wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hehe

Total questions: 63

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

超市 ( chao shi)

a)

Chợ

b)

Siêu thị

c)

Tiệm tạp hoá

d)

Trung tâm mua sắm

2.

回家(hui jia)

a)

Về nhà

b)

Về trọ

c)

Về quê

d)

Về lớp

3.

脱衣服(tuo y fu)

a)

Mặc quần áo

b)

Cởi quần áo

c)

Thay quần áo

d)

Giặt quần áo

4.

市场 ( shi chang)

a)

Chợ

b)

Tiệm tạp hoá

c)

Siêu thị

d)

Cửa hàng tiện lợi

5.

医院(yi yuan)

a)

Bệnh viện

b)

Hiệu thuốc

c)

Bưu điện

d)

Trạm xe

6.

药店(Yao dian)

a)

Hiệu thuốc

b)

Bệnh viện

c)

Nhà ăn

d)

Nhà hàng

7.

购物中心 (gou wu zhong xin )

a)

Trung tâm thương mại

b)

Chợ

c)

Siêu thị

d)

Cửa hàng tiện lợi

8.

银行(yin hang)

a)

Ngân hàng

b)

Trạm xe

c)

Chợ

d)

Siêu thị

9.

酒店(jiu dian)

a)

Nhà nghỉ

b)

Khách sạn

c)

Homestay

d)

Quán rượu

10.

宾馆( bin guan)

a)

Nhà nghỉ

b)

Khách sạn

c)

Nhà hàng

d)

Tiệm cơm

11.

餐厅( can ting)

a)

Nhà hàng

b)

Quán ăn

c)

Nhà nghỉ

d)

Căng tin

12.

饭馆( fan guan)

a)

Quán ăn

b)

Nhà hàng

c)

Khách sạn

d)

Nhà nghỉ

13.

酒吧(jiu ba)

a)

Quán cơm

b)

Quán rượu

c)

Quán net

d)

Quán bar

14.

网吧(wang ba)

a)

Quán bar

b)

Quán net

c)

Quán cơm

d)

Quán rượu

15.

咖啡馆(ka fei guan)

a)

Quán cafe

b)

Quán nước

c)

Quán rượu

d)

Quán cơm

16.

饮料点(yin liao dian)

a)

Quán nước

b)

Quán nước trái cây

c)

Quán cafe

d)

Quán trà đá

17.

杂货店(Za huo dian)

a)

Quán nước

b)

Quán tạp hoá

c)

Cừa hàng tiện lợi

d)

Quán cafe

18.

公司( gong si)

a)

Công ty

b)

Công viên

c)

Trường học

d)

Quán nước

19.

公园( gong yuan)

a)

Công viên

b)

Công ty

c)

Văn phòng

d)

Toà nhà

20.

公寓(gong yu)

a)

Công ty

b)

Chung cư

c)

Công viên

d)

Quán nước

21.

加油站

a)

Trạm xe

b)

Cây xăng

c)

Bưu điện

d)

Hiệu thuốc

22.

车站 ( che zhan )

a)

Nhà sách

b)

Chợ

c)

Siêu thị

d)

Bến xe

23.

机场 ( jichang)

a)

Bệnh viên

b)

Khu vui chơi giải trí

c)

Sân bay

d)

Cửa hàng tạp hoá

24.

电影院 ( dianyingyuan)

a)

Xem phim

b)

Xem điện thoại

c)

Xem máy tính

d)

Rạp chiếu phim

25.

邮局 ( youju)

a)

Quán nước

b)

Ngân hàng

c)

Quán ba

d)

Bưu điện

26.

书店 ( shu dian)

a)

Nhà thờ

b)

Nhà ăn

c)

Hiệu sách

d)

Siêu thị

27.

图书馆(tu shu guan)

a)

Hiệu sách

b)

Thư viện

c)

Hiệu thuốc

d)

Tạp hoá

28.

宿舍( su she)

a)

Ký túc xá

b)

Tiệp tạp hoá

c)

Siêu thị

d)

Hiệu sách

29.

游泳池( you yong chi)

a)

Hồ bơi

b)

Quán nước

c)

Tiệp tạp hoá

d)

Quán cafe

30.

海滩( hai tan)

a)

Biển

b)

Hồ

c)

Sông

d)

Bể bơi

31.

寺庙(Si miao)

a)

Chùa

b)

Đền

c)

Miếu

d)

Lăng

32.

换鞋(huan xie)

a)

Thay giầy

b)

Đổi giày

c)

Đeo giày

d)

Phơi dày

33.

上厕所(shang ce suo)

a)

Đi vệ sinh

b)

Đi ngủ

c)

Đi làm

d)

Đi chơi

34.

洗手(xi shou)

a)

Rửa tay

b)

Rửa mặt

c)

Giặt quần áo

d)

Tắm

35.

吃晚饭(chi wan fan)

a)

Ăn tối

b)

Ăn trưa

c)

Ăn sáng

d)

Ăn đêm

36.

休息(xiu xi)

a)

Nghỉ ngơi

b)

Tiếp tục

c)

Chơi game

d)

Giặt đồ

37.

看报纸(kan bao zhi)

a)

Đọc báo

b)

Đọc sách

c)

Xem điện thoại

d)

Xem tivi

38.

看电影(kan dian ying)

a)

Xem tivi

b)

Xem phim

c)

Xem báo

d)

Xem điện thoại

39.

听音乐(ting yin yue)

a)

Nghe nhạc

b)

Xem phim

c)

Xem báo

d)

Xem tivi

40.

玩游戏(wan you xi)

a)

Chơi game

b)

Nghe nhạc

c)

Xem phim

d)

Đọc báo

41.

洗澡(xi zao)

a)

Tắm

b)

Tắm vòi

c)

Tắm bồn

d)

Tắm biển

42.

淋浴(lin yu)

a)

Tắm

b)

Tắm vòi

c)

Tắm bồn

d)

Tắm biển

43.

泡澡(pao zao)

a)

Tắm

b)

Tắm biển

c)

Tắm bồn

d)

Tắm vòi

44.

上床(shang chuang)

a)

Lên giường

b)

Đi ngủ

c)

Xuống giường

d)

Thức dậy

45.

关灯 ( guan deng )

a)

Bật đèn

b)

Tắt đèn

c)

Thức dậy

d)

Đi ngủ

46.

开灯

a)

Thức dậy

b)

Ra ngoài

c)

Bật đèn

d)

Tắt đèn

47.

睡觉( shuijiao)

a)

Tắm

b)

Rửa mặt

c)

Thức dậy

d)

Đi ngủ

48.

起床 ( qichuang)

a)

Thức dậy

b)

Đi chơi

c)

Ra ngoài

d)

Đi ngủ

49.

穿衣服

a)

Cởi quần áo

b)

Mặc quần áo

c)

Thay quần áo

d)

Mặc quần

50.

刷牙 ( shua ya)

a)

Chải đầu

b)

Rửa mặt

c)

Đánh răng

d)

Trang điểm

51.

洗脸 ( xilian)

a)

Đánh răng

b)

Rửa mặt

c)

Cạo râu

d)

Chải tóc

52.

梳头 ( shutou)

a)

Đi giầy

b)

Đội mũ

c)

Trang điểm

d)

Chải đầu

53.

照镜子( zhaozingzi)

a)

Cạo râu

b)

Soi gương

c)

Đi vệ sinh

d)

Tắm

54.

化妆

a)

Đánh răng

b)

Làm đẹp

c)

Trang điểm

d)

Làm tóc

55.

刮胡子 ( guahuzi)

a)

Cạo râu

b)

Chải tóc

c)

Rửa mặt

d)

Hoá trang

56.

吃早饭

a)

Ăn trưa

b)

Ăn tối

c)

Ăn đêm

d)

Ăn sáng

57.

穿鞋 ( chuan xie)

a)

Thay giày

b)

Đi giày

c)

Giặt giày

d)

Cởi giày

58.

戴帽子 ( daimaozi)

a)

Đội nón

b)

Đội mũ

c)

Thay mũ

d)

Giặt mũ

59.

拿包 ( nabao)

a)

Cầm túi, lấy túi

b)

Giặt túi

c)

Thay túi

d)

Mua túi

60.

出门 Chumen

a)

Vào trong

b)

Lên trên

c)

Xuống dưới

d)

Ra ngoài

61.

游泳 youyong

a)

Đi biển

b)

Đi bơi

c)

Đi chơi

d)

Đi chùa

62.

去海滩看日落

a)

Đi biển ngắm bình minh

b)

Đi biển ngắm hoàng hôn

c)

Đi chơi ngắm bình minh

d)

Đi chơi ngắm hoàng hôn

63.

去海滩看日出

a)

Đi biển bơi lội

b)

Đi biển ngắm hoàng hôn

c)

Đi biển ngắm bình minh

d)

Đi bơi