wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Food Analysis - Chap 7

Total questions: 50

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần nguyên tố của carbohydrate gồm?

a)

Carbon

b)

Oxygen

c)

Niitrogen

d)

Hydrogen

2.

Công thức tổng quát của carbohydrate là?

a)

Cn(H2O)m

b)

Cn(H2O)

c)

C(H2O)m

d)

CnHmO

3.

FAO là tên gọi của?

a)

Tổ chức lương thực và nông nghiệp

b)

Tổ chức lương thực

c)

Tổ chức nông nghiệp

d)

Tổ chức y tế

4.

Theo sự phân loại của FAO và WHO, đường có độ trùng hợp (DP) là?

a)

1–2

b)

2–3

c)

3-9

d)

>9

5.

Theo IUPAC, oligosaccharide có chứa từ?

a)

2 đến 10 đơn vị đường

b)

30 - 60.000 đơn vị đường

c)

30 đến 60.000 DP

d)

2 đến 10 DP

6.

Thành phần nào sau đây không cung cấp năng lượng?

a)

Tinh bột

b)

Đường

c)

Tinh bột kháng

d)

Xơ hòa tan

7.

Thành phần dinh dưỡng nào sau đây cung cấp năng lượng cao?

a)

Carbohydrate

b)

Lipid

c)

Protein

d)

Tinh bột

e)

Đường

8.

Đặc điểm của sugar alcohol (polyol)

a)

Không tạo năng lượng

b)

Tạo năng lượng cao

c)

Là thành phần cung cấp khoáng chất

d)

Là nguồn cung cấp vitamin

9.

Mục đích của quá trình trích ly bằng hỗn hợp dung môi CH3Cl: MeOH khi chuẩn bị mẫu phân tích carbohydrate là?

a)

Trích ly chất béo và các chất hòa tan trong chất béo ra khỏi mẫu

b)

Trích ly carbohydrate cần xác định ra khỏi mẫu

c)

Loại nước ra khỏi mẫu

d)

Loại tro ra khỏi mẫu

10.

Phương pháp nào sau đây dùng để xác định hàm lượng đường khử?

a)

Phenol-acid sulfuric

b)

Phương pháp Somogyi-Nelson

c)

Phương pháp Lane-Eynon

d)

Phương pháp Bertrand

e)

Phương pháp DNS

11.

Các phương pháp Somogyi-Nelson, phương pháp Lane-Eynon, phương pháp Bertrand dựa trên đặc tính gì của đường?

a)

Khả năng khử ion Cu2+ của nhóm carbonyl trong đường

b)

Khả năng oxi hóa ion Cu2+ của nhóm carbonyl trong đường

c)

Khả năng phản ứng của đường với acid sulfuric ở nhiệt độ cao

d)

Khả năng khử ion Cu+ của nhóm carbonyl trong đường

e)

Khả năng oxi hóa ion Cu+ của nhóm carbonyl trong đường

12.

Phương pháp nào sau đây dùng để xác định thành phần mono- và oligosaccharide

a)

HPLC

b)

GC

c)

phenol-sulfuric acid

d)

UV-Vis

e)

NIR (hồng ngoại gần)

13.

Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định tổng hàm lượng tinh bột?

a)

Phương pháp enzyme

b)

Phương pháp HPLC

c)

Phương pháp GC

d)

Phương pháp hóa học (dựa vào ion Cu2+)

e)

Phương pháp enzyme-khối lượng

14.

Tinh bột kháng thuộc loại?

a)

Chất xơ không hòa tan

b)

Chất xơ hòa tan

c)

Sugar alcohol (polyol)

d)

mono-saccharide

e)

di-saccharide

15.

Phương pháp đo khối lượng riêng chỉ cho kết quả chính xác đối với?

a)

Dung dịch đường sucrose

b)

Đường sucrose

c)

Các dung dịch

d)

Dung dịch đường sucrose hoặc dung dịch chỉ chứa 1 chất nguyên chất

16.

Phương pháp đo góc quay cực dựa trên tính chất gì?

a)

Tính bất đối xứng của nguyên tử Carbon

b)

Tính đối xứng của nguyên tử Carbon

c)

Tính tan của phân tử đường

d)

Tính khử của phân tử đường

e)

Tính oxi hóa của phân tử đường

17.

Thành phần chính của dung dịch Fehling A là?

a)

Copper(II) sulfate (CuSO4)

b)

Potassium sodium tartrate (KNaC4H4O6) trong NaOH

c)

Iron(III) sulfate [Fe2(SO4)3] trong H2SO4

d)

Arsenomolybdate

e)

Ammonium sulfate (NH4)2SO4

18.
Carbohydrate trong thực phẩm được phân loại thành mấy nhóm chính?
a)
Monosaccharide, polysaccharide
b)
Monosaccharide, disaccharide, polysaccharide
c)
Đường khử, đường không khử
d)
Tinh bột, đường, chất xơ
e)
Đường đơn và phức tạp
19.
Phương pháp Lane-Eynon dựa trên phản ứng giữa đường khử và chất nào?
a)
Cu²⁺ trong môi trường kiềm
b)
Fe³⁺ trong môi trường acid
c)
Ag⁺ trong môi trường ammoniac
d)
Iod trong môi trường trung tính
e)
MnO₂ trong môi trường acid
20.
Thuốc thử DNS dùng trong xác định đường khử có màu đặc trưng gì sau phản ứng?
a)
Đỏ cam
b)
Vàng nâu
c)
Xanh lam
d)
Xanh lục
e)
Tím đỏ
21.
Chỉ số khúc xạ của dung dịch đường tăng khi:
a)
Nồng độ đường tăng
b)
Nhiệt độ tăng
c)
Độ nhớt giảm
d)
Lượng nước tăng
e)
Độ tinh khiết giảm
22.
Đặc điểm chung của các phương pháp chuẩn độ đường khử là:
a)
Dựa trên tính acid của đường
b)

Dựa trên tính khử của phân tử đường (khả năng tham gia phản ứng oxy hóa – khử)

c)
Dựa trên tính hòa tan
d)
Dựa trên khả năng tạo phức với iod
e)
Dựa trên tính quay cực
23.

Trong phương pháp Bertrand đường khử được xác định dựa vào:

a)
Chuẩn độ trực tiếp bằng iod
b)
Đo màu xanh lam Cu²⁺
c)
Chuẩn độ Fe²⁺ bằng KMnO₄
d)
Chuẩn độ Iod thừa bằng Na₂S₂O₃
e)
Đo hấp thụ UV
24.
Sản phẩm thủy phân hoàn toàn tinh bột là:
a)
Glucose
b)
Maltose
c)
Dextrin
d)
Fructose
e)
Sucrose
25.
Chất xơ thực phẩm được định nghĩa là:
a)
Tất cả polysaccharide
b)
Phần carbohydrate không tiêu hóa được trong ruột non người
c)
Cellulose và hemicellulose
d)
Tinh bột kháng và pectin
e)
Carbohydrate tan trong nước
26.
Mục đích sử dụng HPLC trong phân tích carbohydrate:
a)
Đo độ nhớt
b)
Phân tách và định lượng nhiều loại đường cùng lúc
c)
Xác định màu sắc
d)
Xác định khả năng hòa tan
e)
Xác định tro
27.
Phương pháp phenol–H₂SO₄ dùng để xác định:
a)
Đường khử
b)
Đường tổng số
c)
Cellulose
d)
Tinh bột
e)
Lignin
28.
Đường saccharose thuộc loại:
a)
Monosaccharide
b)
Disaccharide không khử
c)
Disaccharide khử
d)
Polysaccharide
e)
Oligosaccharide khử
29.
Sự khác nhau giữa phương pháp Somogyi-Nelson và Bertrand:
a)
Cùng đo màu sản phẩm Cu⁺
b)
Một dựa trên đo màu, một dựa trên chuẩn độ
c)
Một dựa trên khúc xạ, một dựa trên quay cực
d)
Một dùng thuốc thử DNS, một dùng iod
e)
Một xác định tinh bột, một xác định đường
30.
Tinh bột hòa tan chủ yếu gồm:
a)
Amylose
b)
Amylopectin
c)
Cellulose
d)
Lignin
e)
Pectin
31.

Một dung dịch chứa 10 g glucose trong 100 mL. Nồng độ % (w/V) là:

a)
0.1%
b)
1%
c)
10%
d)
0.01%
e)
100%
32.

Khi xác định đường khử bằng phương pháp DNS, độ hấp thụ quang tăng → nghĩa là:

a)
Hàm lượng đường khử giảm
b)
Hàm lượng đường khử tăng
c)
Độ tinh khiết tăng
d)
Màu sắc mất đi
e)
Không liên quan đến nồng độ
33.
Một mẫu sucrose bị thủy phân hoàn toàn sẽ cho ra:
a)
Glucose + Fructose
b)
Glucose + Galactose
c)
Fructose + Mannose
d)
Glucose + Maltose
e)
Fructose + Xylose
34.
Một dung dịch có góc quay cực +52.7° ở nồng độ 10 g/100 mL → có thể là:
a)
Fructose
b)
Glucose
c)
Sucrose
d)
Maltose
e)
Cellobiose
35.

Một mẫu dung dịch chứa 20 g sucrose trong 200 mL. Tính nồng độ mol/L (M) gần đúng của dung dịch này? (biết M sucrose = 342 g/mol)

a)
0.1 M
b)
0.2 M
c)
0.3 M
d)
0.4 M
e)
0.5 M
36.
Trong phương pháp Bertrand, vai trò của KMnO₄ là:
a)
Oxy hóa Fe²⁺ thành Fe³⁺
b)
Khử Cu²⁺ thành Cu⁺
c)
Oxy hóa trực tiếp đường
d)
Tạo màu đỏ cam
e)
Tạo phức với iod
37.
Trong xác định tinh bột, thuốc thử iod cho màu đặc trưng là:
a)
Xanh tím
b)
Đỏ cam
c)
Nâu vàng
d)
Xanh lá
e)
Đen
38.
Nếu một mẫu chứa nhiều đường khử, khi đo bằng Somogyi-Nelson, kết quả A₅₂₀ sẽ:
a)
Giảm
b)
Tăng
c)
Không thay đổi
d)
Bằng 0
e)
Không liên quan
39.
Khi định lượng đường bằng quay cực, sucrose thủy phân sẽ làm thay đổi:
a)
Độ tinh khiết mẫu
b)
Góc quay cực từ dương sang âm
c)
Chỉ số khúc xạ
d)
Độ nhớt
e)
Màu sắc
40.
Độ Brix của dung dịch đường là gì?
a)
% chất khô
b)
% sucrose theo khối lượng
c)
% protein
d)
% tro
e)
% chất xơ
41.
Một dung dịch đường có độ Brix 10 nghĩa là:
a)
10 g sucrose/100 g dung dịch
b)
10 g glucose/100 mL dung dịch
c)
10 g chất khô/100 g dung dịch
d)
10 g sucrose/100 mL dung dịch
e)
10% tro
42.
Nếu muốn xác định đồng thời glucose, fructose và sucrose trong nước trái cây, phương pháp phù hợp nhất là:
a)
Lane-Eynon
b)
Bertrand
c)
DNS
d)
HPLC
e)
Quay cực
43.
Trong phân tích thực phẩm giàu màu tự nhiên (ví dụ: nước ép xoài), hạn chế của phương pháp DNS là:
a)
Bị ảnh hưởng bởi màu nền → sai số cao
b)
Không phản ứng với glucose
c)
Không phản ứng với fructose
d)
Không đo được nồng độ cao
e)
Không ổn định ở pH kiềm
44.
Trong phân tích chất xơ, vì sao cần xử lý mẫu bằng enzyme α-amylase trước?
a)
Loại bỏ protein
b)
Loại bỏ chất béo
c)
Loại bỏ tinh bột
d)
Loại bỏ đường đôi
e)
Loại bỏ nước
45.
Khi so sánh Lane-Eynon và Bertrand, phương pháp nào chính xác hơn với mẫu nhiều màu?
a)
Lane-Eynon
b)
Bertrand
c)
Cả hai như nhau
d)
DNS
e)
HPLC
46.
Nếu muốn xác định nhanh hàm lượng sucrose trong dung dịch đường mía thô → phương pháp thích hợp:
a)
DNS
b)
Quay cực
c)
Bertrand
d)
Somogyi-Nelson
e)
Phenol–H₂SO₄
47.
Phương pháp DNS không nên dùng cho sản phẩm nào sau đây?
a)
Mật ong
b)
Nước ép cà rốt
c)
Đường tinh luyện
d)
Si-rô glucose
e)
Dung dịch fructose
48.
Trong kiểm tra độ tinh khiết tinh bột, phương pháp iod có ưu điểm:
a)
Nhanh, dễ thực hiện, không cần thiết bị phức tạp
b)
Định lượng chính xác tuyệt đối
c)
Không bị ảnh hưởng bởi amylose/amylopectin
d)
Không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ
e)
Có thể thay thế HPLC
49.
Nếu cần xác định carbohydrate tổng trong sản phẩm có nhiều đường khử và không khử, phương pháp phù hợp:
a)
DNS
b)
Bertrand
c)
Somogyi-Nelson
d)
Phenol–H₂SO₄
e)
Lane-Eynon
50.

Khi phân tích chất xơ bằng phương pháp enzyme - khối lượng (AOAC), mục tiêu là:

a)
Xác định tổng carbohydrate
b)
Xác định chất xơ hòa tan và không hòa tan
c)
Xác định glucose riêng lẻ
d)
Xác định sucrose riêng lẻ
e)
Xác định tinh bột kháng