wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trung cấp 3 bài 8: 실수

Total questions: 60

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

sai

(a)  

2.

soi sót, mắc

(a)  

3.

làm sai

(a)  

4.

mất, đánh

(a)  

5.

hiểu nhầm

(a)  

6.

đổ

(a)  

7.



(a)  

8.

ngã

(a)  

9.

làm rơi

(a)  

10.

làm

(a)  

11.

có vấn đề nảy sinh

(a)  

12.

xin lỗi(v)

(a)  

13.

mong sự thông cảm

(a)  

14.

biện minh, giải

(a)  

15.

biện cớ

(a)  

16.

trí

(a)  

17.

quên mất

(a)  

18.

quên khuấy

(a)  

19.

lẫn lộn

(a)  

20.

nghĩ ra, nhớ

(a)  

21.

nhầm lẫn, lầm tưởng

(a)  

22.

đãng

(a)  

23.

bất ngờ

(a)  

24.

keo dán cường

(a)  

25.

(chỗ ngồi)ghế dành cho người già

(a)  

26.

cẩn thận, kĩ càng(suy nghĩ)

(a)  

27.

bài tập

(a)  

28.

chữ

(a)  

29.

ghi nhớ,

(a)  

30.

bất cứ ai/ bất cứ nơi đâu

(a)  

31.

đặt vấn đề hẹn hò(quan hệ nam nữ)

(a)  

32.

đưa trả lại

(a)  

33.

lo ngại,sợ

(a)  

34.

phim truyền hình dài tập

(a)  

35.

rơi, cách

(a)  

36.

bóc ra, xé ra

(a)  

37.

ghi nhớ, khắc sâu vào tâm

(a)  

38.

đã

(a)  

39.

đúng đắn,

(a)  

40.

cách nói thân mật, suồng xã

(a)  

41.

lặp

(a)  

42.

vật phát minh, đồ sáng chế

(a)  

43.

nộp tiền

(a)  

44.

báo cáo(v)

(a)  

45.

xấu hổ,

(a)  

46.

quan sát, xem xét

(a)  

47.

giới

(a)  

48.

đồng hồ báo thức

(a)  

49.

xem xét, tìm

(a)  

50.

không thể tránh khỏi, đành phải

(a)  

51.

vĩ đại, to lớn(a)

(a)  

52.

lạ lùng, khác thường

(a)  

53.

thích

(a)  

54.

ướt/khô

(a)  

55.

ảnh chứng minh

(a)  

56.

đường tắt, đường ngắn

(a)  

57.

biểu thị, thể hiện

(a)  

58.

chất

(a)  

59.

giải tỏa , làm nguôi cơn giận

(a)  

60.

xác nhận

(a)