Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QP GK2

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.
Việc khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên như khoáng sản, gỗ lậu là hành vi vi phạm pháp luật môi trường về:
a)
Quản lý tài nguyên thiên nhiên.
b)
Bảo vệ môi trường không khí.
c)
Bảo vệ đa dạng sinh học
d)
An ninh môi trường.
2.
Quy trình nào sau đây góp phần vào biến đổi khí hậu toàn cầu?
a)
Quản lý tài nguyên thiên nhiên
b)
Phân hủy sinh học.
c)
Chích nhiệt tầng ôzôn.
d)
Khí thải nhà kính
3.
Trách nhiệm chính của công dân trong bảo vệ môi trường là:
a)
Tham gia vào hoạt động xây dựng cơ sở hạ tầng môi trường
b)
Đảm bảo an toàn giao thông
c)
Tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường
d)
Quản lý và kiểm soát tài nguyên thiên nhiên
4.
Trách nhiệm chính của cơ quan chức năng trong xử lý vi phạm pháp luật về môi trường là:
a)
Hướng dẫn người vi phạm cải thiện hành vi.
b)
Tất cả các phương án
c)
Áp dụng biện pháp trừng phạt.
d)
Kiểm tra và xác định vi phạm.
5.
Biện pháp phòng, chống vi phạm pháp luật về môi trường bao gồm:
a)
Áp dụng biện pháp xử lý và trừng phạt vi phạm
b)
Tất cả các phương án
c)
Quản lý và giám sát việc sử dụng tài nguyên môi trường
d)
Tuyên truyền và nâng cao nhận thức cộng đồng.
6.
Ô nhiễm không khí gây ra bởi:
a)
Phân hủy sinh học và sử dụng năng lượng tái tạo.
b)
. Chất thải công nghiệp và giao thông
c)
Quản lý đất và phục hồi địa điểm
d)
Sử dụng chất xúc tác trong quá trình sản xuất
7.
An ninh môi trường là gì?
a)
Đảm bảo an ninh và an toàn của nguồn tài nguyên và môi trường thiên nhiên
b)
Đảm bảo sự an toàn của nhân viên làm việc trong ngành môi trường.
c)
Bảo vệ quyền lợi của các nhà đầu tư trong lĩnh vực môi trường.
d)
Kiểm soát sự phát triển của các công trình xây dựng trong khu vực môi trường.
8.
Biện pháp nào sau đây có thể được áp dụng khi xử lý vi phạm pháp luật về môi trường?
a)
Phạt tiền
b)
tất cả các phương án
c)
đình chỉ hoạt động
d)
rút giấy phép hoạt động
9.
Biến đổi khí hậu là gì?
a)
Sự thay đổi của biển cả và đại dương.
b)
Sự biến đổi của môi trường do con người gây ra
c)
Sự biến đổi của thành phố do khí hậu
d)
Quá trình thay đổi tự nhiên của khí hậu trên Trái Đất.
10.
Công dân có trách nhiệm gì đối với việc báo cáo vi phạm môi trường?
a)
Đánh giá và xác định mức độ vi phạm.
b)
Tham gia vào việc vi phạm môi trường
c)
Áp dụng biện pháp xử lý vi phạm.
d)
Báo cáo các hành vi vi phạm đến cơ quan chức năng.
11.
Môi trường bị ô nhiễm do nguồn gốc nào sau đây?
a)
thiên nhiên
b)
hóa chất tự nhiên
c)
quá trình tự nhiên
d)
hoạt động con người
12.
An ninh môi trường bao gồm việc bảo vệ:
a)
Kinh tế và chính trị.
b)
An toàn thực phẩm.
c)
Đa dạng sinh học.
d)
Văn hóa và xã hội.
13.
Trách nhiệm chính của cơ quan chức năng trong phòng, chống vi phạm pháp luật về môi trường là:
a)
Tất cả các phương án
b)
Thực hiện kiểm định chất lượng nước.
c)
. Cung cấp hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp.
d)
Kiểm tra và xử lý vi phạm
14.
Hành vi xả rác, chất thải y tế một cách không đúng quy trình là vi phạm pháp luật môi trường về
a)
Quản lý chất thải.
b)
Bảo vệ đa dạng sinh học.
c)
Bảo vệ môi trường nước.
d)
An ninh môi trường
15.
Điều sau đây không phải là biện pháp bảo vệ môi trường không khí:
a)
Sử dụng năng lượng tái tạo.
b)
Trồng cây và bảo vệ rừng.
c)
Kiểm soát và giảm khí thải từ nhà máy và xe cộ.
d)
Xả thải hóa chất vào không khí.
16.
Biện pháp xử lý vi phạm pháp luật về môi trường bao gồm:
a)
Tất cả các phương án.
b)
Tước quyền hoạt động kinh doanh.
c)
Xử lý hình sự đối với người vi phạm.
d)
Phạt tiền vi phạm.
17.
Trách nhiệm của doanh nghiệp vi phạm pháp luật về môi trường là:
a)
Sửa chữa thiệt hại gây ra.
b)
Tất cả các phương án.
c)
Tuân thủ pháp luật và sửa đổi quy trình hoạt động.
d)
Thanh toán tiền phạt.
18.
Thiên tai ảnh hưởng đến môi trường bằng cách tạo ra:
a)
Tác động sinh học.
b)
Tình trạng khan hiếm tài nguyên tự nhiên.
c)
Tất cả các phương án.
d)
Sự sụp đổ hệ sinh thái.
19.
Hành vi nào sau đây không phù hợp với trách nhiệm của công dân trong bảo vệ môi trường?
a)
Giảm sử dụng bao bì và túi nhựa.
b)
Sử dụng phương tiện giao thông công cộng để giảm lượng khí thải.
c)
Tái chế và phân loại rác.
d)
Xả rác và chất thải vào sông, suối.
20.
Biện pháp nào sau đây không liên quan đến bảo vệ môi trường?
a)
Giảm sử dụng các nguồn năng lượng hóa thạch.
b)
Tái chế và tái sử dụng.
c)
Bảo vệ và duy trì đa dạng sinh học.
d)
Phát triển các công nghệ mới nhằm tăng cường sản xuất công nghiệp.
21.
Điều gì đóng góp vào sự giảm thiểu rác thải và bảo vệ môi trường?
a)
A. Sử dụng chất độc hại trong nông nghiệp.
b)
B. Sử dụng túi ni lông và chai tái sử dụng.
c)
C. Tăng cường việc sử dụng bao bì nhựa một lần dùng.
d)
D. Khai thác mỏ và lăng mộ cát.
22.
Cơ quan nào có trách nhiệm xử lý vi phạm pháp luật về môi trường?
a)
A. Cơ quan báo chí.
b)
B. Cơ quan chức năng về quản lý môi trường.
c)
C. Cơ quan quản lý doanh nghiệp.
d)
D. Cơ quan xử lý tội phạm.
23.
Trách nhiệm của công dân trong bảo vệ môi trường bao gồm:
a)
A. Hạn chế sử dụng sản phẩm gây ô nhiễm môi trường.
b)
B. Tham gia các hoạt động tình nguyện làm sạch môi trường.
c)
C. Tất cả các phương án.
d)
D. Tiết kiệm năng lượng và tài nguyên.
24.
Nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu là:
a)
A. Cháy rừng và sự mất rừng.
b)
B. Công nghiệp và giao thông.
c)
C. Sử dụng năng lượng tái tạo.
d)
D. Sự phân hủy sinh học.
25.
Điều gì được hiểu khi nói về "phát triển bền vững" trong lĩnh vực môi trường?
a)
A. Sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên một cách không bền vững.
b)
B. Loại bỏ hoàn toàn sự tiêu thụ tài nguyên và khí thải gây ô nhiễm.
c)
C. Đảm bảo sự cân bằng giữa phát triển kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường.
d)
D. Tập trung vào tăng trưởng kinh tế mà không quan tâm đến tác động môi trường.
26.
Công tác an ninh môi trường cần đảm bảo:
a)
A. Quyền lợi của các doanh nghiệp.
b)
B. Thu hút đầu tư nước ngoài.
c)
C. Quyền lợi của người tiêu dùng.
d)
D. Sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.
27.
Bảo vệ môi trường nước đòi hỏi chúng ta phải
a)
Khai thác tài nguyên nước một cách vô tội vạ.
b)
Sử dụng nước càng nhiều càng tốt.
c)
Xả thải công nghiệp vào sông suối.
d)
Quản lý và xử lý chất thải nước thải.
28.
Thiên tai gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường bằng cách
a)
Gây ra ô nhiễm không khí.
b)
Tất cả các phương án.
c)
Gây mất cân bằng sinh thái.
d)
Gây tổn hại đến đa dạng sinh học.
29.
Hành vi chặt phá rừng trái phép là vi phạm pháp luật môi trường về
a)
Bảo vệ đa dạng sinh học
b)
Bảo vệ môi trường không khí
c)
An ninh môi trường
d)
Quản lý tài nguyên thiên nhiên
30.
An ninh môi trường liên quan đến việc gì
a)
Quản lý và bảo vệ môi trường.
b)
Kiểm soát dịch bệnh.
c)
Bảo vệ động vật hoang dã.
d)
Đảm bảo an toàn giao thông
31.
Bảo vệ môi trường không khí bao gồm:
a)
Trồng cây để hấp thụ khí CO2.
b)
Sử dụng phương tiện giao thông cá nhân thường xuyên.
c)
Đốt rác và chất thải trong không khí.
d)
Quản lý và giảm thiểu khí thải từ nhà máy và xe cộ
32.
Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ môi trường nước?
a)
Giảm sử dụng hóa chất độc hại trong nông nghiệp.
b)
Tái chế rác.
c)
Quản lý rừng bền vững.
d)
Sử dụng năng lượng tái tạo
33.
Thiên tai có thể gây ra các vấn đề môi trường sau đây, trừ:
a)
Sự mất mát đa dạng sinh học.
b)
Ô nhiễm nước.
c)
Ô nhiễm không khí.
d)
Sự gia tăng năng lượng tái tạo.
34.
Các biện pháp nào sau đây hỗ trợ bảo vệ môi trường không khí?
a)
Tất cả các phương án.
b)
Sử dụng phương tiện giao thông công cộng.
c)
Xây dựng các nhà máy thải ra không khí sạch.
d)
Giảm sử dụng năng lượng hóa thạch.
35.
Việc xả thải chất thải công nghiệp trực tiếp vào sông, hồ, ao là vi phạm pháp luật môi trường. Hành vi này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến:
a)
Môi trường nước.
b)
Môi trường đất.
c)
Môi trường không khí.
d)
Môi trường sinh thái.
36.
Điều gì được xem là một mối đe dọa đến an ninh môi trường?
a)
Xây dựng công trình thủy lợi.
b)
Đánh cá quá mức
c)
Biến đổi khí hậu.
d)
Sử dụng năng lượng tái tạo.
37.
Công dân có trách nhiệm giáo dục và nâng cao nhận thức về môi trường bằng cách:
a)
Thực hiện nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ môi trường.
b)
Đánh giá tác động môi trường của các dự án xây dựng.
c)
Tham gia vào các hoạt động tuyên truyền và giáo dục về môi trường.
d)
Sử dụng các loại hóa chất độc hại mà không cần kiểm soát.
38.
Hành vi nào sau đây không phải là vi phạm pháp luật về môi trường?
a)
Xả chất thải công nghiệp trái phép vào sông.
b)
Đốt rừng gây ra ô nhiễm không khí.
c)
Sử dụng hợp pháp nguồn năng lượng tái tạo.
d)
Khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên.
39.
Pháp luật về môi trường nhằm:
a)
Bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp.
b)
Bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.
c)
Bảo vệ và quản lý tài nguyên môi trường.
d)
Tất cả các phương án.
40.
An ninh môi trường liên quan đến:
a)
A. Quản lý rừng bền vững và khí hậu.
b)
B. Sử dụng các công nghệ xanh và tái chế
c)
C. Bảo vệ đa dạng sinh học và khu vực thiên nhiên quan trọng
d)
D. Sử dụng năng lượng tái tạo và giảm phát thải carbon.
41.
Đâu là biện pháp bảo vệ môi trường đất?
a)
A. Thực hiện việc trồng cây trồng bao bì
b)
B. Sử dụng phân bón hóa học.
c)
C. Quản lý và giảm thiểu sử dụng thuốc trừ sâu.
d)
D. Xả thải hóa chất vào ao hồ.
42.
Ai là đối tượng chính được trang bị vũ khí trong quân đội?
a)
A. Công dân bình thường
b)
B. Quản lý vũ khí
c)
C. Quân nhân và lực lượng vũ trang
d)
D. Các nhà sản xuất vũ khí
43.
Tàng trữ và sử dụng vật liệu nổ trái phép là hành vi vi phạm pháp luật trong nhiều quốc gia. Hãy chọn câu trả lời đúng về hậu quả của việc tàng trữ và sử dụng vật liệu nổ trái phép
a)
Được coi là hành vi chấp nhận được nếu không sử dụng vật liệu nổ.
b)
Gây nguy hiểm cho người dân xung quanh và có thể gây thương vong và thảm họa
c)
Không có hậu quả nghiêm trọng, chỉ bị phạt tiền
d)
Chỉ bị truy cứu hình sự nếu sử dụng vật liệu nổ, tàng trữ không gây hậu quả.
44.
Quản lý vũ khí bao gồm những nguyên tắc nào?
a)
Quản lý số lượng
b)
Tất cả các phương án trên
c)
Quản lý an ninh
d)
Quản lý chất lượng
45.
Ai là đối tượng chính được trang bị vũ khí trong quốc gia Việt Nam?
a)
Công dân có giấy phép sở hữu vũ khí.
b)
Cảnh sát và lực lượng công an
c)
Quân đội và lực lượng vũ trang nhân dân.
d)
Quản lý vũ khí.
46.
Ai được ủy quyền để kiểm tra và giám sát việc sử dụng vũ khí trong Việt Nam?
a)
A. Quản lý vũ khí.
b)
B. Tổ chức kiểm tra độc lập.
c)
C. Các nhân viên bảo vệ.
d)
D. Các nhà sản xuất vũ khí
47.
Vũ khí thô sơ là vũ khí có cấu tạo, nguyên lý hoạt động đơn giản và được chế tạo, sản xuất thủ công hoặc công nghiệp, bao gồm:
a)
A. cung, nỏ, phi tiêu......
b)
B. súng ngắn hơi.
c)
C. dao găm, kiếm, giáo, mác, lưỡi lê, đao, mã tấu, côn, quả đấm.
d)
D. súng thể thao.
48.
Mục đích chính của việc quản lý vũ khí là gì?
a)
A. Giảm thiểu rủi ro và nguy cơ liên quan đến vũ khí.
b)
B. Tạo ra một số lượng lớn vũ khí.
c)
C. Đảm bảo vũ khí được sử dụng hiệu quả trong chiến đấu.
d)
D. Phát triển công nghệ mới cho vũ khí.
49.
Tại sao quản lý vũ khí và vật liệu nổ quan trọng?
a)
A. Để đảm bảo an ninh và an toàn công cộng.
b)
B. Để tăng cường sức mạnh quốc gia.
c)
C. Để kiểm soát việc sản xuất và xuất khẩu vũ khí.
d)
D. Để thúc đẩy sự phát triển công nghiệp quốc phòng.
50.
Vũ khí là thiết bị, phương tiện hoặc tổ hợp những phương tiện được chế tạo, sản xuất có khả năng gây sát thương, nguy hại cho tính mạng, sức khỏe của con người, phá hủy kết cấu vật chất, trừ:
a)
A. vũ khí thô sơ,
b)
B. vũ khí quân dụng,
c)
C. súng săn,
d)
D. lựu đạn mô hình
51.
Theo pháp luật quản lý vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ, điều nào sau đây không đúng?
a)
Quyền sở hữu và sử dụng các loại vũ khí quân sự như súng trường, rocket, và bom phải tuân thủ các quy định và giấy phép của cơ quan quản lý vũ khí.
b)
Người dân thông thường có quyền sở hữu và sử dụng tự do vũ khí quân dụng nhỏ như súng săn và súng bắn tỉa.
c)
Vật liệu nổ như thuốc nổ, thuốc phát nổ và công cụ hỗ trợ như đạn dược được xem như vật liệu nguy hiểm và phải được kiểm soát chặt chẽ.
d)
Công dân không được phép sở hữu, sử dụng hoặc vận chuyển vũ khí trái phép, vật liệu nổ hoặc công cụ hỗ trợ có thể gây nguy hiểm cho xã hội và an ninh quốc gia.
52.
Vật liệu nổ có thể được định nghĩa như thế nào?
a)
Vật liệu được sử dụng để tạo ra vũ khí.
b)
Vật liệu có thể tự phát nổ trong điều kiện bình thường.
c)
Vật liệu có khả năng tạo ra năng lượng và áp lực cao.
d)
Vật liệu có khả năng phát nổ khi được kích hoạt
53.
Ai được phép sở hữu và sử dụng vật liệu nổ?
a)
Chỉ các nhà sản xuất vũ khí.
b)
Chỉ nhà nước.
c)
Chỉ những người có giấy phép và đào tạo đặc biệt
d)
Tất cả mọi người.
54.
Các loại súng săn là súng được chế tạo, sản xuất thủ công hoặc công nghiệp, được sử dụng để săn bắn, bao gồm:
a)
súng hơi
b)
súng kíp
c)
Súng ngắn
d)
Súng kíp, súng hơi
55.
Vũ khí quân dụng là vũ khí được chế tạo, sản xuất bảo đảm tiêu chuẩn kỹ thuật, thiết kế của nhà sản xuất hợp pháp, được trang bị cho lực lượng vũ trang nhân dân và các lực lượng khác theo quy định của nhà nước trừ:
a)
súng ngắn
b)
Súng săn
c)
súng trường
d)
súng tiểu liên