sau đây là không đúng với phần phía Đông của Liên bang Nga?

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên

b)

Nguồn khoáng sản, lâm sản lớn.

c)

Có trữ năng thủy điện lớn

d)

Đồng bằng Đông Âu khá cao

13.

“Có nhiều vùng đất cao, đồi thoải xen với các thung lũng rộng hoặc vùng đất thấp, đất đai màu mỡ” là đặc điểm của khu vực địa hình nào dưới đây?

a)

Đồng bằng Tây Xibia

b)

Đồng bằng Đông Âu

c)

Cao nguyên trung Xibia

d)

Vùng núi già U-ran

14.

Đặc điểm nào sau đây đúng với phần phía Tây của Liên bang Nga?

a)

Đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng

b)

Phần lớn là núi và cao nguyên rộng lớn

c)

Có nguồn khoáng sản và lâm sản dồi dào

d)

Có nhiều đồng bằng nhỏ và giàu lâm sản

15.

Thế mạnh nổi bật ở phần lãnh thổ phía tây Liên bang Nga là

a)

chăn nuôi gia súc lớn

b)

sản xuất lương thực

c)

trồng cây công nghiệp

d)

phát triển thủy điện

16.

Vấn đề về dân số mà Liên bang Nga đang quan tâm nhất hiện nay là

a)

dân số tăng khá nhanh

b)

thiếu nguồn lao động

c)

nhiều dân tộc khác nhau

d)

tuổi thọ trung bình thấp

17.

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm dân cư, dân tộc Liên bang Nga?

a)

Tỉ lệ gia tăng dân số cao

b)

Có dân số đông

c)

Tỉ lệ dân thành thị cao

d)

Có nhiều dân tộc

18.

Các sản phẩm xuất khẩu chủ yếu của Liên Bang Nga là sản phẩm của ngành nào?

a)

Công nghiệp cơ khí

b)

Công nghiệp luyện kim

c)

Công nghiệp thực phẩm

d)

Công nghiệp khai thác dầu khí

19.

Nhận định nào sau đây đúng với hoạt động ngoại thương của Liên bang Nga?

a)

Giá trị xuất khẩu luôn cân bằng với giá trị nhập khẩu

b)

Hàng xuất khẩu chính là thủy sản, máy móc, thiết bị

c)

Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa lớn và luôn xuất siêu

d)

Hàng nhập khẩu chính là dầu mỏ, khí tự nhiên và gỗ

20.

Vùng Trung ương có đặc điểm nổi bật là

a)

Vùng kinh tế lâu đời, phát triển nhất

b)

Có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi phát triển nông nghiệp

c)

Công nghiệp phát triển, nông nghiệp hạn chế

d)

Phát triển kinh tế để hội nhập vào khu vực châu Á - Thái Bình Dương

21.

Vùng Trung tâm đất đen có đặc điểm nổi bật là

a)

phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản

b)

có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi phát triển nông nghiệp

c)

tập trung nhiều ngành công nghiệp; sản lượng lương thực lớn

d)

công nghiệp khai thác kim loại màu, luyện kim, cơ khí phát triển

22.

Vùng U-ran có đặc điểm nổi bật là

a)

công nghiệp phát triển, nông nghiệp còn hạn chế

b)

phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản, khai thác gỗ

c)

các ngành công nghiệp phục vụ nông nghiệp phát triển

d)

công nghiệp và nông nghiệp đều phát triển mạnh

23.

Vùng Viễn Đông có đặc điểm nổi bật là

a)

vùng kinh tế có sản lượng lương thực, thực phẩm lớn

b)

có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi cho phát triển nông nghiệp

c)

phát triển đóng tàu, cơ khí, đánh bắt và chế biến hải sản

d)

các ngành luyện kim, cơ khí, khai thác và chế biến dầu khí phát triển

24.

Nhận xét đúng nhất về khả năng phát triển kinh tế của đồng bằng Tây Xi -bia là

a)

không thuận lợi cho phát triển nông nghiệp nhưng giàu khoáng sản

b)

chỉ thuận lợi cho phát triển công nghiệp năng lượng, khai khoáng

c)

thuận lợi cho công nghiệp khai thác khoáng sản, luyện kim

d)

thuận lợi để phát triển nông nghiệp, công nghiệp năng lượng

25.

Nguyên nhân nào sau đây là chủ yếu làm cho dân số của LB Nga giảm mạnh?

a)

Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên âm

b)

Tỉ suất sinh giảm nhanh hơn tỉ suất tử

c)

Người Nga di cư ra nước ngoài nhiều

d)

Tư tưởng không muốn sinh con

26.

Phát biểu nào sau đây đúng với đặc điểm phân bố dân cư của Liên bang Nga?

a)

Tập trung đông ở phía Đông và thưa thớt ở phía Tây

b)

Tập trung đông ở trung tâm, thưa thớt ở phía Đông và phía Tây

c)

Tập trung đông ở phía Đông và trung tâm, thưa thớt ở phía Tây

d)

Tập trung đông ở phía Tây và Nam, thưa thớt ở phía Đông và Bắc

27.

Lúa mì được phân bố nhiều ở vùng trung tâm đất đen và phía nam đồng bằng Tây Xi -bia của LB Nga chủ yếu do

a)

đất đai màu mỡ, khí hậu ấm

b)

đất đai màu mỡ, sinh vật phong phú

c)

đất đai màu mỡ, nguồn nước dồi dào

d)

khí hậu ấm, nguồn nước dồi dào

28.

Nguyên nhân nào sau đây quan trọng nhất làm cho vùng phía Bắc Liên bang Nga dân cư thưa thớt?

a)

Khí hậu lạnh giá

b)

Đất đai kém màu mỡ

c)

Địa hình chủ yếu là núi cao

d)

Giao thông kém phát triển

29.

Tại sao ngành đánh bắt cá phát triển mạnh ở ngư trường vùng Viễn Đông?

a)

Dân cư đông, có kinh nghiệp đánh bắt

b)

Vùng biển mới được khai thác

c)

Đường bờ biển dài

d)

Vùng biển rộng, nguồn hải sản phong phú

30.

Ở LB Nga chủ yếu là rừng lá kim vì

a)

nằm trong vành đai ôn đới

b)

nằm trong vùng khí hậu cận nhiệt

c)

là đồng bằng màu mỡ

d)

là cao nguyên rộng lớn

31.

Đảo nào sau đây có diện tích tự nhiên lớn nhất ở Nhật Bản?

a)

Kiu-xiu

b)

Xi-cô-cư

c)

Hô-cai-đô

d)

Hôn-su

32.

Nhật Bản nằm ở khu vực nào dưới đây?

a)

Nam Á

b)

Bắc Á

c)

Đông Á

d)

Tây Á

33.

Sông ngòi Nhật Bản có đặc điểm nào sau đây?

a)

Mạng lưới sông ngòi dày đặc, phân bố đều trên cả nước

b)

Chủ yếu là các sông nhỏ, ngắn, dốc, có giá trị thủy điện

c)

Có nhiều sông lớn bồi tụ những đồng bằng phù sa màu mỡ

d)

Các sông có giá trị tưới tiêu nhưng không có giá trị thủy điện

34.

Thiên tai gây thiệt hại lớn nhất đối với Nhật Bản là

a)

bão

b)

vòi rồng

c)

sóng thần

d)

động đất, núi lửa

35.

Mùa đông ít lạnh, mùa hạ nóng, thường có mưa to và bão là đặc điểm khí hậu của

a)

đảo Hô-cai-đô

b)

phía nam Nhật Bản

c)

đảo Hôn-su

d)

các đảo phía bắc

36.

Dạng địa hình nào sau đây chiếm phần lớn diện tích tự nhiên của Nhật Bản?

a)

Đồi núi

b)

Bình nguyên

c)

Núi lửa

d)

Đồng bằng

37.

Lãnh thổ Nhật Bản trải ra theo một vòng cung dài khoảng

a)

8300 km

b)

3800 km

c)

380 km

d)

830 km

38.

Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là

a)

dân số già

b)

quy mô không lớn

c)

tập trung chủ yếu ở miền núi

d)

tốc độ gia tăng dân số cao

39.

Cây trồng chính của Nhật Bản là

a)

lúa mì

b)

cà phê

c)

lúa gạo

d)

cao su

40.

Sản phẩm thuộc ngành công nghiệp chế tạo của Nhật Bản không phải là

a)

tàu biển

b)

ô tô

c)

rô-bôt

d)

xe máy

41.

Ngành công nghiệp nào sau đây chiếm phần lớn giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu của Nhật Bản?

a)

Công nghiệp điện tử

b)

Công nghiệp chế tạo

c)

Công nghiệp luyện kim

d)

Công nghiệp hóa chất

42.

Khó khăn lớn nhất về điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Nhật Bản là

a)

đường bờ biển dài

b)

khí hậu phân hóa

c)

nhiều đảo lớn, nhỏ

d)

nghèo khoáng sản

43.

Ngành ngoại thương của Nhật Bản đứng sau những quốc gia nào sau đây?

a)

Trung Quốc, Anh, Hoa Kì

b)

Hoa Kì, Đức, Trung Quốc

c)

Hoa Kì, Ấn Độ, Trung Quốc

d)

Liên Bang Nga, Đức, Pháp

44.

Ngành công nghiệp chiếm 40% giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu của Nhật Bản là

a)

công nghiệp chế tạo

b)

dệt may-da giày

c)

chế biến thực phẩm

d)

sản xuất điện tử

45.

Dân số già sẽ ảnh hưởng như thế nào tới phát triển kinh tế - xã hội của Nhật Bản?

a)

Chi phí nhiều cho giáo dục và nâng cao chất lượng dân cư.

b)

Thiếu lực lượng lao động trong tương lai.

c)

Không có điều kiện phát triển các ngành dịch vụ.

d)

Giải quyết việc làm cho người lao động gặp khó khăn.

46.

Nhận định nào sau đây không đúng về đặc điểm dân cư Nhật Bản?

a)

Phần lớn dân cư của Nhật Bản sinh sống ở các thành phố, nội địa

b)

Người lao động cần cù, tích cực, ý thức tự giác, tinh thần trách nhiệm rất cao

c)

Nhật Bản là nước đông dân, cơ cấu dân số già và phân bố dân cư không đều.

d)

Người Nhật rất chú trọng đầu tư cho giáo dục, y tế và giao thông công cộng

47.

Nhận định nào sau đây đúng với đặc điểm dân số Nhật Bản?

a)

Đông dân, tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên thấp

b)

Dân số trung bình và mật độ dân số khá thấp

c)

Đông dân và tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên cao

d)

Cơ cấu dân số trẻ, tuổi thọ trung bình tăng lên

48.

Nhận định nào sau đây không đúng về kinh tế Nhật Bản?

a)

Nhật Bản là quốc gia lớn nhập siêu lớn nhất thế giớiNhật Bản là quốc gia lớn nhập siêu lớn nhất thế giới

b)

Đứng đầu thế giới về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (FDI)

c)

Đứng đầu thế giới về viện trợ phát triển trí thức (ODA).

d)

Đứng đầu thế giới về sản xuất và sử dụng rô-bôt

49.

Đặc điểm nổi bật của ngành nông nghiệp ở Nhật Bản là

a)

sản xuất theo nhu cầu nhưng năng suất, sản lượng cao

b)

chỉ sản xuất phục vụ nhu cầu xuất khẩu và công nghiệp

c)

phát triển thâm canh, chú trọng năng suất và sản lượng

d)

sản xuất với quy mô lớn và hướng chuyên môn hóa cao

50.

Vùng biển Nhật Bản có nhiều ngư trường lớn chủ yếu do

a)

nằm ở nơi các dòng biển nóng và lạnh gặp nhau

b)

khí hậu ôn đới gió mùa, dòng biển nóng chảy qua

c)

có đường bờ biển dài và vùng biển rộng

d)

nằm ở nơi di lưu của các luồng sinh vật

51.

Hạn chế lớn về tự nhiên của Nhật Bản là

a)

vùng biển có các dòng biển nóng và lạnh gặp nhau

b)

nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa, ít mưa

c)

phía bắc có khí hậu ôn đới, phía nam có khí hậu cận nhiệt

d)

có nhiều thiên tai như: động đất, núi lửa, sóng thần, bão

52.

Sự già hóa dân số của Nhật Bản thể hiện ở

a)

Tuổi thọ trung bình thấp

b)

Tốc độ gia tăng dân số cao

c)

Tỉ lệ người già trong dân cư lớn

d)

Tỉ lệ trẻ em ngày càng nhiều

53.

Ý nào sau đây không phải là hậu quả của xu hướng già hóa dân số ở Nhật Bản?

a)

Thiếu lao động bổ sung

b)

Chi phí phúc lợi xã hội nhiều

c)

Lao động có nhiều kinh nghiệm

d)

Chiến lược kinh tế- xã hội bị ảnh hưởng

54.

Nguyên nhân chủ yếu nào sau đây làm cho nông nghiệp giữ vai trò thứ yếu trong nền kinh tế Nhật Bản?

a)

Diện tích đất nông nghiệp nhỏ

b)

Tỉ trọng rất nhỏ trong GDP

c)

Lao động chiếm tỉ trọng thấp

d)

Điều kiện sản xuất khó khăn

55.

Khí hậu Nhật Bản phân hóa mạnh chủ yếu do

a)

Nhật Bản là một quần đảo ở Đông Á

b)

Nhật Bản nằm trong khu vực gió mùa

c)

lãnh thổ trải dài theo chiều Đông - Tây

d)

lãnh thổ trải dài theo chiều Bắc - Nam

56.

Nguyên nhân nào sau đây là cơ bản khiến Nhật Bản phải đẩy mạnh thâm canh trong sản xuất nông nghiệp?

a)

Thiếu lương thực

b)

Công nghiệp phát triển

c)

Diện tích đất nông nghiệp ít

d)

Muốn tăng năng suất

57.

Theo bảng số liệu, cho biết tổng giá trị xuất, nhập khẩu của Nhật Bản năm 2020?

a)

1258,7 tỉ USD

b)

1 220,2 tỉ USD

c)

1 262,2 tỉ USD

d)

1 580,0 tỉ USD

58.

Theo bảng số liệu, để thể hiện giá trị xuất nhập khẩu của Nhật Bản giai đoạn 1990 - 2020, biểu đồ nào sau đây là thích hợp?

a)

Miền

b)

Đường

c)

Cột

d)

Tròn

59.

Theo bảng số liệu , để thể hiện sự thay đổi cơ cấu giá trị xuất nhập khẩu của Nhật Bản giai đoạn 1990 - 2020, biểu đồ nào sau đây là thích hợp?

a)

Miền

b)

Đường

c)

Cột

d)

Tròn

60.

Theo bảng số liệu , để thể hiện qui mô và cơ cấu giá trị xuất nhập khẩu của Nhật Bản năm 2000  và năm 2020, biểu đồ nào sau đây là thích hợp?

a)

Miền

b)

Đường

c)

Cột

d)

Tròn

61.

Mục đích chính của việc đầu tư ra nước ngoài của các công ty Nhật Bản là

a)

giải quyết tình trạng thiếu lao động trầm trọng trong nước.

b)

tranh thủ tài nguyên, thị trường, sức lao động tại chỗ

c)

bành trướng về tài chính nhằm tạo them lợi nhuận

d)

mở rộng ảnh hưởng chính trị của Nhật Bản đối với các nước