WorksheetsChương 2: NFV
Total questions: 85
Worksheet time: 43mins
Động cơ chính dẫn đến sự ra đời của công nghệ NFV là gì?
Sự phát triển chậm chạp của Internet.
Chi phí phần cứng ngày càng rẻ.
Nhu cầu về băng thông và quản lý luồng dữ liệu tăng theo cấp số nhân
Sự suy giảm của các công ty viễn thông
Quy trình khởi tạo một dịch vụ mạng mới trong mô hình truyền thống thường mất bao lâu?
Vài giờ
Vài ngày đến vài tuần
Vài phút
Vài tháng đến vài năm
Một trong những ưu điểm của NFV so với hạ tầng mạng truyền thống là gì?
Chi phí đầu tư cao hơn.
Khả năng tùy biến, mở rộng, thay thế phần cứng dễ dàng hơn.
Hiệu năng dịch vụ cao hơn.
Khả năng nhận được hỗ trợ cao hơn.
Khó khăn chính của việc sử dụng thiết bị mạng truyền thống là gì?
Chi phí phần mềm cao.
Khả năng quản lý tập trung kém.
Thiếu hỗ trợ từ nhà sản xuất.
Khả năng điều khiển luồng lưu lượng phức tạp.
Nhược điểm của NFV là gì?
Chi phí phần cứng cao.
Hiệu năng và độ ổn định thấp.
Khả năng tương tác giữa các hãng thấp.
Đào tạo nhân sự phức tạp.
Công nghệ NFV giúp giảm chi phí đầu tư bằng cách nào?
Sử dụng thiết bị phần cứng chuyên biệt.
Sử dụng phần cứng phổ thông và tách biệt các chức năng mạng khỏi thiết bị vật lý.
Tăng cường sử dụng thiết bị của các hãng lớn.
Giảm thiểu số lượng thiết bị cần mua.
Lợi ích của việc sử dụng công nghệ ảo hóa chức năng mạng (NFV) là gì?
Giảm chi phí vận hành và bảo dưỡng.
Tăng cường hiệu năng và độ ổn định của dịch vụ.
Giảm sự phụ thuộc vào phần mềm mã nguồn mở.
Yếu tố làm cho hệ thống NFV dễ dàng quản lý hơn là gì?
Sử dụng phần mềm độc quyền.
Khả năng khởi tạo và di dời các chức năng mạng linh hoạt.
Sử dụng thiết bị phần cứng chuyên biệt.
Khả năng nhận được hỗ trợ từ các hãng sản xuất
Chức năng nào dưới đây KHÔNG phải là ví dụ của NFV?
Định tuyến
Dịch vụ tên miền
Quản lý cơ sở dữ liệu
Phát hiện xâm nhập
NFV áp dụng công nghệ nào để ảo hóa các chức năng mạng?
Công nghệ phần cứng độc quyền.
Công nghệ ảo hóa tiêu chuẩn chạy trên phần cứng hiệu suất cao.
Công nghệ phần mềm mã nguồn đóng.
Công nghệ lưu trữ đám mây.
Trong NFV, dung lượng cho mỗi ứng dụng có thể được điều chỉnh bằng cách nào?
Thêm hoặc bớt phần cứng độc quyền.
Thêm hoặc bớt các tài nguyên ảo.
Thay đổi nhà cung cấp phần cứng.
Nâng cấp phần mềm hệ thống.
Điểm hiện diện (PoP) trong NFV là gì?
Một thiết bị phần cứng độc quyền.
Một máy chủ tiêu chuẩn.
Một điểm kết nối vật lý.
Một máy vật lý chạy các máy ảo.
Chức năng nào sau đây có thể được thực hiện bởi một VNF (Virtualized Network Function)?
Quản lý tài chính.
Phân tích dữ liệu.
Tường lửa.
Biên dịch phần mềm.
NFV có thể áp dụng cho loại cơ sở hạ tầng mạng nào?
Chỉ mạng có dây
Chỉ mạng không dây
Cả mạng có dây và không dây
Chỉ mạng viễn thông
NFV-FG là gì?
Chức năng mạng độc lập
Biểu đồ tuyến đường chuyển tiếp VNF
Máy ảo
Điểm cuối
Tại sao các máy ảo trong VNF-FG có thể được lưu trữ trên cùng một máy vật lý?
Vì chúng thực hiện các chức năng giống nhau
Vì chúng không cần tài nguyên nhiều
Vì chúng thực hiện các chức năng khác nhau
Vì chúng không ảnh hưởng đến hiệu suất mạng
Điều gì xảy ra khi một máy ảo trong NFV di chuyển giữa các máy vật lý?
Cần thiết lập lại toàn bộ hệ thống mạng
Không cần thay đổi cấu hình mạng
Các thiết bị của khách hàng phải khởi động lại
Hệ thống sẽ bị gián đoạn
Nguyên lý nào của NFV liên quan đến việc điều khiển luồng lưu lượng qua nhiều VNF để đạt được chức năng mạng mong muốn?
Chuỗi dịch vụ
Quản lý và điều phối (MANO)
Kiến trúc phân tán
Cơ sở hạ tầng NFV
Chức năng nào của NFV bao gồm việc giám sát và thay đổi các kịch bản VNF?
Chuỗi dịch vụ
Quản lý và điều phối (MANO)
Kiến trúc phân tán
Cơ sở hạ tầng NFV
Một VNF có thể được tạo thành từ nhiều thành phần nhỏ hơn, mỗi thành phần thực hiện một tập con chức năng của VNF. Đây là đặc điểm của nguyên lý nào?
Chuỗi dịch vụ
Quản lý và điều phối (MANO)
Kiến trúc phân tán
Cơ sở hạ tầng NFV
Thành phần nào của NFV thực hiện chức năng ảo hóa trên các thiết bị tính toán, lưu trữ và mạng?
Chức năng mạng được ảo hóa
Cở sở hạ tầng NFV (NFVI)
Quản lý vào điều phối NFV
Chuỗi dịch vụ
Khung làm việc của NFV hỗ trợ thực hiện các chức năng mạng dưới dạng gì?
Phần cứng
Phần mềm
Hệ điều hành
Thiết bị mạng
Trong khung làm việc của NFV, phần nào bao gồm tập hợp các VNF?
Chức năng mạng được ảo hóa
Cơ sở hạ tầng NFV (NFVI)
Quản lý và điều phối NFV
Kiến trúc phân tán
Quản lý và điều phối NFV tập trung vào nhiệm vụ gì?
Điều khiển luồng thông qua nhiều VNF
Triển khai phần mềm VNF
Quản lý vòng đời các tài nguyên ảo hóa
Phân phối VNFC trên nhiều máy chủ
Các thiết bị nào trong môi trường dịch vụ mạng được NFVI thực hiện ảo hóa?
Thiết bị tính toán và mạng
Thiết bị lưu trữ và mạng
Thiết bị tính toán, lưu trữ và mạng
Thiết bị lưu trữ và tính toán
Quản lý và điều phối vòng đời của VNF bao gồm việc gì?
Tạo kịch bản VNF và giám sát
Điều khiển luồng lưu lượng qua nhiều VNF
Phân phối VNFC trên nhiều máy chủ
Triển khai phần mềm VNF
Quá trình điều khiển luồng qua nhiều VNF được gọi là gì?
Chuỗi dịch vụ
Quản lý và điều phối (MANO)
Kiến trúc phân tán
Cơ sở hạ tầng NFV
Một thành phần của VNF (VNFC) có thể được triển khai trong bao nhiêu kịch bản?
Một kịch bản duy nhất
Nhiều kịch bản
Chỉ trên một máy chủ
Chỉ trên thiết bị mạng
MANO được viết tắt của gì trong nguyên lý NFV?
Management and Operations
Management and Orchestration
Modular and Orchestrated Network Operations
Managed Network Operations
Việc giám sát và thay đổi các kịch bản VNF thuộc về nguyên lý nào của NFV?
Chuỗi dịch vụ
Quản lý và điều phối (MANO)
Kiến trúc phân tán
Cơ sở hạ tầng NFV
Kiến trúc nào của NFV cho phép mở rộng và dự phòng bằng cách triển khai trên các máy chủ phân tán?
Chuỗi dịch vụ
Quản lý và điều phối (MANO)
Kiến trúc phân tán
Cơ sở hạ tầng NFV
Khung làm việc của NFV bao gồm bao nhiêu phần chính?
Hai phần
Ba phần
Bốn phần
Năm phần
Điều gì là nhiệm vụ của cơ sở hạ tầng NFV (NFVI)?
Điều khiển luồng lưu lượng qua nhiều VNF
Triển khai và quản lý vòng đời các tài nguyên ảo hóa
Thực hiện chức năng ảo hóa trên các thiết bị tính toán, lưu trữ và mạng
Tạo kịch bản VNF
Các VNF có thể được triển khai trong dạng nào?
Phần cứng
Phần mềm
Hệ điều hành
Thiết bị mạng
Khung làm việc của NFV hỗ trợ điều gì?
Thực hiện các chức năng mạng như các VNF phần cứng
Thực hiện các chức năng mạng như các VNF phần mềm
Thực hiện các chức năng mạng như các thiết bị mạng
Thực hiện các chức năng mạng như các hệ điều hành
Lợi ích nào của NFV giúp giảm chi phí đầu tư (CapEX)?
Giảm thiểu rủi ro liên quan đến triển khai dịch vụ mới
Hỗ trợ các mô hình trả tiền khi dùng và loại bỏ việc cung cấp thừa gây lãng phí.
Dễ dàng tương tác bởi các giao diện mở và được tiêu chuẩn hóa.
Cung cấp khả năng linh hoạt và mềm dẻo.
Lợi ích nào của NFV giúp giảm chi phí hoạt động (OpEx)?
Sử dụng nền tảng duy nhất cho các ứng dụng, người dùng và người thuê khác nhau.
Khả năng đổi mới và triển khai dịch vụ nhanh chóng.
Giảm tiêu thụ điện năng và sử dụng không gian chứa thiết bị.
Cung cấp khả năng linh hoạt và mềm dẻo.
NFV có thể tăng cơ hội thử nghiệm và triển khai các dịch vụ mới bằng cách nào?
Sử dụng các máy chủ và thiết bị chuyển mạch thông dụng tiêu chuẩn.
Hỗ trợ các mô hình trả tiền khi dùng.
Giảm thiểu rủi ro liên quan đến việc triển khai các dịch vụ mới.
Hợp nhất thiết bị và khai thác lợi thế theo quy mô.
NFV mang lại khả năng linh hoạt và mềm dẻo bằng cách nào?
Sử dụng nền tảng duy nhất cho các ứng dụng, người dùng và người thuê khác nhau.
Nhanh chóng mở rộng hoặc thu nhỏ dịch vụ.
Hợp nhất thiết bị và khai thác lợi thế theo quy mô.
Giảm chi phí quản lý và điều khiển mạng.
