Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng y tế và sức khỏe

Total questions: 63

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

trong bụng không tôt

(a)  

2.

đau nhức toàn thân

(a)  

3.

chân bị thương

(a)  

4.

sự bó bột

(a)  

5.

cái nạng

(a)  

6.

cổ chân

(a)  

7.

khó tiêu

(a)  

8.

rối loạn tiêu hóa

(a)  

9.

buồn nôn, ói

(a)  

10.

chóng mặt

(a)  

11.

nổi mụn

(a)  

12.

mụn trứng cá

(a)  

13.

mụn nhọt

(a)  

14.

say xe

(a)  

15.

nha khoa

(a)  

16.

nội khoa

(a)  

17.

nhãn khoa

(a)  

18.

tai mũi họng

(a)  

19.

chỉnh hình

(a)  

20.

khoa da liễu

(a)  

21.

sản phụ khoa

(a)  

22.

건물

(a)  

23.

이름을 젓다

(a)  

24.

khoa nhi

(a)  

25.

thuốc nhỏ mắt

(a)  

26.

bỏ vào

(a)  

27.

thuốc đau đầu

(a)  

28.

cao dán

(a)  

29.

dán

(a)  

30.

thuốc hạ sốt

(a)  

31.

thuốc say xe

(a)  

32.

thuốc mỡ

(a)  

33.

bôi

(a)  

34.

mất ngủ

(a)  

35.

ho

(a)  

36.

hắt hơi

(a)  

37.

khỏi

(a)  

38.

xây, may, chế biến

(a)  

39.

khuấy

(a)  

40.

xưng lên

(a)  

41.

rửa

(a)  

42.

dù vậy

(a)  

43.

giọng nói

(a)  

44.

điều trị

(a)  

45.

học thuộc lòng

(a)  

46.

buồn ngủ

(a)  

47.

giảm bớt

(a)  

48.

Cứ

(a)  

49.

lặp đi lặp lại

(a)  

50.

hòa giải

(a)  

51.

một cách đặc biệt

(a)  

52.

ra ngoài

(a)  

53.

đi về

(a)  

54.

thường ngày

(a)  

55.

thói quen

(a)  

56.

chất dinhhg dưỡng

(a)  

57.

Nhưng, thế nhưng

(a)  

58.

tất cả(n)

(a)  

59.

đi ra ngoài ( nhà)

(a)  

60.

dự phòng, đề phòng

(a)  

61.

범죄

4 lines
62.

khẩu trang

(a)  

63.

đeo khẩu trang

(a)