wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST U5 E12 VC

Total questions: 93

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.
"Shift" nghĩa là gì?
a)
ca làm việc
b)
apprentice
c)
employ
d)
resell
2.
Cụm động từ "give up" có nghĩa là:
a)
từ bỏ
b)
ca làm việc
c)
apprentice
d)
employ
3.
Người làm công việc kiểm toán được gọi là gì?
a)
accountant
b)
từ bỏ
c)
ca làm việc
d)
apprentice
4.
Từ nào dưới đây có nghĩa là "lương"?
a)
salary
b)
accountant
c)
từ bỏ
d)
ca làm việc
5.
"Client" nghĩa là khách hàng, đúng hay sai?
a)
True
b)
FALSE
c)
accountant
d)
từ bỏ
6.
Từ nào dưới đây có nghĩa là "căng thẳng"?
a)
stressful
b)
True
c)
salary
d)
accountant
7.
"Qualification" có nghĩa là gì?
a)
bằng cấp
b)
stressful
c)
True
d)
salary
8.
Nghề nào có thể được mô tả là "well-paid"?
a)
giáo viên, bác sĩ, luật sư...
b)
bằng cấp
c)
stressful
d)
True
9.
"Look after" có nghĩa là chăm sóc, đúng hay sai?
a)
True
b)
FALSE
c)
bằng cấp
d)
stressful
10.
"Promote" là động từ có nghĩa là gì?
a)
thăng chức
b)
True
c)
giáo viên, bác sĩ, luật sư...
d)
bằng cấp
11.
"Time management" có nghĩa là quản lý... gì?
a)
thời gian
b)
thăng chức
c)
True
d)
giáo viên, bác sĩ, luật sư...
12.
Khi một người nghỉ làm do tuổi cao, từ tiếng Anh là gì?
a)
retire
b)
thời gian
c)
thăng chức
d)
True
13.
"Relevant" có nghĩa là thích hợp, đúng hay sai?
a)
True
b)
FALSE
c)
thời gian
d)
thăng chức
14.
Tiền thưởng trong tiếng Anh là từ nào?
a)
bonus
b)
True
c)
retire
d)
thời gian
15.
"Enthusiastic" có nghĩa là gì?
a)
nhiệt tình
b)
bonus
c)
True
d)
retire
16.
"Employ" nghĩa là gì?
a)
tuyển dụng
b)
nhiệt tình
c)
bonus
d)
True
17.
Một người đi học nghề hoặc làm thực tập sinh gọi là gì?
a)
apprenticeship
b)
tuyển dụng
c)
nhiệt tình
d)
bonus
18.
Người trông trẻ được gọi là gì?
a)
babysitter
b)
apprenticeship
c)
tuyển dụng
d)
nhiệt tình
19.
Từ "Flexible" có thể mô tả một người có khả năng gì?
a)
linh hoạt trong công việc hoặc thời gian
b)
babysitter
c)
apprenticeship
d)
tuyển dụng
20.
Công việc không làm toàn thời gian gọi là gì?
a)
part-time
b)
linh hoạt trong công việc hoặc thời gian
c)
babysitter
d)
apprenticeship
21.
Một người nhận mức lương cao có thể được mô tả là gì?
a)
well-paid
b)
part-time
c)
linh hoạt trong công việc hoặc thời gian
d)
babysitter
22.
Cụm từ "Apply for" có nghĩa là gì?
a)
ứng tuyển
b)
well-paid
c)
part-time
d)
linh hoạt trong công việc hoặc thời gian
23.
"Submit" là động từ có nghĩa là gì?
a)
nộp, gửi
b)
ứng tuyển
c)
well-paid
d)
part-time
24.
giám sát
a)
supervise
b)
nộp, gửi
c)
ứng tuyển
d)
well-paid
25.
nhân viên lễ tân
a)
receptionist
b)
supervise
c)
nộp, gửi
d)
ứng tuyển
26.
từ thiện
a)
charity
b)
receptionist
c)
supervise
d)
nộp, gửi
27.
chịu đựng
a)
chịu đựng
b)
charity
c)
receptionist
d)
supervise
28.
lặp đi lặp lại
a)
repetitive
b)
chịu đựng
c)
charity
d)
receptionist
29.
nghỉ hưu
a)
retire
b)
repetitive
c)
chịu đựng
d)
charity
30.
tiền thưởng
a)
bonus
b)
retire
c)
repetitive
d)
chịu đựng
31.
có trách nhiệm
a)
responsible
b)
bonus
c)
retire
d)
repetitive
32.
chăm chỉ
a)
chăm chỉ
b)
responsible
c)
bonus
d)
retire
33.
tập trung vào
a)
concentrate on
b)
chăm chỉ
c)
responsible
d)
bonus
34.
liên quan, thích hợp
a)
liên quan, thích hợp
b)
concentrate on
c)
chăm chỉ
d)
responsible
35.
phỏng vấn
a)
interview
b)
liên quan, thích hợp
c)
concentrate on
d)
chăm chỉ
36.
khách hàng
a)
client
b)
interview
c)
liên quan, thích hợp
d)
concentrate on
37.
có tổ chức
a)
organized
b)
client
c)
interview
d)
liên quan, thích hợp
38.
có sẵn
a)
available
b)
organized
c)
client
d)
interview
39.
kiên nhẫn
a)
patient
b)
available
c)
organized
d)
client
40.
nhiệt tình
a)
enthusiastic
b)
patient
c)
available
d)
organized
41.
"Base on" có nghĩa là dựa vào, đúng hay sai?
a)
True
b)
FALSE
c)
patient
d)
available
42.
Khi ai đó đang tìm kiếm công việc, họ sẽ dùng cụm từ gì?
a)
look for
b)
True
c)
enthusiastic
d)
patient
43.
Một người trông trẻ tại nhà được gọi là gì?
a)
babysitter
b)
look for
c)
True
d)
enthusiastic
44.
Từ "reflective" có nghĩa là gì?
a)
phản chiếu
b)
babysitter
c)
look for
d)
True
45.
Thợ lặn chuyên nghiệp được gọi là gì?
a)
scuba diver
b)
phản chiếu
c)
babysitter
d)
look for
46.
Khi một người nộp hồ sơ, họ cần đính kèm tài liệu gì?
a)
reference
b)
scuba diver
c)
phản chiếu
d)
babysitter
47.
Ngành công nghiệp cung cấp dịch vụ khách sạn gọi là gì?
a)
hospitality industry
b)
reference
c)
scuba diver
d)
phản chiếu
48.
"Time management" là kỹ năng gì?
a)
quản lý thời gian
b)
hospitality industry
c)
reference
d)
scuba diver
49.
Từ "relevant" dùng để mô tả cái gì?
a)
liên quan, thích hợp
b)
quản lý thời gian
c)
hospitality industry
d)
reference
50.
"Employ" có nghĩa là gì?
a)
tuyển dụng
b)
liên quan, thích hợp
c)
quản lý thời gian
d)
hospitality industry
51.
Khi gặp khó khăn mà bạn không từ bỏ, đó gọi là gì?
a)
endure
b)
tuyển dụng
c)
liên quan, thích hợp
d)
quản lý thời gian
52.
"Squeeze" có thể mô tả hành động nào?
a)
ép, chen lấn
b)
endure
c)
tuyển dụng
d)
liên quan, thích hợp
53.
"Challenging" có nghĩa là gì?
a)
đầy thử thách
b)
ép, chen lấn
c)
endure
d)
tuyển dụng
54.
Phần thưởng cho người làm tốt công việc gọi là gì?
a)
reward
b)
đầy thử thách
c)
ép, chen lấn
d)
endure
55.
Khi bạn nộp báo cáo hoặc hồ sơ, hành động đó gọi là gì?
a)
submit
b)
reward
c)
đầy thử thách
d)
ép, chen lấn
56.
Người luôn làm việc chăm chỉ được mô tả bằng từ nào?
a)
hard-working
b)
submit
c)
reward
d)
đầy thử thách
57.
Khi bạn ngừng làm việc vì tuổi tác, bạn sẽ làm gì?
a)
retire
b)
hard-working
c)
submit
d)
reward
58.
"Shift" có nghĩa là gì trong bối cảnh công việc?
a)
ca làm việc
b)
retire
c)
hard-working
d)
submit
59.
Khi phục vụ khách tại nhà hàng, hành động đó gọi là gì?
a)
wait on tables
b)
ca làm việc
c)
retire
d)
hard-working
60.
Khi ai đó theo nghề của cha mẹ, đó được gọi là gì?
a)
follow in someone's footsteps
b)
wait on tables
c)
ca làm việc
d)
retire
61.
"Review" là quá trình làm gì?
a)
đánh giá/nhận xét
b)
follow in someone's footsteps
c)
wait on tables
d)
ca làm việc
62.
Công việc không cố định, làm tạm thời gọi là gì?
a)
casual
b)
đánh giá/nhận xét
c)
follow in someone's footsteps
d)
wait on tables
63.
"Attendance" mô tả hành động gì?
a)
sự tham dự
b)
casual
c)
đánh giá/nhận xét
d)
follow in someone's footsteps
64.
"Qualification" có nghĩa là gì?
a)
bằng cấp
b)
sự tham dự
c)
casual
d)
đánh giá/nhận xét
65.
Khi một người phải chen chúc trong một đám đông, từ tiếng Anh là gì?
a)
squeeze
b)
bằng cấp
c)
sự tham dự
d)
casual
66.
"Endure" có nghĩa là gì?
a)
chịu đựng
b)
squeeze
c)
bằng cấp
d)
sự tham dự
67.
Người có khả năng quản lý công việc tốt được gọi là gì?
a)
organized
b)
chịu đựng
c)
squeeze
d)
bằng cấp
68.
Cụm từ "Look after" có nghĩa là gì?
a)
chăm sóc
b)
organized
c)
chịu đựng
d)
squeeze
69.
"Bonus" được trả cho nhân viên vào dịp gì?
a)
cuối năm, khi hoàn thành mục tiêu...
b)
chăm sóc
c)
organized
d)
chịu đựng
70.
Nhân viên ở quầy lễ tân của khách sạn gọi là gì?
a)
receptionist
b)
cuối năm, khi hoàn thành mục tiêu...
c)
chăm sóc
d)
organized
71.
"Time management" là kỹ năng quan trọng trong công việc nào?
a)
mọi công việc
b)
receptionist
c)
cuối năm, khi hoàn thành mục tiêu...
d)
chăm sóc
72.
Thời gian thực tập, học nghề tại công ty gọi là gì?
a)
apprenticeship
b)
mọi công việc
c)
receptionist
d)
cuối năm, khi hoàn thành mục tiêu...
73.
Công việc nào thường được trả lương cao?
a)
bác sĩ, luật sư, kỹ sư...
b)
apprenticeship
c)
mọi công việc
d)
receptionist
74.
Hành động tuyển nhân viên vào công ty gọi là gì?
a)
employ
b)
bác sĩ, luật sư, kỹ sư...
c)
apprenticeship
d)
mọi công việc
75.
"Attendance" có liên quan đến sự có mặt hay vắng mặt?
a)
có mặt
b)
employ
c)
bác sĩ, luật sư, kỹ sư...
d)
apprenticeship
76.
Công việc nào thường được mô tả là đầy thử thách?
a)
thám hiểm, phi hành gia...
b)
có mặt
c)
employ
d)
bác sĩ, luật sư, kỹ sư...
77.
Khi người lao động ngừng làm việc do tuổi tác gọi là gì?
a)
retire
b)
thám hiểm, phi hành gia...
c)
có mặt
d)
employ
78.
Công việc nào có thể mô tả là "rewarding"?
a)
giáo viên, tình nguyện viên...
b)
retire
c)
thám hiểm, phi hành gia...
d)
có mặt
79.
Khi nộp đơn xin việc, người ta cần gửi gì từ các công ty cũ?
a)
reference
b)
giáo viên, tình nguyện viên...
c)
retire
d)
thám hiểm, phi hành gia...
80.
Một giáo viên cần phải có tính gì khi dạy học sinh nhỏ?
a)
patient
b)
reference
c)
giáo viên, tình nguyện viên...
d)
retire
81.
Tiền thưởng cho nhân viên vào cuối năm được gọi là gì?
a)
bonus
b)
patient
c)
reference
d)
giáo viên, tình nguyện viên...
82.
"Responsible" dùng để mô tả người làm việc thế nào?
a)
có trách nhiệm
b)
bonus
c)
patient
d)
reference
83.
Công việc không cố định mà chỉ làm theo thời vụ gọi là gì?
a)
casual
b)
có trách nhiệm
c)
bonus
d)
patient
84.
Khi bạn nộp báo cáo hoặc hồ sơ xin việc, hành động này gọi là gì?
a)
submit
b)
casual
c)
có trách nhiệm
d)
bonus
85.
Người quản lý công việc của người khác gọi là gì?
a)
supervise
b)
submit
c)
casual
d)
có trách nhiệm
86.
"Flexible" mô tả điều gì trong công việc?
a)
khả năng thích nghi, thay đổi
b)
supervise
c)
submit
d)
casual
87.
Người sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm của công ty gọi là gì?
a)
client
b)
khả năng thích nghi, thay đổi
c)
supervise
d)
submit
88.
Khi làm việc, bạn cần phải làm gì để hoàn thành tốt?
a)
concentrate on
b)
client
c)
khả năng thích nghi, thay đổi
d)
supervise
89.
Khoản tiền cố định mà nhân viên nhận được hàng tháng là gì?
a)
salary
b)
concentrate on
c)
client
d)
khả năng thích nghi, thay đổi
90.
Công việc không làm toàn thời gian được gọi là gì?
a)
part-time
b)
salary
c)
concentrate on
d)
client
91.
Khi bạn mua một món đồ và bán lại cho người khác, đó là gì?
a)
resell
b)
part-time
c)
salary
d)
concentrate on
92.
Khi một công ty cần thêm nhân viên, họ sẽ làm gì?
a)
employ
b)
resell
c)
part-time
d)
salary
93.
Một người học nghề trong một công ty gọi là gì?
a)
apprentice
b)
employ
c)
resell
d)
part-time