wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 2: NFV

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Động cơ chính dẫn đến sự ra đời của công nghệ NFV là gì?

a)

Sự phát triển chậm chạp của Internet.

b)

Chi phí phần cứng ngày càng rẻ.

c)

Nhu cầu về băng thông và quản lý luồng dữ liệu tăng theo cấp số nhân

d)

Sự suy giảm của các công ty viễn thông

2.

Quy trình khởi tạo một dịch vụ mạng mới trong mô hình truyền thống thường mất bao lâu?

a)

Vài giờ

b)

Vài ngày đến vài tuần

c)

Vài phút

d)

Vài tháng đến vài năm

3.

Một trong những ưu điểm của NFV so với hạ tầng mạng truyền thống là gì?

a)

Chi phí đầu tư cao hơn.

b)

Khả năng tùy biến, mở rộng, thay thế phần cứng dễ dàng hơn.

c)

Hiệu năng dịch vụ cao hơn.

d)

Khả năng nhận được hỗ trợ cao hơn.

4.

Khó khăn chính của việc sử dụng thiết bị mạng truyền thống là gì?

a)

Chi phí phần mềm cao.

b)

Khả năng quản lý tập trung kém.

c)

Thiếu hỗ trợ từ nhà sản xuất.

d)

Khả năng điều khiển luồng lưu lượng phức tạp.

5.

Nhược điểm của NFV là gì?

a)

Chi phí phần cứng cao.

b)

Hiệu năng và độ ổn định thấp.

c)

Khả năng tương tác giữa các hãng thấp.

d)

Đào tạo nhân sự phức tạp.

6.

Công nghệ NFV giúp giảm chi phí đầu tư bằng cách nào?

a)

Sử dụng thiết bị phần cứng chuyên biệt.

b)

Sử dụng phần cứng phổ thông và tách biệt các chức năng mạng khỏi thiết bị vật lý.

c)

Tăng cường sử dụng thiết bị của các hãng lớn.

d)

Giảm thiểu số lượng thiết bị cần mua.

7.

Lợi ích của việc sử dụng công nghệ ảo hóa chức năng mạng (NFV) là gì?

a)

Giảm chi phí vận hành và bảo dưỡng.

b)

Tăng cường hiệu năng và độ ổn định của dịch vụ.

c)

Giảm sự phụ thuộc vào phần mềm mã nguồn mở.

8.

Yếu tố làm cho hệ thống NFV dễ dàng quản lý hơn là gì?

a)

Sử dụng phần mềm độc quyền.

b)

Khả năng khởi tạo và di dời các chức năng mạng linh hoạt.

c)

Sử dụng thiết bị phần cứng chuyên biệt.

d)

Khả năng nhận được hỗ trợ từ các hãng sản xuất

9.

Chức năng nào dưới đây KHÔNG phải là ví dụ của NFV?

a)

Định tuyến

b)

Dịch vụ tên miền

c)

Quản lý cơ sở dữ liệu

d)

Phát hiện xâm nhập

10.

NFV áp dụng công nghệ nào để ảo hóa các chức năng mạng?

a)

Công nghệ phần cứng độc quyền.

b)

Công nghệ ảo hóa tiêu chuẩn chạy trên phần cứng hiệu suất cao.

c)

Công nghệ phần mềm mã nguồn đóng.

d)

Công nghệ lưu trữ đám mây.

11.

Trong NFV, dung lượng cho mỗi ứng dụng có thể được điều chỉnh bằng cách nào?

a)

Thêm hoặc bớt phần cứng độc quyền.

b)

Thêm hoặc bớt các tài nguyên ảo.

c)

Thay đổi nhà cung cấp phần cứng.

d)

Nâng cấp phần mềm hệ thống.

12.

Điểm hiện diện (PoP) trong NFV là gì?

a)

Một thiết bị phần cứng độc quyền.

b)

Một máy chủ tiêu chuẩn.

c)

Một điểm kết nối vật lý.

d)

Một máy vật lý chạy các máy ảo.

13.

Chức năng nào sau đây có thể được thực hiện bởi một VNF (Virtualized Network Function)?

a)

Quản lý tài chính.

b)

Phân tích dữ liệu.

c)

Tường lửa.

d)

Biên dịch phần mềm.

14.

NFV có thể áp dụng cho loại cơ sở hạ tầng mạng nào?

a)

Chỉ mạng có dây

b)

Chỉ mạng không dây

c)

Cả mạng có dây và không dây

d)

Chỉ mạng viễn thông

15.

NFV-FG là gì?

a)

Chức năng mạng độc lập

b)

Biểu đồ tuyến đường chuyển tiếp VNF

c)

Máy ảo

d)

Điểm cuối

16.

Tại sao các máy ảo trong VNF-FG có thể được lưu trữ trên cùng một máy vật lý?

a)

Vì chúng thực hiện các chức năng giống nhau

b)

Vì chúng không cần tài nguyên nhiều

c)

Vì chúng thực hiện các chức năng khác nhau

d)

Vì chúng không ảnh hưởng đến hiệu suất mạng

17.

Điều gì xảy ra khi một máy ảo trong NFV di chuyển giữa các máy vật lý?

a)

Cần thiết lập lại toàn bộ hệ thống mạng

b)

Không cần thay đổi cấu hình mạng

c)

Các thiết bị của khách hàng phải khởi động lại

d)

Hệ thống sẽ bị gián đoạn

18.

Nguyên lý nào của NFV liên quan đến việc điều khiển luồng lưu lượng qua nhiều VNF để đạt được chức năng mạng mong muốn?

a)

Chuỗi dịch vụ

b)

Quản lý và điều phối (MANO)

c)

Kiến trúc phân tán

d)

Cơ sở hạ tầng NFV

19.

Chức năng nào của NFV bao gồm việc giám sát và thay đổi các kịch bản VNF?

a)

Chuỗi dịch vụ

b)

Quản lý và điều phối (MANO)

c)

Kiến trúc phân tán

d)

Cơ sở hạ tầng NFV

20.

Một VNF có thể được tạo thành từ nhiều thành phần nhỏ hơn, mỗi thành phần thực hiện một tập con chức năng của VNF. Đây là đặc điểm của nguyên lý nào?

a)
  • Chuỗi dịch vụ

b)

Quản lý và điều phối (MANO)

c)

Kiến trúc phân tán

d)

Cơ sở hạ tầng NFV

21.

Thành phần nào của NFV thực hiện chức năng ảo hóa trên các thiết bị tính toán, lưu trữ và mạng?

a)

Chức năng mạng được ảo hóa

b)

Cở sở hạ tầng NFV (NFVI)

c)

Quản lý vào điều phối NFV

d)

Chuỗi dịch vụ

22.

Khung làm việc của NFV hỗ trợ thực hiện các chức năng mạng dưới dạng gì?

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm

c)

Hệ điều hành

d)

Thiết bị mạng

23.

Trong khung làm việc của NFV, phần nào bao gồm tập hợp các VNF?

a)

Chức năng mạng được ảo hóa

b)

Cơ sở hạ tầng NFV (NFVI)

c)

Quản lý và điều phối NFV

d)

Kiến trúc phân tán

24.

Quản lý và điều phối NFV tập trung vào nhiệm vụ gì?

a)

Điều khiển luồng thông qua nhiều VNF

b)

Triển khai phần mềm VNF

c)

Quản lý vòng đời các tài nguyên ảo hóa

d)

Phân phối VNFC trên nhiều máy chủ

25.

Các thiết bị nào trong môi trường dịch vụ mạng được NFVI thực hiện ảo hóa?

a)

Thiết bị tính toán và mạng

b)

Thiết bị lưu trữ và mạng

c)

Thiết bị tính toán, lưu trữ và mạng

d)

Thiết bị lưu trữ và tính toán

26.

Quản lý và điều phối vòng đời của VNF bao gồm việc gì?

a)

Tạo kịch bản VNF và giám sát

b)

Điều khiển luồng lưu lượng qua nhiều VNF

c)

Phân phối VNFC trên nhiều máy chủ

d)

Triển khai phần mềm VNF

27.

Quá trình điều khiển luồng qua nhiều VNF được gọi là gì?

a)

Chuỗi dịch vụ

b)

Quản lý và điều phối (MANO)

c)

Kiến trúc phân tán

d)

Cơ sở hạ tầng NFV

28.

Một thành phần của VNF (VNFC) có thể được triển khai trong bao nhiêu kịch bản?

a)

Một kịch bản duy nhất

b)

Nhiều kịch bản

c)

Chỉ trên một máy chủ

d)

Chỉ trên thiết bị mạng

29.

MANO được viết tắt của gì trong nguyên lý NFV?

a)

Management and Operations

b)
  • Management and Orchestration

c)

Modular and Orchestrated Network Operations

d)

Managed Network Operations

30.

Việc giám sát và thay đổi các kịch bản VNF thuộc về nguyên lý nào của NFV?

a)

Chuỗi dịch vụ

b)

Quản lý và điều phối (MANO)

c)

Kiến trúc phân tán

d)

Cơ sở hạ tầng NFV

31.

Kiến trúc nào của NFV cho phép mở rộng và dự phòng bằng cách triển khai trên các máy chủ phân tán?

a)

Chuỗi dịch vụ

b)

Quản lý và điều phối (MANO)

c)

Kiến trúc phân tán

d)

Cơ sở hạ tầng NFV

32.

Khung làm việc của NFV bao gồm bao nhiêu phần chính?

a)

Hai phần

b)

Ba phần

c)

Bốn phần

d)

Năm phần

33.

Điều gì là nhiệm vụ của cơ sở hạ tầng NFV (NFVI)?

a)

Điều khiển luồng lưu lượng qua nhiều VNF

b)

Triển khai và quản lý vòng đời các tài nguyên ảo hóa

c)
  • Thực hiện chức năng ảo hóa trên các thiết bị tính toán, lưu trữ và mạng

d)

Tạo kịch bản VNF

34.

Các VNF có thể được triển khai trong dạng nào?

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm

c)

Hệ điều hành

d)

Thiết bị mạng

35.

Khung làm việc của NFV hỗ trợ điều gì?

a)

Thực hiện các chức năng mạng như các VNF phần cứng

b)

Thực hiện các chức năng mạng như các VNF phần mềm

c)

Thực hiện các chức năng mạng như các thiết bị mạng

d)

Thực hiện các chức năng mạng như các hệ điều hành

36.

Lợi ích nào của NFV giúp giảm chi phí đầu tư (CapEX)?

a)

Giảm thiểu rủi ro liên quan đến triển khai dịch vụ mới

b)

Hỗ trợ các mô hình trả tiền khi dùng và loại bỏ việc cung cấp thừa gây lãng phí.

c)

Dễ dàng tương tác bởi các giao diện mở và được tiêu chuẩn hóa.

d)

Cung cấp khả năng linh hoạt và mềm dẻo.

37.

Lợi ích nào của NFV giúp giảm chi phí hoạt động (OpEx)?

a)

Sử dụng nền tảng duy nhất cho các ứng dụng, người dùng và người thuê khác nhau.

b)

Khả năng đổi mới và triển khai dịch vụ nhanh chóng.

c)

Giảm tiêu thụ điện năng và sử dụng không gian chứa thiết bị.

d)

Cung cấp khả năng linh hoạt và mềm dẻo.

38.

NFV có thể tăng cơ hội thử nghiệm và triển khai các dịch vụ mới bằng cách nào?

a)

Sử dụng các máy chủ và thiết bị chuyển mạch thông dụng tiêu chuẩn.

b)

Hỗ trợ các mô hình trả tiền khi dùng.

c)

Giảm thiểu rủi ro liên quan đến việc triển khai các dịch vụ mới.

d)

Hợp nhất thiết bị và khai thác lợi thế theo quy mô.

39.

NFV mang lại khả năng linh hoạt và mềm dẻo bằng cách nào?

a)

Sử dụng nền tảng duy nhất cho các ứng dụng, người dùng và người thuê khác nhau.

b)

Nhanh chóng mở rộng hoặc thu nhỏ dịch vụ.

c)

Hợp nhất thiết bị và khai thác lợi thế theo quy mô.

d)

Giảm chi phí quản lý và điều khiển mạng.

40.
NFV là viết tắt của từ gì?
a)
Network Function Virtualization
b)
Network Functional Value
c)
Network Functual Virtualization
d)
Network Functions Virtualization
41.
Động cơ chính ra đời của công nghệ NFV là gì?
a)
Giảm chi phí phần cứng
b)
Tăng tốc độ mạng
c)
Giảm độ phức tạp quản lý
d)
Tăng băng thông
42.
Lợi ích chính của NFV là gì?
a)
Tăng độ tin cậy
b)
Giảm chi phí hoạt động
c)
Tăng tốc độ xử lý
d)
Giảm băng thông
43.
Kiến trúc tham chiếu của NFV gồm mấy lớp?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
44.
Cơ sở hạ tầng NFV (NFVI) là gì?
a)
Một loại phần cứng
b)
Một lớp phần mềm
c)
Một tập hợp các tài nguyên ảo hóa
d)
Một mạng vật lý
45.
MANO trong NFV là viết tắt của gì?
a)
Management and Operation
b)
Management and Orchestration
c)
Management and Optimization
d)
Management and Observation
46.
Các khối chức năng trong NFV gồm mấy thành phần chính?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
47.
VNF là gì?
a)
Virtual Network Frame
b)
Virtual Network Function
c)
Virtual Network Foundation
d)
Virtual Network Facility
48.
Các yêu cầu mức cao đối với NFV bao gồm gì?
a)
Khả năng mở rộng
b)
Tính bảo mật
c)
Hiệu suất cao
d)
Tất cả các ý trên
49.
Ứng dụng chính của NFV là gì?
a)
Ảo hóa chức năng mạng như một dịch vụ
b)
Tạo máy chủ ảo
c)
Tạo mạng riêng ảo
d)
Tạo kết nối băng rộng
50.
Một trong những thách thức an ninh trong NFV là gì?
a)
Giảm độ phức tạp
b)
Tăng khả năng kiểm soát
c)
Khả năng mở rộng linh hoạt
d)
Quản lý dữ liệu nhạy cảm
51.
ETSI là gì trong bối cảnh NFV?
a)
European Technical Standards Institute
b)
European Telecommunications Standards Institute
c)
European Technology Solutions Institute
d)
European Technical Solutions Institute
52.
Điểm tham chiếu trong kiến trúc NFV là gì?
a)
Các điểm kết nối vật lý
b)
Các điểm đo hiệu suất
c)
Các điểm giao tiếp giữa các khối chức năng
d)
Các điểm kiểm tra bảo mật
53.
Chức năng của MANO trong NFV là gì?
a)
Quản lý tài nguyên ảo hóa
b)
Điều phối các dịch vụ mạng
c)
Quản lý vòng đời của VNF
d)
Tất cả các ý trên
54.
Một trong các yêu cầu về mô hình dịch vụ của NFV là gì?
a)
Tính bảo mật
b)
Tính tương thích
c)
Tính khả dụng cao
d)
Tính mở rộng
55.
Tính năng chính của VNF là gì?
a)
Tăng tốc độ mạng
b)
Cung cấp chức năng mạng trên phần mềm
c)
Quản lý băng thông
d)
Giảm chi phí hoạt động
56.
Các điểm tham chiếu chính trong NFV bao gồm gì?
a)
Các giao diện quản lý
b)
Các kết nối vật lý
c)
Các giao diện ảo hóa
d)
Các kết nối bảo mật
57.
Một trong các ứng dụng khác của NFV là gì?
a)
Ảo hóa máy chủ
b)
Ảo hóa lưu trữ
c)
Ảo hóa mạng
d)
Ảo hóa bảo mật
58.
Mục tiêu chính của kiến trúc tham chiếu NFV là gì?
a)
Tăng độ phức tạp
b)
Giảm chi phí
c)
Tăng tính linh hoạt
d)
Giảm băng thông
59.
Thách thức an ninh nào được coi là quan trọng nhất trong NFV?
a)
Quản lý quyền truy cập
b)
Bảo mật dữ liệu
c)
Phòng chống tấn công mạng
d)
Tất cả các ý trên
60.
Trong kiến trúc NFV, VNF được triển khai trên gì?
a)
Phần cứng chuyên dụng
b)
Hạ tầng vật lý
c)
Hạ tầng ảo hóa
d)
Mạng vật lý
61.
Mục tiêu chính của NFVI là gì?
a)
Tăng cường bảo mật
b)
Quản lý tài nguyên vật lý
c)
Quản lý tài nguyên ảo hóa
d)
Giảm chi phí phần cứng
62.
Một trong những yêu cầu chính của NFV là gì?
a)
Tính đơn giản
b)
Khả năng tương thích
c)
Tính khả dụng cao
d)
Tính chi phí thấp
63.
Trong NFV, VIM là gì?
a)
Virtual Infrastructure Manager
b)
Virtual Instance Manager
c)
Virtual Integration Manager
d)
Virtual Internet Manager
64.
Chức năng chính của NFVI là gì?
a)
Quản lý dịch vụ mạng
b)
Quản lý tài nguyên vật lý
c)
Quản lý tài nguyên ảo hóa
d)
Quản lý bảo mật
65.
Lợi ích của việc sử dụng NFV là gì?
a)
Tăng chi phí phần cứng
b)
Tăng độ phức tạp
c)
Tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên
d)
Giảm tốc độ mạng
66.
Chức năng của Orchestrator trong MANO là gì?
a)
Quản lý bảo mật
b)
Quản lý vòng đời của VNF
c)
Quản lý tài nguyên vật lý
d)
Quản lý kết nối mạng
67.
Một trong những thách thức khi triển khai NFV là gì?
a)
Tăng độ tin cậy
b)
Quản lý vòng đời VNF
c)
Giảm độ phức tạp
d)
Tăng chi phí
68.
Chức năng chính của MANO là gì?
a)
Điều phối dịch vụ mạng
b)
Quản lý tài nguyên vật lý
c)
Tăng cường bảo mật
d)
Quản lý hạ tầng mạng
69.
Các khối chức năng trong NFV bao gồm gì?
a)
NFVI, VNF, MANO
b)
NFVI, VNF, VM
c)
NFVI, VNFI, MANO
d)
NFVI, VNFM, MANO
70.
Chức năng của VNF là gì?
a)
Quản lý tài nguyên vật lý
b)
Cung cấp chức năng mạng
c)
Tăng cường bảo mật
d)
Quản lý hạ tầng mạng
71.
Một trong những yêu cầu về bảo mật trong NFV là gì?
a)
Tính bảo mật dữ liệu
b)
Tính khả dụng cao
c)
Tính tương thích
d)
Tính chi phí thấp
72.
Chức năng của VNFM trong NFV là gì?
a)
Quản lý bảo mật
b)
Quản lý vòng đời VNF
c)
Quản lý tài nguyên vật lý
d)
Quản lý kết nối mạng
73.
Mục tiêu của việc ảo hóa chức năng mạng là gì?
a)
Tăng độ phức tạp
b)
Giảm chi phí phần cứng
c)
Giảm hiệu suất mạng
d)
Tăng băng thông
74.
Một trong những yêu cầu về hiệu suất trong NFV là gì?
a)
Tính bảo mật
b)
Tính khả dụng cao
c)
Tính đơn giản
d)
Tính chi phí thấp
75.
Chức năng chính của NFVI là gì?
a)
Quản lý tài nguyên vật lý
b)
Quản lý tài nguyên ảo hóa
c)
Quản lý kết nối mạng
d)
Quản lý bảo mật
76.
Một trong những thách thức khi triển khai NFV là gì?
a)
Tăng chi phí phần cứng
b)
Quản lý vòng đời VNF
c)
Giảm độ phức tạp
d)
Tăng độ tin cậy
77.
Các yêu cầu về hiệu suất của NFV bao gồm gì?
a)
Tính bảo mật
b)
Tính khả dụng cao
c)
Tính tương thích
d)
Tính chi phí thấp
78.
Một trong các ứng dụng của NFV là gì?
a)
Ảo hóa chức năng mạng như một dịch vụ
b)
Tạo máy chủ ảo
c)
Tạo mạng riêng ảo
d)
Tạo kết nối băng rộng
79.
Chức năng của VIM trong NFV là gì?
a)
Quản lý tài nguyên vật lý
b)
Quản lý tài nguyên ảo hóa
c)
Quản lý kết nối mạng
d)
Quản lý bảo mật
80.
Một trong những yêu cầu về mô hình dịch vụ của NFV là gì?
a)
Tính bảo mật
b)
Tính khả dụng cao
c)
Tính tương thích
d)
Tính chi phí thấp
81.
Các khối chức năng trong NFV bao gồm gì?
a)
NFVI, VNF, MANO
b)
NFVI, VNF, VM
c)
NFVI, VNFI, MANO
d)
NFVI, VNFM, MANO
82.
Một trong những yêu cầu về bảo mật trong NFV là gì?
a)
Tính bảo mật dữ liệu
b)
Tính khả dụng cao
c)
Tính tương thích
d)
Tính chi phí thấp
83.
Chức năng của VNFM trong NFV là gì?
a)
Quản lý bảo mật
b)
Quản lý vòng đời VNF
c)
Quản lý tài nguyên vật lý
d)
Quản lý kết nối mạng
84.
Một trong những thách thức khi triển khai NFV là gì?
a)
Tăng chi phí phần cứng
b)
Quản lý vòng đời VNF
c)
Giảm độ phức tạp
d)
Tăng độ tin cậy
85.
Các yêu cầu về hiệu suất của NFV bao gồm gì?
a)
Tính bảo mật
b)
Tính khả dụng cao
c)
Tính tương thích
d)
Tính chi phí thấp