wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

eps- bai 42

Total questions: 27

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Gỗ

(a)  

2.

Tay cầm/ tay nắm

(a)  

3.

Di chuyển

(a)  

4.

Máy móc

(a)  

5.

Vận hành

(a)  

6.

Sử dụng

(a)  

7.

ấn/ nhấn

(a)  

8.

gạt lên

(a)  

9.

gạt xuống

(a)  

10.

Xoay/ quay

(a)  

11.

Lắp

(a)  

12.

Nhổ ra/ rút ra

(a)  

13.

Treo

(a)  

14.

Xếp/ chất lên

(a)  

15.

Bìa cát tông/ bìa cứng

(a)  

16.

Đủ

(a)  

17.

Thiếu

(a)  

18.

Đóng gói

(a)  

19.

Đo đạc

(a)  

20.

Cắt

(a)  

21.

Cắt (theo mẫu)

(a)  

22.

Gấp

(a)  

23.

Dán/ dính

(a)  

24.

Gắn/ đính

(a)  

25.

 

Điều chỉnh

(a)  

26.

Hoàn thành

(a)  

27.

Chế tác/ chế tạo

(a)