wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ẤN ĐỘ 2

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Hãy cho biết phần lớn biên giới Phía Bắc của Ấn Độ cổ đại tiếp giáp với:

a)

Dãy núi Himalaya

b)

Cao nguyên Decan

c)

Vịnh Bengal

d)

Sa mạc Thar

2.

Hãy cho biết phần lớn biên giới Phía Đông của Ấn Độ cổ đại tiếp giáp với:

a)

Dãy núi Himalaya

b)

Cao nguyên Decan

c)

Vịnh Bengal

d)

Sa mạc Thar

3.

Chủng tộc người đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành nền văn minh lưu vực sông Ấn là:

a)

Người Dravida

b)

Người Aryan

c)

Người Sumer

d)

Người Amorit

4.

Chủng tộc người đã di cư từ vùng Trung Á vào Ấn Độ và đã chinh phục những người Dravida là:

a)

Người Dravida

b)

Người Aryan

c)

Người Sumer

d)

Người Accat

5.

Trong nền văn minh Ấn Độ, Đạo Phật phát triển trở thành quốc giáo ở vương triều nào?

a)

Vương triều Morya

b)

Vương triều Gupta

c)

Vương triều Hacsa

d)

Vương triều Mogol

6.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp được sinh ra hai lần là:

a)

Brahma

b)

Kshatriya

c)

Vaisya

d)

Tất cả các phương án trên

7.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp được sinh ra một lần là:

a)

Brahma

b)

Soudra

c)

Kshatriya

d)

Vaisya

8.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp trở thành tín đồ của đạo Balamon là:

a)

A. Brahma

b)

B. Kshatriya

c)

C. Vaisya

d)

D. B và C

9.

Công trình nghệ thuật kiến trúc của nền văn minh Ấn Độ được UNESCO công nhận là di sản văn hoá thế giới vì “những giá trị sáng tạo nghệ thuật độc nhất vô nhị” là:

a)

Tháp Sanchi

b)

Dãy chùa hang Ajanta

c)

Lăng mộ Taj Mahal

d)

Cụm đền tháp Khajuraho

10.

Trong thuyết Tứ diệu đế của Đạo Phật, chân lý nói về nỗi khổ (sinh, lão, bệnh, tử) được thể hiện trong tập nào sau đây?

a)

Khổ đế

b)

Tập đế

c)

Diệt đế

d)

Đạo đế

11.

Trong thuyết Tứ diệu đế của Đạo Phật, chân lý nói về nguồn gốc nỗi khổ được thể hiện trong tập nào sau đây?

a)

Khổ đế

b)

Tập đế

c)

Diệt đế

d)

Đạo đế

12.

Trong thuyết Tứ diệu đế của Đạo Phật, chân lý nói về sự chấm dứt nỗi khổ được thể hiện trong tập nào sau đây?

a)

Khổ đế

b)

Tập đế

13.

Trong thuyết Tứ diệu đế của Đạo Phật, chân lý nói về con đường diệt khổ bằng cách đi tu được thể hiện trong tập nào sau đây?

a)

Khổ đế

b)

Tập đế

c)

Diệt đế

d)

Đạo đế

14.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của tín đồ theo Đạo Sikh:

a)

Không cắt tóc, không cạo râu

b)

Không uống rượu

c)

Mặc quần ngắn

d)

Đeo vòng tay bằng sắt

15.

Trong bát chánh đạo Phật giáo, chánh tư duy được hiểu là:

a)

Phải có suy nghĩ đúng đắn

b)

Phải có hành động đúng đắn

c)

Phải có ước mơ đúng đắn

d)

Phải có lời nói đúng đắn

16.

Trong bát chánh đạo Phật giáo, chánh kiến được hiểu là:

a)

Phải có suy nghĩ đúng đắn

b)

Phải có tín ngưỡng đúng đắn

c)

Phải có ước mơ đúng đắn

d)

Phải có lời nói đúng đắn

17.

Trong bát chánh đạo Phật giáo, chánh ngữ được hiểu là:

a)

Phải có suy nghĩ đúng đắn

b)

Phải có hành động đúng đắn

c)

Phải có ước mơ đúng đắn

d)

Phải có lời nói đúng đắn

18.

Trong bát chánh đạo Phật giáo, chánh nghiệp được hiểu là:

a)

Phải có suy nghĩ đúng đắn

b)

Phải có hành động đúng đắn

c)

Phải có ước mơ đúng đắn

d)

Phải có lời nói đúng đắn

19.

Trong bát chánh đạo Phật giáo, chánh mệnh được hiểu là:

a)

Phải có suy nghĩ đúng đắn

b)

Phải có hành động đúng đắn

c)

Phải có cuộc sống đúng đắn

d)

Phải có lời nói đúng đắn

20.

Trong bát chánh đạo Phật giáo, chánh tịnh tiến được hiểu là:

a)

Phải có suy nghĩ đúng đắn

b)

Phải có hành động đúng đắn

c)

Phải có lời nói đúng đắn

d)

Phải có ước mơ đúng đắn

21.

Trong bát chánh đạo Phật giáo, chánh niệm được hiểu là:

a)

Phải có những điều tưởng nhớ đúng đắn

b)

Phải có hành động đúng đắn

c)

Phải có lời nói đúng đắn

d)

Phải có ước mơ đúng đắn

22.

Trong bát chánh đạo Phật giáo, chánh định được hiểu là:

a)

Phải có những điều tưởng nhớ đúng đắn

b)

Phải tập trung tư tưởng mà suy nghĩ đúng đắn

c)

Phải có lời nói đúng đắn

d)

Phải có ước mơ đúng đắn

23.

Trong các biểu tượng của Phật giáo, biểu tượng nào chỉ “sự chuyển động không ngừng của giáo lý Đạo Phật giúp chúng sinh đi từ tối đến sáng, từ khổ đến vui, từ thấp đến cao và từ vô minh đến giác ngộ”?

a)

Hình chữ Vạn

b)

Cây bồ đề

c)

Bánh xe luân hồi

d)

Lá cờ Phật giáo

24.

Trong các biểu tượng của Phật giáo, biểu tượng nào “thể hiện công đức của Đức Phật, cũng như ý nghĩa giác ngộ vẹn toàn”?

a)

Hình chữ Vạn

b)

Cây bồ đề

c)

Bánh xe luân hồi

d)

Lá cờ Phật giáo

25.

Trong các biểu tượng của Phật giáo, biểu tượng nào "thể hiện cho tinh thần thống nhất, tượng trưng cho niềm chánh tín và sự yêu chuộng hoà bình"?

a)

Hình chữ Vạn

b)

Cây bồ đề

c)

Bánh xe luân hồi

d)

Lá cờ Phật giáo

26.

Trong các biểu tượng của Phật giáo, biểu tượng nào "thể hiện cho sự thuần khiết, khổ hạnh và phải tu luyện thì mới được cứu vớt"?

a)

Hình chữ Vạn

b)

Hoa sen

c)

Bánh xe luân hồi

d)

Lá cờ Phật giáo

27.

Trong các bộ sử thi của Ấn Độ cổ đại, bộ sử thi nào dài nhất thế giới và dài hơn 8 lần tổng hai bộ sử thi Illiad và Odyssey của Hy Lạp cộng lại?

a)

Bộ sử thi Mahabharata

b)

Bộ sử thi Ramayana

c)

Bộ sử thi Bramana

d)

Bộ sử thi Araniaca

28.

Nội dung của bộ sử thi nào của nền văn minh Ấn Độ cổ đại nói về cuộc đấu tranh trong nội bộ của một dòng họ để vương Bharata ở miền Bắc Ấn Độ?

a)

Bộ sử thi Mahabharata

b)

Bộ sử thi Ramayana

c)

Bộ sử thi Bramana

d)

Bộ sử thi Araniaca

29.

Công trình kiến trúc nào của nền văn minh Ấn Độ được xây bằng gạch, có hình nửa quả cầu, cao hơn 16m và xung quanh có lan can với 04 cửa lớn?

a)

Tháp Sanchi

b)

Trụ đá Sarnath

c)

Cụm đền tháp Khajuraho

d)

Dãy chùa hang Ajanta

30.

Công trình kiến trúc nào của nền văn minh Ấn Độ có chiều cao trung bình 15m, nặng 50 tấn và có chạm khắc 04 con sư tử chụm đuôi vào nhau?

a)

Tháp Sanchi

b)

Trụ đá Sarnath

c)

Cụm đền tháp Khajuraho

31.

Trong công trình kiến trúc trụ đá Sarnath của nền văn minh Ấn Độ, bên dưới các con sư tử là cái gì?

a)

Bông hoa sen

b)

Hình chữ vạn

c)

Lá cờ Phật Giáo

d)

Bánh xe luân hồi

32.

Công trình kiến trúc nào của nền văn minh Ấn Độ gồm có 29 gian, có hình vuông với mỗi chiều 20m và được dùng làm nơi thờ Phật, nơi giảng kinh và nơi ở của các nhà sư?

a)

Cụm đền tháp Khajuraho

b)

Tháp Sanchi

c)

Dãy chùa hang Ajanta

d)

Lăng Taj Mahal

33.

Trong nền văn minh Ấn Độ, ai là người đã viết một quyển sách bằng tiếng Sanskrit về phương pháp khám bệnh và chữa bệnh, trong đó mô tả kỹ về các môn giải phẫu, sản khoa, cách nuôi trẻ ...?

a)

Sushruta

b)

Saraca

c)

Canisca

d)

Samhita

34.

Trong nền văn minh Ấn Độ, ai vừa là thầy thuốc vừa là thầy giáo dạy ở trường Y khoa Benaret?

a)

Sushruta

b)

Saraca

c)

Canisca

d)

Samhita

35.

Trong nền văn minh Ấn Độ, ai là tác giả của tác phẩm có nhan đề Samhita-có nội dung về xác định bổn phận của người thầy thuốc là trị bệnh thì đừng nghĩ đến mình, đừng vì lợi mà chỉ nên nghĩ đến nhiệm vụ cứu nhân độ thế?

a)

Sushruta

b)

Saraca

c)

Canisca

d)

Samhita

36.

Nội dung của tác phẩm y học nào của nền văn minh Ấn Độ đề cập đến bốn phận của người thầy thuốc là trị bệnh thì đừng nghĩ đến mình, đừng vì lợi mà chỉ nên nghĩ đến nhiệm vụ cứu nhân độ thế?

a)

Sushruta

b)

Saraca

c)

Canisca

d)

Samhita

37.

Điều nào sau đây là KHÔNG ĐÚNG với đặc trưng của đạo Balamon?

a)

Là một tôn giáo đa thần

b)

Không có người sáng lập

c)

Không có tổ chức chặt chẽ

d)

Vị thần cao nhất là thần bảo vệ Vishnu

38.

Điều nào sau đây là ĐÚNG với đặc trưng của đạo Balamon?

a)

Là một tôn giáo đa thần

b)

Không có người sáng lập, và không có tổ chức chặt chẽ

c)

Vị thần cao nhất là thần sáng tạo thế giới Brahma

d)

Tất cả các phương án trên

39.

... cho rằng linh hồn của con người là một bộ phận của Brahma mà Brahma là một tồn tại vĩnh hằng, cho nên con người tuy có sống có chết, nhưng linh hồn thì còn mãi mãi và sẽ luân hồi trong nhiều kiếp sinh vật khác nhau? Đáp án đúng được lựa chọn điền vào dấu ... là:

a)

Thuyết luân hồi

b)

Bộ kinh Veda

c)

Chế độ đẳng cấp Varna

d)

Tam thần nhất thể của đạo Balamon

40.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp của những người làm nghề tôn giáo là:

a)

Brahma

b)

Kshatriya

c)

Vaisya

d)

Soudra

41.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp của những người bình dân làm nghề chăn nuôi, làm ruộng, buôn bán, một số nghề thủ công là:

a)

A. Brahma

b)

B. Kshatriya

c)

C. Vaisya

d)

D. Soudra

42.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp của các chiến sĩ là:

a)

Brahma

b)

Kshatriya

c)

Vaisya

d)

Soudra

43.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp của những người cùng khổ, không có tư liệu sản xuất là:

a)

Brahma

b)

Kshatriya

c)

Vaisya

d)

Soudra

44.

Nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda là:

a)

Do sự phân hoá giai cấp

b)

Do sự phân công nghề nghiệp

c)

Do sự phân biệt về bộ tộc

d)

Tất cả các phương án trên

45.

Vị thần nào của đạo Hindu được thể hiện bằng một hình tượng có 04 đầu để chứng tỏ thần có thể nhìn thấu mọi nơi?

a)

Thần Ra

b)

Thần Brahma

c)

Thần Shiva

d)

Thần Vishnu

46.

04 tập kinh Veda được phát ra từ miệng của vị thần nào trong đạo Hindu?

a)

Thần Kali

b)

Thần Brahma

c)

Thần Shiva

d)

Thần Vishnu

47.

Vị thần nào của đạo Hindu được thể hiện bằng một hình tượng có mắt thứ ba ở trên trán, trên tay cầm một cái đinh ba, thường cưỡi bò hoặc ngồi trên tấm da hổ, và có những con rắn hổ mang quấn quanh cổ?

a)

Thần Kali

b)

Thần Brahma

c)

Thần Shiva

d)

Thần Vishnu

48.

Vị thần nào của đạo Hindu được thể hiện thành hình tượng một người phụ nữ mặt đen, miệng há hoác, lưỡi thè ra; đeo hoa tai bằng xác đàn ông, chuỗi hạt là những sọ người, mặt và ngực bôi đầy máu?

a)

Thần Kali

b)

Thần Brahma

c)

Thần Shiva

d)

Thần Ra

49.

Vị thần nào của đạo Hindu được thể hiện thành hình tượng có 4 tay, một tay cầm gươm, một tay cầm một đầu người, còn hai tay đưa ra để ban phúc lành?

a)

Thần Kali

b)

Thần Brahma

c)

Thần Shiva

d)

Thần Ra

50.

Vị thần nào của đạo Hindu được thể hiện thành hình thù kỳ dị với đầu voi mình người?

a)

Thần Ganexa

b)

Thần Brahma

c)

Thần Shiva

d)

Thần Ra

51.

Vị thần nào của đạo Hindu được coi như là thần trí tuệ và thịnh vượng?

a)

Thần Ganexa

b)

Thần Hanuman

c)

Thần Kali

d)

Thần Krishna

52.

Vị thần nào của đạo Hindu được coi như là thần Sức mạnh và thần trung thành?

a)

Thần Ganesha

b)

Thần Hanuman

53.

Kinh thánh của đạo Hindu bao gồm:

a)

Các tập kinh Veda và Upanisat

b)

Mahabharata và Bhagavad Gita

c)

Ramayana và Purana

d)

Tất cả các phương án trên

54.

Bộ sử thi đồ sộ nhất của nhân loại và được xem như là “tấm gương phản chiếu” đời sống nền văn minh Ấn Độ cổ trung đại là:

a)

Sokuntola

b)

Pandava

c)

Ramayana

d)

Mahabharata

55.

Bộ sử thi được xem như là một trong những “viên ngọc quý” trong kho tàng văn học Ấn Độ nói về chuyện tình giữa chàng hoàng tử Rama và nàng Sita là:

a)

Sokuntola

b)

Pandava

c)

Ramayana

d)

Mahabharata

56.

Trong lá cờ Phật giáo của Ấn Độ, màu xanh đậm tượng trưng cho:

a)

A. Định căn

b)

B. Niệm căn

c)

C. Tinh tấn căn

d)

D. Huệ căn

57.

Trong lá cờ Phật giáo của Ấn Độ, màu vàng tượng trưng cho:

a)

Định căn

b)

Niệm căn

c)

Tinh tấn căn

d)

Huệ căn

58.

Trong lá cờ Phật giáo của Ấn Độ, màu đỏ tượng trưng cho:

a)

Định căn

b)

Niệm căn

c)

Tinh tấn căn

d)

Huệ căn

59.

Trong lá cờ Phật giáo của Ấn Độ, màu trắng tượng trưng cho:

a)

Định căn

b)

Niệm căn

c)

Tinh tấn căn

d)

Tín căn

60.

Trong lá cờ Phật giáo của Ấn Độ, màu da cam tượng trưng cho:

a)

Định căn

b)

Niệm căn

c)

Tinh tấn căn

d)

Huệ căn

61.

Trong lá cờ Phật giáo của Ấn Độ, màu tổng hợp tượng trưng cho:

a)

Tinh thần thống nhất của phật tử trên toàn thế giới

b)

Niềm chánh tín và sự yêu chuộng hoà bình của mọi người con Phật

c)

Gia tăng niềm hăng hái đoàn kết để phụng sự cho Đạo pháp và dân tộc

d)

Tất cả các phương án trên

62.

Trong lá cờ Phật giáo của Ấn Độ, màu xanh đậm tượng trưng cho:

a)

Sự rộng lớn, sáng suốt

b)

Niềm tin không lay chuyển

c)

Mọi trở ngại, nghịch cảnh

d)

Tinh thần đoàn kết của các tín đồ Phật giáo trên toàn thế giới

63.

Trong lá cờ Phật giáo của Ấn Độ, màu da cam tượng trưng cho:

a)

Sự rộng lớn, sáng suốt

b)

Niềm tin không lay chuyển

c)

Trí huệ sáng suốt, thâm nhập được chân tướng của vạn pháp

d)

Tinh thần đoàn kết của các tín đồ Phật giáo trên toàn thế giới

64.

Trong lá cờ Phật giáo của Ấn Độ, màu trắng tượng trưng cho:

a)

Sự rộng lớn, sáng suốt

b)

Niềm tin không lay chuyển

c)

Trí huệ sáng suốt, thâm nhập được chân tướng của vạn pháp

d)

Tinh thần đoàn kết của các tín đồ Phật giáo trên toàn thế giới

65.

Trong lá cờ Phật giáo của Ấn Độ, màu đỏ tượng trưng cho:

a)

Sự rộng lớn, sáng suốt

b)

Niềm tin không lay chuyển

c)

Trí huệ sáng suốt, thâm nhập được chân tướng của vạn pháp

66.

Trong lá cờ Phật giáo của Ấn Độ, màu vàng tượng trưng cho:

a)

A. Điều suy nghĩ, ghi nhớ

b)

B. Niềm tin không lay chuyển

c)

C. Trí huệ sáng suốt, thâm nhập được chân tướng của vạn pháp

d)

D. Sự dũng mãnh tinh tấn trên bước đường tu tập không bao giờ thoái lui