Font size
S
M
L
XL
Worksheets9. 동사: động từ
Total questions: 48
Worksheet time: 48mins
Name
Class
Date
1.
dạy
(a)
2.
đi
(a)
3.
đến
(a)
4.
uống
(a)
5.
ngủ
(a)
6.
ăn
(a)
7.
xem, nhìn
(a)
8.
nói chuyện
(a)
9.
nghỉ ngơi
(a)
10.
tìm kiếm
(a)
11.
tra cứu từ điển
(a)
12.
làm bài tập
(a)
13.
đi mua sắm
(a)
14.
leo núi
(a)
15.
đi bơi
(a)
16.
mua
(a)
17.
nghe
(a)
18.
nói
(a)
19.
đọc
(a)
20.
viết
(a)
21.
thi, ktra
(a)
22.
gặp gỡ
(a)
23.
học <có người dạy>
(a)
24.
học (tự học)
(a)
25.
làm việc
(a)
26.
tập thể dục
(a)
27.
dùng bữa
(a)
28.
đi làm thêm
(a)
29.
nấu ăn
(a)
30.
họp
(a)
31.
yêu
(a)
32.
hỏi
(a)
33.
tintuong
(a)
34.
sống
(a)
35.
làm, chế biến
(a)
36.
chơi bóng rổ
(a)
37.
đi dạo
(a)
38.
tắm
(a)
39.
thích
(a)
40.
ghét
(a)
41.
đi bộ
(a)
42.
nhận
(a)
43.
đóng (cửa)
(a)
44.
mở (cửa)
(a)
45.
biết
(a)
46.
đá bóng
(a)
47.
du lịch
(a)
48.
động từ
(a)
Reset
