Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

biểu mô

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Biểu mô lát tầng không sừng hóa có ở đâu?

a)

Da

b)

Niêm mạc miệng

c)

Niêm mạc dạ dày

d)

Niêm mạc ruột

2.

Các tế bào biểu mô được nuôi dưỡng bằng cách nào?

a)

Qua hệ thống mạch máu riêng

b)

Qua thẩm thấu từ mạch máu ở mô liên kết

c)

Qua hệ thống mạch bạch huyết

d)

Từ các tuyến lân cận

3.

Biểu mô vuông tầng có ở đâu?

a)

a. Lót lòng ống dẫn lớn các tuyến nước bọt

b)

b. Lót lòng ruột non

c)

c. Lót lòng bàng quang

d)

d. Lót lòng khí quản

4.

Biểu mô chuyển tiếp có ở đâu?

a)

Lót lòng đài, bể thận

b)

Lót lòng ruột non

c)

Lót lòng khí quản

d)

Lót lòng tuyến giáp

5.

Chức năng chế tiết của biểu mô được thực hiện bởi tuyến nào?

a)

Tuyến nội tiết

b)

Tuyến ngoại tiết

c)

Cả hai loại tuyến

d)

Tuyến bã nhờn

6.

Các tế bào biểu mô được ngăn cách với mô liên kết bởi gì?

a)

a. Màng tế bào

b)

b. Màng gian bào

c)

c. Màng đáy

d)

d. Màng sinh học

7.

Biểu mô có khả năng hấp thu và tái hấp thu chất dinh dưỡng ở đâu?

a)

Biểu mô ruột

b)

Biểu mô ống thận

c)

Biểu mô dạ dày

d)

Biểu mô tuyến giáp

8.

Biểu mô đơn trụ có ở đâu?

a)

Lót lòng ruột non

b)

Lót lòng khí quản

c)

Lót lòng bàng quang

d)

Lót lòng mao mạch

9.

Biểu mô tuyến nội tiết có đặc điểm gì?

a)

Chế tiết sản phẩm trực tiếp vào máu

b)

Chế tiết sản phẩm qua ống dẫn

c)

Không có ống dẫn

d)

Chế tiết sản phẩm vào khoang cơ thể

10.

Biểu mô phủ có chức năng gì?

a)

a. Chế tiết sản phẩm

b)

b. Bảo vệ và lót các khoang cơ thể

c)

c. Tạo ra các tuyến

d)

d. Truyền tải xung động thần kinh

11.

Biểu mô có tính phân cực là do đâu?

a)

a. Các tế bào nằm sát nhau

b)

b. Sự khác biệt giữa lớp bề mặt và lớp đáy

c)

c. Sự gắn kết chặt chẽ với màng đáy

d)

d. Sự phân bố đều của mạch máu

12.

Biểu mô vuông đơn có ở đâu?

a)

Lót lòng ống thận

b)

Lót lòng ruột non

c)

Lót lòng bàng quang

d)

Lót lòng khí quản

13.

Biểu mô lát tầng có đặc điểm gì?

a)

a. Gồm một hàng tế bào

b)

b. Gồm nhiều hàng tế bào

c)

c. Chỉ có ở niêm mạc miệng

d)

d. Không có mạch máu

14.

Biểu mô trụ giả tầng có đặc điểm gì?

a)

Mỗi tế bào đều tiếp xúc với màng đáy

b)

Các tế bào có chiều cao bằng nhau

c)

Các tế bào chỉ có một loại nhân

d)

Không có vi nhung mao

15.

Các loại liên kết giữa các tế bào biểu mô bao gồm?

a)

Liên kết khe

b)

Liên kết vòng bịt

c)

Thể liên kết

d)

Cả ba loại trên

16.

Cấu trúc đặc biệt ở mặt ngọn của tế bào biểu mô là gì?

a)

a)Vi nhung mao

b)

b)Lông chuyển

c)

c)Nếp gấp đáy

d)

Cả a và b

17.

Biểu mô lát tầng có ở đâu?

a)

a. Niêm mạc miệng

b)

b. Niêm mạc ruột

c)

c. Ống dẫn mật

d)

d. Tuyến giáp

18.

Biểu mô là loại mô được tạo bởi những tế bào nào?

a)

Tế bào hình trụ

b)

Tế bào hình sao

c)

Tế bào đa diện

d)

Tế bào hình vuông

19.

Biểu mô có nguồn gốc từ lá phôi nào?

a)

Ngoại bì

b)

Trung bì

c)

Nội bì

d)

Cả ba loại trên

20.

Biểu mô phủ đơn được phân loại dựa trên gì?

a)

Hình dáng tế bào

b)

Số lượng lớp tế bào

c)

Chức năng của tế bào

d)

Sự hiện diện của vi nhung mao

21.

Chức năng của biểu mô phủ là gì?

a)

Che phủ bề mặt cơ thể

b)

Chế tiết sản phẩm

c)

Vận chuyển các chất qua tế bào

d)

Hấp thu chất dinh dưỡng

22.

Biểu mô lát tầng sừng hóa có ở đâu?

a)

Da

b)

Niêm mạc miệng

c)

Niêm mạc dạ dày

d)

Niêm mạc ruột

23.

Biểu mô lát tầng sừng hóa có ở đâu?

a)

Da

b)

Niêm mạc miệng

c)

Niêm mạc dạ dày

d)

Niêm mạc ruột

24.

Biểu mô có khả năng tái tạo nhờ đâu?

a)

Sự phân chia của tế bào gốc

b)

Sự phát triển của mô liên kết

c)

Sự kết nối với màng đáy

d)

Sự cung cấp chất dinh dưỡng từ máu

25.

Nguyên tắc phân loại biểu mô phủ dựa vào số hàng tế bào và gì nữa?

a)

a. Hình dáng tế bào hàng trên cùng

b)

b. Chức năng của tế bào

c)

c. Đặc điểm chế tiết của tế bào

d)

d. Vị trí của biểu mô

26.

Biểu mô có khả năng cảm nhận cảm giác nào?

a)

a. Nóng lạnh

b)

b. Đau

c)

c. Áp lực

d)

d. Cả a và b

27.

Biểu mô trụ đơn có ở đâu?

a)

Lót lòng ruột non

b)

Lót lòng ống dẫn lớn của tuyến nước bọt

c)

Lót lòng bàng quang

d)

Lót lòng khí quản

28.

Biểu mô không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không có mạch máu và mạch bạch huyết

b)

Nhiều mạch máu

c)

Liên kết chặt chẽ với màng đáy

d)

Có khả năng tái tạo nhanh

29.

Chức năng chính của biểu mô nội mô là gì?

a)

Chế tiết sản phẩm

b)

Vận chuyển các chất qua tế bào

c)

Hấp thu chất dinh dưỡng

d)

Bảo vệ cơ thể

30.

Chức năng chính của tế bào biểu mô là gì?

a)

a. Chế tiết sản phẩm

b)

b. Bảo vệ cơ thể

c)

c. Hấp thu và trao đổi chất

d)

d. Cả ba chức năng trên

31.

Biểu mô nội mô có chức năng gì?

a)

Chế tiết sản phẩm

b)

Vận chuyển các chất qua tế bào

c)

Hấp thu chất dinh dưỡng

d)

Bảo vệ cơ thể

32.

Biểu mô lát đơn có ở đâu?

a)

Lót lòng mao mạch

b)

Lót lòng ruột non

c)

Lót lòng ống dẫn lớn của tuyến nước bọt

d)

Lót lòng bàng quang

33.

Biểu mô tuyến có chức năng gì?

a)

a. Chế tiết sản phẩm đặc hiệu

b)

b. Bảo vệ và lót khoang cơ thể

c)

c. Vận chuyển các chất qua tế bào

d)

d. Hấp thu chất dinh dưỡng

34.

Biểu mô chuyển tiếp có đặc điểm gì khi bàng quang căng?

a)

Tế bào hình trụ

b)

Tế bào hình vợt dẹt

c)

Tế bào hình khối

d)

Tế bào hình sao

35.

Chức năng bảo vệ của biểu mô là gì?

a)

Chống lại tác nhân gây bệnh

b)

Chống lại tác động cơ học

c)

Chống lại tác động hoá học

d)

Cả ba chức năng trên

36.

Biểu mô tuyến ngoại tiết có đặc điểm gì?

a)

Chế tiết sản phẩm trực tiếp vào máu

b)

Chế tiết sản phẩm qua ống dẫn

c)

Không có ống dẫn

d)

Chế tiết sản phẩm vào khoang cơ thể

37.

Biểu mô tuyến có chức năng gì?

a)

a. Che phủ bề mặt cơ thể

b)

b. Chế tiết sản phẩm đặc hiệu

c)

c. Vận chuyển các chất qua tế bào

d)

d. Hấp thu chất dinh dưỡng

38.

Biểu mô có đặc điểm gì đặc biệt so với các loại mô khác?

a)

Nhiều mạch máu

b)

Nhiều chất gian bào

c)

Không có mạch máu và mạch bạch huyết

d)

Dễ dàng tái tạo

39.

Chức năng của biểu mô trụ có vi nhung mao là gì?

a)

Bảo vệ và hấp thu

b)

Tiết chất nhầy

c)

Vận chuyển ion

d)

Chuyển hóa năng lượng

40.

Biểu mô chuyển tiếp có đặc điểm gì?

a)

Thay đổi hình dạng theo trạng thái căng hay xẹp của bàng quang

b)

Chỉ có một loại tế bào

c)

Không có khả năng tái tạo

d)

Không có khả năng thay đổi hình dạng

41.

Chức năng bảo vệ của biểu mô được thực hiện nhờ đâu?

a)

Do cấu trúc đặc biệt của tế bào biểu mô

b)

Do lớp biểu mô liên kết chặt chẽ với mô liên kết

c)

Do biểu mô phủ mặt ngoài hoặc lót mặt trong khoang cơ thể

d)

Do sự phân cực của biểu mô

42.

Chức năng trao đổi/vận chuyển các chất trên bề mặt tế bào biểu mô thực hiện ở đâu?

a)

a. Tế bào biểu mô da

b)

b. Tế bào biểu mô ruột

c)

c. Tế bào nội mô mao mạch

d)

d. Tế bào biểu mô tuyến giáp

43.

Đặc điểm nào sau đây không phải của biểu mô?

a)

Tế bào xếp sát nhau

b)

Không có mạch máu

c)

Tế bào phân cực

d)

Nhiều chất gian bào

44.

Chức năng nào sau đây không phải là chức năng của biểu mô?

a)

Bảo vệ

b)

Hấp thu

c)

Vận động

d)

Chế tiết

45.

Tuyến tuyến nước bọt có cấu trúc nào sau đây?

a)

Tuyến túi

b)

Tuyến ống

c)

Tuyến tuyến

d)

Tuyến túi phức tạp

46.

Đặc điểm nào sau đây không phải là của biểu mô lát tầng sừng hóa?

a)

Lớp tế bào chết tạo thành lớp bề mặt

b)

Tế bào ở lớp bề mặt còn sống

c)

Không có khả năng tái tạo

d)

Thường có mặt ở đường hô hấp

47.

Đặc điểm nào sau đây không phải của biểu mô trụ giả tầng?

a)

Tất cả các tế bào đều chạm màng đáy nhưng không chạm mặt ngọn

b)

Chỉ có một lớp tế bào hình trụ

c)

Tế bào đều có vi nhung mao

d)

Thường xuất hiện ở buồng trứng

48.

Biểu mô tuyến Brunner của tá tràng có đặc điểm nào?

a)

Chế tiết dịch vị

b)

Chế tiết dịch kiềm

c)

Chế tiết dịch mật

d)

Chế tiết dịch tiêu hóa

49.

Đặc điểm nào sau đây không phải là của biểu mô vuông đơn?

a)

a) Tế bào có hình khối vuông

b)

b) Nhân tròn nằm ở giữa

c)

c) Thường có mặt ở tuyến mồ hôi

d)

d) Có ở thành ống góp của thận

50.

Đặc điểm nào sau đây không phải của biểu mô trụ đơn?

a)

Hấp thu và chế tiết

b)

Bảo vệ chống tác nhân vật lý

c)

Tạo ra mạch máu

d)

Truyền tín hiệu thần kinh

51.

Đặc điểm nào sau đây không phải là của biểu mô lát tầng không sừng hóa?

a)

Tế bào ở lớp bề mặt còn sống

b)

Không có khả năng tái tạo

c)

Có ở lớp trong của thực quản

d)

Thường có mặt ở đường tiêu hóa

52.

Đặc điểm nào sau đây không phải là của biểu mô tuyến?

a)

Có khả năng chế tiết sản phẩm đặc hiệu

b)

Chỉ có ở tuyến ngoại tiết

c)

Có thể có ống dẫn hoặc không

d)

Tạo thành các tuyến nội tiết và ngoại tiết

53.

Biểu mô vuông đơn có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tế bào dẹt, ranh giới không đều

b)

Tế bào hình khối vuông, nhân tròn ở giữa

c)

Tế bào hình trụ, nhân bầu dục

d)

Tế bào hình cầu, nhân hình cầu

54.

Tuyến ngoại tiết có thể có cấu trúc như thế nào?

a)

a) Tuyến ống và tuyến túi

b)

b) Tuyến ống đơn giản và tuyến túi phức tạp

c)

c) Tuyến nang và tuyến đám

d)

d) Tuyến đơn bào và tuyến đa bào

55.

Đặc điểm nào sau đây không phải là của biểu mô trụ đơn?

a)

Các tế bào đều có hình trụ

b)

Tế bào có nhân nằm ở đáy

c)

Có chức năng chế tiết và hấp thu

d)

Tế bào không phân cực

56.

Đặc điểm nào sau đây không phải là của biểu mô chuyển tiếp?

a)

Thường có ở niệu quản và bàng quang

b)

Thích nghi với sự thay đổi thể tích của cơ quan

c)

Gồm nhiều lớp tế bào hình trụ

d)

Tế bào có thể thay đổi hình dạng tùy theo trạng thái của cơ quan

57.

Đặc điểm nào sau đây không phải của tuyến ngoại tiết?

a)

a) Có ống dẫn

b)

b) Chế tiết sản phẩm ra ngoài cơ thể hoặc vào các khoang cơ thể

c)

c) Không có khả năng tái tạo

d)

d) Có thể có cấu trúc tuyến ống hoặc tuyến túi

58.

Tuyến ngoại tiết có cấu trúc như thế nào?

a)

a) Tuyến ống và tuyến túi

b)

b) Tuyến ống đơn giản và tuyến túi phức tạp

c)

c) Tuyến nang và tuyến đám

d)

d) Tuyến đơn bào và tuyến đa bào

59.

Đặc điểm nào sau đây không phải của biểu mô tuyến?

a)

a) Có khả năng chế tiết sản phẩm đặc hiệu

b)

b) Chỉ có ở tuyến nội tiết

c)

c) Có thể có ống dẫn hoặc không

d)

d) Tạo thành các tuyến nội tiết và ngoại tiết

60.

Đặc điểm nào sau đây không phải là của biểu mô lát đơn?

a)

Nhẵn và ướt cho phép các tạng chuyển động dễ dàng

b)

Có vi nhung mao để tăng diện tích hấp thu

c)

Có lông chuyển để vận chuyển các chất

d)

Chỉ có ở lớp ngoài của bao Bowman tiểu cầu thận

61.

Đặc điểm nào sau đây không phải là của biểu mô vuông tầng?

a)

Gồm nhiều lớp tế bào vuông

b)

Tế bào ở lớp bề mặt có hình trụ

c)

Tế bào ở lớp bề mặt có lông chuyển

d)

Thường gặp ở biểu mô trụ

62.

Đặc điểm nào sau đây không phải là của biểu mô trụ tầng?

a)

Có ở tuyến nước bọt

b)

Có nhiều lớp tế bào

c)

Tế bào ở lớp bề mặt có hình trụ

d)

Tế bào ở lớp đáy có hình lập phương