wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập GPB buổi 1

Total questions: 41

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Tế bào gì?

(a)  

2.

(1) Hiện tượng gì?

(a)  

3.

(2) HT gì?

(a)  

4.

Bệnh lý gì?

(a)  

5.

(1) HT gì?

(a)  

6.

(2) hiện tượng gì?

(a)  

7.

(1) Tế bào gì?

(a)  

8.

(2) Tế bào gì?

(a)  

9.

Mũi tên màu xanh chỉ tế bào gì?

(a)  

10.

Chất gì?

(a)  

11.

Chất gì?

(a)  

12.

Mũi tên vàng chỉ cấu trúc gì?

(a)  

13.

Mũi tên xanh chỉ chất gì?

(a)  

14.

Tế bào gì?

(a)  

15.

Bệnh lý gì?

(a)  

16.

Bệnh lý gì?

(a)  

17.

Cấu trúc gì?

(a)  

18.

Bệnh lý gì?

(a)  

19.

Bệnh lý gì?

(a)  

20.

(2) cấu trúc gì

(a)  

21.

(4) Hiện tượng gì?

(a)  

22.

(3) Tế bào gì

(a)  

23.

(2) tế bào gì?

(a)  

24.

(5) tế bào gì?

(a)  

25.

(1) Hiện tượng gì?

(a)  

26.

(2) Tế bào gì

(a)  

27.

(3) Bệnh lý gì

(a)  

28.

Mũi tên xanh là câu trúc gì?

(a)  

29.

Bệnh lý gì?

(a)  

30.

Hiện tượng gì?

(a)  

31.

Mũi tên đỏ chỉ cấu trúc gì?



(a)  

32.

Mũi tên vàng chỉ cấu trúc gì?

(a)  

33.

Bệnh lý gì?

(a)  

34.

Bệnh lý gì?

(a)  

35.

Mũi tên tím đang chỉ cấu trúc gì?

(a)  

36.

Mũi tên vàng chỉ cấu trúc gì?

(a)  

37.

Mũi tên đỏ chỉ cấu trúc gì?

(a)  

38.

Mũi tên trắng chỉ cấu trúc gì?

(a)  

39.

Bệnh lý gì?

(a)  

40.

Hiện tượng gì?

(a)  

41.

Dấu (*) chỉ hiện tượng gì?

(a)