Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Cương Giữa Kỳ Tin Học Lớp 11

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành có chức năng nào sau đây?

a)

Quản lý thiết bị

b)

Chỉ quản lý phần mềm ứng dụng

c)

Không có chức năng gì

d)

Chỉ quản lý người dùng

2.

Cơ chế "plug & play" giúp gì cho người sử dụng?

a)

Tăng tốc độ xử lý

b)

Tự động nhận biết thiết bị ngoại vi

c)

Giảm dung lượng bộ nhớ

d)

Tăng cường bảo mật

3.

Giao diện nào được sử dụng trong hệ điều hành DOS?

a)

Giao diện đồ họa

b)

Giao diện dòng lệnh

c)

Giao diện cảm ứng

d)

Giao diện3D

4.

Phiên bản nào của Windows được phát hành đầu tiên?

a)

Windows3.0

b)

Windows95

c)

Windows1.0

d)

Windows10

5.

Hệ điều hành là gì?

a)

Loại chương trình có thể bắt thiết bị thực hiện việc gì đó

b)

Dùng để điều khiển máy tính

c)

Thiết bị hay hệ thống điều phối các hoạt động dưới dạng số

d)

Tập hợp các chương trình được tổ chức thành một hệ thống

6.

Hệ điều hành nào được phát triển từ UNIX?

a)

Windows

b)

Linux

c)

MacOS

d)

Android

7.

Hệ điều hành nào là phổ biến nhất cho máy tính cá nhân?

a)

Linux

b)

Windows

c)

MacOS

d)

UNIX

8.

Một trong những đặc điểm của hệ điều hành cho thiết bị di động là gì?

a)

Giao diện phức tạp

b)

Khả năng nhận diện hành vi người dùng

c)

Không hỗ trợ kết nối mạng

d)

Không có ứng dụng hỗ trợ

9.

Hệ điều hành được lưu trữ ở đâu trên máy tính?

a)

CPU

b)

Bộ nhớ ngoài

c)

ROM

d)

RAM

10.

Hệ điều hành Android được phát triển dựa trên nền tảng nào?

a)

Windows

b)

UNIX

c)

Linux

d)

DOS

11.

Nhóm chức năng nào của hệ điều hành chịu trách nhiệm cung cấp giao diện cho người dùng?

a)

Cung cấp môi trường giao tiếp với người sử dụng

b)

Quản lí việc lưu trữ dữ liệu

c)

Quản lí thiết bị

d)

Cung cấp một số tiện ích nâng cao hiệu quả sử dụng máy tính

12.

Tính năng nào không phải là đặc điểm của hệ điều hành?

a)

Quản lý tài nguyên

b)

Cung cấp giao diện người dùng

c)

Chạy ứng dụng độc lập

d)

Quản lý thiết bị ngoại vi

13.

Đặc điểm nào không phải của hệ điều hành trên thiết bị di động?

a)

Là hệ điều hành đa nhiệm nhiều người dùng.

b)

Kết nối mạng dễ dàng và nhanh chóng.

c)

Nhận diện hành vi của người dùng qua các cảm biến.

d)

Hỗ trợ nhiều tiện ích cá nhân.

14.

Tại sao hệ điều hành cần có giao diện đồ họa?

a)

Để tăng tốc độ xử lý

b)

Để người dùng dễ dàng tương tác

c)

Để tiết kiệm bộ nhớ

d)

Để bảo mật thông tin

15.

Hệ điều hành nào được coi là nguồn mở?

a)

Windows

b)

MacOS

c)

Linux

d)

DOS

16.

Một trong những lợi ích của hệ điều hành di động là gì?

a)

Không cần kết nối internet

b)

Giao diện thân thiện

c)

Không hỗ trợ ứng dụng

d)

Chỉ chạy một ứng dụng

17.

Hệ điều hành nào không phải là hệ điều hành cho máy tính cá nhân?

a)

Windows

b)

Linux

c)

Android

d)

MacOS

18.

Hệ điều hành nào được sử dụng chủ yếu trên máy chủ?

a)

Windows

b)

MacOS

c)

Linux

d)

DOS

19.

Tính năng nào của hệ điều hành giúp người dùng dễ dàng quản lý tệp và thư mục?

a)

Giao diện đồ họa

b)

Quản lý thiết bị

c)

Quản lý tài nguyên

d)

Cả a và b

20.

Hệ điều hành nào được phát triển đầu tiên từ hệ điều hành UNIX?

a)

Windows

b)

Linux

c)

MacOS

d)

Android

21.

Hệ điều hành DOS là hệ điều hành sử dụng giao diện đồ họa.

a)
sai
b)

Đúng

22.

"Plug & play" cho phép người dùng cắm thiết bị ngoại vi vào máy tính mà không cần phải khởi động lại máy.

a)
Đúng
b)

Sai

23.

Windows95 là phiên bản đầu tiên của hệ điều hành Windows.

a)
Sai
b)

Đúng

24.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm không được phép sửa đổi

b)

Phần mềm cho phép người dùng sửa đổi và phân phối

c)

Phần mềm chỉ có thể sử dụng miễn phí

d)

Phần mềm chỉ dành cho các lập trình viên

25.

Phần mềm thương mại thường yêu cầu người dùng làm gì?

a)

Sửa đổi mã nguồn

b)

Thanh toán phí bản quyền

c)

Tải miễn phí

d)

Chia sẻ mã nguồn

26.

Một trong những lợi ích của phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Không cần kết nối Internet

b)

Có thể sửa đổi và nâng cấp

c)

Không có hỗ trợ kỹ thuật

d)

Chỉ dành cho người dùng cá nhân

27.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm nguồn mở?

a)

Microsoft Word

b)

Photoshop

c)

GIMP

d)

Adobe Acrobat

28.

Phần mềm nào không phải là phần mềm chạy trên Internet?

a)

Google Docs

b)

Microsoft Word

c)

Google Sheets

d)

Google Slides

29.

Giấy phép GNU GPL cho phép người dùng làm gì?

a)

Chỉ sử dụng phần mềm

b)

Sửa đổi và phân phối phần mềm

c)

Chỉ chia sẻ phần mềm

d)

Không có quyền gì

30.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm thương mại?

a)

Linux

b)

Windows

c)

Apache

d)

MySQL

31.

Phần mềm chạy trên Internet có đặc điểm gì?

a)

Cần phải cài đặt trên máy tính

b)

Có thể sử dụng từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối Internet

c)

Không cần kết nối Internet

d)

Chỉ dành cho người dùng doanh nghiệp

32.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm miễn phí?

a)

Microsoft Office

b)

Adobe Photoshop

c)

LibreOffice

d)

AutoCAD

33.

Một trong những nhược điểm của phần mềm thương mại là gì?

a)

Không có hỗ trợ kỹ thuật

b)

Chi phí cao

c)

Không thể sử dụng

d)

Không có tính năng

34.

Phần mềm nào được thiết kế theo yêu cầu của khách hàng?

a)

Phần mềm nguồn mở

b)

Phần mềm thương mại

c)

Phần mềm miễn phí

d)

Phần mềm chạy trên Internet

35.

Phần mềm nào sau đây có thể được sử dụng miễn phí nhưng không có quyền sửa đổi?

a)

Phần mềm nguồn mở

b)

Phần mềm thương mại

c)

Phần mềm miễn phí

d)

Phần mềm chia sẻ

36.

Một lợi ích của phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Không cần cài đặt

b)

Có thể kiểm soát mã nguồn

c)

Không có bản quyền

d)

Chỉ dành cho lập trình viên

37.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm văn phòng nguồn mở?

a)

Microsoft Excel

b)

Google Sheets

c)

OpenOffice Calc

d)

Microsoft PowerPoint

38.

Phần mềm nào sau đây không phải là phần mềm chạy trên Internet?

a)

Google Docs

b)

Google Drive

c)

Microsoft Excel

d)

Google Slides

39.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm mã nguồn mở?

a)

Adobe Illustrator

b)

Inkscape

c)

Microsoft PowerPoint

d)

CorelDRAW

40.

Phần mềm nào sau đây có thể được sử dụng để soạn thảo văn bản trực tuyến?

a)

Microsoft Word

b)

Google Docs

c)

LibreOffice Writer

d)

Notepad

41.

Phần mềm thương mại thường được phát triển bởi ai?

a)

Các cá nhân

b)

Các tổ chức phi lợi nhuận

c)

Các công ty thương mại

d)

Các cộng đồng lập trình viên

42.

Phần mềm nào sau đây cho phép người dùng sửa đổi mã nguồn?

a)

Microsoft Office

b)

Adobe Photoshop

c)

GIMP

d)

CorelDRAW

43.

Phần mềm nào sau đây không yêu cầu cài đặt trên máy tính?

a)

Phần mềm chạy trên Internet

b)

Phần mềm thương mại

c)

Phần mềm nguồn mở

d)

Phần mềm miễn phí

44.

Hệ điều hành Windows là phần mềm mã nguồn mở.

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Tất cả các phần mềm miễn phí đều cho phép người dùng sửa đổi mã nguồn.

a)

Đúng

b)

Sai

46.

Hệ điều hành Linux có thể sử dụng cho máy chủ (server) và máy tính cá nhân.

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Phần mềm nguồn mở thường có một cộng đồng hỗ trợ và phát triển mạnh mẽ.

a)

Đúng

b)

Sai

48.

Phần mềm thương mại không có quyền truy cập hay sửa đổi mã nguồn.

a)

Đúng

b)

Sai

49.

CPU là viết tắt của gì?

a)

Central Processing Unit

b)

Central Performance Unit

c)

Computer Personal Unit

d)

Centralized Power Unit

50.

Bộ nhớ nào sau đây là bộ nhớ tạm thời?

a)

ROM

b)

RAM

c)

HDD

d)

SSD

51.

Mạch logic nào cho ra giá trị 1 khi ít nhất một đầu vào là 1?

a)

AND

b)

NOR

c)

OR

d)

NOT

52.

Thiết bị nào sau đây không thuộc loại ngoại vi?

a)

Chuột

b)

Bàn phím

c)

CPU

d)

Máy in

53.

Dung lượng của bộ nhớ ngoài thường được tính theo những đơn vị nào sau đây?

a)

bit, byte

b)

KB, MB

c)

GHz

d)

GB, TB

54.

Tốc độ xử lý của CPU thường được đo bằng gì?

a)

GB

b)

MHz/GHz

c)

TB

d)

MB

55.

Kí hiệu trên là kí hiệu của cổng logic nào?

a)

AND

b)

OR

c)

XOR

d)

NOT

56.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm nguồn mở?

a)

Microsoft Word

b)

Adobe Photoshop

c)

LibreOffice Writer

d)

CorelDRAW

57.

Hệ điều hành nào là nguồn mở và miễn phí?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Linux

d)

Android

58.

Mạch điện hình bên dưới là mạch điện thể hiện phép logic nào?

a)

OR

b)

NOT

c)

XOR

d)

AND

59.

GIMP là phần mềm gì?

a)

Phần mềm văn phòng

b)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Phần mềm quản lý dữ liệu

60.

Công nghệ nào sử dụng để truyền tải dữ liệu không dây?

a)

Ethernet

b)

Wi-Fi

c)

USB

d)

HDMI

61.

Bộ nhớ nào lưu trữ dữ liệu lâu dài?

a)

RAM

b)

Cache

c)

SSD

d)

CPU

62.

Để bảo vệ hệ thống khỏi virus, người dùng cần làm gì?

a)

Tắt máy tính

b)

Cài đặt phần mềm diệt virus

c)

Ngắt kết nối Internet

d)

Sử dụng tài khoản khách

63.

Tốc độ xử lý của RAM được đo bằng đơn vị nào?

a)

GHz

b)

MHz

c)

GB

d)

MB

64.

Thiết bị trong hình bên dưới có tên gọi là?

a)

Bộ xử lí trung tâm (CPU)

b)

Ổ đĩa cứng (HDD)

c)

Bộ nhớ ngẫu nhiên (RAM)

d)

Ổ đĩa quang(Optical drive)

65.

Bộ nhớ bao gồm

a)

Bộ nhớ trong, bộ nhớ ngoài

b)

Bộ nhớ số học, bộ nhớ lôgic.

c)

Ổ cứng, RAM và ROM

d)

Ổ cứng, bộ nhớ đệm

66.

Trong phép cộng nhị phân, nếu bạn cộng 1 + 1, kết quả sẽ là:

a)

0

b)

1

c)

10

d)

11

67.

Kết quả của phép cộng nhị phân 1111 và 1010 là gì?

a)

10101

b)

11001

c)

10001

d)

11011

68.

Chip nhớ nào không có khả năng ghi lại nhiều lần?

a)

RAM

b)

ROM

c)

Flash Memory

d)

Cache Memory

69.

Thiết bị nào sau đây được sử dụng để nhập dữ liệu vào máy tính?

a)

Máy in

b)

Bàn phím

c)

Màn hình

d)

Loa

70.

Chuột là loại thiết bị gì?

a)

Thiết bị đầu vào

b)

Thiết bị đầu ra

c)

Thiết bị lưu trữ

d)

Thiết bị mạng

71.

Màn hình nào sau đây không phải là công nghệ màn hình hiện đại?

a)

CRT

b)

LCD

c)

LED

d)

OLED

72.

Cổng kết nối nào chỉ truyền được hình ảnh?

a)

HDMI

b)

VGA

c)

USB

d)

COM

73.

Công nghệ nào cho phép kết nối không dây giữa các thiết bị?

a)

USB

b)

HDMI

c)

Bluetooth

d)

VGA

74.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị đầu ra?

a)

Máy quét

b)

Chuột

c)

Màn hình

d)

Bàn phím

75.

Tần số quét của màn hình thường được đo bằng đơn vị nào?

a)

Hz

b)

kHz

c)

MHz

d)

GHz

76.

Để kết nối máy tính với máy in, người dùng cần sử dụng loại cổng nào?

a)

USB

b)

HDMI

c)

VGA

d)

Ethernet

77.

Công nghệ nào được sử dụng để in hình ảnh màu?

a)

Máy in kim

b)

Máy in laser

c)

Máy in phun

d)

Máy in nhiệt

78.

Để điều chỉnh tốc độ chuột trên máy tính, người dùng cần truy cập vào phần nào?

a)

Display Settings

b)

Mouse Settings

c)

Keyboard Settings

d)

System Settings

79.

Cổng nào được sử dụng để kết nối màn hình với máy tính?

a)

USB

b)

HDMI

c)

Ethernet

d)

Audio Jack

80.

Ghép đôi với thiết bị trước khi kết nối để?

a)

Có môi trường trung gian kết nối

b)

Dễ dàng kết nối

c)

Trao đổi tham số kết nối

d)

Thuận tiện xem tên thiết bị

81.

Cổng nào đã thay thế và giúp loại bỏ nhiều cổng khác như: COM, PS/2, Parallel?

a)

VGA

b)

HDMI

c)

USB

d)

Cổng mạng

82.

Chọn phát biểu sai?

a)

Không có một phương thức kết nối chung nào cho các thiết bị số với máy tính.

b)

Nhờ cơ chế plug & play nên việc kết nối máy tính với các thiết bị số thông qua các cổng hay mạng được thực hiện dễ dàng.

c)

Tất cả các thiết bị số đều được kết nối với máy tính thông qua cổng USB.

d)

Có thể kết nối các thiết bị số với máy tính thông qua các cổng VGA, HDMI, USB, COM, Paralel, PS/2, .. tuỳ vào từng thiết bị.

83.

Để kết nối máy tính với thiết bị ngoại vi, người dùng thường sử dụng loại cổng nào?

a)

VGA

b)

USB

c)

HDMI

d)

Audio Jack

84.

Màn hình LCD có ưu điểm gì so với màn hình CRT?

a)

Nặng hơn

b)

Tiêu thụ điện năng thấp hơn

c)

Kích thước lớn hơn

d)

Giá thành rẻ hơn

85.

Thiết bị ra phổ biến nhất là?

a)

Máy in

b)

Loa

c)

Màn hình

d)

Máy chiếu

86.

Tốc độ chuột được đo bằng đơn vị nào?

a)

DPI (dots per inch)

b)

Hz

c)

Mbps

d)

GHz

87.

Cổng nào không được sử dụng để kết nối màn hình?

a)

VGA

b)

HDMI

c)

USB

d)

DisplayPort

88.

Để kết nối máy tính với mạng, người dùng cần sử dụng loại cổng nào?

a)

USB

b)

HDMI

c)

Ethernet

d)

VGA

89.

Màn hình LCD tiết kiệm năng lượng hơn màn hình CRT.

a)

Đúng

b)

Sai

90.

Thiết bị lưu trữ SSD có tốc độ truy xuất dữ liệu chậm hơn HDD.

a)

Đúng

b)

Sai

91.

Bluetooth là công nghệ truyền dữ liệu có dây.

a)

Đúng

b)

Sai

92.

Card màn hình (GPU) chỉ được sử dụng cho việc chơi game.

a)

Đúng

b)

Sai

93.

USB có thể được sử dụng để kết nối nhiều loại thiết bị khác nhau như bàn phím, chuột và ổ đĩa flash.

a)

Đúng

b)

Sai

94.

Giao diện đồ họa giúp người dùng tương tác với máy tính dễ dàng hơn so với giao diện dòng lệnh.

(a)  

95.

CPU là thành phần quan trọng nhất trong máy tính

a)

Đúng

b)

Sai

96.

ROM có thể lưu trữ dữ liệu lâu dài ngay cả khi tắt nguồn.

a)

Đúng

b)

Sai

97.

Các thiết bị ngoại vi như chuột và bàn phím không cần kết nối với mainboard.

a)

Đúng

b)

Sai

98.

Mạch logic có thể được sử dụng để thực hiện các phép toán số học.

a)

Đúng

b)

Sai

99.

Hệ thống máy tính không cần mạch logic để hoạt động

a)

Đúng

b)

Sai

100.

Đặc điểm nào sau đây không phải là của phần mềm nguồn mở?

a)

Có thể sửa đổi mã nguồn

b)

Miễn phí sử dụng

c)

Không có hỗ trợ từ cộng đồng

d)

Có giấy phép rõ ràng

101.

Hệ điều hành nào sau đây được phát triển chủ yếu cho thiết bị di động?

a)

Windows

b)

Linux

c)

iOS

d)

Ubuntu