NEW
Font size
WorksheetsHehe
Total questions: 63
Worksheet time: 32mins
超市 ( chao shi)
Chợ
Siêu thị
Tiệm tạp hoá
Trung tâm mua sắm
回家(hui jia)
Về nhà
Về trọ
Về quê
Về lớp
脱衣服(tuo y fu)
Mặc quần áo
Cởi quần áo
Thay quần áo
Giặt quần áo
市场 ( shi chang)
Chợ
Tiệm tạp hoá
Siêu thị
Cửa hàng tiện lợi
医院(yi yuan)
Bệnh viện
Hiệu thuốc
Bưu điện
Trạm xe
药店(Yao dian)
Hiệu thuốc
Bệnh viện
Nhà ăn
Nhà hàng
购物中心 (gou wu zhong xin )
Trung tâm thương mại
Chợ
Siêu thị
Cửa hàng tiện lợi
银行(yin hang)
Ngân hàng
Trạm xe
Chợ
Siêu thị
酒店(jiu dian)
Nhà nghỉ
Khách sạn
Homestay
Quán rượu
宾馆( bin guan)
Nhà nghỉ
Khách sạn
Nhà hàng
Tiệm cơm
餐厅( can ting)
Nhà hàng
Quán ăn
Nhà nghỉ
Căng tin
饭馆( fan guan)
Quán ăn
Nhà hàng
Khách sạn
Nhà nghỉ
酒吧(jiu ba)
Quán cơm
Quán rượu
Quán net
Quán bar
网吧(wang ba)
Quán bar
Quán net
Quán cơm
Quán rượu
咖啡馆(ka fei guan)
Quán cafe
Quán nước
Quán rượu
Quán cơm
饮料点(yin liao dian)
Quán nước
Quán nước trái cây
Quán cafe
Quán trà đá
杂货店(Za huo dian)
Quán nước
Quán tạp hoá
Cừa hàng tiện lợi
Quán cafe
公司( gong si)
Công ty
Công viên
Trường học
Quán nước
公园( gong yuan)
Công viên
Công ty
Văn phòng
Toà nhà
公寓(gong yu)
Công ty
Chung cư
Công viên
Quán nước
加油站
Trạm xe
Cây xăng
Bưu điện
Hiệu thuốc
车站 ( che zhan )
Nhà sách
Chợ
Siêu thị
Bến xe
机场 ( jichang)
Bệnh viên
Khu vui chơi giải trí
Sân bay
Cửa hàng tạp hoá
电影院 ( dianyingyuan)
Xem phim
Xem điện thoại
Xem máy tính
Rạp chiếu phim
邮局 ( youju)
Quán nước
Ngân hàng
Quán ba
Bưu điện
书店 ( shu dian)
Nhà thờ
Nhà ăn
Hiệu sách
Siêu thị
图书馆(tu shu guan)
Hiệu sách
Thư viện
Hiệu thuốc
Tạp hoá
宿舍( su she)
Ký túc xá
Tiệp tạp hoá
Siêu thị
Hiệu sách
游泳池( you yong chi)
Hồ bơi
Quán nước
Tiệp tạp hoá
Quán cafe
海滩( hai tan)
Biển
Hồ
Sông
Bể bơi
寺庙(Si miao)
Chùa
Đền
Miếu
Lăng
换鞋(huan xie)
Thay giầy
Đổi giày
Đeo giày
Phơi dày
上厕所(shang ce suo)
Đi vệ sinh
Đi ngủ
Đi làm
Đi chơi
洗手(xi shou)
Rửa tay
Rửa mặt
Giặt quần áo
Tắm
吃晚饭(chi wan fan)
Ăn tối
Ăn trưa
Ăn sáng
Ăn đêm
休息(xiu xi)
Nghỉ ngơi
Tiếp tục
Chơi game
Giặt đồ
看报纸(kan bao zhi)
Đọc báo
Đọc sách
Xem điện thoại
Xem tivi
看电影(kan dian ying)
Xem tivi
Xem phim
Xem báo
Xem điện thoại
听音乐(ting yin yue)
Nghe nhạc
Xem phim
Xem báo
Xem tivi
玩游戏(wan you xi)
Chơi game
Nghe nhạc
Xem phim
Đọc báo
洗澡(xi zao)
Tắm
Tắm vòi
Tắm bồn
Tắm biển
淋浴(lin yu)
Tắm
Tắm vòi
Tắm bồn
Tắm biển
泡澡(pao zao)
Tắm
Tắm biển
Tắm bồn
Tắm vòi
上床(shang chuang)
Lên giường
Đi ngủ
Xuống giường
Thức dậy
关灯 ( guan deng )
Bật đèn
Tắt đèn
Thức dậy
Đi ngủ
开灯
Thức dậy
Ra ngoài
Bật đèn
Tắt đèn
睡觉( shuijiao)
Tắm
Rửa mặt
Thức dậy
Đi ngủ
起床 ( qichuang)
Thức dậy
Đi chơi
Ra ngoài
Đi ngủ
穿衣服
Cởi quần áo
Mặc quần áo
Thay quần áo
Mặc quần
刷牙 ( shua ya)
Chải đầu
Rửa mặt
Đánh răng
Trang điểm
洗脸 ( xilian)
Đánh răng
Rửa mặt
Cạo râu
Chải tóc
梳头 ( shutou)
Đi giầy
Đội mũ
Trang điểm
Chải đầu
照镜子( zhaozingzi)
Cạo râu
Soi gương
Đi vệ sinh
Tắm
化妆
Đánh răng
Làm đẹp
Trang điểm
Làm tóc
刮胡子 ( guahuzi)
Cạo râu
Chải tóc
Rửa mặt
Hoá trang
吃早饭
Ăn trưa
Ăn tối
Ăn đêm
Ăn sáng
穿鞋 ( chuan xie)
Thay giày
Đi giày
Giặt giày
Cởi giày
戴帽子 ( daimaozi)
Đội nón
Đội mũ
Thay mũ
Giặt mũ
拿包 ( nabao)
Cầm túi, lấy túi
Giặt túi
Thay túi
Mua túi
出门 Chumen
Vào trong
Lên trên
Xuống dưới
Ra ngoài
游泳 youyong
Đi biển
Đi bơi
Đi chơi
Đi chùa
去海滩看日落
Đi biển ngắm bình minh
Đi biển ngắm hoàng hôn
Đi chơi ngắm bình minh
Đi chơi ngắm hoàng hôn
去海滩看日出
Đi biển bơi lội
Đi biển ngắm hoàng hôn
Đi biển ngắm bình minh
Đi bơi
