wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

63 tỉnh thành VN

Total questions: 126

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.
Số 1 là tỉnh thành nào?
a)
Hà Nội
b)
Quảng Trị
c)
Đồng Nai
2.
Số 2 là tỉnh thành nào?
a)
Quảng Ninh
b)
Thừa Thiên Huế
c)
Bình Dương
3.
Số 3 là tỉnh thành nào?
a)
Vĩnh Phúc
b)
Đà Nẵng
c)
TPHCM
4.
Số 4 là tỉnh thành nào?
a)
Bắc Ninh
b)
Quảng Nam
c)
Bà Rịa - Vũng Tàu
5.
Số 5 là tỉnh thành nào?
a)
Hải Dương
b)
Quảng Ngãi
c)
Long An
6.
Số 6 là tỉnh thành nào?
a)
Hưng Yên
b)
Bình Định
c)
Đồng Tháp
7.
Số 7 là tỉnh thành nào?
a)
Hải Phòng
b)
Phú Yên
c)
An Giang
8.
Số 8 là tỉnh thành nào?
a)
Hà Nam
b)
Khánh Hoà
c)
Kiên Giang
9.
Số 9 là tỉnh thành nào?
a)
Thái Bình
b)
Ninh Thuận
c)
Tiền Giang
10.
Số 10 là tỉnh thành nào?
a)
Ninh Bình
b)
Bình Thuận
c)
Cần Thơ
11.
Số 11 là tỉnh thành nào?
a)
Nam Định
b)
Kon Tum
c)
Vĩnh Long
12.
Số 12 là tỉnh thành nào?
a)
Hà Giang
b)
Gia Lai
c)
Bến Tre
13.
Số 13 là tỉnh thành nào?
a)
Cao Bằng
b)
Đắk Lắk
c)
Hậu Giang
14.
Số 14 là tỉnh thành nào?
a)
Lai Châu
b)
Đắk Nông
c)
Trà Vinh
15.
Số 15 là tỉnh thành nào?
a)
Lào Cai
b)
Lâm Đồng
c)
Sóc Trăng
16.
Số 16 là tỉnh thành nào?
a)
Điện Biên
b)
Bình Phước
c)
Bạc Liêu
17.
Số 17 là tỉnh thành nào?
a)
Tuyên Quang
b)
Tây Ninh
c)
Cà Mau
18.
Số 18 là tỉnh thành nào?
a)
Bắc Kạn
b)
Đồng Nai
c)
Hà Nội
19.
Số 19 là tỉnh thành nào?
a)
Lạng Sơn
b)
Bình Dương
c)
Quảng Ninh
20.
Số 20 là tỉnh thành nào?
a)
Yên Bái
b)
TPHCM
c)
Vĩnh Phúc
21.
Số 21 là tỉnh thành nào?
a)
Sơn La
b)
Bà Rịa - Vũng Tàu
c)
Bắc Ninh
22.
Số 22 là tỉnh thành nào?
a)
Thái Nguyên
b)
Long An
c)
Hải Dương
23.
Số 23 là tỉnh thành nào?
a)
Phú Thọ
b)
Đồng Tháp
c)
Hưng Yên
24.
Số 24 là tỉnh thành nào?
a)
Bắc Giang
b)
An Giang
c)
Hải Phòng
25.
Số 25 là tỉnh thành nào?
a)
Hoà Bình
b)
Kiên Giang
c)
Hà Nam
26.
Số 26 là tỉnh thành nào?
a)
Thanh Hoá
b)
Tiền Giang
c)
Thái Bình
27.
Số 27 là tỉnh thành nào?
a)
Nghệ An
b)
Cần Thơ
c)
Ninh Bình
28.
Số 28 là tỉnh thành nào?
a)
Hà Tĩnh
b)
Vĩnh Long
c)
Nam Định
29.
Số 29 là tỉnh thành nào?
a)
Quảng Bình
b)
Bến Tre
c)
Hà Giang
30.
Số 30 là tỉnh thành nào?
a)
Quảng Trị
b)
Hậu Giang
c)
Cao Bằng
31.
Số 31 là tỉnh thành nào?
a)
Thừa Thiên Huế
b)
Trà Vinh
c)
Lai Châu
32.
Số 32 là tỉnh thành nào?
a)
Đà Nẵng
b)
Sóc Trăng
c)
Lào Cai
33.
Số 33 là tỉnh thành nào?
a)
Quảng Nam
b)
Bạc Liêu
c)
Điện Biên
34.
Số 34 là tỉnh thành nào?
a)
Quảng Ngãi
b)
Cà Mau
c)
Tuyên Quang
35.
Số 35 là tỉnh thành nào?
a)
Bình Định
b)
Hà Nội
c)
Bắc Kạn
36.
Số 36 là tỉnh thành nào?
a)
Phú Yên
b)
Quảng Ninh
c)
Lạng Sơn
37.
Số 37 là tỉnh thành nào?
a)
Khánh Hoà
b)
Vĩnh Phúc
c)
Yên Bái
38.
Số 38 là tỉnh thành nào?
a)
Ninh Thuận
b)
Bắc Ninh
c)
Sơn La
39.
Số 39 là tỉnh thành nào?
a)
Bình Thuận
b)
Hải Dương
c)
Thái Nguyên
40.
Số 40 là tỉnh thành nào?
a)
Kon Tum
b)
Hưng Yên
c)
Phú Thọ
41.
Số 41 là tỉnh thành nào?
a)
Gia Lai
b)
Hải Phòng
c)
Bắc Giang
42.
Số 42 là tỉnh thành nào?
a)
Đắk Lắk
b)
Hà Nam
c)
Hoà Bình
43.
Số 43 là tỉnh thành nào?
a)
Đắk Nông
b)
Thái Bình
c)
Thanh Hoá
44.
Số 44 là tỉnh thành nào?
a)
Lâm Đồng
b)
Ninh Bình
c)
Nghệ An
45.
Số 45 là tỉnh thành nào?
a)
Bình Phước
b)
Nam Định
c)
Hà Tĩnh
46.
Số 46 là tỉnh thành nào?
a)
Tây Ninh
b)
Hà Giang
c)
Quảng Bình
47.
Số 47 là tỉnh thành nào?
a)
Đồng Nai
b)
Cao Bằng
c)
Quảng Trị
48.
Số 48 là tỉnh thành nào?
a)
Bình Dương
b)
Lai Châu
c)
Thừa Thiên Huế
49.
Số 49 là tỉnh thành nào?
a)
TPHCM
b)
Lào Cai
c)
Đà Nẵng
50.
Số 50 là tỉnh thành nào?
a)
Bà Rịa - Vũng Tàu
b)
Điện Biên
c)
Quảng Nam
51.
Số 51 là tỉnh thành nào?
a)
Long An
b)
Tuyên Quang
c)
Quảng Ngãi
52.
Số 52 là tỉnh thành nào?
a)
Đồng Tháp
b)
Bắc Kạn
c)
Bình Định
53.
Số 53 là tỉnh thành nào?
a)
An Giang
b)
Lạng Sơn
c)
Phú Yên
54.
Số 54 là tỉnh thành nào?
a)
Kiên Giang
b)
Yên Bái
c)
Khánh Hoà
55.
Số 55 là tỉnh thành nào?
a)
Tiền Giang
b)
Sơn La
c)
Ninh Thuận
56.
Số 56 là tỉnh thành nào?
a)
Cần Thơ
b)
Thái Nguyên
c)
Bình Thuận
57.
Số 57 là tỉnh thành nào?
a)
Vĩnh Long
b)
Phú Thọ
c)
Kon Tum
58.
Số 58 là tỉnh thành nào?
a)
Bến Tre
b)
Bắc Giang
c)
Gia Lai
59.
Số 59 là tỉnh thành nào?
a)
Hậu Giang
b)
Hoà Bình
c)
Đắk Lắk
60.
Số 60 là tỉnh thành nào?
a)
Trà Vinh
b)
Thanh Hoá
c)
Đắk Nông
61.
Số 61 là tỉnh thành nào?
a)
Sóc Trăng
b)
Nghệ An
c)
Lâm Đồng
62.
Số 62 là tỉnh thành nào?
a)
Bạc Liêu
b)
Hà Tĩnh
c)
Bình Phước
63.
Số 63 là tỉnh thành nào?
a)
Cà Mau
b)
Quảng Bình
c)
Tây Ninh
64.

Hà Nội

(a)  

65.

Quảng Ninh

(a)  

66.

Vĩnh Phúc

(a)  

67.

Bắc Ninh

(a)  

68.

Hải Dương

(a)  

69.

Hưng Yên

(a)  

70.

Hải Phòng

(a)  

71.

Hà Nam

(a)  

72.

Thái Bình

(a)  

73.

Ninh Bình

(a)  

74.

Nam Định

(a)  

75.

Hà Giang

(a)  

76.

Cao Bằng

(a)  

77.

Lai Châu

(a)  

78.

Lào Cai

(a)  

79.

Điện Biên

(a)  

80.

Tuyên Quang

(a)  

81.

Bắc Kạn

(a)  

82.

Lạng Sơn

(a)  

83.

Yên Bái

(a)  

84.

Sơn La

(a)  

85.

Thái Nguyên

(a)  

86.

Phú Thọ

(a)  

87.

Bắc Giang

(a)  

88.

Hoà Bình

(a)  

89.

Thanh Hoá

(a)  

90.

Nghệ An

(a)  

91.

Hà Tĩnh

(a)  

92.

Quảng Bình

(a)  

93.

Quảng Trị

(a)  

94.

Thừa Thiên Huế

(a)  

95.

Đà Nẵng

(a)  

96.

Quảng Nam

(a)  

97.

Quảng Ngãi

(a)  

98.

Bình Định

(a)  

99.

Phú Yên

(a)  

100.

Khánh Hoà

(a)  

101.

Ninh Thuận

(a)  

102.

Bình Thuận

(a)  

103.

Kon Tum

(a)  

104.

Gia Lai

(a)  

105.

Đắk Lắk

(a)  

106.

Đắk Nông

(a)  

107.

Lâm Đồng

(a)  

108.

Bình Phước

(a)  

109.

Tây Ninh

(a)  

110.

Đồng Nai

(a)  

111.

Bình Dương

(a)  

112.

TPHCM

(a)  

113.

Bà Rịa - Vũng Tàu

(a)  

114.

Long An

(a)  

115.

Đồng Tháp

(a)  

116.

An Giang

(a)  

117.

Kiên Giang

(a)  

118.

Tiền Giang

(a)  

119.

Cần Thơ

(a)  

120.

Vĩnh Long

(a)  

121.

Bến Tre

(a)  

122.

Hậu Giang

(a)  

123.

Trà Vinh

(a)  

124.

Sóc Trăng

(a)  

125.

Bạc Liêu

(a)  

126.

Cà Mau

(a)