Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức nghề sale 2

Total questions: 100

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Kỹ năng lắng nghe trong social selling bao gồm:

a)

Quan sát những trao đổi của khách hàng ở nơi họ thường xuyên lui tới

b)

Theo dõi xu hướng, hot trend trên thị trường

c)

Theo dõi những người có tầm ảnh hưởng (KOL) trong lĩnh vực

d)

Tất cả đáp án trên

2.

Mục đích của việc tương tác trực tiếp với khách hàng trong các cộng đồng là:

a)

Bán hàng ngay

b)

Thể hiện sự tích cực và vai trò chuyên gia của mình

c)

Chứng tỏ sản phẩm của mình tốt nhất

d)

Cạnh tranh với các thành viên khác trong cộng đồng

3.

Khi chia sẻ câu chuyện khách hàng thành công, điều quan trọng cần làm là:

a)

Chỉ đăng hình ảnh khách hàng với sản phẩm

b)

Kể lại tình huống, vấn đề khách hàng gặp phải và cách giải quyết

c)

Liệt kê thật nhiều tên khách hàng đã mua

d)

Nhấn mạnh rằng sản phẩm mình là tốt nhất

4.

Giai đoạn thị trường khó khăn, doanh nghiệp cần làm gì?

4 lines
5.

Chiến lược tìm kiếm khách hàng trong khủng hoảng bao gồm:

4 lines
6.

Khi cần khai thác nhiều thông tin từ khách hàng, người bán cần:

a)

Đặt ra thật nhiều câu hỏi liên tiếp như một bản khảo sát

b)

Khéo léo tạo không khí thoải mái để khách chia sẻ thông tin

c)

Bắt buộc khách hàng phải trả lời đầy đủ các câu hỏi

d)

Không cần hỏi nhiều, chỉ giới thiệu sản phẩm là đủ

7.

Một trong những sai lầm khi tiếp cận khách hàng là chuyển từ việc chào hỏi thân thiện sang bán hàng ngay lập tức. Điều này ảnh hưởng như thế nào?

a)

Khách hàng sẽ cảm thấy bị lừa dối

b)

Khách hàng sẽ cảm thấy vui mừng vì được chào đón

c)

Khách hàng sẽ cảm thấy không quan trọng

d)

Khách hàng sẽ dễ dàng mua hàng hơn

8.

Làm thế nào để hiểu rõ thói quen của khách hàng VIP và tiếp cận họ hiệu quả hơn?

a)

Tham gia vào các hoạt động xã hội và sự kiện họ thường tham gia

b)

Chỉ cần chạy quảng cáo đến đúng đối tượng

c)

Chỉ cần gửi email marketing hàng tuần

d)

Giảm giá mạnh các sản phẩm để thu hút sự chú ý

9.

Theo bài giảng, tại sao xây dựng thương hiệu cá nhân lại quan trọng trong việc thu hút khách hàng tiềm năng?

a)

Giúp tăng chi phí quảng cáo

b)

Tạo ra sự tin tưởng và giá trị đối với khách hàng

c)

Giảm bớt nhu cầu phải làm việc chăm chỉ

d)

Đảm bảo sản phẩm luôn có giá rẻ nhất thị trường

10.

Để trở thành chuyên gia, điều đầu tiên cần làm là:

a)

Thường xuyên chia sẻ thông tin có giá trị cho khách hàng

b)

Quảng cáo sản phẩm nhiều hơn

c)

Chạy chương trình khuyến mãi

d)

Tham gia nhiều hội thảo

11.

Phân loại khách hàng ngay lập tức trong Outbound bằng cách nào?

a)

Dựa vào giới tính, tuổi tác

b)

Dựa vào cảm tính

c)

Dựa vào các tiêu chí, câu hỏi cụ thể

d)

Dựa vào ngân sách của khách hàng

12.

Để hiểu rõ khách hàng tiềm năng, điều đầu tiên cần làm là gì?

a)

Xây dựng chân dung khách hàng tiềm năng

b)

Mua data khách hàng

c)

Đăng bài quảng cáo sản phẩm

d)

Gọi điện chào hàng

13.

Yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất để có thể thu hút khách hàng tiềm năng là gì?

a)

Có nhiều tiền để chạy quảng cáo

b)

Sản phẩm của mình phải thật hấp dẫn

c)

Thuê nhiều nhân viên sales

d)

Gửi email marketing liên tục

14.

Khái niệm nào rất quan trọng cần tìm hiểu khi triển khai Inbound?

a)

Lead Generation

b)

Chạy quảng cáo

c)

Content Marketing

d)

Xây dựng thương hiệu

15.

Trong Outbound, có mấy từ khóa quan trọng cần nhớ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

16.

Trong Inbound, điều quan trọng đầu tiên cần làm là gì?

a)

Hiểu rõ khách hàng quan tâm đến nội dung, kiến thức gì

b)

Chạy quảng cáo

c)

Thuê người viết nội dung

d)

Xây dựng website đẹp

17.

Mục đích của việc xây dựng quy trình nuôi dưỡng và chăm sóc khách hàng trong Outbound là gì?

a)

Tránh mất khách hàng tiềm năng trong tương lai

b)

Bán được nhiều hàng hơn

c)

Đáp ứng chỉ tiêu doanh số

d)

Tiết kiệm thời gian

18.

Theo bài giảng, có mấy yếu tố chính cần hiểu rõ khi tìm kiếm khách hàng tiềm năng?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

19.

Theo ví dụ trong bài giảng, việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng được ví với hoạt động nào?

a)

Đi mua sắm

b)

Đi câu cá

c)

Đi săn bắn

d)

Đi hái nấm

20.

Ba từ khóa quan trọng để đạt hiệu quả trong Inbound là gì?

a)

Thường xuyên - Đồng nhất - Thư viện

b)

Facebook - Video - Website

c)

Nội dung - Quảng cáo - Thương hiệu

d)

Bài viết - Hình ảnh - Âm thanh

21.

Để nắm bắt được nhu cầu của khách hàng, cần phải:

a)

Suy đoán dựa trên cảm tính cá nhân

b)

Hỏi ý kiến của đồng nghiệp

c)

Quan sát, lắng nghe khách hàng trên các kênh trực tuyến

d)

Chỉ dựa trên số liệu bán hàng

22.

Phương pháp nào giúp telesales hiệu quả hơn trong thời kỳ khủng hoảng?

a)

Gọi điện cho thật nhiều khách hàng

b)

Sử dụng kịch bản phù hợp tâm lý khách hàng

c)

Cố gắng bán bằng mọi giá

d)

Chỉ gọi cho khách hàng đã mua trước đây

23.

Inbound là phương pháp tìm kiếm khách hàng nào?

a)

Tiếp cận trực tiếp

b)

Thu hút gián tiếp

c)

Sử dụng quảng cáo

d)

Email marketing

24.

Để xác định thời điểm tiếp cận khách hàng tiềm năng, ta cần dựa vào yếu tố nào?

a)

Đặc điểm, tính chất của sản phẩm/dịch vụ

b)

Nguồn lực tài chính sẵn có

c)

Số lượng nhân viên bán hàng

d)

Ý kiến chủ quan của công ty

25.

Khi tham gia vào các cộng đồng, điều cần làm để thu hút khách hàng tiềm năng là:

a)

Quảng cáo sản phẩm liên tục

b)

Trở thành thành viên tích cực, thường xuyên chia sẻ giá trị

c)

Bàn luận về chính trị, tôn giáo

d)

Chờ đợi khách hàng chủ động liên hệ

26.

Outbound gồm những hình thức nào?

a)

Tham gia hội thảo, sự kiện

b)

Telesales

c)

Gửi tin nhắn, email chào hàng

d)

Tất cả đáp án trên

27.

Khi thị trường có sự thay đổi lớn, công ty cần làm gì để thích ứng tìm kiếm khách hàng?

a)

Bỏ cuộc, đóng cửa công ty

b)

Cứ tiếp tục theo đuổi khách hàng cũ

c)

Đánh giá lại thị trường và nhu cầu khách hàng

d)

Tăng giá bán sản phẩm lên gấp đôi

28.

Cách xác định đúng khách hàng tiềm năng là:

a)

Tìm những người có độ tuổi từ 20-30

b)

Những người có thu nhập cao

c)

Hình dung rõ đặc điểm khách hàng như giới tính, độ tuổi, sở thích, thu nhập,...

d)

Tất cả những người sử dụng mạng xã hội

29.

Sai lầm phổ biến nhất khi sử dụng social selling là gì?

a)

Tập trung vào bán hàng mà không tạo giá trị cho khách hàng

b)

Không kiên trì, không đều đặn

c)

Không xây dựng được chân dung chuyên nghiệp

d)

Tất cả đáp án trên

30.

Outbound là phương pháp tìm kiếm khách hàng nào?

a)

Tiếp cận trực tiếp

b)

Thu hút gián tiếp

c)

Sử dụng quảng cáo

d)

Email marketing

31.

Từ khóa đầu tiên trong Outbound là gì?

a)

Cách giới thiệu phù hợp

b)

Kỹ năng mềm

c)

Phân loại khách hàng

d)

Quy trình nuôi dưỡng khách hàng

32.

Theo bài giảng, có mấy kênh chính để tìm kiếm khách hàng tiềm năng?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

33.

Phân loại khách hàng ngay lập tức trong Outbound bằng cách nào?

a)

Dựa vào giới tính, tuổi tác

b)

Dựa vào cảm tính

c)

Dựa vào các tiêu chí, câu hỏi cụ thể

d)

Dựa vào ngân

34.

Để xây dựng chân dung chuyên nghiệp trên mạng xã hội, yếu tố nào sau đây KHÔNG cần quan tâm?

a)

Hình ảnh

b)

Ngôn ngữ

c)

Địa điểm làm việc

d)

Năng lượng

35.

Bước đầu tiên để tìm kiếm được khách hàng tiềm năng theo bài giảng là gì?

a)

Tìm kiếm trên mạng xã hội

b)

Xác định chân dung khách hàng mục tiêu

c)

Chạy quảng cáo

d)

Mua danh sách khách hàng

36.

Khi xây dựng thương hiệu chuyên gia, việc nói về điểm đau của khách hàng có nghĩa là:

a)

Chỉ ra nhược điểm của đối thủ

b)

Giảm giá sản phẩm

c)

Trả lời những băn khoăn, thắc mắc của khách hàng

d)

Tập trung vào sản phẩm của mình

37.

Xây dựng cộng đồng riêng cho mình giúp bạn:

a)

Bán được nhiều hàng hơn

b)

Định vị mình là chuyên gia và nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng

c)

Cạnh tranh với đối thủ

d)

Tiết kiệm chi phí quảng cáo

38.

Trong bán hàng, khách hàng tiềm năng phải là những người phù hợp với điều gì của công ty?

a)

Sản phẩm/dịch vụ/giải pháp

b)

Ngân sách

c)

Nhân sự

d)

Mục tiêu doanh số

39.

Câu nào sau đây là SAI khi nói về xây dựng lòng tin với khách hàng?

a)

Trở thành một người có ích, thường xuyên cung cấp thông tin giá trị

b)

Luôn đặt lợi ích của mình lên trên khách hàng

c)

Giải đáp thắc mắc, quan tâm đến vấn đề của khách hàng

d)

Có tinh thần sẵn sàng cho đi trước khi nhận lại

40.

Outbound là chiến lược nào dưới đây?

a)

Chủ động tiếp cận khách hàng lạ

b)

Thu hút khách hàng tìm đến mình

c)

Quảng cáo để tiếp cận khách hàng

d)

Giới thiệu và quay trở lại

41.

Theo bài giảng, có bao nhiêu chiến lược để tìm kiếm khách hàng tiềm năng 24/7?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

42.

Cold calling (gọi điện lạnh) là một hoạt động thuộc chiến lược nào?

a)

Outbound

b)

Inbound

c)

Quảng cáo

d)

Giới thiệu và quay trở lại

43.

"Chân dung khách hàng tiềm năng" được ví như thành phần nào trong ví dụ đi câu cá?

a)

Mồi câu

b)

Cần câu

c)

Địa điểm câu

d)

Loại cá muốn câu

44.

Social selling (bán hàng qua mạng xã hội) là hoạt động thuộc chiến lược nào?

a)

Outbound

b)

Inbound

c)

Quảng cáo

d)

Giới thiệu và quay trở lại

45.

Khi tiếp cận khách hàng trong giai đoạn khó khăn, điều cần tránh là:

a)

Tạo giá trị và giúp đỡ khách hàng

b)

Lắng nghe và thấu hiểu khách hàng

c)

Bán hàng ngay khi mới tiếp cận

d)

Kiên trì, bền bỉ theo đuổi

46.

Để thu hút 30% khách hàng chưa sẵn sàng mua, chúng ta cần làm gì?

a)

Gọi điện tiếp cận trực tiếp

b)

Chạy quảng cáo

c)

Nuôi dưỡng qua nội dung

d)

Giới thiệu sản phẩm

47.

Khách hàng tiềm năng được định nghĩa là gì?

a)

Tất cả mọi người trong độ tuổi từ 30-40

b)

Những người có nhu cầu, mong muốn được giải quyết bởi sản phẩm/dịch vụ của công ty

c)

Tất cả những người sống ở thành phố Hồ Chí Minh

d)

Tất cả những người có thu nhập từ 200-300 triệu/năm

48.

Gửi email tiếp thị là một hoạt động thuộc chiến lược nào?

a)

Outbound

b)

Inbound

c)

Quảng cáo

d)

Giới thiệu và quay trở lại

49.

Để nội dung (content) thu hút khách hàng hiệu quả, chúng ta cần có yếu tố gì?

a)

Kỹ thuật

b)

Chuyển đổi

c)

Quy trình

d)

Giới thiệu

50.

Đăng nội dung, bài viết trên mạng xã hội để thu hút khách hàng là hoạt động thuộc chiến lược nào?

a)

Outbound

b)

Inbound

c)

Quảng cáo

d)

Giới thiệu và quay trở lại

51.

Bao nhiêu phần trăm khách hàng trên thị trường chưa sẵn sàng mua ngay nhưng có thể mua trong tương lai?

a)

3%

b)

7%

c)

10%

d)

30%

52.

Khi thị trường biến động, làm thế nào để nâng cao doanh số?

a)

Chỉ tập trung tìm kiếm khách hàng mới

b)

Quay lại chăm sóc, bán thêm cho khách hàng cũ

c)

Hạ giá sản phẩm thật nhiều

d)

Chờ đợi thị trường ổn định lại

53.

Inbound là chiến lược nào dưới đây?

a)

Chủ động tiếp cận khách hàng lạ

b)

Thu hút khách hàng tìm đến mình

c)

Quảng cáo để tiếp cận khách hàng

d)

Giới thiệu và quay trở lại

54.

Theo bài giảng, bao nhiêu phần trăm khách hàng trên thị trường sẵn sàng mua ngay sản phẩm, dịch vụ?

a)

3%

b)

7%

c)

10%

d)

30%

55.

Để khách hàng thực hiện hành động sau khi tiếp cận nội dung, chúng ta cần có yếu tố gì?

a)

Kỹ thuật

b)

Chuyển đổi

c)

Quy trình

d)

Giới thiệu

56.

Nếu buộc phải giảm giá, người bán nên:

a)

Nói rằng chỉ giảm cho khách lần này và lô hàng cuối

b)

Đề nghị khách mua với số lượng lớn hơn để có giá tốt

c)

Cả A và B

d)

Giảm giá thoải mái cho khách

57.

Upsell là gì?

a)

Giới thiệu khách hàng mua thêm sản phẩm nâng cao

b)

Giới thiệu khách hàng mua thêm sản phẩm bổ trợ

c)

Tri ân khách hàng bằng quà tặng

d)

Chiết khấu cho khách hàng mua lại

58.

Trong vòng 30 ngày, khách hàng sẽ quên bao nhiêu % thông tin từ người bán?

a)

50%

b)

75%

c)

90%

d)

99%

59.

Chúng ta nên xây dựng chương trình cụ thể gì để khách hàng cũ sẵn sàng giới thiệu khách mới?

a)

Chương trình khuyến mãi

b)

Chương trình tri ân

c)

Chương trình tặng quà

d)

Chương trình chiết khấu hoa hồng

60.

Nếu khách chưa chắc chắn vì còn băn khoăn, người bán cần:

a)

Bỏ qua và tìm khách hàng khác

b)

Tìm hiểu cụ thể khách còn băn khoăn gì và giải đáp

c)

Tiếp tục thuyết phục khách mua bằng mọi giá

d)

Hạ giá thật sâu để khách không còn lý do từ chối

61.

Để quảng cáo hiệu quả, yếu tố nào quan trọng hơn kỹ thuật?

a)

Kênh tiếp cận

b)

Landing page

c)

Nội dung quảng cáo

d)

Ngân sách

62.

Tham gia các sự kiện, hội thảo, hội chợ để tiếp cận khách hàng tiềm năng là hoạt động thuộc chiến lược nào?

a)

Outbound

b)

Inbound

c)

Quảng cáo

d)

Giới thiệu và quay trở lại

63.

Cách phản biện khi khách nói giá đắt là:

a)

So sánh giá trị sử dụng lâu dài, không chỉ giá mua ban đầu

b)

Nhấn mạnh hậu quả nếu khách không mua ngay

c)

Tính toán thời điểm hoà vốn và sinh lời cho khoản đầu tư

d)

Tất cả đáp án trên

64.

Tiếp thị liên kết và hợp tác với đối tác là hoạt động thuộc chiến lược nào?

a)

Outbound

b)

Inbound

c)

Quảng cáo

d)

Giới thiệu và quay trở lại

65.

Social selling là gì?

a)

Bán hàng trực tiếp qua mạng xã hội

b)

Chào hàng qua các nền tảng mạng xã hội

c)

Dùng mạng xã hội để kết nối, tạo dựng sự tin tưởng với khách hàng

d)

Quảng cáo sản phẩm trên mạng xã hội

66.

Kỹ năng đầu tiên được đề cập để khách hàng tự chia sẻ thông tin là gì?

a)

Đưa ra những câu hỏi đóng (có/không)

b)

Bắt đầu bằng những câu hỏi mở về tình huống của khách hàng

c)

Hỏi trực tiếp các thông tin cá nhân của khách hàng

67.

Để chặn trước lý do từ chối mua của khách ngay khi bắt đầu trao đổi, bạn cần:

a)

Chờ khách nêu lý do rồi mới giải đáp

b)

Chủ động nêu ra các lý do từ chối thường gặp và cách giải quyết

c)

Làm ngơ và tiếp tục thuyết phục khách mua

d)

Không bao giờ nhắc đến các lý do từ chối

68.

Khi giới thiệu sản phẩm, người bán nên:

a)

Giới thiệu tất cả sản phẩm có trong cửa hàng

b)

Chỉ giới thiệu 1-2 sản phẩm, chương trình khuyến mãi phù hợp

c)

Để khách tự tìm hiểu và lựa chọn

d)

Chỉ giới thiệu sản phẩm có giá cao nhất

69.

Khi khách nói "tôi chỉ xem thôi", người bán nên:

a)

Tỏ thái độ khó chịu

b)

Nói với khách cứ xem thoải mái

c)

Giới thiệu sản phẩm mới, chương trình khuyến mãi

d)

Cả B và C

70.

Sau khi khách hàng click vào quảng cáo, chúng ta cần dẫn họ vào đâu?

a)

Trang web

b)

App

c)

Landing page

d)

Tất cả đều đúng

71.

Nếu ngay lần đầu gặp, khách hỏi về giá, người bán nên:

a)

Đưa ra mức giá chính xác ngay lập tức

b)

Nói giá dao động trong 1 khoảng và sẽ báo giá sau khi trao đổi cụ thể hơn

c)

Hỏi khách 'Anh/chị định mua với giá bao nhiêu?'

d)

Chưa đưa ra giá, chỉ tập trung giới thiệu sản phẩm

72.

Kỹ năng lắng nghe trong social selling bao gồm:

a)

Quan sát những trao đổi của khách hàng ở nơi họ thường xuyên lui tới

b)

Theo dõi xu hướng, hot trend trên thị trường

c)

Theo dõi những người có tầm ảnh hưởng (KOL) trong lĩnh vực

d)

Tất cả đáp án trên

73.

Khi khách nói sản phẩm của bạn đắt hơn nơi khác, trước tiên bạn nên:

a)

Hỏi cụ thể khách so sánh với sản phẩm nào

b)

Đồng ý giảm giá theo yêu cầu khách

c)

Khẳng định giá bạn là tốt nhất thị trường

d)

Chuyển sang giới thiệu sản phẩm khác

74.

Trong vòng 24h sau cuộc gặp, khách hàng sẽ quên bao nhiêu % những gì người bán nói?

a)

25%

b)

50%

c)

75%

d)

90%

75.

Để nội dung (content) thu hút khách hàng hiệu quả, chúng ta cần có yếu tố gì?

a)

Kỹ thuật

b)

Chuyển đổi

c)

Quy trình

d)

Giới thiệu

76.

Hai hình thức trong chiến lược 'Giới thiệu và quay trở lại' là gì?

a)

Giới thiệu khách hàng mới và chăm sóc khách hàng cũ

b)

Upsell và cross-sell

c)

Content marketing và email marketing

d)

Gọi điện và gửi tin nhắn

77.

Sai lầm nào sau đây thường xảy ra khi tiếp cận khách hàng tiềm năng?

a)

Tiếp cận sai đối tượng khách hàng

b)

Tiếp cận đúng đối tượng nhưng quá ít lần

c)

Chỉ liên hệ qua email

d)

Chỉ tập trung vào khách hàng hiện tại

78.

Khi khách hàng yêu cầu giảm giá, người bán hàng nên:

a)

Từ chối ngay lập tức

b)

Đồng ý giảm giá theo yêu cầu của khách

c)

Không giảm giá nếu không nằm trong chính sách công ty

d)

Luôn giảm giá để giữ chân khách hàng

79.

Khi khách nói "để tôi về suy nghĩ thêm", người bán nên:

a)

Đồng ý và hẹn gặp lại khách

b)

Hỏi khách đang ở trường hợp không quan tâm hay chưa chắc chắn

c)

Để khách ra về mà không làm gì thêm

d)

Giảm giá sâu hơn để kích thích khách mua ngay

80.

Tác hại của việc giảm giá không theo chiến lược của công ty là gì?

a)

Làm giảm giá trị của sản phẩm và thương hiệu

b)

Tạo thói quen xấu cho khách hàng

c)

Làm giảm lòng tin của khách với người bán

d)

Cả 3 đáp án trên

81.

Nếu khách đồng ý sản phẩm bạn giới thiệu nhưng cho rằng giá cao, bạn nên:

a)

Giảm giá ngay cho khách

b)

Đề nghị khách trả góp, chia nhiều lần

c)

Giải thích giá cao vì chất lượng, giá trị vượt trội

d)

Cả B và C

82.

Khi tiếp cận khách hàng VIP, điều gì cần phải thay đổi ở bản thân người làm sale?

a)

Giữ nguyên tác phong làm việc bình dân

b)

Tập trung vào chạy quảng cáo nhiều hơn

c)

Thay đổi tư duy và tác phong làm việc chuyên nghiệp

d)

Tăng cường quảng bá sản phẩm rẻ hơn

83.

Để lên kế hoạch tìm kiếm khách hàng, chúng ta nên:

a)

Ghi ra hoạt động cụ thể mình sẽ làm mỗi ngày

b)

Chỉ tập trung vào 1 kênh duy nhất

c)

Làm đồng thời nhiều kênh mà không cần lên kế hoạch

d)

Chỉ làm các hoạt động đơn giản

84.

Theo bài giảng, có mấy yếu tố quan trọng cần hiểu rõ trong cụm từ 'tìm kiếm khách hàng tiềm năng'?

a)

1 yếu tố

b)

2 yếu tố

c)

3 yếu tố

d)

4 yếu tố

85.

Sau khi chủ động nêu ra lý do từ chối của khách, bạn cần:

a)

Đề nghị giải thích tại sao bạn lại nói vậy

b)

Trình bày cách giải quyết và dẫn chứng thuyết phục

c)

Lấy sự đồng thuận của khách về cách giải quyết đó

d)

Cả 3 đáp án trên

86.

Khi tiếp cận khách hàng, người bán cần tạo ra điều gì?

a)

Sự thiện cảm

b)

Cảm xúc thôi thúc hành động nhanh

c)

Sự yên tâm khi khách mua hàng

d)

Cả 3 đáp án trên

87.

Sai lầm lớn nhất của nhiều người làm sales khi gặp khách hàng lần đầu là:

a)

Không chuẩn bị thông tin sản phẩm kỹ càng

b)

Dành thời gian quảng cáo v�� chính bản thân hoặc công ty

c)

Thiếu kỹ năng giao tiếp

d)

Không chú ý đến nhu cầu của khách hàng

88.

Theo bài giảng, khách hàng chỉ mua từ những người họ thích, tin tưởng và cảm thấy:

a)

Có thể mang lại giá trị

b)

Hiểu rõ tâm lý khách hàng

c)

Có thể đạt được kết quả mong muốn

d)

Làm việc chăm chỉ

89.

Khách hàng tiềm năng là những người:

a)

Có nhu cầu, mong muốn được giải quyết bởi sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp

b)

Thuộc mọi độ tuổi, giới tính, thu nhập

c)

Sống ở các thành phố lớn

d)

Tất cả đáp án trên

90.

Theo bài giảng, nếu chỉ tập trung giới thiệu về sản phẩm, dịch vụ mà không đặt nhiều câu hỏi cho khách hàng, điều gì có thể xảy ra?

a)

Khách hàng sẽ rất hào hứng mua hàng

b)

Khách hàng không am hiểu có thể mua ngay sản phẩm không phù hợp

c)

Khách hàng thông minh sẽ đồng ý mua nhanh chóng

d)

Cả A và C đúng

91.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của chiến lược inbound marketing theo bài giảng?

a)

Tạo ra các video chia sẻ kiến thức

b)

Viết bài blog chia sẻ kinh nghiệm

c)

Mua quảng cáo trên Google và Facebook

d)

Chia sẻ ebook và công cụ miễn phí

92.

Theo bài giảng, phương thức nào được nhắc đến để thu hút khách hàng tiềm năng mà không cần quảng cáo trực tiếp?

a)

Tăng cường quảng cáo trên mạng xã hội

b)

Xây dựng thương hiệu cá nhân và nội dung giá trị (inbound marketing)

c)

Giảm giá sản phẩm liên tục

d)

Tăng cường gọi điện thoại tiếp thị

93.

Câu hỏi nào người bán hàng nên đặt ra ngay sau khi chào hỏi để bắt đầu câu chuyện với khách hàng?

a)

"Anh/chị có biết công ty chúng tôi có bao nhiêu năm kinh nghiệm không?"

b)

"Tại sao anh/chị lại cần sản phẩm hoặc dịch vụ này?"

c)

"Sản phẩm của chúng tôi có rất nhiều tính năng ưu việt, anh/chị có muốn nghe không?"

d)

"Anh/chị đã tìm hiểu thông tin về công ty chúng tôi chưa?"

94.

Điều gì sẽ xảy ra khi chiến lược inbound marketing được thực hiện hiệu quả, theo bài giảng?

a)

Khách hàng sẽ liên tục nhận được quảng cáo từ bạn

b)

Khách hàng sẽ chủ động tìm đến bạn thông qua các nội dung có giá trị bạn cung cấp

c)

Doanh số bán hàng sẽ giảm do thiếu quảng cáo

d)

Bạn sẽ cần tăng cường sử dụng quảng cáo trả phí để duy trì khách hàng

95.

Theo bài giảng, để tạo sự tin tưởng và cảm giác muốn chia sẻ của khách hàng, người bán hàng nên làm gì?

a)

Giới thiệu chi tiết về sản phẩm và công ty

b)

Khẳng định rằng mình ở đây để giúp khách hàng giải quyết vấn đề và nghe câu chuyện của họ

c)

Kể về thành tích bán hàng của bản thân

d)

Sử dụng các kỹ thuật ép buộc khách hàng mua hàng

96.

Khi đặt câu hỏi "Tại sao anh/chị lại cần sản phẩm hoặc dịch vụ này?", người bán hàng sẽ ở vị thế gì?

a)

Người quảng cáo sản phẩm

b)

Người chuyên gia tư vấn

c)

Người thuyết trình

d)

Người giới thiệu công ty

97.

Yếu tố quan trọng nào giúp bạn được khách hàng VIP chấp nhận và đón nhận vào mối quan hệ của họ?

a)

Tham gia nhiều sự kiện

b)

Trở thành người có cùng đẳng cấp với khách hàng

c)

Chạy quảng cáo mạnh mẽ

d)

Giảm giá sản phẩm đáng kể

98.

Vì sao việc tiếp cận khách hàng quá thường xuyên mà không có sự kết nối lại là một sai lầm?

a)

Vì khách hàng sẽ không nhận ra thương hiệu của bạn

b)

Vì khách hàng sẽ nghĩ rằng bạn quá cần phải bán hàng

c)

Vì khách hàng sẽ không hiểu sản phẩm của bạn

d)

Vì bạn sẽ tiêu tốn quá nhiều chi phí quảng cáo

99.

Inbound Marketing là gì theo nội dung bài giảng?

a)

Chạy quảng cáo liên tục trên các nền tảng khác nhau

b)

Xây dựng nội dung giá trị để thu hút khách hàng một cách tự nhiên

c)

Mua danh sách khách hàng từ bên thứ ba

d)

Tăng cường sự hiện diện tại các sự kiện thương mại

100.

Câu hỏi lớn nhất luôn tồn tại trong tâm trí khách hàng khi gặp người bán hàng là:

a)

Công ty của bạn lớn như thế nào?

b)

Tôi sẽ được gì từ thương vụ này?

c)

Bạn có bao nhiêu kinh nghiệm bán hàng?

d)

Sản phẩm của bạn có những tính năng gì?